Chia hoá đơn số là gì?

Digital Bill Splitting Thanh toán ~6 phút đọc

Chia hoá đơn số là gì?

Chia hoá đơn số (Digital Bill Splitting) là tính năng thanh toán hiện đại được tích hợp trong các ứng dụng ngân hàng sốví điện tử, cho phép người dùng phân chia một hoá đơn thanh toán thành nhiều phần bằng nhau hoặc theo tỷ lệ tùy ý để nhiều người cùng tham gia thanh toán. Người khởi tạo yêu cầu chia hoá đơn sẽ tạo một liên kết hoặc mã chia sẻ, sau đó gửi cho các thành viên trong nhóm để mỗi người xác nhận và thanh toán phần của mình. Các khoản thanh toán được thực hiện ngay lập tức thông qua chuyển khoản nội bộ hoặc liên ngân hàng, đảm bảo tính minh bạch và tiện lợi cho tất cả các bên tham gia.

Tại sao chia hoá đơn số quan trọng trong ngân hàng?

  • Đáp ứng xu hướng thanh toán số hoá của thế hệ trẻ: Người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt là thế hệ Millennials và Gen Z, ngày càng ưa chuộng các giao dịch không dùng tiền mặt, khiến chia hoá đơn số trở thành tính năng không thể thiếu trên các ứng dụng ngân hàng hiện đại.

  • Nâng cao trải nghiệm khách hàng và giữ chân người dùng: Khi một ứng dụng ngân hàng số cung cấp tính năng chia hoá đơn số mượt mà, khách hàng có xu hướng sử dụng thường xuyên hơn và giới thiệu cho bạn bè, từ đó tăng khả năng cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường fintech.

  • Thúc đẩy chuyển đổi không dùng tiền mặt: Tính năng này góp phần vào mục tiêu phát triển thanh toán điện tử của Chính phủ, giảm lưu thông tiền mặt trong xã hội và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính cá nhân.

  • Tạo ra nguồn dữ liệu giao dịch phong phú: Qua các giao dịch chia hoá đơn số, ngân hàng có thể phân tích hành vi chi tiêu của khách hàng, từ đó phát triển thêm các sản phẩm và dịch vụ tài chính cá nhân hoá phù hợp.

Cách hoạt động và cách tính

Quy trình hoạt động

Bước 1 — Khởi tạo yêu cầu chia hoá đơn: Người dùng mở ứng dụng ngân hàng số hoặc ví điện tử, chọn tính năng "Chia hoá đơn" và nhập tổng số tiền hoá đơn cần thanh toán.

Bước 2 — Thiết lập phương thức chia: Người khởi tạo lựa chọn chia đều theo số người hoặc chia theo tỷ lệ tùy ý. Hệ thống hỗ trợ cả hai phương thức:

  • Chia đều: Tổng số tiền ÷ Số người tham gia
  • Chia theo tỷ lệ: Áp dụng tỷ lệ phần trăm hoặc số tiền cụ thể cho từng người

Bước 3 — Tạo liên kết hoặc mã QR: Hệ thống tự động tạo một liên kết thanh toán duy nhất (URL) hoặc mã QR động chứa thông tin hoá đơn và gửi thông báo đến các thành viên qua ứng dụng, SMS hoặc email.

Bước 4 — Xác nhận và thanh toán: Các thành viên nhận được thông báo, truy cập liên kết, kiểm tra số tiền phải trả và xác nhận thanh toán qua tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử của mình.

Bước 5 — Hoàn tất và thông báo: Khi tất cả các phần đã được thanh toán, hệ thống tự động tổng hợp và gửi thông báo xác nhận cho người khởi tạo cùng toàn bộ thành viên trong nhóm.

Công thức tính toán

Số tiền mỗi người (chia đều) = Tổng số tiền hoá đơn ÷ Số người tham gia

Số tiền mỗi người (chia theo tỷ lệ) = Tổng số tiền hoá đơn × Tỷ lệ phần trăm của người đó

Lưu ý quan trọng: Phần dư (nếu có) do làm tròn số thường được tính vào phần của người khởi tạo yêu cầu chia hoá đơn.

