DPU vs DAP là gì?

DPU vs DAP Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC) ~12 phút đọc

DPU vs DAP là gì?

DPU (Delivered at Place Unloaded)DAP (Delivered at Place) là hai điều khoản thương mại quốc tế quan trọng thuộc bộ Incoterms 2020 do Phòng Công nghiệp và Thương mại Quốc tế (International Chamber of Commerce - ICC) ban hành, có hiệu lực từ ngày 01/01/2020. Hai điều khoản này thuộc nhóm D trong hệ thống 11 điều khoản Incoterms 2020, đặc trưng bởi việc người bán chịu trách nhiệm giao hàng đến địa điểm quy định tại nước người mua, đồng thời gánh chịu mọi chi phí và rủi ro phát sinh trong quá trình vận chuyển. Trong bối cảnh ngân hàng Việt Nam, DPU và DAP thường xuyên xuất hiện trên các Thư tín dụng (Letter of Credit - L/C), ảnh hưởng trực tiếp đến việc kiểm tra chứng từ, quyết định thanh toán và phân bổ trách nhiệm giữa các bên tham gia giao dịch ngoại thương.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa DPUDAP nằm ở nghĩa vụ dỡ hàng (unloading). Cụ thể, theo điều khoản DPU, người bán có nghĩa vụ giao hàng khi hàng hóa đã được dỡ khỏi phương tiện vận tải và đặt tại địa điểm quy định — đây là điều khoản duy nhất trong nhóm D yêu cầu người bán phải thực hiện việc dỡ hàng. Ngược lại, với DAP, người bán chỉ cần đặt hàng lên phương tiện vận tải tại địa điểm đến, mọi chi phí và rủi ro liên quan đến việc dỡ hàng sẽ thuộc về người mua. Cần lưu ý rằng DPU là điều khoản mới thay thế cho DAT (Delivered at Terminal) trong Incoterms 2010, đồng thời mở rộng phạm vi áp dụng cho mọi địa điểm (không chỉ giới hạn ở cảng hoặc terminal như trước đây).

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, việc áp dụng DPUDAP chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp lý quan trọng. Theo đó, các ngân hàng thương mại tuân thủ UCP 600 (Quy tắc và Thực hành thống nhất về Tín dụng chứng từ — Uniform Customs and Practice for Documentary Credits) và ISBP (International Standard Banking Practice) khi kiểm tra chứng từ L/C. Nếu L/C quy định "Incoterms 2020 DPU..." hoặc "Incoterms 2020 DAP..." mà không kèm theo địa điểm cụ thể thì sẽ vi phạm nguyên tắc của UCP 600 Điều 18, dẫn đến việc ngân hàng có quyền từ chối thanh toán. Nghị định 09/2018/NĐ-CP và các Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) về hoạt động thanh toán quốc tế cũng gián tiếp chi phối việc áp dụng các điều khoản này trong giao dịch L/C, đặc biệt là các quy định về tỷ giá, thời hạn thanh toán và nghĩa vụ cung cấp chứng từ.

Thuật ngữ tiếng Anh: DPU vs DAP (Delivered at Place Unloaded vs Delivered at Place) Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Đặc điểm và phân loại

Bảng so sánh chi tiết DPU và DAP

Tiêu chí DPU (Delivered at Place Unloaded) DAP (Delivered at Place)
Nghĩa vụ dỡ hàng Người bán chịu trách nhiệm dỡ hàng Người mua tự dỡ hàng
Điểm chuyển rủi ro Khi hàng được dỡ xong tại địa điểm quy định Khi hàng được đặt trên phương tiện tại điểm đến (chưa dỡ)
Chi phí dỡ hàng Do người bán chịu Do người mua chịu
Thuế nhập khẩu Người mua chịu Người mua chịu
Thủ tục xuất khẩu Người bán chịu Người bán chịu
Thủ tục nhập khẩu Người mua chịu Người mua chịu
Bảo hiểm Không bắt buộc (nhưng khuyến nghị) Không bắt buộc (nhưng khuyến nghị)
Phương thức vận tải Mọi phương thức và đa phương thức Mọi phương thức và đa phương thức
Phiên bản Incoterms 2020 (thay thế DAT 2010) 2010, 2020
Vị trí trong nhóm D Thường dùng cho hàng hóa nặng, cồng kềnh Phổ biến nhất trong nhóm D

