Điều lệ công ty là gì?

Company Charter / Articles of Association Thuế & Pháp luật ~13 phút đọc

Điều lệ công ty (tiếng Anh: Company Charter hoặc Articles of Association) là văn bản có giá trị pháp lý quan trọng bậc nhất trong nội bộ doanh nghiệp, quy định chi tiết về tổ chức, quản lý, hoạt động của công ty và quyền, nghĩa vụ của các thành viên, cổ đông. Theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14, có hiệu lực từ ngày 01/01/2021), điều lệ công ty là một trong những giấy tờ bắt buộc khi đăng ký doanh nghiệp và được ví như "bản Hiến pháp" của mỗi tổ chức kinh doanh.

Thuật ngữ tiếng Anh: Company Charter / Articles of Association Lĩnh vực: Thuế & Pháp luật

Về bản chất pháp lý, điều lệ công ty là sự thỏa thuận giữa các thành viên hoặc cổ đông về cách thức vận hành công ty, đồng thời là cơ sở để xác định quyền hạn của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Giám đốc (Tổng Giám đốc) và các cơ quan quản lý khác. Khi công ty hoạt động trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, điều lệ còn phải tuân thủ thêm các quy định chuyên ngành như Luật Các tổ chức tín dụng 2024 (Luật số 27/2024/QH15), Luật Chứng khoán 2019 (sửa đổi, bổ sung năm 2024) và các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN).

Điều lệ có hiệu lực kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệpchỉ có hiệu lực khi được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Mọi sửa đổi, bổ sung điều lệ đều phải thông qua Đại hội đồng cổ đông (đối với công ty cổ phần) hoặc Hội đồng thành viên (đối với công ty TNHH) và phải được đăng ký lại trong vòng 10 ngày làm việc theo quy định tại Điều 50 Luật Doanh nghiệp 2020.


Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết của điều lệ công ty

STT Đặc điểm Nội dung chi tiết
1 Tính bắt buộc Là giấy tờ bắt buộc khi thành lập doanh nghiệp theo Điều 21 Luật Doanh nghiệp 2020
2 Tính pháp lý nội bộ Có giá trị ràng buộc giữa công ty và các thành viên/cổ đông, giữa các thành viên/cổ đông với nhau
3 Tính công khai Phải được đăng ký tại Phòng Đăng ký kinh doanh cấp tỉnh và công khai trên Cổng thông tin quốc gia
4 Tính tự do thỏa thuận Các bên có thể thỏa thuận nội dung, trừ các nội dung bắt buộc theo luật định
5 Tính sửa đổi được Được sửa đổi, bổ sung khi có sự đồng thuận của cổ đông/thành viên theo tỷ lệ quy định
6 Tính ưu tiên áp dụng Khi điều lệ có quy định khác với hợp đồng giữa công ty và bên thứ ba, điều lệ được ưu tiên áp dụng

Phân loại điều lệ theo loại hình doanh nghiệp

Loại hình doanh nghiệp Căn cứ pháp lý Nội dung đặc thù trong điều lệ Cơ quan phê duyệt
Công ty TNHH một thành viên Điều 78-80 Luật Doanh nghiệp 2020 Chủ sở hữu, người đại diện theo pháp luật, vốn điều lệ Chủ sở hữu công ty
Công ty TNHH hai thành viên trở lên Điều 46-54 Luật Doanh nghiệp 2020 Hội đồng thành viên, Chủ tịch HĐTV, Giám đốc Hội đồng thành viên
Công ty cổ phần Điều 25-44 Luật Doanh nghiệp 2020 Đại hội đồng cổ đông, HĐQT, Ban kiểm soát, cổ phiếu ưu đãi Đại hội đồng cổ đông
Công ty hợp danh Điều 177-183 Luật Doanh nghiệp 2020 Thành viên hợp danh, thành viên góp vốn, quản lý công ty Các thành viên
Doanh nghiệp FDI Khoản 1 Điều 3 Nghị định 31/2021/NĐ-CP Điều lệ song ngữ Việt – Anh, đầu tư vốn, chuyển lợi nhuận ra nước Cơ quan đăng ký
Tổ chức tín dụng (Ngân hàng) Điều 13-15 Luật Các tổ chức tín dụng 2024 Mức vốn điều lệ tối thiểu, cơ cấu HĐQT, người điều hành NHNN phê duyệt
Công ty chứng khoán Thông tư 121/2020/TT-BTC Phạm vi hoạt động, vốn điều lệ tối thiểu UBCKNN cấp phép

