Chi ngân sách là gì?

Budget Expenditure Thuế & Tài chính công ~10 phút đọc

Chi ngân sách (tiếng Anh: Budget Expenditure) là toàn bộ các khoản chi phí mà Nhà nước sử dụng từ nguồn ngân sách nhà nước (State Budget) để thực hiện các chức năng quản lý hành chính, phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo quốc phòng - an ninh, chăm sóc sức khỏe, giáo dục, an sinh xã hội và các mục tiêu công khác. Đây là một trong hai thành tố cơ bản của ngân sách nhà nước, bên cạnh thu ngân sách (Budget Revenue). Nếu thu ngân sách là dòng tiền "chảy vào" quỹ công thì chi ngân sách là dòng tiền "chảy ra" để phục vụ lợi ích chung của xã hội.

Về bản chất, chi ngân sách phản ánh quy mô, cơ cấu và ưu tiên chính sách của Chính phủ trong từng giai đoạn. Khi một quốc gia tăng chi ngân sách cho giáo dục, điều đó cho thấy Chính phủ đang ưu tiên phát triển nguồn nhân lực. Khi chi ngân sách cho y tế tăng mạnh như trong giai đoạn 2020 - 2022, điều đó phản ánh phản ứng chính sách trước đại dịch COVID-19. Như vậy, chi ngân sách không chỉ đơn thuần là con số kế toán mà còn là "tấm bản đồ" thể hiện chiến lược phát triển quốc gia.

Trong hệ thống tài chính công (Public Finance), chi ngân sách được điều hành theo nguyên tắc: tuân thủ Hiến pháp và pháp luật, đảm bảo công khai - minh bạch, có hiệu quả - hiệu lực, và cân đối với nguồn thu. Mọi khoản chi đều phải được Quốc hội (National Assembly) thông qua thông qua dự toán ngân sách nhà nước hằng năm, đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để Chính phủ thực hiện chi tiêu.

Thuật ngữ tiếng Anh: Budget Expenditure Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chung của chi ngân sách

  • Tính pháp lý cao: Mọi khoản chi ngân sách phải có cơ sở pháp lý, được Quốc hội phê duyệt hằng năm thông qua Luật Ngân sách nhà nước.
  • Tính công cộng: Nguồn tiền chi là từ thuế, phí, lệ phí và các khoản đóng góp của người dân, doanh nghiệp - tức là từ toàn xã hội.
  • Tính phi lợi nhuận: Khác với chi phí doanh nghiệp, chi ngân sách không nhằm mục đích sinh lời mà nhằm phục vụ lợi ích công.
  • Tính quy hoạch: Được lập kế hoạch trước theo năm tài khóa (thường từ ngày 1/1 đến 31/12 hằng năm).
  • Tính minh bạch: Phải được công khai, báo cáo Quốc hội và nhân dân theo quy định.

Phân loại chi ngân sách theo nội dung

Loại chi Nội dung cụ thể Ví dụ minh họa
Chi đầu tư phát triển (Development Expenditure) Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng, dự án kinh tế - xã hội Xây đường cao tốc Bắc - Nam, đầu tư vào các tổng công ty nhà nước
Chi thường xuyên (Recurrent Expenditure) Chi lương, chi phí quản lý hành chính, duy trì hoạt động Lương giáo viên, bác sĩ; chi phí vận hành bộ máy nhà nước
Chi trả nợ và viện trợ (Debt Payment & Aid) Trả nợ gốc, lãi vay nước ngoài; viện trợ cho quốc gia khác Trả nợ ODA, vay IMF, World Bank
Chi an ninh - quốc phòng Đảm bảo an ninh quốc gia, quốc phòng biên giới Mua sắm trang thiết bị quân sự, huấn luyện
Chi giáo dục - đào tạo Phát triển giáo dục các cấp, đào tạo nguồn nhân lực Đầu tư trường học, học bổng, giáo trình
Chi y tế - chăm sóc sức khỏe Khám chữa bệnh, phòng dịch, BHYT Xây bệnh viện, mua vaccine, hỗ trợ BHYT
Chi an sinh xã hội (Social Welfare) Trợ cấp xã hội, giảm nghèo, hỗ trợ người yếu thế Trợ cấp hộ nghèo, gói hỗ trợ COVID-19
Chi khoa học - công nghệ Nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số Đề án chuyển đổi số quốc gia, quỹ phát triển KHCN

