Đầu tư vào công ty liên kết là gì?

Investment in Associates Báo cáo tài chính ~12 phút đọc

Đầu tư vào công ty liên kết là gì?

Đầu tư vào công ty liên kết (tiếng Anh: Investment in Associates) là một khoản mục quan trọng trên báo cáo tài chính, thể hiện khoản đầu tư dài hạn mà nhà đầu tư thực hiện vào một đơn vị khác, trong đó nhà đầu tư có ảnh hưởng đáng kể (significant influence) nhưng không có quyền kiểm soát (control) hay quyền đồng kiểm soát (joint control) đối với đơn vị nhận đầu tư. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 28) và chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IAS 28), khoản đầu tư này thường tương ứng với tỷ lệ sở hữu từ 20% đến dưới 50% quyền biểu quyết tại đơn vị nhận đầu tư.

Khi nhà đầu tư nắm giữ tỷ lệ sở hữu nằm trong ngưỡng này, họ được mặc định là có ảnh hưởng đáng kể thông qua việc tham gia vào các quyết định về chính sách tài chính và hoạt động kinh doanh của đơn vị nhận đầu tư, chẳng hạn như thông qua đại diện trong hội đồng quản trị, tham gia các quyết định phân chia cổ tức, hoặc tham gia vào các quyết định chiến lược quan trọng. Tuy nhiên, ảnh hưởng này không đủ để nhà đầu tư có thể kiểm soát hoàn toàn hoặc cùng kiểm soát các chính sách của đơn vị nhận đầu tư. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi giữa công ty liên kết và công ty con hay liên doanh.

Về phương pháp hạch toán, thay vì hợp nhất toàn bộ báo cáo tài chính như đối với công ty con, nhà đầu tư sẽ áp dụng phương pháp vốn chủ sở hữu (equity method) để ghi nhận khoản đầu tư vào công ty liên kết. Cụ thể, khoản đầu tư ban đầu được ghi nhận theo giá gốc (historical cost), sau đó được điều chỉnh tăng hoặc giảm tương ứng với phần lợi nhuận hoặc lỗ của công ty liên kết mà nhà đầu tư được hưởng theo tỷ lệ sở hữu, đồng thời trừ đi phần cổ tức đã nhận bằng tiền hoặc được phân phối. Phương pháp này giúp báo cáo tài chính phản ánh trung thực bản chất kinh tế của mối quan hệ đầu tư — rằng nhà đầu tư có quyền lợi thực sự vào tài sản thuần và kết quả hoạt động kinh doanh của công ty liên kết, chứ không chỉ đơn thuần là quan hệ mua bán hàng hóa hay dịch vụ thông thường.

Thuật ngữ tiếng Anh: Investment in Associates Lĩnh vực: Báo cáo tài chính

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết khoản đầu tư vào công ty liên kết

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Tỷ lệ sở hữu tham khảo Từ 20% đến dưới 50% quyền biểu quyết (con số này mang tính tham khảo, không phải tiêu chuẩn tuyệt đối)
Mức độ ảnh hưởng ảnh hưởng đáng kể nhưng không có quyền kiểm soát hay đồng kiểm soát
Phương pháp hạch toán Phương pháp vốn chủ sở hữu (equity method)
Ghi nhận ban đầu Theo giá gốc (historical cost)
Điều chỉnh sau ghi nhận Tăng/giảm theo phần lợi nhuận/lỗ của công ty liên kết, trừ cổ tức đã nhận
Trình bày trên BCTC Khoản mục riêng biệt trên Bảng cân đối kế toán, có thuyết minh chi tiết trong Báo cáo tài chính
Hình thức pháp lý phổ biến Cổ phần, phần vốn góp tại công ty nhận đầu tư
Biểu hiện ảnh hưởng đáng kể Đại diện trong HĐQT/Ban quản lý, tham gia quyết định chính sách, giao dịch quan trọng giữa hai bên

