Cho vay trả góp là gì?

Installment Loan Tín dụng ~6 phút đọc

Cho vay trả góp là gì?

Cho vay trả góp là hình thức cấp tín dụng mà người vay thanh toán nợ gốc và lãi theo các kỳ hạn cố định trong suốt thời hạn vay. Mỗi kỳ thanh toán bao gồm một phần gốc và một phần lãi được phân bổ đều đặn theo phương thức đã thỏa thuận giữa bên vay và bên cho vay.

Đặc điểm cốt lõi của cho vay trả góp là số tiền trả nợ mỗi kỳ thường được tính theo phương pháp phân bổ đều hoặc dư nợ giảm dần. Kỳ hạn trả nợ được xác định trước từ 1 tháng đến nhiều năm tùy theo nhu cầu và khả năng tài chính của khách hàng.

Tại sao cho vay trả góp quan trọng trong ngân hàng?

  • Chiếm tỷ trọng lớn trong danh mục tín dụng: Cho vay trả góp là một trong những phương thức cho vay phổ biến nhất, thường chiếm 40-60% tổng dư nợ cho vay của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Đảm bảo dòng tiền ổn định cho ngân hàng: Với lịch trả nợ cố định, ngân hàng chủ động trong việc thu hồi vốn và lãi đúng hạn, giảm thiểu rủi ro tín dụng.
  • Đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng: Phù hợp với nhiều đối tượng từ cá nhân mua nhà, mua xe đến doanh nghiệp vừa và nhỏ đầu tư máy móc, thiết bị.
  • Công cụ quản lý rủi ro hiệu quả: Thời hạn vay dài, số tiền trả đều mỗi kỳ giúp ngân hàng đánh giá chính xác khả năng trả nợ của khách hàng trong suốt vòng đời khoản vay.

Cách hoạt động và cách tính

Phương thức phân bổ đều (dư nợ ban đầu)

Công thức tính số tiền trả mỗi kỳ:

Số tiền trả mỗi kỳ = [P × r × (1 + r)^n] / [(1 + r)^n - 1]

Trong đó:
- P: Số tiền vay ban đầu
- r: Lãi suất mỗi kỳ (lãi suất năm / số kỳ thanh toán trong năm)
- n: Tổng số kỳ thanh toán

Mỗi kỳ trả gồm phần gốc tăng dần và phần lãi giảm dần, nhưng tổng số tiền trả không đổi.

Phương thức dư nợ giảm dần

  • Tiền gốc mỗi kỳ = Số tiền vay / Số kỳ hạn
  • Tiền lãi mỗi kỳ = Dư nợ còn lại × Lãi suất mỗi kỳ
  • Số tiền trả mỗi kỳ = Tiền gốc + Tiền lãi (giảm dần theo thời gian)

Quy trình cho vay trả góp

  1. Khách hàng nộp hồ sơ vay vốn kèm phương án trả nợ
  2. Ngân hàng thẩm định tài chính, tài sản bảo đảm và khả năng trả nợ
  3. Hai bên ký hợp đồng tín dụng ghi rõ phương thức trả góp, kỳ hạn, lãi suất
  4. Giải ngân theo thỏa thuận (một lần hoặc nhiều lần tùy loại khoản vay)
  5. Khách hàng trả nợ định kỳ theo lịch đã thỏa thuận
  6. Tất toán khoản vay khi hết hạn hoặc trả trước hạn

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Vay mua ô tô theo phương thức dư nợ giảm dần

Khách hàng B mua ô tô tại Ngân hàng A với các thông số:

  • Số tiền vay: 500.000.000 đồng
  • Thời hạn vay: 60 tháng (5 năm)
  • Lãi suất cố định: 9%/năm (0,75%/tháng) trong 12 tháng đầu
  • Tài sản bảo đảm: Chính chiếc xe ô tô mua

Tính toán kỳ đầu tiên:

  • Tiền gốc trả mỗi tháng: 500.000.000 ÷ 60 = 8.333.333 đồng
  • Tiền lãi tháng đầu: 500.000.000 × 0,75% = 3.750.000 đồng
  • Tổng tiền trả tháng 1: 8.333.333 + 3.750.000 = 12.083.333 đồng

Tính toán tháng thứ 13 (sau khi trả 12 tháng gốc):

  • Dư nợ gốc còn lại: 500.000.000 - (8.333.333 × 12) = 400.000.000 đồng
  • Tiền lãi tháng 13 (giả sử lãi suất điều chỉnh lên 10,5%/năm = 0,875%/tháng): 400.000.000 × 0,875% = 3.500.000 đồng
  • Tổng tiền trả tháng 13: 8.333.333 + 3.500.000 = 11.833.333 đồng

Như vậy, số tiền trả mỗi tháng giảm dần từ khoảng 12 triệu xuống còn khoảng 9-10 triệu đồng vào cuối kỳ.