Phân loại nhóm D trong Incoterms 2020

  • DAP (Delivered at Place): Người bán giao hàng khi đặt hàng lên phương tiện tại địa điểm quy định. Đây là điều khoản linh hoạt nhất, áp dụng được cho mọi địa điểm.
  • DPU (Delivered at Place Unloaded): Người bán giao hàng sau khi đã dỡ hàng tại địa điểm quy định. Thay thế cho DAT của Incoterms 2010.
  • DDP (Delivered Duty Paid): Người bán chịu mọi chi phí kể cả thuế nhập khẩu. Ngược lại với DAP.

Đặc điểm nhận biết khi kiểm tra chứng từ L/C

  1. Trên L/C phải ghi rõ "Incoterms® 2020" kèm theo tên điều khoản và địa điểm cụ thể (ví dụ: "Incoterms 2020 DPU Bình Dương Warehouse, Vietnam").
  2. Chứng từ vận tải đối với DPU phải chứng minh được việc giao hàng đến địa điểm quy định (có thể yêu cầu thêm "unloading confirmation" hoặc "delivery receipt").
  3. Phiếu đóng gói (Packing List)vận đơn (Bill of Lading) phải ghi địa điểm giao hàng khớp với điều khoản trên L/C.
  4. Ngân hàng chỉ kiểm tra chứng từ trên bề mặt theo UCP 600 Điều 5, không xác minh việc thực tế hàng đã được dỡ hay chưa.
  5. Điểm khác biệt pháp lý: Theo ISBP 745, với DPU, ngân hàng có thể yêu cầu chứng từ xác nhận hàng đã được dỡ khỏi phương tiện; với DAP thì không bắt buộc.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Giao dịch nhập khẩu linh kiện điện tử theo DPU

Công ty TNHH Điện tử Bình Dương (gọi tắt là Khách hàng B) là doanh nghiệp FDI chuyên sản xuất linh kiện điện tử, có nhu cầu nhập khẩu 02 container 40 feet chíp bán dẫn từ nhà cung cấp tại Hàn Quốc với tổng trị giá 850.000 USD. Ngày 15/03/2024, Khách hàng B đến Ngân hàng A (một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại TP.HCM) đề nghị mở L/C trả chậm 90 ngày sau ngày vận đơn, điều khoản giao hàng ghi rõ: "Incoterms 2020 DPU Lot C-12, VSIP II, Bình Dương, Vietnam".

Ngân hàng A kiểm tra và yêu cầu bộ chứng từ phải bao gồm:

  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) ghi rõ điều khoản DPU
  • Vận đơn đường biển (Bill of Lading) ghi địa điểm dỡ hàng là Bình Dương
  • Phiếu đóng gói (Packing List)
  • Giấy chứng nhận xuất xứ C/O form E (hưởng thuế suất ưu đãi ACFTA)
  • Chứng từ quan trọng: Biên bản giao nhận hàng tại kho (Warehouse Receipt) có xác nhận hàng đã được dỡ khỏi container — đây là yếu tố then chốt để chứng minh nghĩa vụ của người bán theo DPU đã hoàn tất

Sau 25 ngày vận chuyển, hàng đến cảng Cát Lái (TP.HCM), được vận chuyển bằng xe tải về kho VSIP II và dỡ xuống. Chi phí dỡ hàng khoảng 800 USD/container (tổng 1.600 USD) do người bán Hàn Quốc chịu theo DPU. Ngân hàng A nhận bộ chứng từ đầy đủ vào ngày 18/04/2024, kiểm tra tuân thủ UCP 600 và tiến hành thanh toán trị giá 850.000 USD theo tỷ giá USD/VND là 25.200, tương đương 21,42 tỷ đồng.

