Công thức tính Hệ số an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio – CAR) là phép tính tỷ lệ phần trăm giữa vốn tự có của tổ chức tín dụng so với tổng tài sản có rủi ro tính quy đổi (Risk Weighted Assets – RWA), được sử dụng để đo lường khả năng chống đỡ trước các rủi ro trong hoạt động ngân hàng. Đây là một trong những chỉ tiêu an toàn vĩ mô quan trọng nhất mà Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và Ủy ban Basel đặt ra để đảm bảo hệ thống ngân hàng vận hành lành mạnh.
Theo đó, công thức tổng quát được thể hiện như sau: CAR (%) = (Vốn tự có / Tổng tài sản có rủi ro tính quy đổi RWA) × 100%. Trong đó, vốn tự có bao gồm tổng của vốn cấp 1 và vốn cấp 2. Vốn cấp 1 (Tier 1) là loại vốn có chất lượng cao nhất, bao gồm vốn cấp 1 cốt lõi (CET1) gồm vốn cổ phần phổ thông, thặng dư vốn cổ phần, lợi nhuận chưa phân phối và các quỹ dự trữ; cùng vốn cấp 1 bổ sung (AT1) là các công cụ vốn có khả năng hấp thụ lỗ khi ngân hàng tiếp tục hoạt động. Vốn cấp 2 (Tier 2) gồm các khoản nợ thứ cấp có kỳ hạn ban đầu từ 5 năm trở lên, dự phòng bổ sung và một số công cụ nợ lai ghép khác, có vai trò hấp thụ lỗ khi ngân hàng bị phá sản hoặc thanh lý. Phần RWA được tính bằng tổng tài sản có rủi ro theo ba nhóm: rủi ro tín dụng (thường chiếm tỷ trọng lớn nhất, khoảng 70-90% tổng RWA), rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Mỗi khoản mục tài sản sẽ được gán một trọng số rủi ro tương ứng (ví dụ: cho vay chính phủ có trọng số 0%, cho vay doanh nghiệp thông thường có trọng số 100%, cho vay bất động sản có trọng số 150%, v.v.) tùy theo mức độ rủi ro của đối tượng vay và loại hình tài sản bảo đảm.
Ví dụ thực tế tại Việt Nam, một ngân hàng thương mại cổ phần có vốn điều lệ và các quỹ đạt mức vốn tự có là 80.000 tỷ đồng, tổng tài sản có rủi ro tính quy đổi là 1.000.000 tỷ đồng thì CAR = 80.000 / 1.000.000 × 100% = 8%. Hầu hết các ngân hàng lớn ở Việt Nam hiện nay duy trì CAR ở mức từ 11% đến 14%, ví dụ như Vietcombank, BIDV, Techcombank… nhằm tạo "vùng đệm" an toàn so với ngưỡng quy định. Trường hợp ngân hàng có CAR dưới ngưỡng tối thiểu thì ngân hàng đó sẽ bị NHNN giám sát chặt, hạn chế tăng trưởng tín dụng và có thể bị áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định.
Về quy định pháp lý, tại Việt Nam, Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu là 8% và có hiệu lực đến hết ngày 31/12/2019, sau đó được thay thế bởi Thông tư 22/2019/TT-NHNN (có hiệu lực từ ngày 01/01/2020) quy định các biện pháp áp dụng trong quá trình xử lý ngân hàng yếu kém. Bên cạnh đó, Thông tư 17/2021/TT-NHNN hướng dẫn việc tuân thủ các tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn Basel III đã được áp dụng triển khai tại Việt Nam. Theo chuẩn Basel III, tổng CAR tối thiểu là 8%, trong đó tỷ lệ CET1 tối thiểu 4,5%, tỷ lệ Tier 1 tối thiểu 6%, ngoài ra còn có "vùng đệm bảo toàn vốn" (Capital Conservation Buffer) là 2,5%, đưa ngưỡng tổng cộng cần duy trì lên 10,5%. Đối với các ngân hàng được xác định là ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống (D-SIBs) như BIDV, Vietcombank, VietinBank, Agribank thì còn phải đáp ứng thêm vùng đệm D-SIB từ 1% đến 1,5% tùy theo cấp độ.
Đối với người ôn thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng, cần lưu ý nhớ rõ công thức tính CAR và cấu trúc vốn tự có bao gồm các thành phần: vốn cấp 1 cốt lõi (CET1), vốn cấp 1 bổ sung (AT1) và vốn cấp 2 (Tier 2); đồng thời phân biệt rõ rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động trong cách tính RWA. Nên đọc kỹ Thông tư 41/2016 và Thông tư 22/2019 của NHNN để nắm rõ các tỷ lệ an toàn tối thiểu, cũng như phân biệt giữa cách tính theo chuẩn Basel II (đang áp dụng) và chuẩn Basel III (lộ trình triển khai). Ngoài ra, cần biết cách đánh giá ngân hàng lành mạnh hay yếu kém dựa trên chỉ tiêu CAR kết hợp với các tỷ lệ an toàn khác như tỷ lệ cho vay trên vốn huy động (LDR), tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tỷ lệ dự trữ thanh khoản.