Chứng quyền có bảo đảm là gì?

Covered Warrant Bảo hiểm & Chứng khoán ~7 phút đọc

Chứng quyền có bảo đảm là gì?

Chứng quyền có bảo đảm (Covered Warrant) là một loại chứng khoán phái sinh được phát hành bởi tổ chức trung gian tài chính — thường là công ty chứng khoán hoặc ngân hàng — khác với chứng khoán cơ sở. Tổ chức phát hành cam kết trao cho người nắm giữ quyền mua (Call Warrant) hoặc quyền bán (Put Warrant) chứng khoán cơ sở tại mức giá xác định trước trong một khoảng thời gian nhất định.

Điểm khác biệt cốt lõi so với các công cụ phái sinh khác nằm ở cơ chế bảo đảm: tổ chức phát hành bắt buộc phải ký quỹ hoặc nắm giữ chứng khoán cơ sở tương ứng để đảm bảo khả năng thực hiện quyền cho nhà đầu tư. Đây là lý do có tên "có bảo đảm" — người nắm giữ được bảo vệ bởi tài sản thế chấp từ phía tổ chức phát hành.

Tại sao Chứng quyền có bảo đảm quan trọng trong ngân hàng?

  • Công cụ đầu tư đòn bẩy: Nhà đầu tư chỉ cần bỏ ra một khoản phí nhỏ (premium) để tiếp cận lợi nhuận từ biến động giá chứng khoán cơ sở mà không cần sở hữu trực tiếp cổ phiếu. Tỷ lệ đòn bẩy có thể lên đến 5-10 lần so với vốn ban đầu.

  • Phương án phòng ngừa rủi ro: Các ngân hàng thương mại sử dụng chứng quyền có bảo đảm để tạo ra các sản phẩm phái sinh phức tạp, giúp khách hàng doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro biến động lãi suất và tỷ giá.

  • Nguồn thu nhập phi lãi: Tổ chức phát hành (công ty chứng khoán, ngân hàng) thu được phí phát hành chứng quyền, tạo ra nguồn thu nhập ổn định bên cạnh hoạt động tín dụng truyền thống.

  • Tăng thanh khoản thị trường: Chứng quyền có bảo đảm được niêm yết trên sàn giao dịch, tạo thêm sản phẩm giao dịch và thu hút dòng tiền vào thị trường chứng khoán.

Cách hoạt động và cách tính

Cấu phần cơ bản

Mỗi chứng quyền có bảo đảm bao gồm các yếu tố quan trọng:

Thành phần Mô tả
Chứng khoán cơ sở Cổ phiếu mà chứng quyền được gắn với (VD: cổ phiếu Ngân hàng A)
Loại chứng quyền Call (quyền mua) hoặc Put (quyền bán)
Giá thực hiện Mức giá xác định để mua/bán chứng khoán cơ sở
Ngày đáo hạn Thời điểm chứng quyền hết hiệu lực
Phí chứng quyền Số tiền nhà đầu tư trả khi mua

Công thức tính lợi nhuận

Với Call Warrant (quyền mua):

Lợi nhuận = (Giá thị trường chứng khoán cơ sở - Giá thực hiện) - Phí chứng quyền

Với Put Warrant (quyền bán):

Lợi nhuận = (Giá thực hiện - Giá thị trường chứng khoán cơ sở) - Phí chứng quyền

Quy trình phát hành

  1. Tổ chức phát hành nộp hồ sơ xin cấp phép tại Ủy ban Chứng khoán Nhà nước
  2. Ký quỹ/bảo đảm bằng cách mua chứng khoán cơ sở hoặc đặt cọc tài sản
  3. Phát hành chứng quyền ra thị trường sơ cấp
  4. Niêm yết chứng quyền trên sàn giao dịch (HOSE từ 2019)
  5. Thực hiện quyền hoặc thanh toán khi đáo hạn

Ví dụ thực tế

Tình huống 1 — Call Warrant có lãi:

Khách hàng B mua 1.000 chứng quyền Call Warrant của cổ phiếu Ngân hàng A với các thông số:

  • Giá thực hiện: 35.000 đồng/cổ phiếu
  • Phí chứng quyền: 1.500 đồng/chứng quyền
  • Thanh toán: 1.000 đồng tiền ký quỹ ban đầu cho mỗi chứng quyền

Khi đáo hạn, giá cổ phiếu Ngân hàng A trên thị trường là 42.000 đồng.

  • Lợi nhuận trước phí: (42.000 - 35.000) = 7.000 đồng/chứng quyền
  • Lợi nhuận ròng: 7.000 - 1.500 = 5.500 đồng/chứng quyền
  • Tổng lợi nhuận: 5.500 x 1.000 = 5.500.000 đồng
  • Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn bỏ ra: 550% (chỉ cần bỏ ra 1.500.000 đồng)

Tình huống 2 — Call Warrant bị lỗ:

Nếu giá cổ phiếu Ngân hàng A chỉ tăng lên 36.000 đồng:

  • Lỗ trước phí: (36.000 - 35.000) - 1.500 = -500 đồng/chứng quyền
  • Nhà đầu tư mất toàn bộ phí đã trả (1.500 đồng) vì lợi nhuận không đủ bù phí

Tình huống 3 — Put Warrant phòng ngừa rủi ro:

