Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam là gì?

Vietnamese Auditing Standards (VAS) Kiểm toán & Tuân thủ ~12 phút đọc

Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (tiếng Anh: Vietnamese Auditing StandardsVAS) là hệ thống các nguyên tắc, quy trình và hướng dẫn kỹ thuật do Bộ Tài chính ban hành, quy định những yêu cầu bắt buộc mà kiểm toán viên hành nghề và các doanh nghiệp kiểm toán độc lập phải tuân thủ khi thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính và các dịch vụ kiểm toán khác trên lãnh thổ Việt Nam. Đây là khung pháp lý cốt lõi đảm bảo tính thống nhất, minh bạch và chuyên nghiệp cho toàn bộ hoạt động kiểm toán độc lập, đồng thời là cơ sở để đánh giá chất lượng dịch vụ kiểm toán tại Việt Nam.

Hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam được xây dựng dựa trên sự tham khảo có chọn lọc các Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (International Standards on AuditingISA) do Liên đoàn Kế toán Quốc tế (International Federation of AccountantsIFAC) ban hành, tuy nhiên đã được điều chỉnh, bổ sung để phù hợp với đặc thù hệ thống pháp luật, môi trường kinh doanh và trình độ phát triển thị trường tài chính Việt Nam. Chuẩn mực bao trùm nhiều lĩnh vực quan trọng: chuẩn mực về mục tiêu, đạo đức nghề nghiệp kiểm toán; chuẩn mực về kế hoạch kiểm toán; chuẩn mực về thu thập, đánh giá bằng chứng kiểm toán (audit evidence); chuẩn mực về sử dụng công việc của chuyên gia, kiểm toán nội bộ và kiểm toán viên khác; chuẩn mực về sử dụng công việc của tổ chức kiểm toán nhà nước; và đặc biệt là chuẩn mực về hình thức ý kiến kiểm toán cùng cách thức lập báo cáo kiểm toán.

Trong phạm vi ngành ngân hàng, chuẩn mực kiểm toán Việt Nam đóng vai trò đặc biệt quan trọng khi mọi tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đều phải thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính hằng năm bởi các công ty kiểm toán độc lập được Ngân hàng Nhà nước Việt NamỦy ban Chứng khoán Nhà nước chấp thuận. Khi kiểm toán báo cáo tài chính của một ngân hàng thương mại cổ phần lớn như Ngân hàng A hay Ngân hàng B, kiểm toán viên phải tuân thủ các chuẩn mực VAS về kiểm toán các khoản dự phòng rủi ro tín dụng theo Thông tư 02/2023/TT-NHNN, đánh giá tài sản đảm bảo, kiểm toán doanh thu lãi theo cơ sở dồn tích, kiểm toán các công cụ phái sinh và các khoản mục đặc thù ngân hàng theo chuẩn mực kế toán liên quan.

Thuật ngữ tiếng Anh: Vietnamese Auditing Standards (VAS) Lĩnh vực: Kiểm toán & Tuân thủ

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính của hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Cơ quan ban hành Bộ Tài chính Việt Nam (thông qua các Quyết định như số 1368/QĐ-BTC ngày 31/12/2019)
Cơ sở tham chiếu Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (ISA) của IFAC, có điều chỉnh cho phù hợp với pháp luật Việt Nam
Phạm vi áp dụng Bắt buộc đối với kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán hoạt động tại Việt Nam
Đối tượng áp dụng Doanh nghiệp, tổ chức tín dụng, tổ chức tài chính, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư, doanh nghiệp bảo hiểm
Tính chất Bắt buộc tuân thủ – vi phạm có thể bị xử lý theo Luật Kiểm toán độc lập 2011
Cập nhật Được rà soát, sửa đổi, bổ sung định kỳ để phù hợp với thông lệ quốc tế

