Doanh thu phí bảo hiểm gộp bancassurance là gì?

Bancassurance gross written premium Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance) ~11 phút đọc

Doanh thu phí bảo hiểm gộp bancassurance là gì?

Doanh thu phí bảo hiểm gộp bancassurance (tiếng Anh: Bancassurance Gross Written Premium, viết tắt: GWP) là tổng số phí bảo hiểm mà một công ty bảo hiểm thu được thông qua kênh phân phối là các ngân hàng trong một kỳ báo cáo nhất định (thường là quý hoặc năm tài chính). Con số này bao gồm tất cả các hợp đồng bảo hiểm đã phát hành trong kỳ, chưa thực hiện trừ chi phí nhượng tái bảo hiểm (cedent reinsurance) và chưa trừ hoa hồng trả cho ngân hàng phân phối. Đây là chỉ tiêu tài chính quan trọng hàng đầu phản ánh quy mô và hiệu quả của mô hình hợp tác phân phối bảo hiểm qua ngân hàng, đồng thời là thước đo năng lực bán chéo (cross-selling) của mỗi nhà băng.

Trong mô hình bancassurance, ngân hàng thương mại đóng vai trò là đại lý bảo hiểm (insurance agent) hoặc tổ chức phân phối bảo hiểm (insurance distribution organization), giới thiệu và bán các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe và bảo hiểm phi nhân thọ đến tập khách hàng của mình thông qua mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch, kênh ngân hàng số (digital banking) và đội ngũ chuyên viên quan hệ khách hàng. Khi khách hàng ký hợp đồng và nộp phí, toàn bộ số phí này được ghi nhận là doanh thu phí bảo hiểm gộp của phía công ty bảo hiểm đối tác. Sau đó, ngân hàng sẽ nhận lại một tỷ lệ hoa hồng (commission) theo thỏa thuận hợp tác đã ký kết giữa hai bên. Điểm mấu chốt cần ghi nhớ: phí bảo hiểm gộp khác với phí bảo hiểm thuần (net premium). Phí gộp là con số tổng trước mọi khấu trừ, trong khi phí thuần mới là số tiền thực sự mà công ty bảo hiểm được giữ lại sau khi trừ phần nhượng tái và các chi phí liên quan.

Tại Việt Nam, doanh thu phí bảo hiểm gộp bancassurance đã trở thành nguồn thu nhập phi tín dụng quan trọng của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần, đặc biệt trong giai đoạn 2018 – 2022. Thị trường ghi nhận mức tăng trưởng hai con số liên tục, đóng góp đáng kể vào cơ cấu lợi nhuận ngoài lãi của nhiều ngân hàng lớn.

Thuật ngữ tiếng Anh: Bancassurance Gross Written Premium (GWP) Lĩnh vực: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết của doanh thu phí bảo hiểm gộp bancassurance

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Tính tổng hợp Bao gồm tất cả phí bảo hiểm phát sinh từ kênh ngân hàng, không phân biệt sản phẩm, thời hạn hay nhóm khách hàng.
Chưa trừ chi phí Con số gộp chưa khấu trừ phần nhượng tái bảo hiểm, hoa hồng đại lý, dự phòng phí hay chi phí quản lý.
Ghi nhận theo kỳ Được theo dõi theo quý, 6 tháng và cả năm tài chính; là cơ sở để đánh giá tốc độ tăng trưởng.
Phản ánh năng lực phân phối Thể hiện sức mạnh của mạng lưới ngân hàng, chất lượng đội ngũ tư vấn và mức độ gắn bó của khách hàng.
Được công bố công khai Thường xuất hiện trong báo cáo thường niên, báo cáo chiến lược và thuyết trình kết quả kinh doanh của ngân hàng.