Phân loại các dạng đầu tư theo mức độ ảnh hưởng

Loại hình đầu tư Tỷ lệ sở hữu Mức độ ảnh hưởng Phương pháp hạch toán Trình bày trên BCTC
Công ty con (Subsidiary) Trên 50% Kiểm soát (Control) Hợp nhất toàn bộ (Full consolidation) 100% Hợp nhất toàn bộ tài sản, nợ phải trả, doanh thu, chi phí
Công ty liên kết (Associate) 20% – dưới 50% Ảnh hưởng đáng kể (Significant influence) Phương pháp vốn chủ sở hữu (Equity method) Ghi nhận một dòng trên Bảng cân đối kế toán
Liên doanh (Joint Venture) Thỏa thuận hợp đồng Đồng kiểm soát (Joint control) Phương pháp vốn chủ sở hữu (Equity method) Tương tự công ty liên kết
Đầu tư tài chính thông thường Dưới 20% Không có ảnh hưởng đáng kể Giá gốc hoặc giá trị hợp lý Khoản mục đầu tư tài chính ngắn/dài hạn

Tiêu chí xác định ảnh hưởng đáng kể

  • Đại diện trong Hội đồng quản trị hoặc Ban điều hành tương đương của công ty nhận đầu tư.
  • Tham gia vào quá trình ra quyết định chính sách, bao gồm quyết định phân chia cổ tức, phê duyệt ngân sách và kế hoạch kinh doanh.
  • Có các giao dịch quan trọng giữa nhà đầu tư và công ty nhận đầu tư.
  • Cung cấp hỗ trợ kỹ thuật hoặc quản lý cho công ty nhận đầu tư.
  • Nắm giữ tỷ lệ sở hữu từ 20% trở lên quyền biểu quyết (giả định có ảnh hưởng đáng kể).

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A đầu tư vào công ty bảo hiểm

Ngân hàng A là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam, có chiến lược đa dạng hóa dịch vụ tài chính thông qua việc đầu tư vào công ty con và công ty liên kết. Năm 2023, Ngân hàng A sở hữu 35% vốn điều lệ của Công ty Bảo hiểm B — một trong những công ty bảo hiểm nhân thọ hàng đầu Việt Nam với vốn điều lệ 5.000 tỷ đồng. Tỷ lệ sở hữu này nằm trong ngưỡng từ 20% đến dưới 50%, đồng thời Ngân hàng A có hai đại diện trong Hội đồng quản trị của Công ty Bảo hiểm B và tham gia vào quyết định phân chia cổ tức hàng năm.

Trong Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023, khoản đầu tư này được phân loại là đầu tư vào công ty liên kết và hạch toán theo phương pháp vốn chủ sở hữu. Giả sử giá gốc khoản đầu tư ban đầu là 1.750 tỷ đồng (35% × 5.000 tỷ), và lợi nhuận sau thuế của Công ty Bảo hiểm B trong năm 2023 là 800 tỷ đồng, thì Ngân hàng A sẽ ghi nhận thêm 280 tỷ đồng (35% × 800 tỷ) vào giá trị khoản đầu tư. Nếu Công ty Bảo hiểm B chi trả cổ tức 200 tỷ đồng bằng tiền, thì Ngân hàng A được nhận 70 tỷ đồng (35% × 200 tỷ) và giá trị khoản đầu tư sẽ được điều chỉnh giảm tương ứng. Giá trị ghi sổ cuối năm 2023 của khoản đầu tư sẽ là: 1.750 + 280 – 70 = 1.960 tỷ đồng.

Khoản mục này được trình bày riêng biệt trên Bảng cân đối kế toán của Ngân hàng A và được thuyết minh chi tiết trong Báo cáo tài chính, bao gồm thông tin về tỷ lệ sở hữu, tổng tài sản, tổng nợ phải trả, doanh thu và lợi nhuận của Công ty Bảo hiểm B.

Ví dụ 2: Ngân hàng B đầu tư vào công ty chứng khoán

Ngân hàng B — một ngân hàng thương mại quốc doanh lớn tại Việt Nam, sở hữu 30% cổ phần của Công ty Chứng khoán C với giá trị khoản đầu tư ban đầu là 900 tỷ đồng. Đây là khoản đầu tư chiến lược nhằm mở rộng hệ sinh thái tài chính. Trong năm 2023, Công ty Chứng khoán C ghi nhận lỗ sau thuế 200 tỷ đồng do thị trường chứng khoán Việt Nam gặp nhiều khó khăn. Theo phương pháp vốn chủ sở hữu, Ngân hàng B sẽ phải điều chỉnh giảm giá trị khoản đầu tư đi 60 tỷ đồng (30% × 200 tỷ).