Khách hàng C nắm giữ 5.000 cổ phiếu Ngân hàng B và lo ngại giá giảm. Anh ta mua Put Warrant với giá thực hiện 50.000 đồng, phí 800 đồng/chứng quyền. Nếu giá cổ phiếu giảm xuống 40.000 đồng, Put Warrant mang lại lợi nhuận bù đắp một phần khoản lỗ từ cổ phiếu.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Chứng quyền có bảo đảm Chứng quyền công ty Chứng chỉ tiền gửi (CD)
Tổ chức phát hành Công ty chứng khoán/ngân hàng Công ty phát hành cổ phiếu Ngân hàng
Đối tượng cơ sở Cổ phiếu niêm yết Cổ phiếu công ty phát hành Tiền tệ, lãi suất
Cơ chế bảo đảm Bắt buộc có ký quỹ Không bắt buộc Không có
Mục đích chính Đầu tư, đòn bẩy Thưởng cho nhân viên/cổ đông Tiết kiệm có lãi suất cao
Giao dịch Trên sàn chứng khoán Thường không giao dịch thứ cấp Thị trường tiền tệ

Điểm mấu chốt cần nhớ: Chứng quyền có bảo đảm do tổ chức trung gian phát hành (khác với chứng khoán cơ sở) và bắt buộc phải có tài sản bảo đảm, trong khi chứng quyền công ty do chính công ty phát hành cổ phiếu.

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

  1. Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa chứng quyền có bảo đảm và chứng quyền công ty là gì?

    • A. Chứng quyền có bảo đảm được giao dịch trên sàn, chứng quyền công ty không
    • B. Chứng quyền có bảo đảm do tổ chức trung gian phát hành và bắt buộc có bảo đảm bằng tài sản
    • C. Chứng quyền công ty có thời hạn dài hơn chứng quyền có bảo đảm
    • D. Chứng quyền có bảo đảm chỉ dành cho nhà đầu tư tổ chức
  2. Khi nhà đầu tư mua Call Warrant với giá thực hiện 30.000 đồng và phí 2.000 đồng, tại thời điểm đáo hạn giá cổ phiếu cơ sở là 33.000 đồng. Lợi nhuận từ mỗi chứng quyền là bao nhiêu?

    • A. 3.000 đồng
    • B. 1.000 đồng
    • C. 5.000 đồng
    • D. 0 đồng (hòa vốn)
  3. Theo quy định hiện hành, tổ chức phát hành chứng quyền có bảo đảm tại Việt Nam cần đáp ứng điều kiện nào?

    • A. Chỉ cần đăng ký với Sở Giao dịch Chứng khoán
    • B. Phải được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp phép và đáp ứng điều kiện về vốn, tài sản bảo đảm
    • C. Chỉ cần ký quỹ 10% giá trị phát hành
    • D. Không cần cấp phép vì đây là sản phẩm tự do

Tổng kết

Chứng quyền có bảo đảm là công cụ tài chính phái sinh quan trọng, cho phép nhà đầu tư tiếp cận lợi nhuận từ biến động giá chứng khoán với vốn ban đầu thấp nhờ cơ chế đòn bẩy. Điểm then chốt cần nhớ: tổ chức phát hành bắt buộc phải ký quỹ hoặc nắm giữ tài sản bảo đảm, khác biệt hoàn toàn so với chứng quyền công ty.

Trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển, chứng quyền có bảo đảm ngày càng trở thành chủ đề trọng tâm trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng và công ty chứng khoán. Thí sinh cần nắm vững cơ chế hoạt động, cách tính lợi nhuận và phân biệt chính xác với các sản phẩm phái sinh khác.

Hãy luyện tập với các bài thi mô phỏng và ôn kỹ các quy định pháp lý hiện hành để chinh phục mục tiêu tuyển dụng trong ngành ngân hàng!

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bộ Tài chính

Thuế & Tài chính công

Cơ quan hành chính nhà nước ở trung ương thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tài chính, ngân sác...

C

Công ty chứng khoán

Thị trường vốn & Chứng khoán

Công ty chứng khoán là tổ chức kinh doanh chứng khoán được thành lập và hoạt động theo quy định của ...

G

Giá thực hiện

Ngoại hối

Giá thực hiện là mức giá được các bên tham gia hợp đồng quyền chọn ngoại hối thoả thuận tại thời điể...

N

Ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng là tổ chức tài chính trung gian, thực hiện các nghiệp vụ nhận tiền gửi từ khách hàng và ch...

P

Phát hành cổ phiếu tăng vốn

Sử dụng vốn & Quản lý vốn

Phát hành cổ phiếu tăng vốn là hoạt động ngân hàng phát hành thêm cổ phiếu mới ra công chúng hoặc ph...

T

Thị trường thứ cấp

Thuật ngữ chung

Thị trường thứ cấp là thị trường tài chính nơi các chứng khoán đã được phát hành lần đầu trên thị tr...

T

Tài sản bảo đảm

Bảo đảm tín dụng / TSBĐ

Tài sản bảo đảm là tài sản mà bên bảo đảm sử dụng để đảm bảo cho việc thực hiện một nghĩa vụ, thông ...

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

Thị trường vốn & Chứng khoán

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (viết tắt: UBCKNN) là cơ quan thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng qu...