CRO (Chief Risk Officer – Giám đốc Rủi ro) là người đứng đầu bộ phận quản trị rủi ro của ngân hàng, có vai trò chủ chốt trong việc đánh giá nhu cầu vốn cho từng loại rủi ro gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động và các rủi ro khác. Trong quản lý vốn, CRO phối hợp chặt chẽ với CFO (Giám đốc Tài chính) và CEO để đảm bảo mức vốn của ngân hàng luôn tương xứng với profile rủi ro và chiến lược kinh doanh đã đề ra. Đây là chức năng cốt lõi trong khung quản trị rủi ro hiện đại theo chuẩn Basel II/III.
CRO tham gia vào quản lý vốn thông qua việc xây dựng khung tính toán vốn kinh tế (Economic Capital), đánh giá mức độ rủi ro của từng danh mục và phân bổ vốn cho các đơn vị kinh doanh. Quy trình cụ thể bao gồm: xác định khẩu vị rủi ro (Risk Appetite), đo lường rủi ro bằng các mô hình VaR, xác suất vỡ nợ (PD), tỷ lệ tổn thất (LGD), mức độ phơi nhiễm (EAD), từ đó tính toán tài sản có rủi ro trọng số (RWA – Risk Weighted Assets). Ngoài ra, CRO còn chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện quy trình ICAAP (Internal Capital Adequacy Assessment Process) nhằm tự đánh giá mức đủ vốn nội bộ, đảm bảo ngân hàng có đủ vốn để bảo vệ trước các cú sốc bất ngờ. CRO cũng tham gia vào quá trình stress test và kịch bản ngược (reverse stress test) để kiểm tra khả năng chống chịu của ngân hàng trong các điều kiện thị trường bất lợi.
Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank, MB hay VietinBank đã thiết lập vị trí CRO độc lập ở cấp quản lý cao cấp, trực thuộc Hội đồng quản trị hoặc Ban Tổng Giám đốc. Ví dụ, khi triển khai Basel II theo phương pháp nâng cao, CRO phối hợp với CFO xây dựng mô hình tính vốn yêu cầu cho rủi ro tín dụng dựa trên hệ thống xếp hạng nội bộ (IRB). Trong bối cảnh các biến động thị trường bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp gần đây, vai trò của CRO trong việc đánh giá nhu cầu trích lập dự phòng, bổ sung vốn và tái cơ cấu danh mục càng trở nên quan trọng. Nhiều ngân hàng còn sử dụng khung phân bổ vốn kinh tế để đo lường hiệu quả hoạt động điều chỉnh rủi ro (RAROC) của từng chi nhánh và sản phẩm tín dụng.
Về khung pháp lý, hoạt động quản lý vốn tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu đối với ngân hàng thương mại, Thông tư 22/2019/TT-NHNN áp dụng cho chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Quyết định 1058/QĐ-NHNN năm 2017 phê duyệt lộ trình áp dụng Basel II tại Việt Nam với ba cấp độ triển khai. Thông tư 13/2018/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ yêu cầu tách bạch chức năng quản trị rủi ro khỏi các bộ phận kinh doanh. Các quy định về giám sát an toàn vĩ mô và yêu cầu buffer bổ sung theo Basel III cũng ảnh hưởng trực tiếp đến cách CRO tính toán nhu cầu vốn.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ giữa vốn pháp định (Regulatory Capital) và vốn kinh tế (Economic Capital) – hai khái niệm thường xuyên xuất hiện trong đề thi. Nắm vững công thức tính CAR (Capital Adequacy Ratio) bằng Vốn tự có chia cho Tổng tài sản có rủi ro, các thành phần vốn gồm Vốn cấp 1 (Tier 1) và Vốn cấp 2 (Tier 2), cùng các buffer bổ sung như Capital Conservation Buffer 2,5%, D-SIB Buffer cho ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống và Countercyclical Buffer. Cần hiểu rõ tam giác quản trị Rủi ro – Lợi nhuận – Vốn, đồng thời nắm được quy trình giám sát SREP của Ngân hàng Nhà nước và vai trò tham vấn của CRO trong các quyết định phân bổ vốn chiến lược.