Cơ cấu lại nợ theo Thông tư 01/2020 NHNN là gì?

Debt restructuring under Circular 01/2020 of SBV Pháp lý ~11 phút đọc

Cơ cấu lại nợ theo Thông tư 01/2020 NHNN là gì?

Cơ cấu lại nợ theo Thông tư 01/2020 (tiếng Anh: Debt restructuring under Circular 01/2020 of SBV) là chính sách hỗ trợ đặc biệt do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (viết tắt là NHNN, tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) ban hành ngày 13/3/2020, nhằm tạo cơ chế pháp lý cho phép các tổ chức tín dụng (tiếng Anh: credit institutions) và chi nhánh ngân hàng nước ngoài được quyền cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm lãi, phí và đặc biệt là giữ nguyên nhóm nợ (tiếng Anh: debt group) đối với các khoản vay của khách hàng bị ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19. Đây là một trong những chính sách tiền tệ quan trọng bậc nhất mà NHNN đã triển khai nhằm hỗ trợ doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh và cá nhân vượt qua giai đoạn khó khăn do dịch bệnh gây ra trong giai đoạn 2020-2021.

Theo Thông tư 01/2020/TT-NHNN, các tổ chức tín dụng được phép cơ cấu lại thời hạn trả nợ đối với số dư gốc hoặc một phần số dư gốc của khoản nợ, đồng thời có thể miễn, giảm lãi vay và các loại phí liên quan mà không bị chuyển nhóm nợ xấu hơn so với trước khi cơ cấu. Đối tượng khách hàng được hỗ trợ bao gồm doanh nghiệp (tiếng Anh: enterprises), hợp tác xã (tiếng Anh: cooperatives), hộ kinh doanh cá thể (tiếng Anh: individual business households) và cá nhân (tiếng Anh: individuals) có khoản nợ phát sinh trước ngày 23/1/2020 — thời điểm ghi nhận ca nhiễm Covid-19 đầu tiên tại Việt Nam — và gặp khó khăn trong việc trả nợ do tác động trực tiếp hoặc gián tiếp của dịch bệnh.

Điều kiện quan trọng nhất là khoản nợ đó phải được cơ cấu lại trong khoảng thời gian từ ngày Thông tư có hiệu lực (23/3/2020) đến hết ngày 31/12/2021 (theo các lần sửa đổi, bổ sung). Cơ chế này giúp khách hàng có thêm thời gian để phục hồi sản xuất kinh doanh, đồng thời tránh bị liệt vào nhóm nợ xấu (tiếng Anh: bad debt group), từ đó bảo toàn lịch sử tín dụng (tiếng Anh: credit history) trên hệ thống CICTrung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam.

Thuật ngữ tiếng Anh: Debt restructuring under Circular 01/2020 of SBV Lĩnh vực: Pháp lý

Đặc điểm và phân loại

Cơ cấu lại nợ theo Thông tư 01/2020 có những đặc điểm pháp lý riêng biệt so với cơ cấu nợ thông thường. Dưới đây là bảng phân loại chi tiết các tiêu chí:

Tiêu chí Nội dung quy định
Đối tượng áp dụng Doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh cá thể, cá nhân có khoản nợ phát sinh trước 23/01/2020
Phạm vi nợ được cơ cấu Số dư gốc hoặc một phần số dư gốc của khoản nợ
Thời hạn cơ cấu Tối đa 12 tháng đối với khoản nợ ngắn hạn; theo thỏa thuận đối với khoản nợ trung, dài hạn
Nguyên tắc giữ nhóm nợ Giữ nguyên nhóm nợ như trước khi cơ cấu (đặc quyền Covid)
Số lần cơ cấu Tối đa 1 lần đối với mỗi khoản nợ
Hình thức hỗ trợ Gia hạn nợ, miễn/giảm lãi vay, miễn/giảm phí, giữ nguyên nhóm nợ
Thời gian áp dụng Từ 23/3/2020 đến hết 31/12/2021 (qua nhiều lần sửa đổi)
Căn cứ phân loại nợ Theo Thông tư 11/2010, sau đó là Thông tư 39/2016, hiện hành là Thông tư 31/2024

