Chuẩn mực IFRS 16 là gì?

IFRS 16 — Leases Kế toán nâng cao ~8 phút đọc

Chuẩn mực IFRS 16 là gì?

Chuẩn mực IFRS 16 (International Financial Reporting Standard 16) là chuẩn mực kế toán quốc tế về thuê tài sản, chính thức có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2019, thay thế hoàn toàn cho chuẩn mực IAS 17 trước đó. IFRS 16 quy định nguyên tắc nhận diện, đo lường, trình bày và công bố thông tin liên quan đến hợp đồng thuê tài sản trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Điểm thay đổi mang tính cách mạng của chuẩn mực này là yêu cầu bên thuê phải ghi nhận tài sản quyền sử dụng (Right-of-Use Asset) và nghĩa vụ thanh toán thuê (Lease Liability) trên bảng cân đối kế toán đối với hầu hết các hợp đồng thuê, bất kể đó là thuê tài chính hay thuê hoạt động theo cách phân loại cũ.

Tại sao IFRS 16 quan trọng trong ngân hàng?

  • Tác động lớn đến báo cáo tài chính: Việc đưa tài sản thuê lên bảng cân đối kế toán làm tăng đáng kể cả tổng tài sản và tổng nợ phải trả của ngân hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ tiêu đòn bẩy tài chính và hệ số an toàn vốn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

  • Minh bạch thông tin tài chính: IFRS 16 giúp phản ánh đầy đủ hơn các cam kết thuê tài sản của ngân hàng, tránh tình trạng báo cáo tài chính che giấu các khoản nợ thuê lớn nằm ngoài bảng cân đối kế toán như trước đây.

  • Yêu cầu tuân thủ quốc tế: Các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài, chi nhánh ngân hàng nước ngoài hoặc ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán quốc tế bắt buộc phải tuân thủ IFRS 16 để đáp ứng yêu cầu công bố thông tin của nhà đầu tư và cơ quan quản lý nước ngoài.

  • Ảnh hưởng đến các chỉ tiêu tài chính quan trọng: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E), hệ số nợ phải trả/tổng tài sản và các hệ số khác đều bị tác động, đòi hỏi ngân hàng phải đánh giá lại cơ cấu nguồn vốn và kế hoạch tài chính dài hạn.

Cách hoạt động và cách tính

Nhận diện hợp đồng thuê

Theo IFRS 16, một hợp đồng được coi là hợp đồng thuê nếu trao quyền kiểm soát việc sử dụng tài sản cơ sở trong một khoảng thời gian để đổi lấy contrapayment (khoản thanh toán đối nghịch). Bên thuê phải ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nghĩa vụ thuê trên bảng cân đối kế toán cho tất cả các hợp đồng thuê, trừ hai ngoại lệ: thuê có giá trị thấp (như máy tính xách tay, điện thoại) và thuê có thời hạn ngắn (dưới 12 tháng).

Ghi nhận ban đầu đối với bên thuê

Tài sản quyền sử dụng (Right-of-Use Asset) được ghi nhận ban đầu theo công thức:

Nguyên giá tài sản quyền sử dụng = Giá trị hợp lý của tài sản thuê (hoặc PV các khoản thanh toán thuê tối thiểu) + Chi phí trực tiếp ban đầu của bên thuê

Nghĩa vụ thuê (Lease Liability) được xác định bằng giá trị hiện tại của các khoản thanh toán thuê chưa thanh toán, chiết khấu theo:

  • Lãi suất ngầm của hợp đồng thuê (implicit interest rate), nếu có thể xác định được; hoặc
  • Lãi suất tăng thêm của bên đi thuê (incremental borrowing rate) nếu lãi suất ngầm không thể xác định.

Ghi nhận trong kỳ

Trong suốt thời hạn thuê, bên thuê phản ánh hai khoản chi phí tách biệt trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh:

  • Chi phí khấu hao tài sản quyền sử dụng: Tính theo phương pháp đường thẳng hoặc phương pháp khác phù hợp, được trình bày cùng dòng với chi phí khấu hao tài sản cố định.
  • Chi phí lãi vay từ nghĩa vụ thuê: Được tính bằng cách nhân số dư nghĩa vụ thuê đầu kỳ với lãi suất chiết khấu, trình bày trong chi phí tài chính.

Đối với bên cho thuê

Nguyên tắc kế toán đối với bên cho thuê gần như giữ nguyên so với IAS 17. Bên cho thuê vẫn tiếp tục phân biệt giữa thuê tài chính và thuê hoạt động: thuê tài chính được ghi nhận như việc bán tài sản, còn thuê hoạt động được ghi nhận như cho thuê tài sản theo phương thức phân bổ doanh thu đều đặn.

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1 — Thuê văn phòng giao dịch

Giả sử Ngân hàng A ký hợp đồng thuê văn phòng giao dịch với thời hạn 5 năm, giá thuê 5 tỷ đồng mỗi năm, thanh toán cuối mỗi năm. Lãi suất tăng thêm của Ngân hàng A là 8% năm. Giá trị hiện tại của các khoản thanh toán thuê:

PV = 5 tỷ × [1 - (1 + 8%)⁻⁵] / 8% = 5 tỷ × 3,9927 ≈ 19,96 tỷ đồng

Như vậy, tại ngày bắt đầu thuê, Ngân hàng A phải ghi nhận:

  • Nợ phải trả: Nghĩa vụ thuê = 19,96 tỷ đồng
  • Tài sản: Tài sản quyền sử dụng = 19,96 tỷ đồng

Hàng năm, Ngân hàng A hạch toán chi phí khấu hao tài sản quyền sử dụng = 19,96 tỷ / 5 = 3,99 tỷ đồng và chi phí lãi vay giảm dần (năm 1 là 1,60 tỷ, năm 2 giảm còn khoảng 1,32 tỷ đồng do số dư nợ giảm).