Ví dụ 2: Vay mua nhà theo phương thức phân bổ đều

Khách hàng C vay mua nhà tại Ngân hàng B:

  • Số tiền vay: 2.000.000.000 đồng
  • Thời hạn vay: 240 tháng (20 năm)
  • Lãi suất: 8,5%/năm

Áp dụng công thức phân bổ đều, số tiền trả mỗi tháng trong suốt 20 năm là cố định khoảng 17.382.000 đồng/tháng, giúp khách hàng dễ dàng lập kế hoạch tài chính dài hạn.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Cho vay trả góp Cho vay chuyển nhượng hàng trả góp Cho vay theo hạn mức
Phương thức trả nợ Gốc + Lãi chia đều theo kỳ Gốc + Lãi trên dư nợ giảm dần Gốc + Lãi theo số tiền thực tế sử dụng
Thời hạn Xác định trước cụ thể Xác định trước Linh hoạt, không cố định
Phát sinh lãi Trên dư nợ ban đầu hoặc dư nợ giảm dần Trên dư nợ thực tế còn lại Trên số tiền đã rút ra
Mục đích Mua nhà, xe, đầu tư, tiêu dùng Mua hàng hóa trả góp Bổ sung vốn lưu động
Phổ biến cho Cá nhân, hộ gia đình, DN vừa nhỏ Cá nhân mua hàng tiêu dùng Doanh nghiệp

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

Câu 1: Theo quy định của Thông tư 39/2016/TT-NHNN, cho vay trả góp được hiểu là phương thức cho vay trong đó:

A. Người vay trả nợ gốc và lãi một lần khi đến hạn B. Người vay trả nợ gốc và lãi theo kỳ hạn cố định đã thỏa thuận trong hợp đồng C. Người vay được quyền rút tiền và trả nợ không giới hạn trong hạn mức tín dụng D. Người vay chỉ trả lãi hàng tháng, gốc trả cuối kỳ

Câu 2: Trong phương thức cho vay trả góp theo dư nợ giảm dần, khi thời gian trôi qua, số tiền lãi phải trả mỗi kỳ sẽ:

A. Tăng dần B. Giảm dần C. Không thay đổi D. Bằng 0

Câu 3: Một khách hàng vay trả góp 100 triệu đồng trong 12 tháng, lãi suất 12%/năm. Theo phương thức dư nợ giảm dần, tiền gốc trả mỗi tháng là bao nhiêu?

A. 8.333.333 đồng B. 10.000.000 đồng C. 12.000.000 đồng D. 9.000.000 đồng

Câu 4: Điểm khác biệt chính giữa cho vay trả góp và cho vay theo hạn mức tín dụng là:

A. Cho vay trả góp có thời hạn cố định, còn hạn mức tín dụng có thời hạn linh hoạt B. Cho vay trả góp chỉ áp dụng cho cá nhân, hạn mức tín dụng chỉ áp dụng cho doanh nghiệp C. Cho vay trả góp lãi tính trên dư nợ giảm dần, hạn mức tín dụng lãi tính trên dư nợ ban đầu D. Không có sự khác biệt giữa hai phương thức này

Tổng kết

Cho vay trả góp là phương thức cấp tín dụng cốt lõi trong hoạt động ngân hàng, với đặc điểm nổi bật là người vay thanh toán nợ gốc và lãi theo kỳ hạn cố định trong suốt thời hạn vay. Hai phương thức tính lãi phổ biến là phân bổ đều (số tiền trả mỗi kỳ không đổi) và dư nợ giảm dần (số tiền trả giảm dần theo thời gian). Thí sinh ôn thi tuyển dụng ngân hàng cần nắm vững công thức tính lãi theo dư nợ giảm dần, phân biệt rõ cho vay trả góp với các phương thức cho vay khác, và hiểu rõ quy định pháp lý liên quan tại Thông tư 39/2016/TT-NHNN. Đây là kiến thức nền tảng thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi tuyển dụng nhân sự ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8