Chi phí vốn trung bình có trọng số (WACC) là chi phí sử dụng vốn được tính toán bằng cách lấy bình quân gia quyền của chi phí vốn cổ phần và chi phí vốn vay, trong đó trọng số là tỷ trọng của từng nguồn vốn trong tổng cơ cấu vốn của doanh nghiệp hay tổ chức tín dụng. Chỉ số này phản ánh mức lợi nhuận tối thiểu mà một đơn vị cần đạt được để bù đắp chi phí huy động và sử dụng các nguồn vốn khác nhau từ thị trường tài chính.
Cách tính WACC dựa trên công thức cơ bản là WACC = (E/V) × Re + (D/V) × Rd × (1 - T), trong đó E là giá trị vốn cổ phần, D là giá trị vốn vay, V = E + D là tổng vốn, Re là chi phí vốn cổ phần (thường được ước tính qua mô hình CAPM), Rd là lãi suất vốn vay trước thuế và T là thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp. Trọng số được sử dụng phản ánh đúng tỷ trọng thực tế của từng nguồn vốn trong cơ cấu tài chính, đảm bảo rằng chi phí tính ra phù hợp với mức độ rủi ro và chi phí thực tế của từng thành phần. Khi cơ cấu vốn thay đổi, WACC cũng sẽ thay đổi theo, do đó các ngân hàng thường xuyên phải cập nhật chỉ số này để phục vụ cho việc ra quyết định đầu tư và phân bổ vốn nội bộ.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, WACC được ứng dụng rộng rãi làm tỷ lệ chiết khấu trong các mô hình định giá dòng tiền chiết khấu (DCF) khi đánh giá hiệu quả dự án đầu tư, mở rộng mạng lưới hoặc triển khai sản phẩm mới. Ví dụ, khi một ngân hàng thương mại cổ phần xem xét đầu tư xây dựng hệ thống ngân hàng số với vốn đầu tư 500 tỷ đồng, ban lãnh đạo sẽ tính toán WACC của ngân hàng dựa trên cơ cấu vốn hiện tại (giả sử 30% vốn vay với lãi suất 8%/năm và 70% vốn chủ sở hữu với chi phí cơ hội 12%/năm) để xác định dòng tiền chiết khấu và đánh giá NPV của dự án. Nếu tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) của dự án cao hơn WACC, dự án được coi là có giá trị và nên triển khai. Ngoài ra, WACC còn là thước đo quan trọng trong quản trị rủi ro và đánh giá hiệu quả hoạt động của các đơn vị kinh doanh trong ngân hàng.
Về quy định pháp lý, mặc dù không có văn bản pháp luật cụ thể nào quy định trực tiếp công thức tính WACC cho ngân hàng tại Việt Nam, nhưng Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước về hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động (Performance Measurement System) và Basel II/III có yêu cầu các ngân hàng phải có hệ thống đo lường, đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và phân bổ vốn nội bộ, trong đó WACC là một trong những chỉ tiêu tham chiếu quan trọng. Nội dung WACC cũng xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của Ủy ban Basel về đo lường rủi ro và hiệu quả kinh doanh ngân hàng.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng WACC khác với lãi suất bình quân huy động vốn ở chỗ WACC phản ánh toàn bộ chi phí cơ hội của cả vốn chủ sở hữu và vốn vay, không chỉ riêng chi phí huy động từ khách hàng. Khi tính chi phí vốn cổ phần, ứng viên cần nắm vững mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model) với công thức Re = Rf + β × (Rm - Rf), trong đó Rf là lãi suất phi rủi ro, β là hệ số rủi ro hệ thống và Rm là lợi nhuận kỳ vọng của thị trường. Ngoài ra, cần phân biệt rõ giữa WACC của doanh nghiệp nói chung và WACC áp dụng riêng cho từng phân khúc kinh doanh trong ngân hàng, vì các phân khúc khác nhau có mức độ rủi ro và cơ cấu vốn khác nhau. Cuối cùng, trong bối cảnh Việt Nam, do thị trường vốn chưa hoàn thiện, việc ước tính beta và chi phí vốn cổ phần có thể gặp khó khăn, nên ứng viên cần hiểu rõ các giả định và hạn chế khi áp dụng WACC trong thực tế.