Ví dụ 2 — Thuê thiết bị ATM

Ngân hàng B thuê 20 máy ATM với giá thuê 200 triệu đồng/máy/năm, thời hạn thuê 3 năm. Tổng giá trị hợp đồng = 20 × 200 triệu × 3 = 12 tỷ đồng. Nếu giá trị hiện tại của các khoản thanh toán thuê là 10,8 tỷ đồng, Ngân hàng B sẽ ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nghĩa vụ thuê cùng mức 10,8 tỷ đồng tại thời điểm khởi đầu hợp đồng thuê.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí IFRS 16 (Hiện hành) IAS 17 (Đã thay thế)
Phân biệt thuê tài chính/thuê hoạt động Bên thuê: Không còn phân biệt (đều ghi nhận trên bảng cân đối). Bên cho thuê: Vẫn phân biệt Cả bên thuê và bên cho thuê đều phân biệt hai loại thuê
Thuê hoạt động Ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nghĩa vụ thuê trên bảng cân đối kế toán Chi phí thuê được hạch toán đều đặn theo kỳ, không ghi nhận trên bảng cân đối
Chi phí trong kỳ Tách biệt: chi phí khấu hao + chi phí lãi vay Thuê tài chính: tách biệt; Thuê hoạt động: toàn bộ chi phí thuê
Tác động lên báo cáo tài chính Tổng tài sản và nợ phải trả tăng lên đáng kể Tổng tài sản và nợ phải trả không bao gồm tài sản thuê hoạt động

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

  1. Theo chuẩn mực IFRS 16, khi nào bên thuê được phép không ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nghĩa vụ thuê trên bảng cân đối kế toán?

    • A. Khi thuê tài sản có giá trị thấp hoặc thuê có thời hạn dưới 12 tháng
    • B. Khi giá trị hợp đồng thuê dưới 1 tỷ đồng
    • C. Khi tài sản thuê là tài sản cố định hữu hình
    • D. Khi bên cho thuê là công ty con của ngân hàng
  2. Công thức tính nguyên giá tài sản quyền sử dụng theo IFRS 16 bao gồm những thành phần nào?

    • A. Chỉ bao gồm giá trị hiện tại của các khoản thanh toán thuê tối thiểu
    • B. Bao gồm giá trị hợp lý của tài sản thuê hoặc PV các khoản thanh toán thuê, cộng chi phí trực tiếp ban đầu
    • C. Chỉ bao gồm giá trị hợp lý của tài sản thuê
    • D. Bao gồm PV các khoản thanh toán thuê và chi phí lãi vay dự kiến
  3. Điểm khác biệt cơ bản giữa IFRS 16 và IAS 17 đối với bên thuê là gì?

    • A. IAS 17 yêu cầu ghi nhận tài sản thuê trên bảng cân đối, IFRS 16 thì không
    • B. IFRS 16 yêu cầu ghi nhận tài sản thuê hoạt động trên bảng cân đối kế toán, còn IAS 17 thì không
    • C. IAS 17 áp dụng cho cả thuê tài chính và thuê hoạt động, IFRS 16 chỉ áp dụng cho thuê tài chính
    • D. Không có sự khác biệt đáng kể giữa hai chuẩn mực

Tổng kết

Chuẩn mực IFRS 16 đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính ngành ngân hàng bằng cách đưa toàn bộ cam kết thuê tài sản lên bảng cân đối kế toán. Đối với ứng viên dự thi tuyển dụng vào ngân hàng, việc nắm vững sự khác biệt giữa IFRS 16 và IAS 17 cũ, công thức tính giá trị hiện tại nghĩa vụ thuê, cũng như cách phân bổ chi phí thuê giữa khấu hao tài sản và chi phí lãi vay là những kiến thức nền tảng không thể bỏ qua. Hãy luyện tập thường xuyên với các bài toán tính PV, phân biệt quy định giữa bên thuê và bên cho thuê, đồng thời cập nhật các quy định pháp lý Việt Nam liên quan để tự tin chinh phục kỳ thi tuyển dụng ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Báo cáo tài chính

Kế toán ngân hàng

Báo cáo tài chính là hệ thống các báo cáo số liệu tài chính được lập theo chuẩn mực kế toán và chế đ...

B

Báo cáo tài chính hợp nhất

Kế toán ngân hàng

Báo cáo tài chính hợp nhất là loại báo cáo tài chính được lập trên cơ sở hợp nhất các báo cáo tài ch...

B

Bảng cân đối kế toán

Kế toán ngân hàng

Bảng cân đối kế toán là một trong những báo cáo tài chính quan trọng nhất của ngân hàng, phản ánh tổ...

C

Chuẩn mực kế toán Việt Nam

Kế toán ngân hàng

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (Vietnamese Accounting Standards - VAS) là hệ thống các quy định và hướng...

G

Giá trị hiện tại

Tài chính doanh nghiệp

Giá trị hiện tại (Present Value - PV) là giá trị của một khoản tiền sẽ được nhận hoặc thanh toán tro...

T

Trình bày báo cáo tài chính

Báo cáo tài chính

Quy định về cấu trúc, nội dung và thứ tự trình bày các báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán áp d...

T

Tổ chức tín dụng

Pháp luật ngân hàng

Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của Luật các Tổ chức tín dụng, thực hi...

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

Thị trường vốn & Chứng khoán

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (viết tắt: UBCKNN) là cơ quan thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng qu...