Ví dụ 2: Giao dịch xuất khẩu gạo theo DAP

Ngân hàng B (một ngân hàng thương mại nhà nước lớn tại Hà Nội) xử lý L/C xuất khẩu cho Công ty Xuất nhập khẩu Nông sản Mekong (gọi tắt là Khách hàng M) với khách hàng nhập khẩu tại Philippines. L/C trị giá 1.200.000 USD, điều khoản ghi: "Incoterms 2020 DAP Manila Port, Philippines". Theo DAP, người bán (Khách hàng M) chỉ cần đặt hàng lên phương tiện tại cảng Manila, người mua Philippines tự chịu chi phí dỡ hàng.

Khi hàng đến cảng Manila vào ngày 22/05/2024, người mua từ chối nhận vì cho rằng bao bì bị ướt. Ngân hàng B nhận bộ chứng từ đầy đủ (hóa đơn, vận đơn, C/O, giấy chứng nhận kiểm nghiệm, vận đơn đường biển ghi "shipped on board"). Vì L/C ghi DAP, ngân hàng chỉ kiểm tra chứng từ trên bề mặt theo UCP 600 Điều 5 và tiến hành thanh toán 1.200.000 USD cho Khách hàng M. Tranh chấp về chất lượng hàng hóa giữa hai bên mua bán sẽ được giải quyết ngoài ngân hàng, không liên quan đến nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng phát hành.

Ví dụ 3: Trường hợp từ chối thanh toán do chứng từ không phù hợp

Công ty May mặc Sài Gòn (Khách hàng S) mở L/C tại Ngân hàng A để nhập khẩu vải từ Trung Quốc, trị giá 320.000 USD, điều khoản "Incoterms 2020 DPU Cảng Cát Lái, TP.HCM". Khi nhận bộ chứng từ, ngân hàng phát hiện vận đơn đường biển ghi "Cảng đến: Cát Lái" nhưng không có bất kỳ chứng từ nào chứng minh việc hàng đã được dỡ khỏi tàu/container tại cảng. Theo UCP 600 Điều 27 và ISBP 745, ngân hàng phát hành gửi thông báo từ chối thanh toán trong vòng 5 ngày làm việc, nêu rõ lý do "discrepancy: không có chứng từ chứng minh hàng đã được dỡ tại địa điểm DPU theo yêu cầu L/C". Khách hàng S buộc phải liên hệ người bán để bổ sung chứng từ hoặc chuyển sang thanh toán bằng phương thức khác (T/T hoặc D/P).

DPU vs DAP trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh DPU (Delivered at Place Unloaded) vs DAP (Delivered at Place) /diː piː juː ʌnˈləʊd/ vs /diː eɪ piː pleɪs/
Tiếng Nhật DPU(引渡済・指定場所荷卸)vs DAP(引渡・指定場所着) DPU (hikiwatashi-zumi, shitei basho ni-oroshi) vs DAP (hikiwatashi, shitei basho-chaku)
Tiếng Hàn DPU (지정 장소 양하 인도) vs DAP (지정 장소 인도) DPU (jijeong jangso yangha ind) vs DAP (jijeong jangso ind)
Tiếng Trung DPU(目的地卸货交货)vs DAP(目的地交货) DPU (mùdì de xièhuò jiāohuò) vs DAP (mùdì de jiāohuò)
Tiếng Tây Ban Nha DPU (Entregado en lugar descargado) vs DAP (Entregado en lugar) /de pe u ˈlʌɡaɾ deskaɾˈɡaðo/ vs /de a pe ˈlʌɡaɾ/

Câu hỏi thường gặp

DPU khác gì DAT và DAP?

