Cơ sở kinh doanh cố định là gì?

Permanent Establishment (PE) Thuế & Pháp luật ~10 phút đọc

ơ sở kinh doanh cố định là gì?

Cơ sở kinh doanh cố định (tiếng Anh: Permanent Establishment, viết tắt: PE) là một khái niệm pháp lý – thuế quan trọng trong hệ thống pháp luật quốc tế và Việt Nam, đặc biệt đối với doanh nghiệp nước ngoài có hoạt động kinh doanh xuyên biên giới. Theo quy định tại Điều 2 Thông tư 103/2014/TT-BTC và các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA – Double Taxation Agreement) mà Việt Nam ký kết, cơ sở kinh doanh cố định được hiểu là cơ sở kinh doanh thường trực của doanh nghiệp nước ngoài tại lãnh thổ Việt Nam, thông qua đó doanh nghiệp nước ngoài thực hiện toàn bộ hoặc một phần hoạt động sản xuất, kinh doanh, cung cấp dịch vụ. Sự tồn tại của PE là căn cứ pháp lý để một quốc gia (trong trường hợp này là Việt Nam) có quyền đánh thuế đối với phần thu nhập mà doanh nghiệp nước ngoài phát sinh tại quốc gia đó.

Trong ngành ngân hàng, khái niệm Permanent Establishment đặc biệt có ý nghĩa bởi các tổ chức tín dụng nước ngoài khi mở rộng hoạt động vào thị trường Việt Nam thường xuyên phải đối mặt với câu hỏi: hoạt động của họ có tạo ra cơ sở kinh doanh cố định hay không. Nếu câu trả lời là có, doanh nghiệp nước ngoài sẽ phải thực hiện nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT – Corporate Income Tax) tại Việt Nam đối với phần thu nhập phát sinh từ PE, thay vì chỉ chịu thuế tại quốc gia nơi đặt trụ sở chính.

Thuật ngữ tiếng Anh: Permanent Establishment (PE) Lĩnh vực: Thuế & Pháp luật

Đặc điểm và phân loại

Để xác định một doanh nghiệp nước nước ngoài có cơ sở kinh doanh cố định tại Việt Nam hay không, cần dựa vào các tiêu chí cốt lõi: (1) tính ổn định (cơ sở tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định, thường từ 6 tháng trở lên); (2) tính địa điểm (có một địa điểm kinh doanh cụ thể); (3) tính hoạt động (thông qua địa điểm đó diễn ra hoạt động kinh doanh). Các tiêu chí này được quy định khá nhất quán trong các DTA mà Việt Nam ký kết với hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ, đồng thời phù hợp với Mẫu Hiệp định thuế của OECD (Organisation for Economic Co-operation and Development) và Liên hợp quốc (UN Model).

Dưới đây là bảng phân loại các dạng cơ sở kinh doanh cố định theo quy định pháp luật Việt Nam:

Loại PE Đặc điểm nhận biết Ví dụ minh họa
PE về địa điểm kinh doanh cố định (Fixed Place PE) Có một địa điểm kinh doanh cụ thể, ổn định (trụ sở, văn phòng, nhà xưởng, cửa hàng, công trình xây dựng…) tồn tại từ 6 tháng trở lên Ngân hàng A (Mỹ) mở văn phòng đại diện tại TP.HCM hoạt động liên tục 18 tháng
PE về xây dựng, lắp đặt (Construction PE) Công trình xây dựng, lắp đặt, lắp ráp hoặc các hoạt động giám sát liên quan kéo dài trên 6 tháng Ngân hàng B (Nhật) thi công hệ thống core banking cho chi nhánh ngân hàng Việt Nam trong 10 tháng
PE về dịch vụ (Service PE) Doanh nghiệp nước ngoài cung cấp dịch vụ tại Việt Nam thông qua nhân sự hoặc tổ chức tại Việt Nam trong bất kỳ khoảng thời gian nào Công ty tư vấn Đức cử chuyên gia sang Việt Nam triển khai dự án ERP kéo dài 9 tháng
PE về đại lý (Agency PE) Cá nhân tại Việt Nam có thẩm quyền ký hợp đồng thay mặt doanh nghiệp nước ngoài hoặc có thẩm quyền giao hàng, cung ứng dịch vụ thường xuyên Nhân viên đại diện Ngân hàng A ký hợp đồng tín dụng với doanh nghiệp Việt thay mặt công ty mẹ tại Singapore
PE về hoạt động khai thác tài nguyên Địa điểm khai thác tài nguyên thiên nhiên như dầu khí, khoáng sản Liên doanh dầu khí Nga – Việt Nam vận hành giàn khoan tại vùng biển Việt Nam
PE không có địa điểm cố định (Không tạo PE) Hoạt động chuẩn bị, phụ trợ mang tính tạm thời; kho hàng chỉ dùng để lưu trữ; cơ sở chỉ dùng để mua hàng hóa; cơ sở chỉ dùng cho hoạt động quảng cáo, nghiên cứu thị trường Ngân hàng B tổ chức hội thảo quảng bá dịch vụ tại Hà Nội trong 3 ngày