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1 — Chia đều hóa đơn nhà hàng: Nhóm 4 người bạn gồm An, Bình, Châu và Duy đi ăn tối tại nhà hàng với hóa đơn tổng cộng 2.400.000 đồng (đã bao gồm VAT). An sử dụng ứng dụng Ngân hàng A để chọn tính năng "Chia hoá đơn", nhập tổng số tiền 2.400.000 đồng và số người là 4. Hệ thống tự động chia thành 4 phần bằng nhau, mỗi phần 600.000 đồng. Bình, Châu và Duy nhận được thông báo qua ứng dụng và thanh toán mỗi người 600.000 đồng vào tài khoản của An. Toàn bộ giao dịch hoàn tất trong vòng 30 giây mà không ai phải mang tiền mặt hay chuyển khoản thủ công.

Ví dụ 2 — Chia theo tỷ lệ tùy ý: Một nhóm công ty gồm 3 đối tác kinh doanh cùng đặt hội trường tổ chức sự kiện với hóa đơn 90.000.000 đồng. Theo thỏa thuận, Công ty X chịu 50% (45.000.000 đồng), Công ty Y chịu 30% (27.000.000 đồng) và Công ty Z chịu 20% (18.000.000 đồng). Đại diện Công ty X khởi tạo yêu cầu chia hoá đơn số trên Ngân hàng B, thiết lập tỷ lệ tương ứng cho từng bên. Hệ thống tự động tạo liên kết thanh toán riêng biệt, mỗi công ty truy cập và thanh toán đúng số tiền phân bổ của mình.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Chia hoá đơn số (Digital Bill Splitting) Chuyển tiền nhóm (Group Transfer) Thanh toán qua mã QR (QR Payment)
Mục đích chính Phân chia một hoá đơn cho nhiều người cùng trả Gửi tiền cho nhiều người từ một nguồn Thanh toán cho một đơn vị chấp nhận thanh toán
Số người tham gia Tối thiểu 2 người, thường từ 3-10 người Một người gửi đến nhiều người nhận Chỉ có người mua và người bán
Phương thức chia tiền Tự động chia theo số tiền hoặc tỷ lệ Người gửi tự nhập số tiền cho từng người nhận Nguyên số tiền ghi trên mã QR
Trạng thái theo dõi Theo dõi từng phần thanh toán riêng biệt Theo dõi từng giao dịch chuyển khoản riêng lẻ Không cần theo dõi, thanh toán một lần
Thông báo Thông báo cho tất cả thành viên khi hoàn tất Thông báo riêng cho từng người nhận Thông báo cho người mua và người bán

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

Câu 1: Khi một nhóm 5 người cùng đi du lịch với hóa đơn khách sạn 10.000.000 đồng và sử dụng tính năng chia hoá đơn số chia đều, số tiền mỗi người phải thanh toán là bao nhiêu?

Câu 2: Theo quy định của Thông tư 16/2020/TT-NHNN, tính năng chia hoá đơn số thuộc nhóm dịch vụ thanh toán nào?

Câu 3: Điểm khác biệt cơ bản giữa chia hoá đơn số và chuyển tiền nhóm là gì?

Câu 4: Người khởi tạo yêu cầu chia hoá đơn số cần thực hiện xác thực mấy yếu tố khi phát động yêu cầu thanh toán?

Tổng kết

Chia hoá đơn số là tính năng thanh toán điện tử tiện ích, phản ánh xu hướng số hoá tất yếu trong lĩnh vực ngân hàng hiện đại. Tính năng này không chỉ đơn thuần là công cụ chia tiền mà còn liên quan mật thiết đến các khái niệm như chuyển khoản tức thời 24/7, mã QR động, thanh toán điện tử an toàn và vai trò của trung gian thanh toán. Khi ôn thi tuyển dụng ngân hàng, thí sinh cần nắm vững cơ chế hoạt động, công thức tính toán và khả năng phân biệt với các thuật ngữ thanh toán liên quan để tự tin chinh phục các kỳ thi.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8