Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS là gì?

International Financial Reporting Standards (IFRS) Báo cáo tài chính ~11 phút đọc

Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (International Financial Reporting Standards - IFRS) là hệ thống các chuẩn mực kế toán được Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (International Accounting Standards Board - IASB) xây dựng, ban hành và liên tục cập nhật từ năm 2001 đến nay. Mục tiêu cốt lõi của IFRS là tạo ra một ngôn ngữ tài chính thống nhất, giúp các báo cáo tài chính của doanh nghiệp tại hơn 140 quốc gia có thể so sánh, đối chiếu và thống nhất với nhau. Đây được xem là nền tảng quan trọng nhất cho quá trình hội nhập tài chính toàn cầu (global financial integration) và là công cụ không thể thiếu đối với các doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới.

Khác với hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (Vietnamese Accounting Standards - VAS) mang tính quy tắc cụ thể, IFRS hoạt động theo nguyên tắc "principle-based" — tức là tập trung vào bản chất kinh tế (economic substance) của các giao dịch hơn là hình thức pháp lý bên ngoài. Điều này đòi hỏi người lập báo cáo phải có tư duy phân tích sâu, đánh giá toàn diện các yếu tố kinh tế để đưa ra cách ghi nhận phù hợp nhất. Hệ thống IFRS hiện bao gồm các chuẩn mực từ IFRS 1 đến IFRS 17, bên cạnh đó còn có các chuẩn mực IAS (International Accounting Standards) được ban hành trước đó và vẫn còn hiệu lực.

Thuật ngữ tiếng Anh: International Financial Reporting Standards (IFRS) Lĩnh vực: Báo cáo tài chính


Đặc điểm và phân loại

IFRS có những đặc điểm nổi bật và được phân loại thành nhiều nhóm chuẩn mực khác nhau tùy theo đối tượng giao dịch. Dưới đây là bảng phân loại chi tiết:

Bảng 1: Các nhóm chuẩn mực IFRS chính

Nhóm chuẩn mực Mã số Nội dung chính Đối tượng áp dụng
Trình bày & Công bố IAS 1, IAS 7, IAS 8 Cấu trúc báo cáo tài chính, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, chính sách kế toán Mọi doanh nghiệp
Tài sản cố định & Thuê tài sản IAS 16, IAS 38, IAS 40, IFRS 16 Ghi nhận, đo lường, khấu hao tài sản; hợp đồng thuê Doanh nghiệp sở hữu tài sản lớn
Công cụ tài chính IFRS 9, IFRS 7, IAS 32, IFRS 13 Phân loại, đo lường, giá trị hợp lý (fair value), tổn thất tín dụng dự kiến (Expected Credit Loss - ECL) Ngân hàng, tổ chức tài chính
Doanh thu & Hợp đồng với khách hàng IFRS 15, IAS 18 Ghi nhận doanh thu theo 5 bước Doanh nghiệp sản xuất, dịch vụ
Hợp nhất & Đầu tư IFRS 3, IFRS 10, IFRS 11, IFRS 12, IAS 28 Hợp nhất kinh doanh (business combination), công ty con, liên doanh Tập đoàn, công ty mẹ
Thuế thu nhập IAS 12 Thuế thu nhập hoãn lại, thuế hiện hành Doanh nghiệp có lợi nhuận chịu thuế
Lợi ích nhân viên IAS 19 Lương, thưởng, trợ cấp thôi việc Mọi doanh nghiệp
Bảo hiểm IFRS 17 Hợp đồng bảo hiểm Doanh nghiệp bảo hiểm
Chuẩn mực chuyển đổi IFRS 1 Áp dụng IFRS lần đầu Doanh nghiệp chuyển đổi từ VAS