Nội dung bắt buộc trong điều lệ công ty cổ phần (theo Điều 25 Luật Doanh nghiệp 2020)

  1. Tên, địa chỉ trụ sở chính, vốn điều lệ; tên, địa chỉ của cổ đông sáng lập
  2. Ngành, nghề kinh doanh và mục đích thành lập
  3. Vốn điều lệ, tổng số cổ phần, loại cổ phần và mệnh giá mỗi cổ phần
  4. Cơ cấu tổ chức quản lý: Đại hội đồng cổ đông, HĐQT, Ban kiểm soát, Giám đốc
  5. Quyền và nghĩa vụ của cổ đông
  6. Thể thức triệu tập, thủ tục tiến hành họp và quyết định của Đại hội đồng cổ đông
  7. Thành viên HĐQT: số lượng, nhiệm kỳ, quyền hạn
  8. Người đại diện theo pháp luật và nhiệm kỳ
  9. Các trường hợp giải thể, phá sản
  10. Thủ tục sửa đổi điều lệ

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Điều lệ của Ngân hàng A — trường hợp tăng vốn điều lệ

Ngân hàng Angân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên sàn HOSE với mã chứng khoán ABC. Năm 2023, Ngân hàng A có vốn điều lệ là 15.000 tỷ đồng, tương đương 1,5 tỷ cổ phần với mệnh giá 10.000 đồng/cổ phần. Để đáp ứng yêu cầu nâng cao năng lực tài chính theo Thông tư 13/2024/TT-NHNN quy định mức vốn điều lệ tối thiểu cho ngân hàng thương mại, Đại hội đồng cổ đông thường niên 2024 đã thông qua phương án phát hành thêm 300 triệu cổ phần để tăng vốn lên 18.000 tỷ đồng.

Theo quy định tại Điều 16 Luật Các tổ chức tín dụng 2024 và Điều 14 Thông tư 13/2024/TT-NHNN, Ngân hàng A phải thực hiện các bước: (1) lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản với tỷ lệ chấp thuận tối thiểu 65% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết; (2) trình Ngân hàng Nhà nước Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh thẩm định hồ sơ tăng vốn; (3) sau khi được NHNN chấp thuận, sửa đổi Điều 5 (Vốn điều lệ) và các điều khoản liên quan trong điều lệ; (4) đăng ký với Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư trong vòng 10 ngày làm việc.

Chi phí cho toàn bộ quy trình sửa đổi điều lệ (công chứng, phí đăng ký, tư vấn pháp lý) của Ngân hàng A ước tính khoảng 180 – 250 triệu đồng, chiếm khoảng 0,001% giá trị vốn tăng thêm. Nếu vi phạm thời hạn đăng ký thay đổi điều lệ, công ty có thể bị xử phạt từ 5 – 10 triệu đồng theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kế hoạch đầu tư.

Ví dụ 2: Khách hàng B — giao dịch liên quan đến điều lệ khi vay vốn

Khách hàng B là chủ doanh nghiệp TNHH hai thành viên hoạt động trong lĩnh vực sản xuất may mặc tại Bình Dương, có vốn điều lệ 5 tỷ đồng. Khi Khách hàng B muốn vay 20 tỷ đồng từ Ngân hàng C (Ngân hàng thương mại nhà nước) để mở rộng nhà máy, ngân hàng đã yêu cầu cung cấp bản sao có chứng thực điều lệ công ty để xác minh:

  • Thẩm quyền ký kết hợp đồng tín dụng của Giám đốc (theo Điều 12 điều lệ)
  • Tỷ lệ bảo đảm an toàn vốn phải có nghị quyết Hội đồng thành viên khi vay vượt 50% vốn điều lệ (theo Điều 53 Luật Doanh nghiệp 2020)
  • Quyền thế chấp tài sản của công ty — phải có trong điều lệ hoặc nghị quyết HĐTV