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A (Singapore) mở văn phòng đại diện tại Việt Nam

Ngân hàng A có trụ sở chính tại Singapore, đăng ký hoạt động tại Việt Nam thông qua hình thức văn phòng đại diện từ năm 2022. Văn phòng đại diện này được đặt tại tầng 12 tòa nhà Bitexco Financial Tower, có 12 nhân viên làm việc thường xuyên, hoạt động chính là nghiên cứu thị trường, xúc tiến quan hệ đối tác và hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp lớn có yêu cầu vay vốn xuyên biên giới. Sau 14 tháng hoạt động liên tục, cơ quan thuế xác định văn phòng đại diện này tạo thành cơ sở kinh doanh cố định tại Việt Nam vì đáp ứng đủ 3 tiêu chí: có địa điểm cố định, tồn tại trên 6 tháng và có hoạt động kinh doanh phát sinh doanh thu. Ngân hàng A phải đăng ký nộp thuế thu nhập doanh nghiệp với thuế suất 20% trên phần thu nhập phát sinh tại Việt Nam, ước tính khoảng 18 tỷ đồng/năm. Đồng thời, Ngân hàng A phải áp dụng Hiệp định tránh đánh thuế hai lần Việt Nam – Singapore để được hưởng các ưu đãi thuế suất theo quy định.

Ví dụ 2: Ngân hàng B (Nhật Bản) triển khai dự án công nghệ

Ngân hàng B ký hợp đồng với một ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam về việc triển khai hệ thống quản lý rủi ro Basel III trị giá 2,5 triệu USD. Đội ngũ 8 chuyên gia của Ngân hàng B sang Việt Nam làm việc liên tục từ tháng 1/2024 đến tháng 11/2024 (tổng cộng 11 tháng). Trong trường hợp này, hoạt động cung cấp dịch vụ kéo dài trên 6 tháng và được thực hiện thông qua nhân sự tại Việt Nam, do đó cấu thành PE về dịch vụ theo quy định tại Thông tư 103/2014/TT-BTC. Phần thu nhập 2,5 triệu USD của Ngân hàng B phải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam. Tuy nhiên, nhờ Hiệp định tránh đánh thuế hai lần Việt – Nhật, Ngân hàng B có thể được miễn thuế hoặc giảm thuế tùy theo điều khoản cụ thể trong DTA.

Ví dụ 3: Công ty fintech Ấn Độ hoạt động xuyên biên giới

Công ty fintech C (Ấn Độ) cung cấp nền tảng cho vay ngang hàng (P2P lending) cho thị trường Việt Nam thông qua website và ứng dụng di động. Công ty không có văn phòng tại Việt Nam, không có nhân viên cố định, không ký hợp đồng trực tiếp với khách hàng Việt. Trong trường hợp này, rất khó xác định Công ty C có cơ sở kinh doanh cố định tại Việt Nam hay không vì các hoạt động diễn ra hoàn toàn trên không gian mạng. Đây là thách thức lớn của cơ quan thuế Việt Nam trong bối cảnh kinh tế số phát triển, khi khái niệm "địa điểm cố định" truyền thống ngày càng bị lu mờ bởi các mô hình kinh doanh không biên giới.