Phân loại theo cấp ngân sách

Cấp Phạm vi Đơn vị quản lý
Ngân sách trung ương (Central Budget) Toàn quốc, các nhiệm vụ chiến lược Quốc hội, Chính phủ
Ngân sách địa phương (Local Budget) Cấp tỉnh, huyện, xã HĐND các cấp, UBND các cấp

Nguyên tắc quản lý chi ngân sách

  1. Nguyên tắc cân đối: Tổng chi không được vượt quá tổng thu (trừ trường hợp bội chi được Quốc hội cho phép).
  2. Nguyên tắc ưu tiên: Dành nguồn lực cho các lĩnh vực trọng yếu.
  3. Nguyên tắc tiết kiệm - hiệu quả: Chống lãng phí, sử dụng đồng tiền công đúng mục đích.
  4. Nguyên tắc công khai: Báo cáo công khai trước Quốc hội và nhân dân.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ảnh hưởng của chi ngân sách đến lãi suất và tín dụng ngân hàng

Khi Chính phủ tăng chi ngân sách cho đầu tư công, đặc biệt là các dự án hạ tầng lớn, lượng tiền lớn được bơm vào nền kinh tế. Giả sử Ngân hàng A - một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam - đang có tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) khoảng 22%. Khi Chính phủ phát hành trái phiếu chính phủ (Government Bonds) trị giá 150.000 tỷ đồng để tài trợ cho dự án cao tốc, Ngân hàng A sẽ mua vào khoảng 18.000 tỷ đồng trái phiếu (chiếm 12%). Điều này khiến:

  • Lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng có thể tăng từ 4,5%/năm lên 5,2%/năm do cạnh tranh hút vốn.
  • Ngân hàng A phải điều chỉnh lãi suất cho vay từ 8,5%/năm lên 9,0%/năm, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Ví dụ 2: Chi ngân sách cho giáo dục và cơ hội cho ngân hàng phát triển bền vững

Ngân hàng B - một ngân hàng chuyên về tín dụng xanh (Green Credit) và tài chính bền vững (Sustainable Finance) - nhận thấy Chính phủ đang dành khoảng 18% tổng chi ngân sách cho giáo dục (tương đương khoảng 320.000 tỷ đồng/năm trong giai đoạn 2023 - 2025). Ngân hàng B triển khai gói tín dụng sinh viên (Student Loan) với lãi suất ưu đãi 5,5%/năm, thấp hơn lãi suất thị trường 1,5 điểm phần trăm. Kết quả:

  • Số lượng sinh viên được vay tăng 35% sau 1 năm.
  • Nợ xấu (NPL Ratio) của phân khúc này chỉ ở mức 0,8%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình 2,1% của toàn ngân hàng.
  • Ngân hàng B đồng thời được hưởng lợi từ chính sách ưu đãi thuế khi cho vay các lĩnh vực giáo dục.

Ví dụ 3: Chi ngân sách gói hỗ trợ phục hồi kinh tế hậu COVID-19

Trong giai đoạn 2022 - 2023, Chính phủ chi khoảng 350.000 tỷ đồng cho gói phục hồi kinh tế. Trong đó, khoảng 40.000 tỷ đồng được dành cho hỗ trợ lãi suất (Interest Rate Subsidy) để các ngân hàng thương mại cho doanh nghiệp vay vốn với lãi suất thấp. Ngân hàng C (giả định) tham gia chương trình này và:

  • Cho 12.500 doanh nghiệp vay tổng cộng 28.000 tỷ đồng với lãi suất chỉ 4,0%/năm (thấp hơn thị trường 4 - 5 điểm phần trăm).
  • Nhận bù lãi suất từ ngân sách khoảng 1.200 tỷ đồng.
  • Tăng trưởng dư nợ tín dụng (Credit Growth) đạt 14,5%, cao hơn mức trung bình ngành 12,8%.

