Định giá cổ phần phát hành mới theo DCF là phương pháp xác định giá trị hợp lý của một cổ phần dựa trên việc chiết khấu toàn bộ dòng tiền tương lai mà cổ phần đó dự kiến mang lại về giá trị hiện tại. Phương pháp này được áp dụng phổ biến trong hoạt động tăng vốn điều lệ của ngân hàng thương mại khi cần xác định mệnh giá phát hành hoặc giá chào bán cho nhà đầu tư. Đây là một trong những cách tiếp cận định giá có tính kinh tế và minh bạch cao, phù hợp với các ngân hàng có dòng tiền ổn định và có khả năng dự báo tài chính dài hạn.
Theo phương pháp DCF, giá trị của cổ phần phát hành mới được tính bằng tổng giá trị chiết khấu của các dòng tiền dự kiến thuộc về cổ đông trong tương lai (bao gồm cổ tức và giá bán cuối kỳ), chia cho số lượng cổ phần phát hành. Tỷ lệ chiết khấu thường được xác định thông qua chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC) hoặc chi phí vốn cổ phần (Ke), được tính dựa trên mô hình CAPM với các thành phần gồm lãi suất phi rủi ro, phần bù rủi ro thị trường và hệ số beta của ngân hàng. Quy trình định giá bao gồm các bước cơ bản: dự báo dòng tiền tự do của ngân hàng trong tối thiểu 5 đến 10 năm, xác định tỷ lệ chiết khấu phù hợp, tính giá trị cuối kỳ (terminal value) và cuối cùng là chiết khấu toàn bộ về giá trị hiện tại rồi chia cho tổng số cổ phần. Độ chính xác của phương pháp phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của các giả định về tăng trưởng doanh thu, biên lợi nhuận ròng, tỷ lệ chia cổ tức và chi phí vốn.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, phương pháp DCF thường được sử dụng khi các ngân hàng thương mại cổ phần thực hiện phát hành thêm cổ phần để tăng vốn điều lệ theo phương án được Đại hội đồng cổ đông thông qua, đặc biệt trong các đợt chào bán riêng lẻ cho nhà đầu tư chiến lược hoặc đối tác nước ngoài. Ví dụ, khi một ngân hàng Việt Nam muốn phát hành 500 tỷ đồng cổ phần mới, đơn vị tư vấn tài chính sẽ xây dựng mô hình DCF dựa trên báo cáo tài chính 5 năm gần nhất, kết hợp với kế hoạch kinh doanh đã được Hội đồng quản trị phê duyệt, từ đó xác định giá phát hành hợp lý đảm bảo quyền lợi cho cổ đông hiện hữu và sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư mới. Phương pháp này cũng được các tổ chức kiểm toán độc lập sử dụng khi xác nhận giá trị doanh nghiệp phục vụ cho các giao dịch M&A trong lĩnh vực ngân hàng.
Về quy định pháp lý, việc định giá cổ phần phát hành mới phải tuân thủ theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024, Luật Chứng khoán 2019 (sửa đổi bổ sung năm 2024) và các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước. Đối với ngân hàng thương mại nhà nước, Nghị định số 01/2014/NĐ-CP về bán cổ phần lần đầu và các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính quy định cụ thể phương pháp định giá, trong đó DCF là một trong các phương pháp được công nhận. Ngoài ra, Thông tư số 04/2022/TT-NHNN về việc phát hành cổ phiếu để trả cổ tức và phát hành cổ phiếu thưởng cũng liên quan đến vấn đề xác định giá trị cổ phần.
Người ôn thi ngân hàng cần lưu ý rằng DCF chỉ là một trong ba phương pháp định giá doanh nghiệp phổ biến, bên cạnh phương pháp so sánh (Multiple-based valuation) và phương pháp giá trị tài sản ròng (NAV), và cần phải sử dụng kết hợp nhiều phương pháp để có kết quả đáng tin cậy. Đặc biệt, với ngân hàng, do bảng cân đối kế toán chiếm tỷ trọng lớn trong giá trị doanh nghiệp nên phương pháp DCF thường mang tính bổ sung thay vì quyết định, và cần đặc biệt chú ý đến các giả định về tỷ lệ nợ xấu, dự phòng rủi ro và tuân thủ các tỷ lệ an toàn vốn theo Basel II/III đang được NHNN áp dụng. Ngoài ra, các thí sinh cần nắm vững công thức tính WACC, cách xác định tỷ lệ tăng trưởng bền vững (g) và phân biệt rõ giữa dòng tiền của doanh nghiệp với dòng tiền thuộc về cổ đông khi làm bài thi.