Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 11631 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 159 thuật ngữ trong danh mục Kiểm toán & Tuân thủ
AML
Anti-Money Laundering
Các biện pháp phòng chống rửa tiền bao gồm nhận dạng khách hàng, giám sát giao dịch và báo cáo.
Biên bản kiểm toán
Audit Minutes
Văn bản ghi nhận chính thức nội dung, thời gian, đối tượng, kết quả kiểm toán và các kiến nghị cần thực hiện.
Biện pháp khắc phục
Remedial Measures
Các hành động sửa chữa, ngăn ngừa tái diễn vi phạm sau phát hiện kiểm toán hoặc thanh tra.
Báo cáo dự thảo
Draft Report
Phiên bản chưa hoàn chỉnh của báo cáo kiểm toán gửi đơn vị được kiểm toán để nhận xét trước khi phát hành chính thức.
Báo cáo giao dịch lớn
Large Transaction Report (LTR)
Báo cáo bắt buộc gửi Cục Phòng chống rửa tiền khi giao dịch vượt ngưỡng quy định.
Báo cáo giao dịch tiền mặt (CTR)
Currency Transaction Report
Báo cáo các giao dịch tiền mặt vượt ngưỡng quy định theo Luật Phòng chống rửa tiền Việt Nam.
Báo cáo hoạt động đáng ngờ (SAR)
Suspicious Activity Report
Báo cáo nội bộ ghi nhận các hành vi có dấu hiệu gian lận, rửa tiền hoặc tài trợ khủng bố trong hoạt động ngân hàng.
Báo cáo kiểm toán
Audit Report
Văn bản chính thức trình bày kết quả và ý kiến của kiểm toán viên về BCTC.
Báo cáo người kiểm toán độc lập
Independent Auditor's Report
Văn bản chính thức của kiểm toán viên độc lập trình bày ý kiến về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính.
Báo cáo sơ bộ
Preliminary Report
Báo cáo kiểm toán nội bộ phát hành trước khi hoàn tất, dùng để thảo luận với cấp quản lý về phát hiện ban đầu.
Báo cáo tuân thủ nội bộ
Internal Compliance Report
Báo cáo định kỳ do bộ phận tuân thủ lập, tổng hợp tình hình chấp hành các quy định pháp luật và quy chế nội bộ của ngân hàng. Báo cáo này được trình Hội đồng quản trị và Ban điều hành.
Bảo đảm hợp lý
Reasonable Assurance
Mức độ đảm bảo cao nhưng không tuyệt đối mà kiểm toán viên cung cấp rằng báo cáo tài chính không chứa sai sót trọng yếu. Đây là mục tiêu của cuộc kiểm toán báo cáo tài chính theo chuẩn mực ISA.
Bằng chứng kiểm toán
Audit Evidence
Thông tin mà kiểm toán viên thu thập làm cơ sở cho ý kiến kiểm toán.
Bằng chứng đầy đủ và thích hợp
Sufficient Appropriate Audit Evidence
Tiêu chuẩn cốt lõi về bằng chứng kiểm toán trong ISA 500, yêu cầu đủ về số lượng (đầy đủ) và đúng về chất lượng (thích hợp).
CDD
Customer Due Diligence
Quy trình thẩm tra, đánh giá rủi ro khách hàng dựa trên thông tin nhận dạng và lịch sử giao dịch.
Chu trình kiểm toán
Audit Cycle
Chuỗi các giai đoạn kiểm toán gồm lập kế hoạch, thực hiện, kết thúc và theo dõi khuyến nghị sau kiểm toán.
Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam
Vietnamese Auditing Standards (VAS)
Hệ thống chuẩn mực kiểm toán quốc gia do Bộ Tài chính ban hành, làm cơ sở pháp lý cho kiểm toán độc lập tại Việt Nam.
Chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISA
International Standards on Auditing (ISA)
Bộ chuẩn mực kiểm toán quốc tế do IFAC ban hành, được Việt Nam và nhiều quốc gia áp dụng làm khung tham chiếu cho kiểm toán.
Chính sách tuân thủ nội bộ
Internal Compliance Policy
Bộ chính sách do TCTD ban hành nhằm đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và tiêu chuẩn ngành.
Chương trình tuân thủ
Compliance Program
Tổng thể chính sách, quy trình, đào tạo nhằm đảm bảo tổ chức tuân thủ quy định pháp luật.
Chương trình tuân thủ chống tham nhũng
Anti-Corruption Compliance Program
Bộ chính sách, quy trình và kiểm soát nhằm ngăn ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi tham nhũng, hối lộ trong tổ chức tín dụng. Bao gồm đào tạo nhân viên, kênh tố giác và cơ chế điều tra nội bộ.
Chỉ báo đáng ngờ
Red Flags
Các dấu hiệu cảnh báo về hành vi rửa tiền, gian lận hoặc vi phạm pháp luật, được ngân hàng sử dụng để sàng lọc và điều tra nội bộ.
Chức năng tuân thủ
Compliance Function
Bộ phận chuyên trách giám sát và đảm bảo tuân thủ pháp luật và quy định nội bộ tại TCTD.
Cập nhật KYC
KYC Refresh
Việc rà soát và cập nhật thông tin khách hàng định kỳ theo chu kỳ 1, 3 hoặc 5 năm tùy theo mức độ rủi ro đã phân loại.
Danh sách trừng phạt
Sanctions List
Danh sách cá nhân, tổ chức bị cấm giao dịch tài chính do liên quan đến khủng bố, rửa tiền.
Dấu vết kiểm toán
Audit Trail
Chuỗi bằng chứng cho phép truy vết mọi giao dịch từ đầu vào đến báo cáo cuối cùng, phục vụ kiểm tra và điều tra sau kiểm toán.
EDD
Enhanced Due Diligence
Quy trình thẩm tra nâng cao áp dụng cho khách hàng có rủi ro cao hơn mức bình thường.
Gian lận ngân hàng
Banking Fraud
Hành vi lừa đảo, gian dối trong hoạt động ngân hàng nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích bất hợp pháp.
Giám sát hậu kiểm
Ex-post Supervision
Giám sát tuân thủ sau khi giao dịch hoặc hoạt động đã hoàn tất, phù hợp cho phát hiện xu hướng vi phạm và sai sót tích lũy.
Giám sát liên tục
Continuous Monitoring
Quá trình theo dõi tự động và liên tục hoạt động kiểm soát nội bộ bằng công nghệ.