Bốn loại ý kiến kiểm toán theo VAS

Loại ý kiến Tiếng Anh Điều kiện đưa ra
Ý kiến chấp nhận toàn phần Unqualified Opinion Báo cáo tài chính trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu
Ý kiến chấp nhận có điều chỉnh Qualified Opinion Có sai sót trọng yếu nhưng không phổ biến, hoặc giới hạn phạm vi kiểm toán
Ý kiến từ chối Adverse Opinion Báo cáo tài chính có sai sót trọng yếu và phổ biến
Ý kiến không thể đưa ra Disclaimer of Opinion Không thể thu thập đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp

Bốn nguyên tắc cơ bản của kiểm toán viên

  1. Tính độc lập (Independence): Kiểm toán viên phải độc lập về tư tưởng và hình thức với đơn vị được kiểm toán.
  2. Tính khách quan (Objectivity): Thái độ tỉnh táo, không thiên vị khi đánh giá bằng chứng.
  3. Năng lực chuyên môn (Professional Competence): Được đào tạo, có chứng chỉ hành nghề và cập nhật kiến thức liên tục.
  4. Bảo mật thông tin (Confidentiality): Không tiết lộ thông tin khách hàng khi chưa được phép, trừ khi pháp luật quy định.

Các nhóm chuẩn mực chính

  • Nhóm 100 – Chuẩn mực chung: Quy định mục tiêu kiểm toán, đạo đức nghề nghiệp, kiểm soát chất lượng.
  • Nhóm 200 – Lập kế hoạch: Quy trình lập kế hoạch kiểm toán, hiểu biết về đơn vị, đánh giá rủi ro.
  • Nhóm 300 – Thu thập bằng chứng: Hướng dẫn thu thập, đánh giá bằng chứng kiểm toán qua kiểm tra, quan sát, xác nhận, tính toán.
  • Nhóm 400 – Sử dụng công việc của bên thứ ba: Sử dụng chuyên gia, kiểm toán viên nội bộ, kiểm toán viên khác.
  • Nhóm 500 – Kết luận và báo cáo: Đưa ra ý kiến kiểm toán, lập báo cáo kiểm toán.
  • Nhóm 600 – Kiểm toán đặc thù: Kiểm toán các khoản ước tính kế toán, sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc niên độ.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Kiểm toán báo cáo tài chính cuối năm của Ngân hàng A

Ngân hàng A là một ngân hàng thương mại cổ phần lớn với tổng tài sản 850.000 tỷ đồng tính đến cuối năm 2023, có danh mục cho vay khách hàng đạt 520.000 tỷ đồng. Cuối năm tài chính, Ngân hàng A phải thuê một trong bốn công ty kiểm toán Big4 (thuộc danh sách được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận) để kiểm toán báo cáo tài chính hợp nhất. Công ty kiểm toán này phải tuân thủ toàn bộ chuẩn mực kiểm toán Việt Nam, đặc biệt là các chuẩn mực về:

  • Đánh giá rủi ro gian lận (fraud risk assessment): Áp dụng VAS 240, kiểm toán viên phải đánh giá nguy cơ gian lận trong việc ghi nhận doanh thu lãi hoặc che giấu các khoản nợ xấu.
  • Kiểm toán dự phòng rủi ro tín dụng: Áp dụng chuẩn mực về ước tính kế toán, kiểm toán viên phải kiểm tra mức độ hợp lý của khoản dự phòng 38.500 tỷ đồng mà Ngân hàng A đã trích lập theo Thông tư 02/2023/TT-NHNN.
  • Đánh giá tài sản đảm bảo: Với danh mục bất động sản thế chấp có giá trị ghi sổ 175.000 tỷ đồng, kiểm toán viên phải sử dụng chuyên gia thẩm định giá để đánh giá tính hợp lý của giá trị tài sản đảm bảo.

Sau khi hoàn thành kiểm toán, nếu báo cáo tài chính phản ánh trung thực, công ty kiểm toán sẽ đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần (Unqualified Opinion). Nếu phát hiện khoản dự phòng thiếu khoảng 2.500 tỷ đồng nhưng không ảnh hưởng lan tỏa, kiểm toán viên sẽ đưa ra ý kiến chấp nhận có điều chỉnh (Qualified Opinion).

