FATCA vs CRS là gì?

FATCA vs CRS Thuế & Pháp luật ~13 phút đọc

FATCA vs CRS là gì?

FATCA (Foreign Account Tax Compliance Act) và CRS (Common Reporting Standard) là hai chuẩn mực quốc tế then chốt trong lĩnh vực tuân thủ thuế và trao đổi thông tin tài khoản tài chính xuyên biên giới. Cả hai được triển khai song song tại hầu hết các ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính trên toàn thế giới, bao gồm toàn bộ hệ thống ngân hàng Việt Nam từ năm 2018 đến nay. Mục tiêu cốt lõi của FATCA và CRS là chống trốn thuế toàn cầu, minh bạch hóa dòng tiền xuyên quốc gia và bảo vệ nguồn thu ngân sách của mỗi quốc gia thông qua việc tự động trao đổi thông tin tài khoản giữa các cơ quan thuế.

Về bản chất pháp lý, FATCA là đạo luật do Quốc hội Hoa Kỳ ban hành ngày 18/3/2010, là một phần của Đạo luật Cải cách và Bảo vệ Người tiêu dùng Dodd-Frank, có hiệu lực thi hành từ ngày 1/7/2014. Đạo luật này buộc tất cả các tổ chức tài chính nước ngoài (Foreign Financial Institution - FFI) trên toàn cầu phải xác định, thẩm định và báo cáo các tài khoản do công dân, cư trú thuế hoặc pháp nhân Hoa Kỳ nắm giữ về Sở Thuế vụ Hoa Kỳ (Internal Revenue Service - IRS). Chế tài tài chính của FATCA vô cùng nặng: nếu FFI không tuân thủ, toàn bộ các khoản thanh toán có nguồn gốc từ thu nhập Hoa Kỳ sẽ bị khấu trừ thuế tại nguồn với tỷ lệ 30%, đây là mức phạt đủ lớn để buộc gần như mọi ngân hàng trên thế giới phải tuân thủ.

Ngược lại, CRS là chuẩn mực do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) xây dựng và công bố năm 2014, dựa trên Công ước đa phương về hỗ trợ hành chính thuế (Multilateral Convention on Mutual Administrative Assistance in Tax Matters) đã được sửa đổi. CRS cho phép hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ thành viên trao đổi thông tin tài khoản tài chính tự động (Automatic Exchange of Information - AEOI) với nhau hằng năm. Khác với FATCA, CRS không có chế tài khấu trừ thuế trực tiếp mà dựa trên cơ chế ràng buộc giữa các quốc gia ký tham gia Công ước đa phương; mỗi nước sẽ áp dụng biện pháp xử phạt hành chính hoặc hình sự theo luật nội địa đối với cá nhân, tổ chức vi phạm nghĩa vụ kê khai thuế.

Cả hai chuẩn mực đều yêu cầu ba bước cơ bản giống nhau: thứ nhất, xác định cư trú thuế (tax residency) của khách hàng thông qua các mẫu tự khai; thứ hai, thực hiện thẩm định thuế (due diligence) đối với tài khoản hiện hữu và tài khoản mới; thứ ba, báo cáo định kỳ hằng năm các tài khoản đủ tiêu chuẩn (reportable accounts) về cơ quan thuế có thẩm quyền trước ngày 31/5 năm sau.

Thuật ngữ tiếng Anh: FATCA vs CRS Lĩnh vực: Thuế & Pháp luật

Đặc điểm và phân loại

Để phân biệt rõ hai hệ thống này, người học cần nắm vững tám tiêu chí so sánh cốt lõi trong bảng dưới đây:

Tiêu chí FATCA CRS
Nguồn gốc pháp lý Đạo luật của Quốc hội Hoa Kỳ (2010) Chuẩn mực của OECD (2014)
Phạm vi áp dụng Chỉ cá nhân/tổ chức có liên quan đến Hoa Kỳ Cư trú thuế của tất cả quốc gia tham gia (>100 nước)
Chế tài Khấu trừ thuế 30% đối với thu nhập từ Mỹ Xử phạt hành chính theo luật nội địa, không khấu trừ thuế trực tiếp
Hình thức tham gia Thỏa thuận liên chính phủ (IGA) hoặc thỏa thuận FFI Công ước đa phương hoặc thỏa thuận song phương
Mẫu kê khai chính W-8BEN, W-8BEN-E, W-9 CRS Self-Certification Form
Thời hạn báo cáo Trước 31/5 năm sau Trước 31/5 năm sau
Cơ quan nhận báo cáo IRS (trực tiếp hoặc qua cơ quan thuế Việt Nam) Cơ quan thuế quốc gia cư trú
Mức ngưỡng báo cáo Không có ngưỡng tối thiểu Không có ngưỡng tối thiểu (một số trường hợp miễn trừ tài khoản nhỏ)

Bên cạnh những điểm khác biệt, FATCA và CRS còn có nhiều điểm tương đồng quan trọng giúp ngân hàng triển khai hiệu quả trong cùng một hệ thống công nghệ thông tin:

  • Cùng yêu cầu thu thập thông tin về quốc gia cư trú thuế, số nhận dạng thuế (Tax Identification Number - TIN), ngày sinh và địa chỉ liên lạc của khách hàng.
  • Cùng tích hợp trong quy trình KYC (Know Your Customer) và eKYC của ngân hàng, giúp tiết kiệm chi phí vận hành.
  • Cùng yêu cầu thẩm định đối với cả tài khoản cá nhân lẫn tài khoản pháp nhân, bao gồm cả tài khoản ủy thác và tài khoản do pháp nhân nắm giữ thay mặt người khác.
  • Cùng có hiệu lực đối với các sản phẩm: tài khoản tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi, quỹ đầu tư, bảo hiểm nhân thọ có giá trị tiền mặt và các hợp đồng bảo hiểm liên kết đầu tư.
  • Cùng yêu cầu lưu trữ hồ sơ tối thiểu 5 năm kể từ ngày đóng tài khoản hoặc kết thúc năm báo cáo.

Trong thực tiễn triển khai, hầu hết các ngân hàng Việt Nam đã hợp nhất hai bộ câu hỏi FATCA và CRS vào cùng một bảng kê khai thông tin khách hàng khi mở tài khoản. Cách làm này giúp giảm thời gian kê khai cho khách hàng xuống chỉ còn 5-7 phút thay vì phải điền hai biểu mẫu riêng biệt, đồng thời giúp cán bộ ngân hàng chỉ thực hiện một lần xác minh nhưng đáp ứng yêu cầu của cả hai chuẩn mực. Hệ thống Core Banking cũng được nâng cấp để tự động phân loại khách hàng vào nhóm "cư trú thuế Mỹ" hay "cư trú thuế CRS" ngay tại bước nhập liệu ban đầu.

Về cơ sở pháp lý tại Việt Nam, Thỏa thuận liên chính phủ (Intergovernmental Agreement - IGA) Mô hình 1A giữa Chính phủ Việt Nam và Chính phủ Hoa Kỳ về thực hiện FATCA có hiệu lực từ năm 2018 là văn bản nền tảng cho việc triển khai FATCA tại Việt Nam. Theo Mô hình 1A, ngân hàng Việt Nam báo cáo thông tin về Tổng cục Thuế, sau đó Tổng cục Thuế chuyển tiếp cho IRS. Đối với CRS, Nghị định 126/2020/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý thuế 2019 (Luật số 38/2019/QH14) cùng Thông tư 78/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính là văn bản hướng dẫn trực tiếp việc thu thập, xử lý và trao đổi thông tin tài khoản tài chính. Ngoài ra, các quy định về phòng chống rửa tiền tại Luật Phòng, chống rửa tiền 2022 và các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước cũng có liên quan chặt chẽ, bởi quy trình eKYC, xác minh danh tính và đánh giá rủi ro khách hàng được tích hợp chung trong phần lớn hệ thống ngân hàng.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Khách hàng cá nhân có cư trú thuế Mỹ