Vì khoản vay 20 tỷ đồng gấp 4 lần vốn điều lệ, Khách hàng B buộc phải triệu tập cuộc họp Hội đồng thành viên và lập Nghị quyết HĐTV số 47/2024/NQ-HĐTV ngày 15/03/2024 về việc vay vốn, thế chấp tài sản. Nghị quyết này trở thành phụ lục không tách rời của điều lệ trong quan hệ tín dụng với ngân hàng. Bài học rút ra: nhiều doanh nghiệp nhỏ thường sao chép mẫu điều lệ trên mạng mà không điều chỉnh theo nhu cầu thực tế, dẫn đến việc phải sửa đổi điều lệ ngay trong giai đoạn hồ sơ vay vốn, gây chậm trễ 15 – 30 ngày trong quá trình giải ngân.

Ví dụ 3: Ngân hàng B — xung đột điều lệ và quyết định của Đại hội đồng cổ đông

Ngân hàng B là ngân hàng cổ phần có cổ đông lớn là Tập đoàn D nắm giữ 24,9% cổ phần (dưới ngưỡng 25% phải chào mua công khai theo Luật Chứng khoán 2024). Điều 27 điều lệ Ngân hàng B quy định ngưỡng phê duyệt giao dịch lớn là 20% vốn điều lệ. Tuy nhiên, tại Đại hội đồng cổ đông thường niên 2023, do Tập đoàn D vận động, cổ đông đã thông qua Nghị quyết số 89/2023/NQ-ĐHĐCĐ hạ ngưỡng xem xét xuống còn 10% vốn điều lệ, thấp hơn quy định trong điều lệ.

Tình huống pháp lý phát sinh: Nghị quyết ĐHĐCĐ hay Điều lệ được ưu tiên áp dụng? Theo Điều 21 Luật Doanh nghiệp 2020, khi các điều khoản trong điều lệ mâu thuẫn với nghị quyết ĐHĐCĐ thì điều lệ có hiệu lực áp dụng cao hơn vì điều lệ là văn bản gốc, còn nghị quyết là văn bản sửa đổi bổ sung. Trong trường hợp muốn thay đổi ngưỡng 20% thành 10%, Ngân hàng B buộc phải sửa đổi điều lệ theo trình tự: lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản với tỷ lệ 65% phần vốn có quyền biểu quyết, đăng ký thay đổi tại Phòng ĐKKD và thông báo cho NHNN biết. Đây là bài học quan trọng cho thấy điều lệ không phải là văn bản tĩnh mà là công cụ pháp lý sống, đòi hỏi phải cập nhật liên tục theo diễn biến hoạt động kinh doanh.


Điều lệ công ty trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Articles of Association / Company Charter /ˈɑːrtɪkəlz əv əˈsəʊsiˈeɪʃən/
Tiếng Nhật 定款 (Teikan) ていかん
Tiếng Hàn 정관 (Jeonggwan) 정관
Tiếng Trung 公司章程 (Gōngsī Zhāngchéng) gōngsī zhāngchéng
Tiếng Tây Ban Nha Estatutos Sociales / Escritura de Constitución /estaˈtu.tos soˈθja.les/

Ghi chú: Trong tiếng Anh, "Articles of Association" phổ biến hơn tại Anh, Úc, Singapore, Hồng Kông; "Company Charter" thường dùng trong văn bản pháp lý tại Mỹ và phù hợp với hệ thống luật Anh – Mỹ. Tại Nhật Bản, Teikan (定款) là thuật ngữ chính thức trong Luật Công ty Nhật Bản (会社法, Kaisha-hō), phải được Bộ Tư pháp (法務省, Hōmu-shō) chứng nhận. Ở Hàn Quốc, 정관 (Jeonggwan) quy định trong Luật Thương mại Hàn Quốc (상법, Sangbeop) và phải được Đăng ký tại Tòa án quận (등기, Deunggi). Thuật ngữ tiếng Trung 公司章程 tương ứng với Luật Công ty Trung Quốc (公司法, Gōngsī Fǎ), ban hành 1993, sửa đổi nhiều lần. Tiếng Tây Ban Nha có hai khái niệm: Estatutos Sociales dùng cho công ty trách nhiệm hữu hạn (Sociedad de Responsabilidad Limitada – SRL), còn Escritura de Constitución dùng khi đăng ký trước Notario (công chứng viên) tại Tây Ban Nha và Mỹ Latinh.


