Công thức tính CET1 ratio (Common Equity Tier 1 ratio) là một chỉ tiêu an toàn vốn quan trọng trong hoạt động ngân hàng, phản ánh khả năng chịu đựng rủi ro của tổ chức tín dụng. Đây là tỷ lệ giữa vốn cấp 1 cốt lõi sau khi đã trừ đi các khoản khấu trừ trên tổng tài sản có rủi ro (RWA - Risk Weighted Assets), được sử dụng để đo lường mức độ an toàn vốn theo tiêu chuẩn Basel III và các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Theo công thức chuẩn, CET1 ratio được tính bằng cách lấy Vốn cấp 1 cốt lõi (Common Equity Tier 1) trừ đi các khoản khấu trừ bắt buộc, sau đó chia cho tổng tài sản có rủi ro. Vốn cấp 1 cốt lõi bao gồm vốn cổ phần phổ thông, thặng dư vốn cổ phần, lợi nhuận chưa phân phối và các quỹ dự trữ hợp nhất. Các khoản khấu trừ bao gồm lợi thế thương mại (goodwill), tài sản vô hình, các khoản đầu tư vào công ty con không hợp nhất, và các khoản thiếu hụt vốn của các công ty con. Tổng tài sản có rủi ro được tính bằng tổng của RWA tín dụng (Credit RWA), RWA thị trường (Market RWA) và RWA vận hành (Operational RWA). Cụ thể, công thức như sau: CET1 Ratio = (Vốn cấp 1 cốt lõi − Khấu trừ) ÷ (RWA tín dụng + RWA thị trường + RWA vận hành) × 100%.
Trong thực tế tại các ngân hàng Việt Nam, chỉ tiêu CET1 ratio được áp dụng rộng rãi để đánh giá sức khỏe tài chính và khả năng chống chịu rủi ro của các tổ chức tín dụng. Ví dụ, một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam có vốn cấp 1 cốt lõi là 150.000 tỷ đồng, sau khi trừ các khoản khấu trừ khoảng 10.000 tỷ đồng còn 140.000 tỷ đồng, với tổng RWA là 2.000.000 tỷ đồng, thì CET1 ratio sẽ là 7%. Mức tỷ lệ này cao hơn yêu cầu tối thiểu 4,5% theo Basel III, cho thấy ngân hàng có vốn an toàn tốt. Các ngân hàng Việt Nam như Vietcombank, Techcombank hay MB thường duy trì CET1 ratio ở mức từ 10-15%, cao hơn đáng kể so với yêu cầu tối thiểu, phản ánh năng lực quản trị vốn vững vàng.
Về quy định pháp lý, công thức và yêu cầu về CET1 ratio tại Việt Nam được quy định chủ yếu tại Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với tổ chức tín dụng, phi ngân hàng, và Thông tư 22/2019/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 41. Bên cạnh đó, Thông tư 13/2019/TT-NHNN quy định về hệ thống ngân hàng hợp nhất cũng liên quan đến việc tính toán chỉ tiêu an toàn vốn ở cấp độ hợp nhất. Ngoài ra, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam còn áp dụng thêm các yêu cầu buffer vốn như Capital Conservation Buffer 2,5% và Countercyclical Buffer từ 0-2,5%, nâng tổng yêu cầu CET1 ratio lên mức khoảng 7-9,5% cho các ngân hàng quan trọng.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng CET1 ratio là một trong những chỉ tiêu an toàn vốn cốt lõi thuộc Basel III, bên cạnh Tier 1 ratio và Total Capital ratio (CAR). Yêu cầu tối thiểu CET1 ratio là 4,5%, nhưng khi cộng với Capital Conservation Buffer 2,5%, ngân hàng cần duy trì ít nhất 7% để hoạt động bình thường. Ngoài ra, cần phân biệt rõ giữa vốn cấp 1 cốt lõi (CET1) và vốn cấp 1 bổ sung (Additional Tier 1) trong cơ cấu vốn ngân hàng. Khi tính toán RWA, cần nắm vững công thức tính RWA tín dụng dựa trên trọng số rủi ro theo từng nhóm khách hàng, RWA thị trường theo tiêu chuẩn Basel, và RWA vận hành theo phương pháp chỉ báo cơ bản (BIA) hoặc phương pháp tiêu chuẩn (SA). Đây là những điểm thường xuất hiện trong các kỳ thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng và các chương trình đào tạo nội bộ.