Anh Nguyễn Văn A là công dân Việt Nam, hiện đang sinh sống và làm việc tại California, Hoa Kỳ theo visa lao động H-1B. Anh A mở tài khoản tiết kiệm trực tuyến tại Ngân hàng A ở Việt Nam với số tiền 500 triệu đồng, kỳ hạn 12 tháng, lãi suất 4,5%/năm. Khi mở tài khoản, anh A phải hoàn thành mẫu W-8BEN kèm kê khai mã số thuế Mỹ (ITIN) và địa chỉ cư trú tại Mỹ. Cán bộ ngân hàng căn cứ vào IGA Mô hình 1A giữa Việt Nam và Hoa Kỳ để đưa tài khoản này vào danh sách báo cáo FATCA. Đến cuối năm tài chính, Ngân hàng A tổng hợp số dư tiền gửi 500 triệu đồng, lãi suất tiền gửi phát sinh trong năm khoảng 22,5 triệu đồng, gửi báo cáo về Tổng cục Thuế trước ngày 31/5 năm sau, sau đó Tổng cục Thuế sẽ chuyển dữ liệu này cho IRS. Nếu Ngân hàng A không thực hiện báo cáo, toàn bộ khoản thanh toán từ nguồn thu nhập Mỹ của ngân hàng (ví dụ: lãi trái phiếu Chính phủ Mỹ, thanh toán từ hệ thống SWIFT có liên quan đến Mỹ) sẽ bị khấu trừ 30%, tương đương thiệt hại hàng tỷ đồng mỗi năm.

Ví dụ 2: Khách hàng Việt Nam đi xuất khẩu lao động tại Hàn Quốc

Chị Trần Thị B là người lao động Việt Nam sang làm việc tại Seoul (Hàn Quốc) theo hợp đồng 3 năm với mức lương 2.500 USD/tháng (khoảng 60 triệu đồng/tháng). Chị B duy trì tài khoản thanh toán tại Ngân hàng B trong nước để nhận chuyển khoản từ gia đình và thanh toán các hóa đơn định kỳ. Khi gia hạn hợp đồng lao động và cập nhật thông tin cư trú thuế mới tại Hàn Quốc (có mã số thuế Hàn Quốc - Resident Registration Number), chị B phải hoàn thành mẫu CRS Self-Certification. Ngân hàng B nhận diện đây là tài khoản của cư trú thuế Hàn Quốc - một quốc gia tham gia CRS - và đưa vào diện báo cáo tự động. Hằng năm, các thông tin như số dư cuối năm (khoảng 180 triệu đồng), tổng tiền gửi, tổng lãi phát sinh sẽ được Tổng cục Thuế Việt Nam trao đổi với Cơ quan Dịch vụ Thuế Quốc gia Hàn Quốc (NTS). Chị B cần tự kê khai số tiền này với cơ quan thuế Hàn Quốc, nếu không sẽ bị xử phạt theo Luật Thuế thu nhập cá nhân của Hàn Quốc với mức phạt có thể lên tới 20% số thuế chưa nộp.

Ví dụ 3: Doanh nghiệp FDI có cổ đông Mỹ

Công ty Cổ phần X (gọi tắt là Công ty X) là doanh nghiệp sản xuất tại Khu công nghiệp Bắc Ninh, có cổ đông chiếm 45% vốn là một quỹ đầu tư tại New York (Mỹ). Công ty X mở tài khoản doanh nghiệp tại Ngân hàng A với số vốn điều lệ tương đương 200 tỷ đồng. Trong mẫu kê khai CRS Self-Certification phần thông tin cổ đông, Giám đốc Tài chính của Công ty X khai báo cổ đông này là pháp nhân Hoa Kỳ, có mã số EIN (Employer Identification Number). Theo quy định tại Nghị định 126/2020/NĐ-CP, đây là tổ chức tài chính nắm giữ tài sản thay mặt cho cư trú thuế Mỹ, thuộc diện báo cáo FATCA. Ngân hàng A thu thập mẫu W-8BEN-E (dành cho pháp nhân nước ngoài) và báo cáo thông tin tài khoản của Công ty X về IRS thông qua Tổng cục Thuế. Ngoài ra, nếu cổ đông này cùng có cư trú thuế tại một quốc gia CRS khác (ví dụ: Singapore), thông tin sẽ đồng thời được báo cáo theo CRS theo cơ chế trao đổi tự động giữa Việt Nam và Singapore.

