FAS vs FOB là gì?

FAS vs FOB Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC) ~12 phút đọc

FAS vs FOB là gì?

FAS (Free Alongside Ship - Giao hàng dọc mạn tàu)FOB (Free On Board - Giao hàng lên tàu) là hai điều khoản thương mại quốc tế quan trọng thuộc bộ Incoterms do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC - International Chamber of Commerce) ban hành. Hai điều khoản này được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch thanh toán quốc tế, đặc biệt là trong phạm vi thư tín dụng (L/C - Letter of Credit), và chỉ áp dụng cho vận tải bằng đường biển hoặc đường thủy nội địa. Điểm khác biệt cốt lõi giữa FAS và FOB nằm ở thời điểm và vị trí chuyển rủi ro từ người bán sang người mua đối với hàng hóa trong quá trình xếp lên tàu.

Về cơ chế hoạt động, theo điều khoản FAS, người bán phải giao hàng bằng cách đặt hàng hóa dọc theo mạn tàu (trên cầu cảng hoặc trên xà lan) tại cảng xếp hàng đã thỏa thuận, đồng thời hoàn tất thủ tục xuất khẩu. Kể từ thời điểm hàng được đặt cạnh mạn tàu, mọi chi phí và rủi ro về hàng hóa sẽ do người mua chịu - kể cả trường hợp hàng rơi xuống biển trong quá trình cẩu lên tàu. Trong khi đó, với điều khoản FOB, người bán có nghĩa vụ cao hơn khi phải xếp hàng hóa lên tàu (qua lan can tàu), và rủi ro chỉ chuyển cho người mua khi hàng thực sự nằm trên tàu an toàn. Như vậy, FOB thuận lợi hơn cho người mua vì người bán chịu trách nhiệm cho đến khi hàng lên tàu, còn FAS lại có lợi cho người bán vì họ chỉ cần giao hàng đến mạn tàu.

Cả hai điều khoản đều yêu cầu người bán làm thủ tục xuất khẩu và người mua chịu chi phí vận chuyển chính (main carriage), bảo hiểm hàng hóa từ cảng đến cảng cũng như thủ tục nhập khẩu. Tại Việt Nam, FASFOB được quy định cụ thể trong Incoterms 2020 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021) và được các ngân hàng tham chiếu khi xử lý chứng từ L/C theo UCP 600 (Thông lệ Thư tín dụng đồng nhất 2007, ICC số 600), trong đó Điều 28 quy định cụ thể về vận đơn đường biển (Bill of Lading).

Thuật ngữ tiếng Anh: FAS (Free Alongside Ship) vs FOB (Free On Board) Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Đặc điểm và phân loại

Bảng so sánh chi tiết FAS và FOB theo Incoterms 2020

Tiêu chí FAS (Free Alongside Ship) FOB (Free On Board)
Điểm giao hàng Dọc mạn tàu tại cảng xếp hàng Trên tàu tại cảng xếp hàng
Thời điểm chuyển rủi ro Khi hàng đặt cạnh mạn tàu Khi hàng qua lan can tàu (on board)
Nghĩa vụ xếp hàng lên tàu Người mua chịu Người bán chịu
Thuộc về người bán có lợi Có (ít nghĩa vụ hơn) Không (nhiều nghĩa vụ hơn)
Thủ tục xuất khẩu Người bán Người bán
Thủ tục nhập khẩu Người mua Người mua
Cước vận tải chính Người mua Người mua
Bảo hiểm hàng hóa Người mua (không bắt buộc theo Incoterms) Người mua (không bắt buộc theo Incoterms)
Phương thức vận tải áp dụng Đường biển, đường thủy nội địa Đường biển, đường thủy nội địa
Ký hiệu trên vận đơn "Shipped on Board" hoặc thể hiện hàng đặt cạnh mạn tàu Bắt buộc "Shipped on Board" kèm ngày, tên tàu
Cách ghi trên hợp đồng FAS + tên cảng (ví dụ: FAS Hải Phòng) FOB + tên cảng (ví dụ: FOB Cát Lái)

