Chi phí vốn bình quân gia quyền (Weighted Average Cost of Capital - WACC) là tỷ suất sinh lợi tối thiểu mà một tổ chức phải đạt được trên tổng nguồn vốn huy động để tạo ra giá trị cho các nhà cung cấp vốn. Đối với ngân hàng, WACC phản ánh chi phí sử dụng kết hợp giữa vốn chủ sở hữu và các khoản nợ (bao gồm tiền gửi khách hàng, phát hành giấy tờ có giá, vay liên ngân hàng), đã được điều chỉnh theo cơ cấu vốn và lợi ích của đòn bẩy tài chính. Đây là thước đo quan trọng trong quản lý vốn, định giá doanh nghiệp và ra quyết định đầu tư trong hoạt động ngân hàng.
WACC được tính theo công thức cơ bản: WACC = (E/V) × Re + (D/V) × Rd × (1 - T), trong đó E là giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu, D là giá trị thị trường của nợ, V = E + D là tổng giá trị nguồn vốn, Re là chi phí vốn chủ sở hữu, Rd là chi phí nợ trước thuế, và T là thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp. Chi phí vốn chủ sở hữu Re thường được ước tính theo mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model): Re = Rf + β × (Rm - Rf), với Rf là lãi suất phi rủi ro (thường dùng lãi suất trái phiếu Chính phủ), β là hệ số beta đo lường rủi ro hệ thống của ngân hàng, và (Rm - Rf) là phần bù rủi ro thị trường. Do đặc thù ngành ngân hàng với đòn bẩy tài chính rất cao (tỷ lệ D/V thường từ 85-92%), phần trọng số của chi phí nợ thường chiếm ưu thế trong công thức WACC, kéo WACC về phía chi phí huy động vốn. Tuy nhiên, chi phí vốn chủ sở hữu của ngân hàng lại cao hơn các ngành khác do hệ số beta lớn hơn 1, phản ánh rủi ro hệ thống và biến động lợi nhuận cao hơn. Ngoài ra, cần lưu ý rằng "nợ" của ngân hàng bao gồm tiền gửi khách hàng - vốn được bảo hiểm một phần qua hệ thống bảo hiểm tiền gửi, làm chi phí nợ thấp hơn chi phí nợ không có bảo hiểm.
Tại Việt Nam, WACC của các ngân hàng thương mại cổ phần lớn thường nằm trong khoảng 10-13% tùy thuộc vào quy mô, chất lượng tài sản và cơ cấu vốn. Ví dụ, một ngân hàng có tỷ lệ CASA (tỷ lệ tiền gửi thanh toán và tiền gửi không kỳ hạn trên tổng tiền gửi) cao sẽ có chi phí nợ thấp hơn, qua đó kéo WACC xuống, giúp ngân hàng có thể cho vay ở lãi suất cạnh tranh mà vẫn đảm bảo biên lãi ròng (NIM) hợp lý. Ngược lại, các ngân hàng phụ thuộc nhiều vào tiền gửi có kỳ hạn, phát hành trái phiếu hoặc vay thị trường 2 sẽ có Rd cao hơn, đẩy WACC lên mức 12-13% hoặc hơn. WACC được sử dụng làm tỷ lệ chiết khấu trong định giá ngân hàng, đánh giá hiệu quả các dự án cấp tín dụng lớn, và là cơ sở so sánh với ROE (lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) để xác định giá trị kinh tế gia tăng (EVA) - chỉ tiêu đo lường việc ngân hàng có tạo ra giá trị vượt chi phí vốn hay không.
Theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định các tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu và lộ trình áp dụng Basel II, III triển khai theo Quyết định 32/2019/QĐ-NHNN, các ngân hàng phải duy trì cơ cấu vốn hợp lý, đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu 8% theo chuẩn Basel II và 10,5% theo Basel III, điều này gián tiếp ảnh hưởng đến mức WACC và chiến lược huy động vốn của từng ngân hàng. Nghị định 102/2020/NĐ-CP về hệ thống các tổ chức tín dụng cũng yêu cầu công khai minh bạch thông tin tài chính, trong đó có các chỉ tiêu liên quan đến chi phí vốn và hiệu quả sử dụng vốn.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý WACC là khái niệm nền tảng thường xuất hiện trong các chuyên đề về quản trị tài chính ngân hàng, định giá tổ chức tín dụng và phân tích đầu tư. Khi làm bài, cần phân biệt rõ WACC với chi phí vốn riêng lẻ (chỉ vốn chủ sở hữu hoặc chỉ nợ), đồng thời nắm vững ảnh hưởng của tỷ lệ D/V và cách tính beta ngành ngân hàng (thường từ 1,0 đến 1,5). Một số chuyên gia cho rằng việc áp dụng WACC cho ngân hàng cần thận trọng vì bản chất "nợ" của ngân hàng khác với doanh nghiệp thông thường (tiền gửi có thể rút bất kỳ lúc nào), nhưng khái niệm này vẫn được sử dụng rộng rãi trong định giá và phân tích tài chính ngân hàng tại Việt Nam.