Phân loại các hình thức cơ cấu lại nợ:

  • Gia hạn thời hạn trả nợ gốc (tiếng Anh: Extension of principal repayment tenor): Ngân hàng cho phép khách hàng trì hoãn việc trả phần gốc đến hạn, dời sang kỳ hạn tiếp theo, thường kéo dài từ 6 đến 12 tháng tùy trường hợp.
  • Miễn, giảm lãi vay (tiếng Anh: Interest waiver or reduction): Giảm một phần hoặc toàn bộ lãi suất cho vay trong thời gian cơ cấu, kết hợp với việc giữ nguyên lãi suất cũ khi hết thời gian hỗ trợ.
  • Miễn, giảm phí (tiếng Anh: Fee waiver or reduction): Giảm các loại phí dịch vụ như phí trả nợ trước hạn, phí phạt chậm thanh toán, phí quản lý khoản vay.
  • Giữ nguyên nhóm nợ (tiếng Anh: Maintaining debt group classification): Đây là điểm đặc biệt nhất — khoản nợ không bị chuyển sang nhóm có rủi ro cao hơn dù có biểu hiện chậm trả, giúp bảo toàn điểm tín dụng CIC.

Phân biệt với cơ cấu nợ thông thường (Thông tư 39/2016):

Đặc điểm Thông tư 01/2020 Thông tư 39/2016
Phạm vi áp dụng Chỉ khoản nợ bị ảnh hưởng bởi Covid-19 Áp dụng cho mọi khoản nợ khó đòi
Giữ nguyên nhóm nợ Có (đặc quyền) Không — phải chuyển nhóm cao hơn ít nhất 1 bậc
Thời hạn cơ cấu Tối đa 12 tháng Theo thỏa thuận giữa hai bên
Điều kiện kèm theo Phải có tài liệu chứng minh ảnh hưởng Covid Tùy chính sách tổ chức tín dụng

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Doanh nghiệp du lịch bị ảnh hưởng bởi Covid-19

Trong giai đoạn 2020-2021, Công ty du lịch X có khoản vay tín chấp tại Ngân hàng A với hạn mức 10 tỷ đồng, đến hạn trả vào tháng 6/2020. Do ảnh hưởng của dịch Covid-19, công ty phải đóng cửa toàn bộ tour du lịch quốc tế trong suốt 6 tháng, doanh thu sụt giảm 85% so với cùng kỳ. Trước đây, khoản nợ này thuộc nhóm 1 (nợ đủ tiêu chuẩn — tiếng Anh: standard debt), nhưng theo quy định thông thường tại Thông tư 11/2010, khi quá hạn trên 90 ngày, khoản nợ sẽ bị chuyển xuống nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn — tiếng Anh: loss debt).

Nhờ cơ chế Thông tư 01/2020, Ngân hàng A đã thực hiện cơ cấu lại: gia hạn trả nợ gốc thêm 12 tháng, miễn 50% lãi phạt chậm trả (tương đương khoảng 320 triệu đồng), đồng thời giữ nguyên khoản nợ ở nhóm 1. Nhờ đó, công ty giữ được hợp đồng với đối tác nước ngoài và phục hồi được 70% hoạt động vào cuối năm 2021.

Ví dụ 2: Hộ gia đình vay mua nhà bị mất việc làm

Khách hàng B là nhân viên ngành dịch vụ nhà hàng, có khoản vay mua nhà 2,5 tỷ đồng tại Ngân hàng B, thời hạn 15 năm. Do lệnh giãn cách xã hội kéo dài từ tháng 4 đến tháng 9/2020, anh mất việc làm. Anh không thể trả nợ đúng hạn từ tháng 5/2020. Trước đây, theo quy định, khoản nợ sẽ bị chuyển sang nhóm nợ xấu và ghi nhận trên hệ thống CIC, ảnh hưởng đến khả năng vay vốn sau này.