Phân loại chi tiết FOB

FOB được chia thành hai dạng cần phân biệt rõ ràng:

  • FOB Incoterms (ICC): Chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa. Rủi ro chuyển khi hàng qua lan can tàu. Đây là cách hiểu phổ biến trong thương mại quốc tế toàn cầu.
  • FOB theo tập quán Mỹ (US UCC - Uniform Commercial Code): Có thể áp dụng cho mọi phương thức vận tải (đường bộ, đường sắt, đường hàng không, đường biển). Rủi ro chuyển khi hàng được người vận chuyển nhận tại điểm giao hàng. Cách hiểu này chỉ dùng khi giao dịch với đối tác Mỹ và có đề cập rõ trong hợp đồng.

Phân loại theo Incoterms 2020

Theo Incoterms 2020, cấu trúc điều khoản FAS và FOB bao gồm 10 nội dung chính được quy định đồng nhất:

  1. A1/A2 (General obligations): Nghĩa vụ chung của người bán/người mua
  2. B1/B2: Giao hàng và nhận hàng
  3. A3/B3: Chuyển rủi ro
  4. A4/B4: Vận chuyển
  5. A5/B5: Bảo hiểm
  6. A6/B6: Chứng từ giao hàng
  7. A7/B7: Thông báo
  8. A8/B8: Giao hàng/trước giao hàng
  9. A9/B9: Kiểm tra
  10. A10/B10: Hỗ trợ thông tin

Đặc điểm nhận biết khi kiểm tra chứng từ L/C

Khi kiểm tra bộ chứng từ trình theo L/C tại ngân hàng, nhân viên tín dụng cần đặc biệt lưu ý:

  • Với L/C ghi "FAS": Vận đơn đường biển có thể ghi "Shipped on Board" hoặc ghi chú hàng đã đặt cạnh mạn tàu. Ngân hàng chấp nhận cả hai hình thức.
  • Với L/C ghi "FOB": Vận đơn đường biển bắt buộc phải ghi "Shipped on Board" với ngày xếp hàng cụ thể và tên tàu rõ ràng. Nếu chỉ ghi "Received for Shipment" sẽ bị từ chối thanh toán.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Giao dịch xuất khẩu gạo theo FOB

Công ty Xuất Nông Sản A tại Cần Thơ ký hợp đồng xuất khẩu 5.000 tấn gạo Jasmine sang Philippines với tổng giá trị 2.750.000 USD theo điều khoản FOB Cát Lái. Ngân hàng A mở L/C trị giá 2.750.000 USD cho nhà nhập khẩu Philippines. Quy trình thực hiện như sau:

  • Ngày 15/03: Công ty Xuất Nông Sản A thuê tàu MV Bình Minh vận chuyển từ cảng Cát Lái (TP.HCM) đến cảng Manila (Philippines).
  • Ngày 18/03 - 22/03: Công ty chịu chi phí xếp hàng lên tàu qua cầu cảng, ước tính 12.000 USD (cước xếp hàng, lệ phí cảng, phí THC).
  • Ngày 23/03: Tàu khởi hành, vận đơn đường biển (Bill of Lading) được hãng tàu ký ghi rõ "Shipped on Board ngày 23/03/2024, MV Bình Minh, cảng Cát Lái".
  • Ngày 25/03: Công ty Xuất Nông Sản A xuất trình bộ chứng từ gồm B/L, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, giấy chứng nhận xuất khẩu đến Ngân hàng B (ngân hàng thông báo) để đòi tiền.
  • Ngày 28/03: Ngân hàng B kiểm tra tuân thủ UCP 600 Điều 28 - vận đơn hợp lệ, có dấu "Shipped on Board" đầy đủ → Chấp nhận thanh toán.