Điều này dẫn đến việc giá trị ghi sổ của khoản đầu tư giảm từ 900 tỷ đồng xuống còn 840 tỷ đồng, ảnh hưởng trực tiếp đến tổng tài sản của Ngân hàng B trên Bảng cân đối kế toán. Nếu khoản lỗ lũy kế tiếp tục tăng và có dấu hiệu suy giảm giá trị, Ngân hàng B phải thực hiện kiểm tra tổn thất suy giảm giá trị (impairment test) để xác định xem có cần trích lập dự phòng bổ sung hay không, theo quy định tại IAS 36 / VAS 21.

Ví dụ 3: So sánh với đầu tư tài chính thông thường

Để hiểu rõ sự khác biệt, hãy xét trường hợp Ngân hàng A mua 10% cổ phần của Công ty Fintech D với giá 100 tỷ đồng. Do tỷ lệ sở hữu dưới 20% và Ngân hàng A không có đại diện trong Hội đồng quản trị, khoản đầu tư này không được phân loại là đầu tư vào công ty liên kết. Thay vào đó, khoản đầu tư này được ghi nhận là đầu tư tài chính dài hạn theo giá gốc hoặc giá trị hợp lý (tùy thuộc vào mô hình kinh doanh và đặc điểm của tài sản tài chính theo IFRS 9 / VAS...). Trong trường hợp này, lợi nhuận của Công ty Fintech D không được nhân tỷ lệ sở hữu để điều chỉnh giá trị khoản đầu tư, mà chỉ ghi nhận cổ tức nhận được khi công ty công bố chi trả.

Đầu tư vào công ty liên kết trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Investment in Associates /ɪnˈves(t)mənt ɪn əˈsoʊsiəts/
Tiếng Nhật 関連会社への投資 (Kankei Kaisha e no Tōshi) /kankeː kaisha e no toːshi/
Tiếng Hàn 관계기업투자 (Gwalgye Gieop Tuja) /kwaːlɡje gieop tʊdʒa/
Tiếng Trung 对联营企业的投资 (Duì Liányíng Qǐyè de Tóuzī) /tweɪ˥˩ liɛn˧˥ iŋ˧˥ tɕʰi˧˥ iɛ˥˩ dɤ˧ tʰou˧˥ tsɿ˥/
Tiếng Tây Ban Nha Inversión en Asociadas (Inversión en Entidades Asociadas) /imbersˈθjon en asoˈθjadas/

Câu hỏi thường gặp

Đầu tư vào công ty liên kết khác gì đầu tư vào công ty con?

Đầu tư vào công ty liên kếtđầu tư vào công ty con (Investment in Subsidiaries) khác nhau ở hai yếu tố chính: tỷ lệ sở hữu và phương pháp hạch toán. Công ty con có tỷ lệ sở hữu trên 50% quyền biểu quyết, thể hiện quyền kiểm soát (control), và được hợp nhất toàn bộ (100%) tài sản, nợ phải trả, doanh thu và chi phí vào báo cáo tài chính hợp nhất. Trong khi đó, công ty liên kết có tỷ lệ sở hữu từ 20% đến dưới 50%, thể hiện ảnh hưởng đáng kể (significant influence) chứ không phải kiểm soát, và chỉ được hạch toán theo phương pháp vốn chủ sở hữu — tức chỉ ghi nhận một dòng duy nhất trên Bảng cân đối kế toán phản ánh phần tài sản thuần mà nhà đầu tư được hưởng.

Khi nào cần biết về Đầu tư vào công ty liên kết?