Khi áp dụng Thông tư 01/2020, Ngân hàng B đã đồng ý cơ cấu lại bằng cách: tạm hoãn trả gốc trong 6 tháng, chỉ trả lãi hàng tháng với mức giảm 30% lãi suất (tương đương tiết kiệm khoảng 4,5 triệu đồng/tháng), đồng thời giữ nguyên nhóm nợđiểm tín dụng CIC của anh. Sau khi hết thời hạn hỗ trợ, khoản nợ quay lại lịch trình trả nợ ban đầu mà không bị ảnh hưởng đến lịch sử tín dụng.

Ví dụ 3: Hộ kinh doanh cá thể bị đứt gãy chuỗi cung ứng

Hộ kinh doanh C chuyên cung cấp nguyên liệu cho nhà hàng tại TP. Hồ Chí Minh có khoản vay 800 triệu đồng từ Ngân hàng C. Do dịch bệnh, các nhà hàng đóng cửa hàng loạt từ tháng 3-7/2020, doanh thu của hộ kinh doanh giảm 90%, không có khả năng trả nợ đúng hạn. Ngân hàng đã áp dụng Thông tư 01/2020 để cơ cấu lại: gia hạn nợ gốc 9 tháng, miễn toàn bộ phí phạt chậm trả, đồng thời duy trì khoản nợ ở nhóm 2 (nợ cần chú ý — tiếng Anh: special mention debt). Nhờ đó, hộ kinh doanh tái khởi động được vào quý 4/2020 và trả đầy đủ nợ vào tháng 6/2021.

Theo thống kê của NHNN, đến hết tháng 12/2021, đã có hơn 2,2 triệu khách hàng cá nhân và hơn 120.000 doanh nghiệp được hỗ trợ qua cơ chế này, với tổng dư nợ được cơ cấu lại đạt hơn 730.000 tỷ đồng. Đây là một trong những chính sách có quy mô tác động lớn nhất đến hệ thống ngân hàng Việt Nam trong vòng hai thập kỷ qua.

Cơ cấu lại nợ theo Thông tư 01/2020 NHNN trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Debt restructuring under Circular 01/2020 of SBV /dɛt riːˈstrʌktʃərɪŋ ˈʌndər ˈsɜːrkjʊlər wʌn ˈtwɛnti ˈtwɛnti ʌv sɪv/
Tiếng Nhật ベトナム国家銀行通達01/2020に基づく債務再編 Betonamu Kokka Ginkō Tsūtatsu zero ichi ni zero zero zero ni motozuku Saimu Saihen
Tiếng Hàn 베트남 국가은행 2020년 1호 통정에 따른 채권 재구조화 beteunam gukga-eunhaeng 2020nyeon 1ho tongjeong-e ttaleun chaegwon jaegujohwa
Tiếng Trung 根据越南国家银行 01/2020 号通函进行的债务重组 Gēnjù Yuènán Guójiā Yínháng Língyī Èr Líng Èr Líng Hào Tōnghán Jìnxíng De Zhàiwù Chóngzǔ
Tiếng Tây Ban Nha Reestructuración de deuda según la Circular 01/2020 del Banco Estatal de Vietnam /re.es.tɾuk.tu.ɾaˈsjon de ˈdeu.ða seˈɣun la siɾ.kuˈlaɾ ˈzeɾo u no ˈðos ˈmil ˈbein.ti ðel banˈko es.taˈtal ðe βje.tˈnam/

Câu hỏi thường gặp

Cơ cấu lại nợ theo Thông tư 01/2020 khác gì cơ cấu nợ thông thường theo Thông tư 39/2016?

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở cơ chế giữ nguyên nhóm nợ. Theo Thông tư 01/2020, khoản nợ được cơ cấu sẽ giữ nguyên nhóm nợ như trước khi cơ cấu (ví dụ: nhóm 1, nhóm 2), không bị chuyển sang nhóm có rủi ro cao hơn. Trong khi đó, theo Thông tư 39/2016, khi cơ cấu lại nợ thông thường, khoản nợ bắt buộc phải chuyển sang nhóm nợ có mức độ rủi ro cao hơn ít nhất 1 nhóm, kèm theo việc trích lập dự phòng rủi ro cao hơn. Ngoài ra, Thông tư 01/2020 chỉ áp dụng cho các khoản nợ bị ảnh hưởng bởi Covid-19 trong giai đoạn 2020-2021, còn Thông tư 39/2016 có phạm vi áp dụng rộng hơn.