Ví dụ 2: Kiểm toán tuân thủ của Ngân hàng B với quy định về tỷ lệ an toàn vốn

Ngân hàng B có vốn điều lệ 45.000 tỷ đồng, hoạt động trong lĩnh vực cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ. Trong quá trình kiểm toán, kiểm toán viên phát hiện Ngân hàng B đã ghi nhận một khoản thu nhập lãi 1.200 tỷ đồng từ hợp đồng phái sinh lãi suất mà chưa có đầy đủ hồ sơ chứng minh. Theo chuẩn mực VAS về bằng chứng kiểm toán, kiểm toán viên phải yêu cầu Ngân hàng B cung cấp thêm tài liệu. Nếu Ngân hàng B không thể cung cấp, kiểm toán viên sẽ cân nhắc đưa ra ý kiến chấp nhận có điều chỉnh hoặc mở rộng phạm vi kiểm toán. Đây là ví dụ điển hình cho việc áp dụng chuẩn mực VAS 500 trong việc thu thập bằng chứng thích hợp và đầy đủ.

Ví dụ 3: Kiểm toán báo cáo tài chính của công ty tài chính vi mô

Một công ty tài chính vi mô thuộc Ngân hàng C có tổng dư nợ cho vay 12.000 tỷ đồng với 850.000 khách hàng vay nhỏ lẻ. Khi kiểm toán, do khối lượng giao dịch quá lớn, kiểm toán viên phải áp dụng kiểm toán mẫu (audit sampling) theo chuẩn mực VAS 530. Kiểm toán viên sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên có phân tầng để đảm bảo tính đại diện, chọn ra 3.500 hồ sơ khách hàng để kiểm tra chi tiết. Kết quả phát hiện 47 hồ sơ có sai sót trong chứng từ gốc, tương ứng tỷ lệ sai sót 1,34% – nằm trong ngưỡng chấp nhận được nên kiểm toán viên vẫn có thể đưa ra ý kiến chấp nhận toàn phần.

Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Vietnamese Auditing Standards (VAS) /ˌvɪətnəˈmiːz ˈɔːdɪtɪŋ ˈstændədz/
Tiếng Nhật ベトナムの監査基準 (Betonamu no Kansa Kijun) Betonamu no Kansa Kijun
Tiếng Hàn 베트남 회계감사 기준 (Beteunam Hoegye Gamsa Gijun) Beteunam Hoegye-gamsa Gijun
Tiếng Trung 越南审计准则 (Yuènán Shěnjì Zhǔnzé) Yuènán Shěnjì Zhǔnzé
Tiếng Tây Ban Nha Normas de Auditoría de Vietnam (NAV) /ˈnoɾmas ðe awtoˈɾi.a ðe ˈβjetnam/

Câu hỏi thường gặp

Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VAS) khác gì Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS)?

Đây là điểm gây nhầm lẫn phổ biến nhất vì cả hai hệ thống đều sử dụng viết tắt VAS. Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (Vietnamese Auditing StandardsVAS) là khung nguyên tắc dành cho kiểm toán viên khi thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính, do Bộ Tài chính ban hành. Trong khi đó, Chuẩn mực kế toán Việt Nam (Vietnamese Accounting StandardsVAS) là khung nguyên tắc dành cho kế toán viên khi lập và trình bày báo cáo tài chính. Nói cách khác, VAS kiểm toán quy định "kiểm toán viên phải làm gì khi kiểm tra", còn VAS kế toán quy định "kế toán viên phải ghi nhận như thế nào".

Khi nào cần biết về Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam?