DPU là điều khoản mới trong Incoterms 2020, thay thế cho DAT (Delivered at Terminal) của Incoterms 2010. Điểm cải tiến của DPU so với DAT là cho phép áp dụng cho mọi địa điểm (không chỉ giới hạn ở terminal/cảng), phù hợp hơn với thực tiễn giao hàng tại kho, nhà máy của người mua. Cả DPUDAP đều thuộc nhóm D và có cùng cấu trúc phân bổ chi phí vận chuyển, nhưng khác biệt ở nghĩa vụ dỡ hàng: DPU yêu cầu người bán dỡ, DAP yêu cầu người mua dỡ. Trong đề thi ngân hàng, cần lưu ý đề cũ có thể dùng DAT thay cho DPU, và đề mới từ 2020 trở đi sẽ ưu tiên dùng DPU.

Khi nào cần biết về DPU và DAP?

Kiến thức về DPUDAP là bắt buộc đối với ba nhóm đối tượng: (1) Cán bộ tín dụng quốc tế tại các ngân hàng thương mại khi mở L/C, kiểm tra chứng từ và quyết định thanh toán; (2) Chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp khi tư vấn cho khách hàng xuất nhập khẩu lựa chọn điều khoản phù hợp; (3) Ứng viên thi tuyển vào ngân hàng vì đây là nội dung thường xuất hiện trong các bài thi về thanh toán quốc tế, đặc biệt là phần UCP 600 và Incoterms. Ngoài ra, điều khoản này còn cần thiết cho kế toán trưởng, nhân viên xuất nhập khẩu của doanh nghiệp để phân bổ chi phí chính xác trong hợp đồng mua bán quốc tế.

DPU vs DAP ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng doanh nghiệp xuất khẩu, việc chọn DPU đồng nghĩa với việc chịu thêm chi phí dỡ hàng tại nước ngoài (có thể từ 500 đến 2.000 USD/container tùy quốc gia), rủi ro hàng hóa bị hư hại trong quá trình dỡ, và phức tạp hơn trong việc thuê đơn vị dỡ hàng tại nước nhập khẩu. Trong khi đó, DAP giúp người bán đơn giản hóa nghĩa vụ, chỉ cần giao hàng tại cảng hoặc điểm đến. Đối với khách hàng nhập khẩu, việc chọn DPU giúp giảm thiểu rủi ro dỡ hàng và có thể kiểm soát chất lượng hàng ngay khi dỡ, nhưng phải trả chi phí cao hơn trong giá CIF/FOB; ngược lại DAP giúp tiết kiệm chi phí ban đầu nhưng phải tự thuê nhân lực và thiết bị dỡ hàng. Khi L/C quy định không rõ ràng hoặc chứng từ không khớp, ngân hàng có thể từ chối thanh toán, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến dòng tiền và uy tín của doanh nghiệp.

Tổng kết

DPUDAP là hai điều khoản thương mại quốc tế thuộc nhóm D của Incoterms 2020, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong giao dịch thanh toán quốc tế qua L/C tại các ngân hàng Việt Nam. Điểm khác biệt cốt lõi cần nhớ là DPU yêu cầu người bán dỡ hàng, còn DAP để người mua tự dỡ hàng — đây chính là câu hỏi trọng tâm trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng. Người học cần nắm vững quy tắc kiểm tra chứng từ theo UCP 600ISBP 745, biết cách đọc một L/C có điều khoản Incoterms, đồng thời ghi nhớ thứ tự 11 điều khoản Incoterms 2020 theo nhóm E, F, C, D để hệ thống hóa kiến thức một cách logic. Trong thực tiễn, việc lựa chọn DPU hay DAP cần căn cứ vào đặc điểm hàng hóa, năng lực logistics, thương lượng giá cả và khả năng chịu rủi ro của mỗi doanh nghiệp, đồng thời luôn đảm bảo điều khoản trên L/C phải ghi rõ phiên bản "Incoterms 2020" kèm theo địa điểm cụ thể để tránh tranh chấp và từ chối thanh toán không đáng có.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8