Bảng 2: Đặc điểm cốt lõi của IFRS so với VAS

Tiêu chí IFRS VAS
Triết lý Dựa trên nguyên tắc (principle-based) Dựa trên quy tắc (rule-based)
Giá trị hợp lý (Fair Value) Sử dụng rộng rãi, đặc biệt tài sản tài chính Sử dụng hạn chế, ưu tiên giá gốc
Mô hình đo lường tài sản Cả giá gốc và mô hình giá trị hợp lý (revaluation model) Chủ yếu giá gốc
Hợp đồng thuê (IFRS 16) Ghi nhận hầu hết hợp đồng thuê lên bảng cân đối kế toán Ghi nhận ngoài bảng cân đối (off-balance)
Tổn thất tín dụng (IFRS 9) Mô hình ECL 3 giai đoạn, chủ động trích lập Mô hình incurred loss — chỉ trích khi xảy ra tổn thất
Hợp nhất kinh doanh Sử dụng phương pháp mua (acquisition method) Tương tự nhưng chi tiết hơn
Ngôn ngữ báo cáo Phải tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn quốc tế Theo quy định Bộ Tài chính Việt Nam

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ghi nhận tổn thất tín dụng theo IFRS 9 tại Ngân hàng A

Trước đây, khi áp dụng VAS, Ngân hàng A chỉ được phép trích lập dự phòng cho các khoản nợ đã có dấu hiệu suy giảm rõ ràng (incurred loss). Điều này có nghĩa là khi khách hàng B vay mua bất động sản 10 tỷ đồng và bắt đầu chậm trả từ tháng thứ 4, ngân hàng vẫn chưa thể trích lập dự phòng cho đến khi có bằng chứng cụ thể về tổn thất. Trong khi đó, khi chuyển đổi sang IFRS 9, Ngân hàng A phải áp dụng mô hình Tổn thất Tín dụng Dự kiến (Expected Credit Loss - ECL) với 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (Stage 1): Khoản vay mới giải ngân hoặc chưa có dấu hiệu suy giảm đáng kể → trích lập dự phòng 12 tháng ECL (khoảng 0,5-1% dư nợ).
  • Giai đoạn 2 (Stage 2): Khoản vay có dấu hiệu suy giảm đáng kể về rủi ro tín dụng (ví dụ: chậm trả trên 30 ngày) → trích lập dự phòng theo lifetime ECL (toàn bộ vòng đời khoản vay).
  • Giai đoạn 3 (Stage 3): Khoản vay đã vỡ nợ hoặc có bằng chứng suy giảm giá trị → trích lập 100% hoặc theo ước tính thu hồi.

Ví dụ, với khoản vay 10 tỷ đồng của khách hàng B ở Giai đoạn 2, Ngân hàng A phải trích lập khoảng 800 triệu - 1,2 tỷ đồng dự phòng ngay khi phát hiện dấu hiệu, thay vì chờ đến khi tổn thất thực sự xảy ra. Điều này khiến tỷ lệ nợ xấu (NPL ratio) có thể tăng từ 1,8% lên 2,5% ngay khi chuyển đổi, nhưng phản ánh trung thực hơn rủi ro.

Ví dụ 2: Hợp đồng thuê văn phòng theo IFRS 16 tại Ngân hàng B

Ngân hàng B thuê 50 văn phòng giao dịch trên toàn quốc với tổng giá trị hợp đồng thuê 10 năm, tổng giá trị thanh toán ước tính khoảng 1.500 tỷ đồng. Theo VAS trước đây, toàn bộ chi phí thuê này được ghi nhận là chi phí hoạt động (operating expense) theo phương pháp đường thẳng. Tuy nhiên, khi áp dụng IFRS 16, Ngân hàng B phải:

  1. Ghi nhận tài sản quyền sử dụng (Right-of-Use Asset - ROU) khoảng 1.200 tỷ đồng.
  2. Ghi nhận nợ phải trả tài chính (lease liability) khoảng 1.200 tỷ đồng.
  3. Khấu hao tài sản ROU theo thời gian thuê, đồng thời ghi nhận chi phí lãi vay (interest expense) theo phương pháp lãi kép.