Phân loại doanh thu phí bảo hiểm gộp theo loại hình sản phẩm

Loại sản phẩm Đặc điểm Tỷ trọng phổ biến tại Việt Nam (ước tính)
Bảo hiểm nhân thọ liên kết đầu tư (Unit-Linked Insurance) Kết hợp bảo vệ và đầu tư, phí cao, kỳ hạn dài. 55 – 65%
Bảo hiểm nhân thọ truyền thống (Traditional Life) Phí cố định hoặc tăng theo năm, đảm bảo mệnh giá. 20 – 25%
Bảo hiểm sức khỏe (Health Insurance) Bồi thường viện phí, phẫu thuật; gắn với nhu cầu ngày càng tăng. 5 – 10%
Bảo hiểm phi nhân thọ (Non-life) Xe cơ giới, tài sản, du lịch; tỷ trọng nhỏ qua kênh ngân hàng. 3 – 5%

Phân loại theo cấu phần phí

  • Phí năm đầu (First-Year Premium – FYP): phần phí đóng trong năm đầu tiên của hợp đồng, đây thường là chỉ tiêu được các nhà quản lý chú ý nhất vì liên quan trực tiếp đến hoa hồng trả cho ngân hàng.
  • Phí tái tục (Renewal Premium): phí đóng từ năm thứ hai trở đi, thường có tỷ lệ hoa hồng thấp hơn.
  • Phí đóng một lần (Single Premium): khách hàng đóng toàn bộ phí ngay khi ký hợp đồng, thường áp dụng cho sản phẩm liên kết đầu tư.

Công thức tính cơ bản

Doanh thu phí bảo hiểm gộp = Phí năm đầu + Phí tái tục + Phí đóng một lần (cộng dồn tất cả hợp đồng phát sinh qua kênh ngân hàng trong kỳ)

Trong khi đó, phí bảo hiểm thuần sẽ được tính bằng:

Phí bảo hiểm thuần = Phí gộp – Phí nhượng tái bảo hiểm – Các khoản giảm trừ khác

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Ngân hàng A – Đầu tàu trong giai đoạn 2018 – 2022

Ngân hàng A là một trong những ngân hàng tiên phong triển khai mô hình bancassurance độc quyền với một công ty bảo hiểm nhân thọ quốc tế lớn. Giai đoạn 2018 – 2022, doanh thu phí bảo hiểm gộp của đối tác bảo hiểm thông qua kênh này đã tăng trưởng trung bình 30 – 40%/năm. Riêng năm 2021, doanh thu phí bảo hiểm gộp bancassurance đạt khoảng 6.800 tỷ đồng, trong đó phí năm đầu chiếm hơn 70%. Nhờ đó, thu nhập hoa hồng ngân hàng A ghi nhận trong năm đó đạt khoảng 2.000 – 2.200 tỷ đồng, đóng góp tới 25 – 30% tổng thu nhập phi tín dụng. Đây là minh chứng rõ ràng cho sức mạnh của mô hình bán chéo khi ngân hàng khai thác hiệu quả tệp khách hàng hiện hữu gồm hơn 10 triệu khách hàng cá nhân.

Ví dụ 2: Ngân hàng B – Tăng trưởng bền vững nhờ đa dạng sản phẩm

Ngân hàng B chọn chiến lược phân phối đa đối tác, không phụ thuộc vào một nhà bảo hiểm duy nhất. Năm 2022, tổng doanh thu phí bảo hiểm gộp bancassurance từ tất cả đối tác đạt khoảng 3.200 tỷ đồng, trong đó bảo hiểm nhân thọ chiếm 80%, bảo hiểm sức khỏe chiếm 15% và bảo hiểm phi nhân thọ chiếm 5%. Điểm đáng chú ý là tỷ lệ tái tục của Ngân hàng B đạt trên 88% – một con số ấn tượng, phản ánh chất lượng tư vấn cao và sự gắn bó của khách hàng với sản phẩm. Tuy nhiên, sau khi Nghị định 03/2023/NĐ-CP có hiệu lực từ tháng 7/2023, doanh thu phí bảo hiểm gộp năm 2023 của Ngân hàng B đã giảm khoảng 18 – 22% so với năm trước, chủ yếu vì phí năm đầu chịu tác động mạnh từ quy định trần hoa hồng mới.