Khi nào cần biết về Cơ cấu lại nợ theo Thông tư 01/2020?

Bạn cần nắm vững thuật ngữ này trong ba trường hợp chính: (1) Khi ôn thi tuyển dụng ngân hàng — đây là câu hỏi thường gặp trong các kỳ thi vào vị trí tín dụng (tiếng Anh: credit officer), quan hệ khách hàng (tiếng Anh: relationship manager) và tuân thủ (tiếng Anh: compliance officer); (2) Khi làm việc tại phòng giao dịch để tư vấn cho khách hàng về quyền lợi được cơ cấu nợ trong giai đoạn Covid-19; (3) Khi xử lý các khoản nợ tồn đọng liên quan đến phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro và các vấn đề pháp lý liên quan đến hệ thống CIC.

Cơ cấu lại nợ theo Thông tư 01/2020 ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Chính sách này mang lại ba lợi ích lớn cho khách hàng: thứ nhất, giảm áp lực tài chính tạm thời nhờ gia hạn nợ và miễn giảm lãi, giúp doanh nghiệp/cá nhân có thời gian phục hồi thu nhập; thứ hai, bảo toàn lịch sử tín dụng CIC — đây là điểm cực kỳ quan trọng vì lịch sử tín dụng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận vốn trong tương lai; thứ ba, giảm chi phí cơ hội cho cả ngân hàng khi không phải xử lý nợ xấu quá sớm, qua đó gián tiếp tạo nguồn tín dụng ổn định cho nền kinh tế. Tuy nhiên, khách hàng cần lưu ý rằng mỗi khoản nợ chỉ được cơ cấu tối đa 1 lần và phải nằm trong thời hạn quy định.

Tổng kết

Cơ cấu lại nợ theo Thông tư 01/2020/TT-NHNN là một chính sách tiền tệ đặc biệt có ý nghĩa lịch sử của ngành ngân hàng Việt Nam, đã giúp hàng triệu khách hàng vượt qua giai đoạn khó khăn chưa từng có do đại dịch Covid-19. Điểm đột phá của cơ chế này là cho phép giữ nguyên nhóm nợ, qua đó bảo vệ điểm tín dụng CIC của khách hàng — một tài sản vô hình nhưng cực kỳ giá trị trong hệ thống tài chính. Đối với người ôn thi ngân hàng, việc nắm vững các văn bản sửa đổi bổ sung (Thông tư 03/2020, 14/2020, 01/2021, 02/2021, 03/2021, 16/2021), phân biệt rõ với cơ cấu nợ thông thường theo Thông tư 39/2016/TT-NHNN, cùng các điều kiện áp dụng là yêu cầu bắt buộc. Thông tư này không chỉ là kiến thức pháp lý mà còn là bài học thực tiễn về vai trò chính sách vĩ mô trong việc ổn định hệ thống tài chính khi xảy ra khủng hoảng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Cơ cấu lại thời hạn trả nợ

Tín dụng

Cơ cấu lại thời hạn trả nợ là biện pháp xử lý nợ xấu mà tổ chức tín dụng áp dụng khi khách hàng vay ...

H

Hộ kinh doanh cá thể

Thuế & Pháp luật

Hình thức kinh doanh nhỏ do cá nhân hoặc nhóm cá nhân đăng ký, chịu thuế theo phương pháp khoán hoặc...

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

L

Luật Ngân hàng Nhà nước

Pháp lý ngân hàng

Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là đạo luật quan trọng được Quốc hội ban hành, quy định về vị trí p...

L

Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thuế & Pháp luật

Luật số 46/2010/QH12 quy định tổ chức, hoạt động, chức năng nhiệm vụ của NHNN trong vai trò ngân hàn...

L

Luật các Tổ chức tín dụng 2010

Thuế & Pháp luật

Luật số 47/2010/QH12 là văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh hoạt động của các tổ chức tín dụng tại V...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Nợ có khả năng mất vốn

Tín dụng

Nợ có khả năng mất vốn là một trong năm nhóm phân loại nợ cho vay trong hệ thống ngân hàng Việt Nam,...