Điều này làm thay đổi đáng kể tỷ lệ đòn bẩy tài chính (leverage ratio) và các chỉ tiêu ROA, ROE của ngân hàng. Tuy nhiên, lợi ích là bảng cân đối kế toán phản ánh đầy đủ hơn các nghĩa vụ tài chính, giúp nhà đầu tư quốc tế đánh giá chính xác tình hình tài chính.

Ví dụ 3: Trái phiếu quốc tế và yêu cầu IFRS

Năm 2023, Ngân hàng A phát hành trái phiếu quốc tế (international bond) trị giá 500 triệu USD tại thị trường Singapore. Theo quy định của sàn giao dịch chứng khoán Singapore (SGX), các báo cáo tài chính phục vụ phát hành phải được lập theo IFRS hoặc US GAAP. Để đáp ứng yêu cầu này, Ngân hàng A phải:

  • Lập báo cáo tài chính song song (dual reporting) theo cả VAS và IFRS.
  • Thuê công ty kiểm toán Big 4 (PwC, Deloitte, EY hoặc KPMG) kiểm toán các báo cáo theo IFRS.
  • Công bố báo cáo ngân hàng đầu tư chuyên nghiệp (Prospectus) bằng tiếng Anh.

Kết quả là nhà đầu tư quốc tế tin tưởng hơn, lãi suất phát hành thấp hơn khoảng 0,3-0,5%/năm so với phát hành chỉ dựa trên báo cáo VAS, giúp Ngân hàng A tiết kiệm khoảng 1,5-2,5 triệu USD chi phí lãi vay mỗi năm.


Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh International Financial Reporting Standards (IFRS) /ˌɪntəˈnæʃənəl faɪˈnænʃəl rɪˈpɔːtɪŋ ˈstændədz/
Tiếng Nhật 国際財務報告基準 (Kokusai Zaimu Hōkoku Kijun) /kokusaɪ zaɪmu hoːkokɯ kʲidʑɯn/
Tiếng Hàn 국제재무보고기준 (Gukje Jaemu Bogyo Gijun) /kuktɕe dʑɛmu pogjo kidʑun/
Tiếng Trung 国际财务报告准则 (Guójì Cáiwù Bàogào Zhǔnzé) /kwɔ˧˥ tɕi˥˩ tsʰaɪ˧˥ wu˥˩ pau˥˩ kɑu˥˩ tɕwən˧˥ tsə˧˥/
Tiếng Tây Ban Nha Normas Internacionales de Información Financiera (NIIF) /ˈnoɾmas inteɾnasjonales ðe infoɾmaˈsjon finanˈsjeɾa/

Ghi chú: Trong tiếng Tây Ban Nha, IFRS thường được gọi tắt là NIIF (Normas Internacionales de Información Financiera) — đây là thuật ngữ phổ biến nhất tại các quốc gia Mỹ Latinh như Mexico, Argentina, Chile và Colombia. Tại Liên minh Châu Âu, các chuẩn mực IFRS được gọi là IFRS as adopted by the EU và có một số điều chỉnh nhỏ so với bản gốc của IASB.


Câu hỏi thường gặp

Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS khác gì Chuẩn mực Kế toán Việt Nam VAS?

IFRS khác VAS ở ba điểm cốt lõi: (1) triết lý nguyên tắc so với triết lý quy tắc; (2) sử dụng rộng rãi giá trị hợp lý (fair value) trong khi VAS ưu tiên giá gốc (historical cost); (3) mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL) thay vì mô hình tổn thất thực tế phát sinh (incurred loss). Ví dụ, theo IFRS 9, ngân hàng phải trích lập dự phòng ngay khi có dấu hiệu suy giảm rủi ro tín dụng, kể cả khi khoản vay chưa vỡ nợ — điều này khác hẳn với VAS.

Khi nào cần biết về Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS?