Ví dụ 3: Ngân hàng C – Tác động của Nghị định 03/2023

Ngân hàng C là ngân hàng có hoạt động bancassurance tăng trưởng nóng trong giai đoạn 2020 – 2022, với doanh thu phí bảo hiểm gộp đạt đỉnh khoảng 4.500 tỷ đồng vào năm 2022. Tuy nhiên, do chiến lược phân phối thiên về sản phẩm liên kết đầu tư (unit-linked) với hoa hồng cao, Ngân hàng C chịu ảnh hưởng nặng nề nhất khi Nghị định 03/2023 quy định trần hoa hồng đại lý bảo hiểm lần lượt là 35% năm đầu, 25% năm thứ hai, 20% năm thứ ba và 15% từ năm thứ tư trở đi. Kết quả là năm 2023, doanh thu phí bảo hiểm gộp bancassurance của Ngân hàng C giảm xuống còn khoảng 2.800 tỷ đồng, tương ứng mức sụt giảm gần 38%, buộc ngân hàng phải tái cơ cấu đội ngũ bancassurance, tập trung nhiều hơn vào bảo hiểm sức khỏe và các sản phẩm có giá trị gia tăng cao thay vì chạy theo sản lượng.

Tác động của khung pháp lý

Khung pháp lý chính điều chỉnh hoạt động bancassurance tại Việt Nam gồm:

  • Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 (có hiệu lực từ 01/01/2023), thay thế Luật Kinh doanh bảo hiểm 2000.
  • Nghị định 03/2023/NĐ-CP quy định chức năng, nhiệm vụ của Bộ Tài chính trong quản lý nhà nước về bảo hiểm, đồng thời quy định trần hoa hồng đại lý bảo hiểm đối với hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.
  • Các Thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính về tỷ lệ hoa hồng, quy trình giám sát và xử lý khiếu nại.
  • Văn bản của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định việc ngân hàng thương mại tham gia phân phối bảo hiểm, đảm bảo minh bạch thông tinbảo vệ quyền lợi khách hàng.

Doanh thu phí bảo hiểm gộp bancassurance trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Bancassurance gross written premium /bæŋkəˈʃʊərəns ɡroʊs ˈrɪtən ˈpriːmiəm/
Tiếng Nhật バンカシュアランス総収入保険料 (Bankasshuaransu sōshūnyū hokenryō) bankasshuaransu sō-shū-nyū ho-ke-n-ryō
Tiếng Hàn 뱅카슈어런스 총 보험료 (Baengkaswueoreonseu chong boheomryo) baeng-ka-swi-eo-reon-seu chong bo-heom-ryo
Tiếng Trung 银保渠道总保费 (Yínbǎo qúdào zǒng bǎofèi) yín-bǎo qú-dào zǒng bǎo-fèi
Tiếng Tây Ban Nha Prima bruta de bancaseguros /ˈpɾima ˈbɾuta ðe βaŋkaseˈɣuɾos/

Câu hỏi thường gặp

Doanh thu phí bảo hiểm gộp bancassurance khác gì doanh thu phí bảo hiểm thuần?

Doanh thu phí bảo hiểm gộp (GWP) là con số tổng trước mọi khấu trừ, bao gồm tất cả hợp đồng phát hành qua kênh ngân hàng. Doanh thu phí bảo hiểm thuần (Net Premium) mới là số tiền công ty bảo hiểm thực sự giữ lại sau khi trừ phần nhượng tái bảo hiểm và các khoản giảm trừ khác. Vì vậy, GWP luôn lớn hơn Net Premium. Trong đề thi, cần chú ý: GWP là chỉ tiêu phản ánh quy mô kênh phân phối, còn Net Premium mới phản ánh doanh thu thực của công ty bảo hiểm.

Khi nào cần biết về Doanh thu phí bảo hiểm gộp bancassurance?

Người làm trong ngành ngân hàng cần nắm chỉ tiêu này khi: (1) phân tích báo cáo tài chính ngân hàng hoặc công ty bảo hiểm; (2) đánh giá chiến lược hợp tác bancassurance với đối tác bảo hiểm; (3) ôn thi các chứng chỉ nghiệp vụ như chứng chỉ hành nghề chứng khoán, chứng chỉ bảo hiểm, hoặc các kỳ thi tuyển dụng vào ngân hàng và công ty bảo hiểm; (4) lập kế hoạch kinh doanh khi xây dựng mục tiêu thu nhập phi tín dụng cho ngân hàng.