Kiến thức về Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam là bắt buộc đối với nhiều đối tượng trong ngành tài chính ngân hàng: (1) Ứng viên thi tuyển vào ngân hàng ở các vị trí liên quan đến kiểm toán nội bộ, tuân thủ, quản trị rủi ro, kế toán; (2) Kiểm toán viên hành nghề và nhân viên các công ty kiểm toán độc lập; (3) Kế toán trưởng và nhân viên kế toán tại các tổ chức tín dụng để hiểu quy trình kiểm toán sẽ áp dụng cho báo cáo tài chính của đơn vị mình; (4) Cán bộ quản lý rủi ro cần hiểu cách kiểm toán viên đánh giá dự phòng và tài sản đảm bảo. Trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng, câu hỏi về chuẩn mực kiểm toán thường xuất hiện ở phần thi kiến thức chuyên ngành tài chính ngân hàng hoặc phỏng vấn chuyên sâu.

Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp sử dụng dịch vụ ngân hàng, chuẩn mực kiểm toán Việt Nam mang lại nhiều lợi ích gián tiếp: (1) Tăng tính minh bạch của báo cáo tài chính ngân hàng, giúp khách hàng yên tâm hơn khi gửi tiết kiệm hoặc đầu tư; (2) Giảm rủi ro gian lận trong việc ghi nhận doanh thu lãi, dự phòng rủi ro, đảm bảo lợi ích của người gửi tiền và cổ đông; (3) Tăng cường niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài vào hệ thống tài chính Việt Nam, thúc đẩy dòng vốn FDI vào lĩnh vực ngân hàng; (4) Bảo vệ quyền lợi của khách hàng vay vì các khoản cho vai sẽ được đánh giá minh bạch hơn. Nói đơn giản, khi một ngân hàng tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực kiểm toán VAS, báo cáo tài chính của ngân hàng đó sẽ phản ánh đúng thực trạng hoạt động, giúp khách hàng đưa ra quyết định tài chính chính xác hơn.

Tổng kết

Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (Vietnamese Auditing StandardsVAS) là nền tảng pháp lý và chuyên môn không thể thiếu cho mọi hoạt động kiểm toán độc lập tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng – nơi yêu cầu về tính minh bạch, an toàn và tuân thủ được đặt lên hàng đầu. Hệ thống chuẩn mực này không chỉ giúp chuẩn hóa quy trình kiểm toán mà còn là công cụ bảo vệ quyền lợi của khách hàng, cổ đông và toàn bộ hệ thống tài chính. Đối với người ôn thi ngân hàng, việc nắm vững khái niệm này cùng bốn loại ý kiến kiểm toán, bốn nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp và sự khác biệt giữa VAS kiểm toán và VAS kế toán là yêu cầu cốt lõi trong phần kiến thức về tuân thủ và kiểm toán. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, chuẩn mực kiểm toán Việt Nam sẽ tiếp tục được cập nhật, hoàn thiện để theo kịp thông lệ quốc tế, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán và sức cạnh tranh của thị trường tài chính Việt Nam.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế

Báo cáo tài chính

Chuẩn mực kiểm toán do IFAC/IAASB ban hành, là cơ sở để các công ty kiểm toán độc lập tại Việt Nam t...

C

Chuẩn mực kế toán Việt Nam

Kế toán ngân hàng

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (Vietnamese Accounting Standards - VAS) là hệ thống các quy định và hướng...

C

Công ty chứng khoán

Thị trường vốn & Chứng khoán

Công ty chứng khoán là tổ chức kinh doanh chứng khoán được thành lập và hoạt động theo quy định của ...

D

Dự phòng rủi ro tín dụng

Phân loại nợ & Dự phòng rủi ro

Dự phòng rủi ro tín dụng là khoản tiền mà các tổ chức tín dụng trích lập từ chi phí hoạt động nhằm d...

K

Kiểm toán báo cáo tài chính

Báo cáo tài chính

Kiểm toán báo cáo tài chính là quá trình kiểm tra, xác minh và đánh giá độc lập các báo cáo tài chín...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

T

Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước

Pháp lý

Văn bản do Thống đốc NHNN ban hành để hướng dẫn thi hành các luật và nghị định về ngân hàng. Thông t...