Câu hỏi thường gặp

Điều lệ công ty khác gì Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp?

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (GCNĐKDN) là văn bản do cơ quan nhà nước cấp, xác nhận công ty đã đăng ký hợp pháp với mã số doanh nghiệp, ngày cấp, tên, địa chỉ — đây là giấy tờ bên ngoài. Trong khi đó, điều lệ công ty là văn bản nội bộ do các thành viên/cổ đông thỏa thuận và thông qua, quy định chi tiết cách thức hoạt động và quản lý. Nếu ví công ty là một quốc gia thì điều lệ là Hiến pháp, còn GCNĐKDN là "giấy khai sinh".

Khi nào cần biết về Điều lệ công ty?

Bạn cần tham chiếu điều lệ công ty trong các tình huống: (1) Thành lập doanh nghiệp — khi soạn thảo hồ sơ đăng ký kinh doanh; (2) Vay vốn ngân hàng — ngân hàng yêu cầu cung cấp điều lệ để xác định thẩm quyền ký kết, tỷ lệ bảo đảm và quyền thế chấp; (3) Phát hành cổ phiếu, trái phiếu — phải tuân thủ các điều khoản về loại cổ phần, quyền ưu đãi; (4) Tranh chấp nội bộ — khi có mâu thuẫn giữa cổ đông, điều lệ là căn cứ pháp lý đầu tiên; (5) Sáp nhập, mua bán doanh nghiệp — điều lệ quy định thủ tục phê duyệt giao dịch lớn.

Điều lệ công ty ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Điều lệ ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ bảo vệ quyền lợi của khách hàng giao dịch với doanh nghiệp. Chẳng hạn, nếu điều lệ không quy định rõ điều kiện phát hành cổ phần ưu đãi biểu quyết, cổ đông thiểu số có thể bị "chiếm quyền kiểm soát" tại Đại hội đồng cổ đông. Ngược lại, điều lệ được soạn thảo chặt chẽ giúp giảm thiểu rủi ro tranh chấp, bảo vệ quyền của cả cổ đông lớn và cổ đông nhỏ, đồng thời tạo niềm tin cho ngân hàng, nhà đầu tư khi cấp tín dụng hoặc rót vốn. Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam năm 2024 – 2025, các ngân hàng thương mại đặc biệt chú trọng rà soát điều lệ doanh nghiệp trước khi phê duyệt các khoản vay trên 100 tỷ đồng để hạn chế nợ xấu.


Tổng kết

Điều lệ công ty không chỉ đơn thuần là một thủ tục hành chính khi đăng ký doanh nghiệp mà là văn bản có tính chiến lược, đóng vai trò nền tảng pháp lý cho mọi hoạt động của doanh nghiệp — đặc biệt trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, nơi mọi giao dịch đều phải có căn cứ rõ ràng vào điều lệ. Một bản điều lệ được soạn thảo công phu, cập nhật thường xuyên và tuân thủ nghiêm ngặt quy định pháp luật sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro tranh chấp, tăng uy tín với đối tác tín dụng và thu hút đầu tư bền vững. Đối với ứng viên thi tuyển vào ngân hàng, việc nắm vững kiến thức về điều lệ công ty là yêu cầu bắt buộc vì nó phản ánh năng lực tư vấn pháp lý, quản trị doanh nghiệp và khả năng đánh giá rủi ro tín dụng — những kỹ năng cốt lõi trong ngành tài chính – ngân hàng hiện đại.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng là chứng chỉ do cơ quan có thẩm quyền hoặc tổ chức đào tạo được công n...

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

N

Nghiệp vụ ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng là tổng hợp các hoạt động kinh doanh, dịch vụ tài chính mà các tổ chức tín dụng ...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

N

Người đại diện theo pháp luật

Pháp lý

Là cá nhân đại diện cho tổ chức tín dụng thực hiện các giao dịch dân sự theo quy định Bộ luật Dân sự...

Đ

Đại hội đồng cổ đông

Quản trị doanh nghiệp

Đại hội đồng cổ đông là cơ quan quyền lực cao nhất của công ty cổ phần, bao gồm cả các ngân hàng thư...