Người ôn thi tuyển dụng ngân hàng cần nắm vững kiến thức về đầu tư vào công ty liên kết khi làm bài thi về báo cáo tài chính, kế toán tài chính, hoặc phân tích tín dụng. Các câu hỏi thi thường tập trung vào ba nội dung chính: (1) Cách phân loại đầu tư vào công ty liên kết dựa trên tỷ lệ sở hữu và bản chất ảnh hưởng; (2) Phương pháp hạch toán theo phương pháp vốn chủ sở hữu và cách tính giá trị ghi sổ qua các kỳ; (3) Cách trình bày trên Bảng cân đối kế toán và các thuyết minh bắt buộc trong Báo cáo tài chính. Ngoài ra, khi đọc và phân tích Báo cáo tài chính thực tế của các ngân hàng, hiểu biết về khoản mục này giúp đánh giá chính xác hơn chất lượng lợi nhuận, mức độ rủi ro và mối quan hệ chiến lược của ngân hàng với các đơn vị trong hệ sinh thái.

Đầu tư vào công ty liên kết ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đầu tư vào công ty liên kết ảnh hưởng đến khách hàng ngân hàng theo nhiều cách. Thứ nhất, nó phản ánh chiến lược đa dạng hóa dịch vụ tài chính của ngân hàng — khi ngân hàng liên kết với công ty bảo hiểm, chứng khoán hay tài chính, khách hàng sẽ được tiếp cận các sản phẩm liên kết như bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm phi nhân thọ, đầu tư chứng khoán với nhiều ưu đãi hơn. Thứ hai, kết quả kinh doanh của công ty liên kết được phản ánh vào báo cáo tài chính của ngân hàng, điều này ảnh hưởng đến chỉ số ROE (Return on Equity), ROA (Return on Assets) và các chỉ tiêu tài chính khác — từ đó tác động đến xếp hạng tín nhiệm và chi phí vốn của ngân hàng. Thứ ba, các khoản đầu tư này có thể là kênh để ngân hàng cung cấp dịch vụ tư vấn, quản lý tài sản và các sản phẩm giá trị gia tăng khác cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.

Tổng kết

Đầu tư vào công ty liên kết là khoản mục quan trọng trên báo cáo tài chính, đòi hỏi nhà đầu tư phải phân loại chính xác dựa trên tỷ lệ sở hữu (từ 20% đến dưới 50%) và bản chất ảnh hưởng đáng kể, đồng thời áp dụng phương pháp vốn chủ sở hữu để hạch toán. Đối với ngành ngân hàng Việt Nam, khoản mục này thường xuất hiện khi ngân hàng thực hiện chiến lược mở rộng hệ sinh thái tài chính thông qua đầu tư vào công ty bảo hiểm, chứng khoán, tài chính tiêu dùng hoặc fintech. Việc nắm vững kiến thức về đầu tư vào công ty liên kết không chỉ giúp ứng viên vượt qua các bài thi tuyển dụng ngân hàng mà còn là nền tảng để phân tích báo cáo tài chính, đánh giá chiến lược kinh doanh và hiểu rõ mối quan hệ giữa các đơn vị trong hệ thống tài chính — một kỹ năng thiết yếu trong môi trường ngân hàng hiện đại.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Báo cáo tài chính hợp nhất

Kế toán ngân hàng

Báo cáo tài chính hợp nhất là loại báo cáo tài chính được lập trên cơ sở hợp nhất các báo cáo tài ch...

C

Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế

Kế toán ngân hàng

Bộ chuẩn mực kế toán quốc tế được xây dựng nhằm tăng tính minh bạch, so sánh được của báo cáo tài ch...

C

Chuẩn mực kế toán Việt Nam

Kế toán ngân hàng

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (Vietnamese Accounting Standards - VAS) là hệ thống các quy định và hướng...

C

Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS

Kế toán nâng cao

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là hệ thống các quy định và hướng dẫn về kỹ thuật kế toán do Bộ Tài...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

P

Phương pháp vốn chủ sở hữu

Kế toán ngân hàng

Phương pháp vốn chủ sở hữu là phương pháp kế toán dùng để ghi nhận và đo lường khoản đầu tư vào các ...

T

Thuyết minh báo cáo tài chính

Kế toán ngân hàng

Thuyết minh báo cáo tài chính là phần bắt buộc trong bộ báo cáo tài chính cuối kỳ của ngân hàng và c...

T

Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước

Pháp lý

Văn bản do Thống đốc NHNN ban hành để hướng dẫn thi hành các luật và nghị định về ngân hàng. Thông t...