Cần nắm vững IFRS trong các trường hợp: (1) thi tuyển dụng ngân hàng — đề thi thường xuất hiện câu hỏi về IFRS 9, IFRS 15, IFRS 16; (2) làm việc tại phòng kế toán, kiểm toán, tài chính của ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài hoặc phát hành trái phiếu quốc tế; (3) lập báo cáo tài chính hợp nhất cho tập đoàn đa quốc gia; (4) tham gia dự án chuyển đổi IFRS tại doanh nghiệp — đây là xu hướng rất hot trong giai đoạn 2023-2025 tại Việt Nam.

Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, việc ngân hàng áp dụng IFRS mang lại những tác động tích cực: (1) minh bạch hơn trong báo cáo tài chính, giúp khách hàng đánh giá đúng sức khỏe tài chính ngân hàng; (2) chi phí vay thấp hơn nhờ tiếp cận được thị trường vốn quốc tế với lãi suất tốt hơn; (3) sản phẩm tài chính phong phú hơn do áp dụng các chuẩn mực quốc tế về công cụ tài chính phức tạp. Tuy nhiên, khách hàng vay vốn có thể thấy yêu cầu trích lập dự phòng ECL sớm hơn, dẫn đến lãi suất cho vay có thể tăng nhẹ trong ngắn hạn.


Tổng kết

Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) không chỉ là một bộ chuẩn mực kế toán đơn thuần mà còn là ngôn ngữ chung của tài chính toàn cầu, đóng vai trò nền tảng trong việc kết nối thị trường vốn quốc tế. Đối với người ôn thi tuyển dụng ngân hàng, việc nắm vững IFRS — đặc biệt là IFRS 9 (công cụ tài chính), IFRS 15 (doanh thu), IFRS 16 (thuê tài sản) và IFRS 3 (hợp nhất kinh doanh) — là yêu cầu bắt buộc. Bên cạnh đó, hiểu rõ sự khác biệt giữa IFRS và VAS, cùng với lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam theo Quyết định 345/QĐ-BTC, sẽ giúp ứng viên tự tin hơn trong các buổi phỏng vấn và làm việc thực tế tại các ngân hàng, công ty chứng khoán hay công ty kiểm toán lớn.


Tài liệu tham khảo nên đọc thêm:

  • IFRS® Standards (Issued at 1 January 2024) — IASB Official
  • Thông tư 65/2015/TT-BTC và Quyết định 345/QĐ-BTC của Bộ Tài chính Việt Nam
  • Nghị định 174/2016/NĐ-CP về công bố thông tin
  • Báo cáo phân tích của Ngân hàng A, Ngân hàng B niêm yết quốc tế
  • Deloitte/PwC Global IFRS Resources — tài liệu chuẩn quốc tế cập nhật liên tục
🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế

Kế toán ngân hàng

Bộ chuẩn mực kế toán quốc tế được xây dựng nhằm tăng tính minh bạch, so sánh được của báo cáo tài ch...

C

Công ty chứng khoán

Thị trường vốn & Chứng khoán

Công ty chứng khoán là tổ chức kinh doanh chứng khoán được thành lập và hoạt động theo quy định của ...

D

Doanh nghiệp bảo hiểm

Bảo hiểm & Chứng khoán

Pháp nhân được thành lập và hoạt động theo Luật Kinh doanh bảo hiểm để kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm...

N

Nguyên tắc trọng yếu

Kế toán ngân hàng

Nguyên tắc trọng yếu (Materiality Principle) là nguyên tắc kế toán quy định rằng mọi nghiệp vụ kinh ...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

P

Phát hành trái phiếu quốc tế

Huy động vốn

Phát hành trái phiếu quốc tế là việc tổ chức phát hành (thường là doanh nghiệp, tập đoàn hoặc chính ...

T

Thuế thu nhập doanh nghiệp

Kế toán ngân hàng

Thuế thu nhập doanh nghiệp là loại thuế trực thu đánh vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp trong ...

T

Tổn thất tín dụng dự kiến

Kế toán nâng cao

Tổn thất tín dụng dự kiến (Expected Credit Loss - ECL) là phương pháp ước tính mức tổn thất có thể x...