Chính sách cổ tức vốn là văn bản quy định nội bộ của ngân hàng thương mại, trong đó xác định tỷ lệ phân chia lợi nhuận sau thuế để chi trả cổ tức cho cổ đông, đồng thời giữ lại phần lợi nhuận không phân phối nhằm bổ sung vốn tự có. Chính sách này phải cân bằng giữa quyền lợi của cổ đông và yêu cầu an toàn vốn theo quy định pháp luật, đảm bảo ngân hàng duy trì được năng lực tài chính và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel II/III.
Theo đó, chính sách cổ tức vốn thường bao gồm các nội dung cốt lõi như: tỷ lệ chi trả cổ tức tối thiểu và tối đa trên lợi nhuận sau thuế (pay-out ratio), nguyên tắc xác định mức lợi nhuận giữ lại để tăng vốn tự có, điều kiện để điều chỉnh tỷ lệ chi trả trong từng năm, và cơ chế phê duyệt của Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị. Chính sách này phải tính đến yêu cầu vốn pháp định tối thiểu theo Thông tư hướng dẫn về tỷ lệ an toàn vốn, biên đệm vốn mục tiêu (capital buffer), kế hoạch tăng trưởng tín dụng và các rủi ro dự kiến trong tương lai. Ngoài ra, các ngân hàng thường xây dựng khung đánh giá nội bộ (ICAAP) để xác định mức vốn cần thiết, từ đó quyết định phần lợi nhuận được phân phối hay giữ lại. Chính sách cũng quy định hình thức chi trả cổ tức (bằng tiền mặt, bằng cổ phiếu hoặc kết hợp) và lộ trình thực hiện phù hợp với chu kỳ kinh doanh.
Ví dụ, Vietcombank trong nhiều năm qua duy trì tỷ lệ chi trả cổ tức ở mức khoản 18-20% lợi nhuận sau thuế, phần còn lại được giữ lại để bổ sung vốn tự có, giúp ngân hàng duy trì tỷ lệ CAR ở mức cao trên 9% theo quy định. Ngược lại, một số ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân có thể chi trả cổ tức ở mức cao hơn (30-50%) do áp lực từ cổ đông lớn, nhưng vẫn phải đảm bảo CAR không xuống dưới ngưỡng pháp định 8% (theo chuẩn Basel II tại Việt Nam). Trong giai đoạn 2020-2022, nhiều ngân hàng đã điều chỉnh giảm tỷ lệ chi trả cổ tức để tăng cường năng lực tài chính ứng phó với đại dịch COVID-19 và đáp ứng chuẩn Basel II đầy đủ.
Về quy định pháp lý, chính sách cổ tức vốn phải tuân thủ Thông tư số 41/2016/TT-NHNN về tỷ lệ an toàn vốn của ngân hàng thương mại (nay được thay thế bởi Thông tư 22/2023/TT-NHNN), Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung 2017), và các quy định của Ngân hàng Nhà nước về phân loại tài sản, trích lập dự phòng. Đặc biệt, theo Thông tư 22/2023/TT-NHNN, các ngân hàng phải duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8%, cộng thêm các loại buffer (buffer bảo toàn vốn 2,5%, buffer chu kỳ 0-2,5%), do đó phần lợi nhuận giữ lại phải đủ để đáp ứng các yêu cầu này.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng chính sách cổ tức vốn không chỉ đơn thuần là quyết định phân phối lợi nhuận mà còn là công cụ quản trị vốn chiến lược, phải đảm bảo hài hòa giữa lợi ích cổ đông và an toàn hệ thống. Khi phân tích trong bài thi, cần chú ý mối liên hệ giữa tỷ lệ chi trả cổ tức, tốc độ tăng trưởng vốn tự có, và yêu cầu CAR theo Basel; đồng thời phân biệt rõ giữa cổ tức tiền mặt, cổ tức bằng cổ phiếu (thường phát hành để tăng vốn cấp 1) và việc mua lại cổ phiếu quỹ. Câu hỏi thi thường tập trung vào cách tính tỷ lệ chi trả, tác động đến ROE, hoặc cách điều chỉnh chính sách khi CAR xuống thấp.