Cơ sở kinh doanh cố định trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Permanent Establishment (PE) /ˈpɜːrmənənt ɪˈstæblɪʃmənt/
Tiếng Nhật 恒久的施設 (Kōkyū-teki shisetsu) こうきゅうてきしせつ
Tiếng Hàn 영구적 사업장 (Yeonggujeok saeopjang) 영구적사업장
Tiếng Trung 常设机构 (Cháng shè jīgòu) chángshè jīgòu
Tiếng Tây Ban Nha Establecimiento Permanente /estaˈβlesimjento peɾmaˈnente/

Câu hỏi thường gặp

Cơ sở kinh doanh cố định khác gì Văn phòng đại diện?

Cơ sở kinh doanh cố định (Permanent Establishment)Văn phòng đại diện là hai khái niệm có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Văn phòng đại diện chỉ là một hình thức tổ chức của doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam theo Luật Thương mại, không được phép kinh doanh trực tiếp mà chỉ thực hiện chức năng tìm hiểu thị trường, xúc tiến thương mại. Trong khi đó, PE là khái niệm thuế quốc tế dùng để xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp nước ngoài. Một văn phòng đại diện tồn tại trên 6 tháng có thể cấu thành PE về địa điểm kinh doanh cố định, nhưng PE không nhất thiết phải là văn phòng đại diện (ví dụ: công trình xây dựng, đại lý độc lập cũng có thể tạo PE).

Khi nào ngân hàng cần xác định tình trạng Cơ sở kinh doanh cố định?

Ngân hàng và tổ chức tín dụng nước ngoài cần xác định tình trạng cơ sở kinh doanh cố định trong các trường hợp: (1) khi mở văn phòng đại diện, chi nhánh hoặc công ty con tại Việt Nam; (2) khi cử chuyên gia sang Việt Nam làm việc trên 6 tháng; (3) khi triển khai dự án xây dựng, lắp đặt hệ thống công nghệ kéo dài; (4) khi ủy quyền cho cá nhân/tổ chức tại Việt Nam ký kết hợp đồng tín dụng hoặc cung cấp dịch vụ tài chính thay mặt ngân hàng nước ngoài. Việc xác định sớm giúp doanh nghiệp chủ động tuân thủ nghĩa vụ thuế, tránh rủi ro bị truy thu, phạt chậm nộp và ảnh hưởng đến uy tín hoạt động tại Việt Nam.

Cơ sở kinh doanh cố định ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp sử dụng dịch vụ ngân hàng, việc ngân hàng nước ngoài có cơ sở kinh doanh cố định tại Việt Nam hay không ảnh hưởng trực tiếp đến mức thuế suất áp dụng cho các giao dịch xuyên biên giới, lãi suất tiền gửi, lãi suất cho vay và phí dịch vụ. Nếu ngân hàng nước ngoài tạo PE tại Việt Nam, khách hàng sẽ được hưởng lợi từ việc giảm thuế nhờ áp dụng DTA, đồng thời được bảo vệ bởi pháp luật Việt Nam trong trường hợp có tranh chấp. Ngược lại, nếu hoạt động diễn ra ngoài khuôn khổ PE, khách hàng có thể phải chịu mức thuế cao hơn khi chuyển tiền, nhận lãi từ nước ngoài về.

Tổng kết

Cơ sở kinh doanh cố định (Permanent Establishment) là khái niệm cốt lõi trong hệ thống thuế quốc tế và pháp luật thuế Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong việc xác định quyền đánh thuế của mỗi quốc gia đối với thu nhập xuyên biên giới của doanh nghiệp nước ngoài. Đối với ngành ngân hàng, việc nắm vững khái niệm này không chỉ giúp các tổ chức tín dụng quốc tế tuân thủ đúng quy định pháp luật khi hoạt động tại Việt Nam mà còn giúp khách hàng hiểu rõ cơ chế áp thuế, từ đó đưa ra quyết định tài chính phù hợp. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng và sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế số, việc cập nhật liên tục các quy định về PE – bao gồm cả những hướng dẫn mới từ OECD về thuế kinh tế số (Pillar One, Pillar Two) – là yêu cầu bắt buộc đối với chuyên viên ngân hàng, kế toán, luật sư thuế và các bên liên quan trong hệ thống tài chính – ngân hàng Việt Nam.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8