EPS là gì?

Earnings per share Bảo hiểm & Chứng khoán ~9 phút đọc

EPS là gì?

EPS (Earnings per Share) – hay còn gọi là Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu – là một trong những chỉ tiêu tài chính quan trọng nhất trong phân tích cơ bản, phản ánh phần lợi nhuận ròng (lợi nhuận sau thuế) mà doanh nghiệp phân bổ cho mỗi cổ phiếu phổ thông đang lưu hành trên thị trường. Chỉ số này là thước đo trực tiếp để đánh giá mức sinh lời trên quy mô vốn cổ phần của doanh nghiệp, đồng thời là cơ sở để nhà đầu tư so sánh hiệu quả hoạt động giữa các công ty trong cùng ngành hoặc theo dõi xu hướng tăng trưởng lợi nhuận qua các kỳ báo cáo tài chính.

Công thức tính EPS cơ bản được xác định như sau:

EPS = (Lợi nhuận sau thuế – Cổ tức ưu đãi) / Số lượng cổ phiếu phổ thông đang lưu hành bình quân trong kỳ

Trong đó, cổ tức ưu đãi là khoản cổ tức cố định phải trả cho cổ đông ưu đãi trước khi phân bổ lợi nhuận cho cổ đông phổ thông. Số lượng cổ phiếu lưu hành bình quân được tính dựa trên số ngày phát hành thực tế trong kỳ, nhằm phản ánh chính xác quy mô vốn cổ phần tại từng thời điểm thay vì chỉ lấy số liệu cuối kỳ. Một điểm đặc biệt quan trọng là EPS không phải là chỉ số đơn lẻ mà nó cần được đặt trong mối quan hệ với P/E (Price to Earnings ratio), ROE (Return on Equity) và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận để có cái nhìn toàn diện về chất lượng doanh nghiệp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Earnings per Share (EPS) Lĩnh vực: Bảo hiểm & Chứng khoán


Đặc điểm và phân loại

1. Phân loại EPS theo chuẩn mực kế toán

Theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam VAS 30 – Lãi trên cổ phiếu (ban hành kèm theo Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC) và chuẩn mực quốc tế IAS 33, EPS được phân thành hai loại chính:

Loại EPS Tên tiếng Anh Đặc điểm Khi nào sử dụng
EPS cơ bản Basic EPS Tính trên số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành thực tế, không tính đến ảnh hưởng pha loãng Dùng để đánh giá lợi nhuận "thô" trên mỗi cổ phiếu tại thời điểm báo cáo
EPS pha loãng Diluted EPS Tính trên giả định tất cả chứng quyền, trái phiếu chuyển đổi, quyền mua cổ phiếu (ESOP) đều được chuyển đổi Phản ánh mức lợi nhuận "thấp nhất" có thể xảy ra trong tương lai – thận trọng hơn

2. Đặc điểm nhận biết EPS chất lượng

  • EPS dương và tăng trưởng ổn định qua các năm: Dấu hiệu doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả, có nội lực tăng trưởng bền vững.
  • EPS đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi (core earnings): Chất lượng cao hơn EPS đến từ các khoản thu nhập bất thường như bán tài sản, chênh lệch tỷ giá, hoàn nhập dự phòng.
  • EPS pha loãng không chênh lệch nhiều so với EPS cơ bản: Doanh nghiệp không có nhiều công cụ pha loãng tiềm ẩn.
  • EPS phù hợp với dòng tiền (cash flow): Lợi nhuận trên sổ sách phải được "hiện thực hóa" bằng tiền, tránh tình trạng EPS ảo do ghi nhận doanh thu chưa thu tiền.

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến EPS

Yếu tố Tác động đến EPS
Lợi nhuận sau thuế tăng/giảm Tỷ lệ thuận – EPS tăng/giảm theo
Phát hành thêm cổ phiếu Làm tăng mẫu số → EPS giảm
Trả cổ tức bằng cổ phiếu Làm tăng số lượng cổ phiếu lưu hành → EPS giảm
Mua lại cổ phiếu quỹ (buyback) Giảm số cổ phiếu lưu hành → EPS tăng
Chuyển đổi trái phiếu thành cổ phiếu Làm pha loãng EPS trong tương lai
Thuế thu nhập doanh nghiệp thay đổi Tác động trực tiếp đến lợi nhuận sau thuế

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Tính EPS cho một ngân hàng niêm yết

Giả sử Ngân hàng A – một ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết trên sàn HOSE – có các số liệu tài chính năm 2023 như sau:

  • Lợi nhuận sau thuế: 18.500 tỷ đồng
  • Cổ tức ưu đãi đã trả: 0 đồng (ngân hàng không phát hành cổ phiếu ưu đãi)
  • Số lượng cổ phiếu phổ thông lưu hành bình quân trong năm: 3,7 tỷ cổ phiếu

Áp dụng công thức:

EPS = (18.500 tỷ – 0) / 3,7 tỷ = 5.000 đồng/cổ phiếu

Nếu giá cổ phiếu của Ngân hàng A trên thị trường tại thời điểm cuối năm 2023 là 25.000 đồng/cổ phiếu, nhà đầu tư có thể tính chỉ số P/E = 25.000 / 5.000 = 5,0 lần. So với mức P/E trung bình ngành ngân hàng Việt Nam khoảng 6,5 – 8 lần, cổ phiếu Ngân hàng A đang được định giá hấp dẫn hơn, là tín hiệu tốt cho quyết định đầu tư.

Ví dụ 2: So sánh EPS giữa hai ngân hàng cùng ngành

Chỉ tiêu Ngân hàng A Ngân hàng B
Lợi nhuận sau thuế 2023 18.500 tỷ đồng 12.200 tỷ đồng
Số cổ phiếu lưu hành 3,7 tỷ CP 1,55 tỷ CP
EPS 2023 5.000 đồng 7.871 đồng
Giá cổ phiếu cuối năm 25.000 đồng 32.000 đồng
P/E 5,0 lần 4,07 lần
Tăng trưởng EPS so với 2022 +12% +8%

Nhận xét: Mặc dù Ngân hàng A có lợi nhuận tuyệt đối lớn hơn, Ngân hàng B lại có EPS cao hơn do quy mô vốn cổ phần nhỏ hơn. Tuy nhiên, khi đánh giá tổng thể, cần kết hợp thêm các chỉ số ROE, tăng trưởng tín dụng, tỷ lệ nợ xấu (NPL) để có kết luận chính xác.

Ví dụ 3: EPS trong lĩnh vực bảo hiểm

Xét Công ty Bảo hiểm C – doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ niêm yết trên sàn HOSE:

  • Lợi nhuận sau thuế năm 2023: 1.250 tỷ đồng
  • Số cổ phiếu lưu hành bình quân: 750 triệu cổ phiếu
  • EPS = 1.250 tỷ / 750 triệu = 1.667 đồng/cổ phiếu

Nếu Công ty phát hành thêm 100 triệu cổ phiếu thưởng cho cổ đông hiện hữu với tỷ lệ 100:13,33, số cổ phiếu lưu hành tăng lên 850 triệu cổ phiếu. Giả sử lợi nhuận sau thuế giữ nguyên (do lợi nhuận phát sinh sau ngày phát hành không thay đổi), EPS pha loãng sẽ là:

EPS pha loãng = 1.250 tỷ / 850 triệu ≈ 1.471 đồng/cổ phiếu (giảm khoảng 11,7%)

Đây chính là lý do các nhà phân tích thường sử dụng EPS pha loãng để đánh giá tác động tương lai của việc phát hành cổ phiếu mới, đặc biệt quan trọng với các công ty bảo hiểm thường xuyên tăng vốn để đáp ứng yêu cầu biên khả năng thanh toán theo quy định của Bộ Tài chính.


EPS trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Earnings per share (EPS) /ˈɜː.nɪŋz pɜː ʃeə/
Tiếng Nhật 1株当たり利益 (かぶあたりりえき) Kabu-atari rieki
Tiếng Hàn 주당순이익 (judang suniik) Ju-dang su-ni-ik
Tiếng Trung 每股收益 (měi gǔ shōuyì) /mei̯²¹⁴ ku²¹⁴ ʂoʊ⁵⁵ i⁵¹/
Tiếng Tây Ban Nha Beneficio por acción (BPA) /be.neˈfi.sjo poɾ akˈθjon/

Ghi chú: Trong tiếng Tây Ban Nha, thuật ngữ BPA (Beneficio por Acción) là viết tắt phổ biến tương đương với EPS. Tại các thị trường chứng khoán Mỹ Latinh như Mexico, Chile, Peru, BPA được sử dụng rộng rãi trên các báo cáo phân tích tài chính.


Câu hỏi thường gặp

EPS khác gì với chỉ số P/E?