Trong trường hợp này, nếu hàng bị rơi xuống biển trước khi qua lan can tàu (đang cẩu), Công ty Xuất Nông Sản A vẫn phải chịu rủi ro vì đang giao theo FOB.

Ví dụ 2: Giao dịch xuất khẩu cà phê theo FAS

Công ty Cà Phê B tại Đắk Lắk bán 800 tấn cà phê Robusta sang Ý với tổng giá trị 2.400.000 EUR theo điều khoản FAS Hải Phòng. Ngân hàng C mở L/C cho nhà nhập khẩu tại Genoa. Quy trình thực hiện:

  • Công ty Cà Phê B vận chuyển hàng bằng xe tải từ Đắk Lắk ra cảng Hải Phòng, chi phí vận chuyển nội địa khoảng 18.000 USD.
  • Tại cảng Hải Phòng, ngày 10/04/2024, Công ty đặt hàng dọc mạn tàu MV Italia Star theo yêu cầu. Kể từ thời điểm này, rủi ro đã chuyển sang nhà nhập khẩu Ý.
  • Đúng 10h30 sáng, khi cẩu container từ cầu cảng lên tàu, một container bị rơi xuống biển, toàn bộ 25 tấn cà phê bị mất (ước tính 75.000 EUR).
  • Kết quả: Nhà nhập khẩu Ý phải gửi yêu cầu bồi thường cho công ty bảo hiểm vì họ đã mua bảo hiểm hàng hóa từ trước. Công ty Cà Phê B không chịu trách nhiệm vì rủi ro đã chuyển tại thời điểm giao hàng dọc mạn tàu.
  • Bộ chứng từ Công ty Cà Phê B xuất trình cho Ngân hàng D (ngân hàng thông báo) vẫn hợp lệ theo UCP 600 Điều 28 - vận đơn ghi "Received for Shipment" được chấp nhận với L/C ghi "FAS Hải Phòng".

Ví dụ 3: So sánh lợi ích khi lựa chọn FAS hoặc FOB

Xét hai kịch bản cho cùng một lô hàng gỗ xuất khẩu sang Nhật Bản trị giá 1.500.000 USD, khối lượng 3.000 m³ từ cảng Quy Nhơn:

Kịch bản A - FOB Quy Nhơn: Người bán (Công ty Gỗ E) chịu chi phí xếp hàng lên tàu khoảng 7.500 USD. Người mua Nhật Bản chỉ chịu chi phí từ lúc hàng đã nằm trên tàu. Ưu điểm cho người mua: không lo rủi ro trong quá trình xếp hàng.

Kịch bản B - FAS Quy Nhơn: Người bán chỉ cần đặt hàng dọc mạn tàu, tiết kiệm chi phí xếp hàng khoảng 7.500 USD. Tuy nhiên, người mua Nhật Bản phải tự thuê xà lan, cẩu hàng lên tàu và chịu mọi rủi ro trong giai đoạn này. Trong thực tế, người mua Nhật thường ủy thác cho đại lý tại Việt Nam (consignee) thực hiện.

Bài học rút ra: Khi giao dịch với đối tác có kinh nghiệm và mạng lưới logistics mạnh (như Nhật, Hàn Quốc), họ thường ưu tiên FOB để chủ động kiểm soát chi phí vận tải. Ngược lại, với đối tác mới hoặc thị trường xa, FAS giúp người bán giảm rủi ro và chi phí phát sinh tại cảng.

FAS vs FOB trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh FAS (Free Alongside Ship) / FOB (Free On Board) /ɛf.eɪ.ɛs/ / /ɛf.oʊ.biː/
Tiếng Nhật FAS (船側渡し) / FOB (本船渡し) funagawa-watashi / honsen-watashi
Tiếng Hàn FAS (선측 인도) / FOB (본선 인도) seoncheuk indoe / bonseon indoe
Tiếng Trung FAS (船边交货) / FOB (船上交货) chuán biān jiāo huò / chuán shàng jiāo huò
Tiếng Tây Ban Nha FAS (Franco al Costado del Buque) / FOB (Franco a Bordo) /ˈfran.ko al kos.ˈta.ðo ðel ˈbu.ke/ / /ˈfran.ko a ˈβor.ðo/

Câu hỏi thường gặp

FAS khác gì FOB về thời điểm chuyển rủi ro?