Qua các ví dụ trên, có thể thấy chi ngân sách có tác động sâu rộng đến hoạt động ngân hàng thông qua nhiều kênh: lãi suất, cung tiền, cơ hội kinh doanh mới, các chương trình tín dụng ưu đãi và chính sách thuế. Đây là lý do các chuyên gia ngân hàng phải nắm vững kiến thức về chi ngân sách để phân tích và dự báo.

Chi ngân sách trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Budget Expenditure /ˈbʌdʒɪt ɪkˈspɛndɪtʃər/
Tiếng Nhật 予算支出 (Yosan Shishutsu) よさん ししゅつ (yosan shishutsu)
Tiếng Hàn 예산 지출 (Yesan Jichul) 예산 지출 (ye-san ji-chul)
Tiếng Trung 预算支出 (Yùsuàn Zhīchū) yù-suàn zhī-chū
Tiếng Tây Ban Nha Gasto Presupuestario /ˈɡasto pɾesupwesˈtaɾjo/

Câu hỏi thường gặp

Chi ngân sách khác gì thu ngân sách?

Chi ngân sáchthu ngân sách là hai mặt đối lập nhưng bổ sung cho nhau trong hệ thống tài chính công. Thu ngân sách là các khoản tiền mà Nhà nước thu vào (thuế, phí, lệ phí, lợi nhuận từ doanh nghiệp nhà nước, viện trợ...), trong khi chi ngân sách là các khoản tiền Nhà nước chi ra để phục vụ các mục tiêu công. Nếu thu > chi thì có thặng dư ngân sách (Budget Surplus); nếu chi > thu thì có bội chi ngân sách (Budget Deficit). Cả hai đều phải được Quốc hội phê duyệt hằng năm.

Khi nào cần biết về Chi ngân sách?

Bạn cần nắm vững kiến thức về chi ngân sách trong các trường hợp sau: (1) Làm việc tại các ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm - nơi phân tích chính sách tài khóa là việc thường xuyên; (2) Tham gia các kỳ thi tuyển dụng vào ngân hàng, tổ chức tài chính - đây là chủ đề thường xuất hiện trong phần thi kinh tế vi mô - vĩ mô; (3) Khi đầu tư trái phiếu chính phủ, cổ phiếu doanh nghiệp nhà nước vì chi ngân sách ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất và giá cả thị trường; (4) Khi phân tích tác động của các gói kích cầu, hỗ trợ kinh tế.

Chi ngân sách ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Chi ngân sách tác động đến khách hàng thông qua nhiều kênh: (1) Lãi suất ngân hàng - khi Chính phủ phát hành nhiều trái phiếu để chi tiêu, lãi suất huy động thường tăng; (2) Giá cả hàng hóa - chi ngân sách lớn có thể gây áp lực lạm phát, ảnh hưởng đến sức mua; (3) Cơ hội vay vốn - các gói tín dụng ưu đãi từ ngân sách giúp doanh nghiệp và cá nhân tiếp cận vốn dễ dàng hơn; (4) An sinh xã hội - các khoản trợ cấp, hỗ trợ y tế, giáo dục từ ngân sách trực tiếp nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.

Tổng kết

Chi ngân sách là một trong những khái niệm nền tảng của tài chính công và có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với ngành ngân hàng. Việc nắm vững kiến thức về chi ngân sách giúp chuyên viên ngân hàng hiểu rõ bối cảnh kinh tế vĩ mô, dự báo xu hướng lãi suất, phân tích rủi ro và tìm kiếm cơ hội kinh doanh mới. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh đầu tư công, chuyển đổi số và phát triển kinh tế xanh, các khoản chi ngân sách sẽ ngày càng có tác động sâu rộng đến thị trường tài chính - ngân hàng. Vì vậy, đây là thuật ngữ bắt buộc phải thành thạo đối với bất kỳ ai theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng tại Việt Nam.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8