EPS (Earnings per Share) là chỉ tiêu đo lường lợi nhuận ròng phân bổ cho mỗi cổ phiếu, đơn vị tính là đồng/cổ phiếu. Trong khi đó, P/E (Price to Earnings ratio) là tỷ số giữa giá thị trường của cổ phiếu và EPS (P/E = Giá cổ phiếu / EPS). Có thể hình dung EPS là "tử số" trong phép chia giá trị, còn P/E là kết quả phép chia đó, phản ánh nhà đầu tư chấp nhận trả bao nhiêu đồng cho mỗi 1 đồng lợi nhuận của doanh nghiệp. EPS cao là tốt, nhưng P/E quá cao lại có thể là dấu hiệu cổ phiếu đang bị định giá quá đắt.

Khi nào cần phân tích EPS trong ngân hàng và chứng khoán?

EPS cần được phân tích trong các trường hợp sau: (1) Đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp niêm yết khi so sánh theo thời gian (3-5 năm) hoặc so sánh với đối thủ cạnh tranh cùng ngành; (2) Xây dựng mô hình định giá cổ phiếu theo phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF) hoặc so sánh hệ số P/E; (3) Ra quyết định đầu tư khi mua cổ phiếu, chứng chỉ quỹ ETF; (4) Trong các kỳ thi chứng chỉ nghề nghiệp như CFA, FRM, chứng chỉ hành nghề chứng khoán tại Việt Nam. Đặc biệt đối với chuyên viên tín dụng ngân hàng, EPS là chỉ tiêu quan trọng khi thẩm định tài chính doanh nghiệp vay vốn.

EPS ảnh hưởng thế nào đến quyết định đầu tư của khách hàng?

EPS ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư thông qua ba cơ chế: (1) Giá cổ phiếu: EPS tăng trưởng ổn định thường kéo giá cổ phiếu tăng theo, tạo lợi nhuận vốn (capital gain); (2) Cổ tức tiền mặt: Doanh nghiệp có EPS cao thường có khả năng chi trả cổ tức bằng tiền mặt lớn hơn, tỷ lệ cổ tức/ EPS (payout ratio) là chỉ báo quan trọng; (3) Tâm lý thị trường: EPS vượt kỳ vọng của các công ty phân tích thường tạo "cú hích" tâm lý, kéo dòng tiền đổ vào cổ phiếu. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần cảnh giác với "bẫy EPS" – hiện tượng EPS tăng nhờ các yếu tố bất thường (bán tài sản, đảo khoản phải thu) chứ không đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.


Tổng kết

EPS (Earnings per Share) là chỉ số tài chính nền tảng mà bất kỳ chuyên viên phân tích, nhân viên tín dụng ngân hàng hay nhà đầu tư chứng khoán đều cần nắm vững. Việc hiểu rõ công thức tính, phân biệt được EPS cơ bảnEPS pha loãng, đồng thời biết cách kết hợp EPS với các chỉ số P/E, ROE, ROA, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận sẽ giúp người học tự tin hơn trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng cũng như ứng dụng hiệu quả vào thực tiễn công việc. Hãy nhớ rằng EPS chỉ thực sự có giá trị khi được phân tích trong bối cảnh ngành, xu hướng đa năm và đối chiếu với dòng tiền thực tế của doanh nghiệp – đó chính là tư duy của một chuyên gia tài chính chuyên nghiệp.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Báo cáo tài chính quý

Báo cáo tài chính

Báo cáo tài chính được lập theo từng quý (3 tháng), dùng để công bố thông tin định kỳ cho cổ đông và...

C

Chuẩn mực kế toán Việt Nam

Kế toán ngân hàng

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (Vietnamese Accounting Standards - VAS) là hệ thống các quy định và hướng...

C

Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS

Kế toán nâng cao

Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là hệ thống các quy định và hướng dẫn về kỹ thuật kế toán do Bộ Tài...

C

Công ty chứng khoán

Thị trường vốn & Chứng khoán

Công ty chứng khoán là tổ chức kinh doanh chứng khoán được thành lập và hoạt động theo quy định của ...

P

Phát hành thêm cổ phiếu

Tài chính doanh nghiệp

Phát hành thêm cổ phiếu (Secondary Public Offering - SPO) là việc công ty đã niêm yết trên sàn chứng...

T

Thuế thu nhập doanh nghiệp

Kế toán ngân hàng

Thuế thu nhập doanh nghiệp là loại thuế trực thu đánh vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp trong ...

T

Trả cổ tức bằng cổ phiếu

Quản lý vốn

Phương thức ngân hàng phát hành cổ phiếu mới để chia cổ tức thay vì chi trả tiền mặt, giúp giữ lại v...

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước

Thị trường vốn & Chứng khoán

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (viết tắt: UBCKNN) là cơ quan thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng qu...