Đàm phán mua chứng từ (Documentary Negotiation) là phương thức thanh toán quốc tế trong đó ngân hàng đàm phán mua lại hối phiếu và/hoặc chứng từ từ bên thụ hưởng (thường là người xuất khẩu) theo một thư tín dụng (L/C) hoặc theo nhờ thu (Collection). Theo đó, ngân hàng đàm phán thực hiện kiểm tra bộ chứng từ và ứng trước tiền cho bên thụ hưởng giá trị bộ chứng từ (sau khi trừ chiết khấu, phí), rồi gửi chứng từ đến ngân hàng mở hoặc ngân hàng nhờ thu để yêu cầu hoàn trả theo quy định.
Về cơ chế hoạt động, khi bên thụ hưởng xuất trình bộ chứng từ tại ngân hàng đàm phán, ngân hàng này sẽ kiểm tra tính hợp lệ và sự phù hợp của chứng từ so với các điều khoản của L/C hoặc hướng dẫn nhờ thu, đảm bảo tuân thủ nguyên tắc "tuân thủ nghiêm ngặt" (strict compliance). Nếu bộ chứng từ đáp ứng yêu cầu, ngân hàng đàm phán tiến hành mua lại bằng cách ứng trước cho bên thụ hưởng giá trị bộ chứng từ sau khi trừ lãi chiết khấu và các loại phí liên quan. Ngân hàng đàm phán có thể thực hiện giao dịch với quyền truy đòi (with recourse) hoặc không có quyền truy đòi (without recourse) đối với bên thụ hưởng. Trường hợp có quyền truy đòi, nếu ngân hàng mở từ chối thanh toán, ngân hàng đàm phán được quyền yêu cầu bên thụ hưởng hoàn trả số tiền đã ứng. Ngược lại, nếu không có quyền truy đòi, ngân hàng đàm phán phải tự gánh chịu rủi ro khi ngân hàng mở không hoàn trả. Việc đàm phán có truy đòi hay không thường được quy định cụ thể trong L/C hoặc thỏa thuận riêng giữa ngân hàng đàm phán và bên thụ hưởng.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, đàm phán mua chứng từ là hoạt động rất phổ biến tại các ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, VietinBank, BIDV, Techcombank, ACB, MB và SHB. Ví dụ, một doanh nghiệp xuất khẩu cà phê tại Đắk Lắk sau khi giao hàng cho nhà nhập khẩu tại Đức sẽ xuất trình bộ chứng từ gồm hóa đơn thương mại, vận đơn đường biển, giấy chứng nhận xuất xứ C/O form E và phiếu đóng gói tại Vietcombank Chi nhánh Đắk Lắk. Ngân hàng sau khi kiểm tra bộ chứng từ tuân thủ đầy đủ điều khoản L/C sẽ mua lại chứng từ, quy đổi USD sang VND theo tỷ giá mua ngoại tệ tại thời điểm đàm phán và chuyển tiền cho doanh nghiệp trong vòng 1-2 ngày làm việc. Nhờ vậy, doanh nghiệp xuất khẩu nhanh chóng thu hồi vốn, cải thiện dòng tiền và giảm áp lực tài chính trong khi vẫn đảm bảo quyền lợi theo hợp đồng ngoại thương.
Về khung pháp lý, hoạt động đàm phán mua chứng từ được điều chỉnh bởi các quy tắc của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), bao gồm UCP 600 (Quy tắc thống nhất về Thư tín dụng - phiên bản 2007) áp dụng cho L/C và URC 522 (Quy tắc thống nhất về Nhờ thu - phiên bản 1995) áp dụng cho nhờ thu. Tại Việt Nam, các ngân hàng còn phải tuân thủ các Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước về hoạt động thanh toán quốc tế, quản lý ngoại hối, tỷ giá và phí dịch vụ. Nghị định 156/2024/NĐ-CP ngày 20/12/2024 về quản lý ngoại hối cũng quy định các điều kiện liên quan đến giao dịch vãng lai và hoạt động thanh toán quốc tế của tổ chức tín dụng.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ đàm phán (negotiation) với các hình thức thanh toán khác trong L/C gồm thanh toán ngay (sight payment), trả chậm (deferred payment) và chấp nhận hối phiếu (acceptance). Bản chất của negotiation là ngân hàng mua lại chứng từ với chiết khấu, khác với confirming bank (bảo lãnh thanh toán trực tiếp). Cần nắm vững các thuật ngữ: "negotiating bank", "discount rate", "reimbursement", "recourse", "honor", "nominated bank" và thời hạn tối đa 5 ngày làm việc để kiểm tra chứng từ theo UCP 600 Điều 14(b) - đây là điểm thường xuyên xuất hiện trong đề thi chứng chỉ quốc tế CDCS/CSDG cũng như các kỳ thi nghiệp vụ ngân hàng tại Việt Nam.