FAS chuyển rủi ro khi hàng được đặt dọc mạn tàu tại cầu cảng hoặc trên xà lan - tức là hàng chưa lên tàu nhưng đã ở vị trí sẵn sàng để cẩu lên. FOB chuyển rủi ro khi hàng thực sự qua lan can tàu và nằm trên boong tàu. Do đó, giai đoạn cẩu hàng từ cầu cảng lên tàu là giai đoạn người mua chịu rủi ro nếu giao theo FAS, nhưng người bán chịu rủi ro nếu giao theo FOB. Sự khác biệt này tuy nhỏ về mặt thời gian (vài giờ) nhưng có ý nghĩa lớn về trách nhiệm pháp lý và chi phí bảo hiểm.

Khi nào cần biết về FAS và FOB trong nghiệp vụ ngân hàng?

Các trường hợp bắt buộc phải nắm vững FAS và FOB bao gồm: (1) Khi kiểm tra tính tuân thủ chứng từ theo UCP 600 Điều 28 - vận đơn đường biển phải phù hợp với điều khoản giao hàng ghi trong L/C; (2) Khi tư vấn cho khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu mở L/C - cần chọn điều khoản phù hợp với khả năng logistics của họ; (3) Khi xử lý khiếu nại hoặc tranh chấp liên quan đến tổn thất hàng hóa trong giai đoạn xếp hàng; (4) Khi thi các chứng chỉ quốc tế như CDCS (Certified Documentary Credit Specialist) hoặc CSDG (Certified Specialist in Demand Guarantees) của ICC.

FAS và FOB ảnh hưởng thế nào đến chi phí và rủi ro của khách hàng?

Với khách hàng xuất khẩu (người bán): Chọn FAS giúp giảm chi phí và trách nhiệm tại cảng, phù hợp với doanh nghiệp nhỏ chưa có kinh nghiệm logistics. Chọn FOB tạo uy tín với đối tác nước ngoài nhưng phải chịu thêm chi phí xếp hàng và rủi ro trong quá trình cẩu. Với khách hàng nhập khẩu (người mua): Chọn FOB giúp chủ động kiểm soát chi phí vận tải quốc tế, dễ đàm phán cước với hãng tàu. Chọn FAS phù hợp khi người mua có đại lý tại Việt Nam hoặc muốn tận dụng giá cước nội địa rẻ. Nhân viên ngân hàng cần tư vấn rõ cho khách hàng trước khi mở L/C để tránh phát sinh tranh chấp sau này.

Tổng kết

FAS vs FOB là hai điều khoản giao hàng thuộc bộ Incoterms 2020 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong thanh toán quốc tế bằng L/C tại Việt Nam. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở điểm giao hàngthời điểm chuyển rủi ro - FAS chuyển rủi ro khi hàng đặt dọc mạn tàu (có lợi cho người bán), FOB chuyển rủi ro khi hàng qua lan can tàu (có lợi cho người mua). Cả hai điều khoản đều chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa, đều yêu cầu ghi rõ tên cảng xếp hàng cụ thể, và đều được quy định chi tiết trong UCP 600 Điều 28 khi xử lý chứng từ. Đối với người ôn thi ngân hàng, việc nắm vững bảng so sánh 10 tiêu chí giữa FAS và FOB, cách phân biệt FOB Incoterms với FOB theo tập quán Mỹ (US UCC), cùng kỹ năng kiểm tra ký hiệu "Shipped on Board" trên vận đơn đường biển là những kiến thức nền tảng không thể thiếu để đạt điểm cao trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng và chứng chỉ nghiệp vụ thanh toán quốc tế.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8