Đặc biệt, sau khi Nghị định 03/2023 có hiệu lực, chỉ tiêu này còn được dùng để đánh giá tác động của việc thay đổi trần hoa hồng đến sức khỏe tài chính và chiến lược phân phối của từng ngân hàng.

Doanh thu phí bảo hiểm gộp bancassurance ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Chỉ tiêu này ảnh hưởng gián tiếp đến khách hàng theo nhiều cách. Khi doanh thu phí bảo hiểm gộp tăng, ngân hàng có thêm nguồn thu nhập phi tín dụng để cải thiện dịch vụ, mở rộng mạng lưới và đầu tư vào công nghệ số — từ đó nâng cao trải nghiệm khách hàng. Ngược lại, khi chỉ tiêu này sụt giảm mạnh (như giai đoạn 2023 – 2024 sau Nghị định 03/2023), ngân hàng có xu hướng siết chặt điều kiện bán chéo, tư vấn sản phẩm phù hợp nhu cầu hơn thay vì chạy doanh số, qua đó vô tình giúp khách hàng tiếp cận sản phẩm bảo hiểm minh bạch, phù hợp hơn với khả năng tài chính.

Tổng kết

Doanh thu phí bảo hiểm gộp bancassurance là chỉ tiêu tài chính cốt lõi đo lường sức mạnh kênh phân phối bảo hiểm qua ngân hàng, phản ánh đồng thời quy mô thị trường, năng lực bán chéohiệu quả hợp tác chiến lược giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm. Trong bối cảnh Việt Nam, đặc biệt sau khi Nghị định 03/2023/NĐ-CP siết trần hoa hồng đại lý, chỉ tiêu này không chỉ phản ánh tăng trưởng thuần túy mà còn là thước đo chất lượng tư vấn, tỷ lệ tái tụcsự bền vững của mô hình bancassurance. Đối với người ôn thi tuyển dụng ngân hàng, việc nắm vững cách phân biệt GWP với phí thuần (net premium) và hoa hồng đại lý (commission) cùng khung pháp lý liên quan là yêu cầu bắt buộc để đạt kết quả cao trong các kỳ thi chuyên ngành bảo hiểm và ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

A

API kết nối ngân hàng - bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giao diện lập trình cho phép hệ thống ngân hàng trao đổi dữ liệu khách hàng và hợp đồng với hệ thống...

B

Bancassurance so với đại lý truyền thống

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

So sánh hai kênh phân phối: bancassurance tận dụng cơ sở khách hàng và thương hiệu ngân hàng, đại lý...

B

Biên bản ghi nhớ bancassurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản ghi nhận ý định hợp tác ban đầu giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm trước khi ký kết hợp đồng...

B

Biên bản giao nhận hợp đồng bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản khách hàng ký xác nhận đã nhận hợp đồng bảo hiểm giấy hoặc điện tử, bao gồm điều khoản, bảng...

B

Biên khả năng thanh toán công ty bảo hiểm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chỉ số đánh giá năng lực tài chính của công ty bảo hiểm trong việc chi trả quyền lợi, là yếu tố ngân...

B

Biểu hoa hồng bancassurance theo sản phẩm

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảng tỷ lệ hoa hồng khác nhau cho từng nhóm sản phẩm bảo hiểm (nhân thọ, sức khỏe, phi nhân thọ) đượ...

B

Biểu phí bảo hiểm nhóm khách hàng doanh nghiệp

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảng phí bảo hiểm theo nhóm khách hàng doanh nghiệp, tính theo quy mô nhân sự, ngành nghề và mức bảo...

B

Biểu phí bảo hiểm theo khu vực địa lý

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảng phí bảo hiểm phân theo vùng miền, phản ánh sự khác biệt về tỷ lệ rủi ro sức khỏe, tai nạn giữa ...