Thuật ngữ: Thanh toán
Hiển thị 94 thuật ngữ trong danh mục Thanh toán.
Trang 1/4 · 94 thuật ngữ
3D Secure
3D Secure Authentication
Giao thức bảo mật bổ sung cho giao dịch thẻ trực tuyến, yêu cầu xác thực thêm từ ngân hàng phát hành.
Biên lai giao dịch
Transaction Receipt
Chứng từ xác nhận giao dịch đã thực hiện thành công, ghi nhận thời gian, số tiền và thông tin giao dịch.
CIF
Cost Insurance and Freight
Điều kiện giao hàng bao gồm giá hàng, phí bảo hiểm và cước vận chuyển đến cảng đích quy định.
CNAPS — Hệ thống thanh toán liên ngân hàng Trung Quốc
CNAPS (China National Advanced Payment System — Hệ thống thanh toán tiên tiến quốc gia Trung Quốc) là hệ thống thanh toán liên ngân hàng do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) vận hành.
Chargeback
Chargeback
Quy trình hoàn tiền cho chủ thẻ khi giao dịch bị tranh chấp, do gian lận hoặc không nhận hàng.
Chia hoá đơn số
Digital Bill Splitting
Tính năng trên ứng dụng ngân hàng cho phép nhiều người chia đều hoặc chia tỷ lệ một hoá đơn thanh toán. Người khởi tạo tạo yêu cầu, các thành viên nhóm xác nhận và thanh toán phần của mình qua chuyển khoản tức thì.
Chuyển tiền bằng điện
Telegraphic Transfer (T/T)
Phương thức chuyển tiền qua hệ thống điện tử giữa các ngân hàng, nhanh nhất trong các phương thức chuyển tiền.
Chuyển tiền nhanh 24/7
24/7 Fast Transfer
Dịch vụ chuyển tiền liên ngân hàng hoạt động liên tục 24 giờ, 7 ngày trong tuần.
Chuyển tiền quốc tế
International Remittance
Dịch vụ chuyển tiền xuyên biên giới giữa các quốc gia thông qua hệ thống ngân hàng hoặc tổ chức chuyển tiền.
Chuyển đổi tiền tệ động
Dynamic Currency Conversion (DCC)
Dịch vụ cho phép chủ thẻ thanh toán bằng ngoại tệ nhưng quy đổi ngay sang nội tệ tại điểm bán.
Cưỡng chế thu hồi nợ qua tài khoản
Forced Collection via Account
Biện pháp trích tiền từ tài khoản khách hàng để thu hồi nợ theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
FOB
Free On Board
Điều kiện giao hàng theo đó người bán hoàn thành nghĩa vụ khi hàng đã qua lan can tàu tại cảng đi.
Giao dịch từ chối
Declined Transaction
Giao dịch không được hệ thống phê duyệt do thiếu số dư, vượt hạn mức, hoặc lỗi bảo mật.
Giao dịch điện tử
Electronic Transaction
Giao dịch được thực hiện thông qua phương tiện điện tử như internet, điện thoại, ATM.
Giao dịch đảo
Reversal Transaction
Giao dịch hoàn trả số tiền đã thanh toán trước đó do lỗi hệ thống hoặc yêu cầu khách hàng.
Giới hạn giao dịch trực tuyến
Online Transaction Limit
Mức giới hạn tối đa cho mỗi giao dịch hoặc tổng giao dịch trong ngày qua kênh điện tử (internet banking, mobile banking). Ngân hàng thiết lập giới hạn mặc định, khách hàng có thể điều chỉnh tại quầy hoặc qua eKYC.
Hệ thống chuyển mạch tài chính
Financial Switch System
Hạ tầng công nghệ kết nối và chuyển tiếp giao dịch giữa các ngân hàng và tổ chức thanh toán.
Hệ thống thanh toán liên ngân hàng
Interbank Payment System
Hạ tầng kỹ thuật cho phép các ngân hàng thực hiện chuyển tiền và thanh toán với nhau.
IBFT — Chuyển tiền liên ngân hàng tức thời (Interbank Fund Transfer)
IBFT (Interbank Fund Transfer — Chuyển tiền liên ngân hàng tức thời) là dịch vụ chuyển tiền điện tử giữa tài khoản tại các ngân hàng khác nhau, thực hiện gần như tức thời (real-time hoặc near real-time).
Incoterms
International Commercial Terms
Bộ quy tắc thương mại quốc tế do ICC ban hành, quy định trách nhiệm giao hàng, rủi ro và chi phí giữa bên mua và bên bán.
Interbank Transfer
Interbank Fund Transfer
Giao dịch chuyển tiền giữa tài khoản tại hai ngân hàng khác nhau.
Intrabank Transfer
Intrabank Fund Transfer
Giao dịch chuyển tiền giữa các tài khoản trong cùng một ngân hàng, xử lý nhanh hơn liên ngân hàng.
L/C chuyển nhượng
Transferable L/C
Thư tín dụng cho phép người thụ hưởng chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ quyền hưởng cho bên thứ ba.
L/C giáp lưng
Back-to-Back L/C
Thư tín dụng mới được mở dựa trên thư tín dụng gốc, thường dùng trong thương mại trung gian.
L/C không huỷ ngang
Irrevocable L/C
Thư tín dụng không thể sửa đổi hoặc huỷ bỏ nếu không có sự đồng ý của tất cả các bên liên quan.
L/C trả chậm
Deferred Payment L/C
Thư tín dụng thanh toán sau một thời hạn nhất định kể từ ngày xuất trình chứng từ.
L/C trả ngay
Sight L/C
Thư tín dụng thanh toán ngay khi ngân hàng nhận được bộ chứng từ phù hợp.
L/C xác nhận
Confirmed L/C
Thư tín dụng có thêm cam kết thanh toán của ngân hàng xác nhận (ngoài ngân hàng phát hành).
Lệnh chi thường xuyên
Standing Order
Lệnh của chủ tài khoản yêu cầu ngân hàng tự động trích tiền thanh toán theo định kỳ cho người thụ hưởng.
Lệnh phiếu
Promissory Note
Chứng từ cam kết thanh toán vô điều kiện do người phát hành lập, hứa trả tiền cho người thụ hưởng.