Thuật ngữ: Tín dụng
Hiển thị 101 thuật ngữ trong danh mục Tín dụng.
Trang 1/4 · 101 thuật ngữ
Biên bản thẩm định tín dụng
Credit Appraisal Report
Văn bản do cán bộ tín dụng lập sau khi khảo sát, phân tích hồ sơ vay, trình bày đánh giá về khách hàng, phương án vay vốn, tài sản đảm bảo và đề xuất cấp tín dụng. Là cơ sở để cấp thẩm quyền phê duyệt.
Biên độ lãi suất
Interest Rate Spread
Phần chênh lệch cộng thêm vào lãi suất tham chiếu để xác định lãi suất cho vay cuối cùng.
Bán nợ
Debt Sale
Giao dịch chuyển nhượng quyền đòi nợ từ ngân hàng sang tổ chức mua nợ với giá thấp hơn dư nợ gốc.
Bảng tính lãi vay
Loan Interest Calculation Schedule
Bảng chi tiết tính toán tiền lãi phải trả cho mỗi kỳ thanh toán, dựa trên dư nợ gốc còn lại, lãi suất áp dụng và số ngày thực tế. Là căn cứ để ngân hàng thu lãi và khách hàng kiểm tra.
Bảo lãnh bảo hành
Warranty Guarantee
Cam kết của ngân hàng bồi thường nếu nhà thầu không thực hiện nghĩa vụ bảo hành công trình.
Bảo lãnh thanh toán
Payment Guarantee
Cam kết của ngân hàng thanh toán thay cho bên mua khi bên mua không thanh toán đúng hạn cho bên bán.
Bảo lãnh thuế
Tax Guarantee
Cam kết của ngân hàng đảm bảo doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ nộp thuế theo quy định.
Bảo lãnh tạm ứng
Advance Payment Guarantee
Cam kết của ngân hàng hoàn trả khoản tạm ứng nếu bên nhận tạm ứng không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Cam kết tín dụng chưa giải ngân
Undrawn Credit Commitment
Phần hạn mức tín dụng đã được phê duyệt nhưng khách hàng chưa sử dụng (chưa giải ngân). Theo Basel, cam kết chưa giải ngân vẫn phải tính vào tài sản có rủi ro ngoại bảng với hệ số chuyển đổi tín dụng (CCF).
Cho vay bắc cầu
Bridge Loan
Khoản vay ngắn hạn tạm thời để đáp ứng nhu cầu vốn trong khi chờ nguồn tài trợ dài hạn.
Cho vay chiết khấu
Discount Loan
Hình thức cấp tín dụng bằng cách mua lại giấy tờ có giá chưa đến hạn thanh toán với giá thấp hơn mệnh giá.
Cho vay cán bộ công nhân viên
Employee Loan
Khoản vay cấp cho cán bộ nhân viên dựa trên thu nhập lương, thường không cần tài sản bảo đảm.
Cho vay có tài sản bảo đảm
Secured Loan
Khoản vay được đảm bảo bằng tài sản thế chấp hoặc cầm cố của bên vay hoặc bên thứ ba.
Cho vay cầm cố
Pledged Loan
Khoản vay mà tài sản bảo đảm là động sản được giao cho ngân hàng giữ trong suốt thời hạn vay.
Cho vay du học
Student Loan
Khoản vay hỗ trợ chi phí du học bao gồm học phí, sinh hoạt phí và các chi phí liên quan.
Cho vay dài hạn
Long-Term Loan
Khoản cho vay có thời hạn trên 60 tháng, thường phục vụ đầu tư xây dựng cơ bản hoặc mua bất động sản.
Cho vay dự án đầu tư
Project Finance Loan
Khoản vay để tài trợ cho dự án đầu tư cụ thể, nguồn trả nợ chính từ dòng tiền của dự án.
Cho vay hỗ trợ nhà ở xã hội
Social Housing Loan
Khoản vay ưu đãi hỗ trợ người có thu nhập thấp mua hoặc thuê nhà ở xã hội.
Cho vay hợp vốn
Consortium Lending
Nhiều ngân hàng cùng tham gia cho vay một khoản tín dụng lớn cho cùng một khách hàng.
Cho vay không có tài sản bảo đảm
Unsecured Loan
Khoản vay dựa trên uy tín và khả năng tài chính của khách hàng, không yêu cầu tài sản đảm bảo.
Cho vay không truy đòi
Non-Recourse Loan
Khoản vay mà ngân hàng chỉ thu hồi từ tài sản bảo đảm, không truy đòi thêm từ người vay.
Cho vay kinh doanh
Business Loan
Khoản vay cấp cho doanh nghiệp hoặc cá nhân kinh doanh để phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh.
Cho vay liên ngân hàng
Interbank Lending
Khoản vay giữa các ngân hàng trên thị trường liên ngân hàng để cân đối thanh khoản.
Cho vay luân chuyển
Revolving Loan
Khoản vay cho phép rút vốn nhiều lần trong hạn mức, trả xong lại được rút tiếp.
Cho vay margin chứng khoán
Securities Margin Lending
Khoản vay từ công ty chứng khoán cho nhà đầu tư mua cổ phiếu, dùng chính cổ phiếu làm bảo đảm.
Cho vay mua nhà
Home Loan / Mortgage
Khoản vay dài hạn để mua, xây dựng hoặc sửa chữa nhà ở, thường được thế chấp bằng chính bất động sản.
Cho vay ngắn hạn
Short-Term Loan
Khoản cho vay có thời hạn không quá 12 tháng, phục vụ nhu cầu vốn lưu động.
Cho vay theo dự án BOT
BOT Project Loan
Khoản vay tài trợ dự án đầu tư theo hình thức Xây dựng — Vận hành — Chuyển giao.
Cho vay theo hạn mức
Revolving Credit Facility
Phương thức cấp tín dụng theo đó ngân hàng cam kết duy trì hạn mức, khách hàng rút — trả linh hoạt.
Cho vay theo hạn mức tín dụng dự phòng
Standby Credit Facility
Cam kết của ngân hàng sẵn sàng giải ngân khi khách hàng có nhu cầu trong phạm vi hạn mức.