FATCA vs CRS trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh FATCA vs CRS (Foreign Account Tax Compliance Act vs Common Reporting Standard) /ˈfæt.kə vɜːrs ˌsiː.ɑːrˈɛs/
Tiếng Nhật FATCA(外国口座税務コンプライアンス法)vs CRS(共通報告基準) fatka tai kyōtsū hōkoku kijun
Tiếng Hàn FATCA(외국계좌세무준법) vs CRS(공통보고기준) oeguk-gyewa semu-junbeop vs gongtong-bogo-gijun
Tiếng Trung FATCA(海外账户税收合规法)vs CRS(共同申报准则) hǎiwài zhànghù shuìshōu héfǎ vs gòngtóng shēnbào zhǔnzé
Tiếng Tây Ban Nha FATCA (Ley de Cumplimiento Tributario de Cuentas Extranjeras) vs CRS (Estándar Común de Reporte) /ˈfat.ka βes θeˈeɾeˈese/

Câu hỏi thường gặp

FATCA khác gì CRS?

FATCA là đạo luật đơn phương do Hoa Kỳ ban hành, chỉ nhắm vào cư trú thuế Hoa Kỳ và có chế tài khấu trừ thuế 30% trên thu nhập từ nguồn Mỹ đối với tổ chức tài chính không tuân thủ. CRS là chuẩn mực đa phương do OECD xây dựng, áp dụng cho cư trú thuế của hơn 100 quốc gia tham gia và không có chế tài khấu trừ thuế trực tiếp. Nói cách khác, FATCA là "luật cứng" của một quốc gia với cơ chế trừng phạt tài chính rõ ràng, còn CRS là "hiệp ước mềm" giữa nhiều quốc gia với cơ chế ràng buộc thông qua luật nội địa của từng nước thành viên.

Khi nào cần biết về FATCA và CRS?

Cán bộ ngân hàng, chuyên viên tuân thủ (compliance), chuyên viên phòng chống rửa tiền (AML), nhân viên quan hệ khách hàng (RM) và bất kỳ ai tham gia quy trình mở tài khoản, cập nhật hồ sơ khách hàng hoặc xử lý giao dịch xuyên biên giới đều cần nắm vững hai chuẩn mực này. Trong các kỳ thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng như CISI, CAMS hay các kỳ thi tuyển dụng vào vị trí compliance, kiến thức về FATCA và CRS là nội dung thường xuyên xuất hiện, đặc biệt ở phần phân biệt chế tài, phạm vi áp dụng và hình thức báo cáo.

FATCA và CRS ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Khách hàng có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ và trung thực thông tin cư trú thuế, mã số thuế (TIN) cho ngân hàng khi mở tài khoản hoặc khi có thay đổi về tình trạng cư trú trong vòng 30 ngày. Nếu khách hàng từ chối cung cấp thông tin, ngân hàng có quyền từ chối mở tài khoản hoặc buộc phải đóng tài khoản hiện có theo quy định. Đối với khách hàng có tài sản tại nước ngoài không kê khai, cơ quan thuế quốc gia cư trú sẽ nhận được thông tin từ ngân hàng Việt Nam và có thể truy thu thuế kèm phạt, thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế. Đây là lý do FATCA và CRS được xem là công cụ quan trọng giúp chống trốn thuế, bảo vệ nguồn thu ngân sách quốc gia và thúc đẩy sự công bằng thuế toàn cầu.

Tổng kết

FATCACRS là hai hệ thống tuân thủ thuế quốc tế không thể thiếu trong hoạt động ngân hàng hiện đại. FATCA mang tính "cứng" với chế tài khấu trừ thuế 30% từ Hoa Kỳ, trong khi CRS mang tính "mềm" đa phương với cơ chế trao đổi thông tin tự động giữa hơn 100 quốc gia. Cả hai đều đặt ra yêu cầu cao về thẩm định khách hàng, buộc ngân hàng phải tích hợp quy trình KYC, eKYC và đánh giá rủi ro một cách đồng bộ, có hệ thống. Đối với người ôn thi ngân hàng, việc nắm vững tám tiêu chí phân biệt cốt lõi (nguồn gốc pháp lý, phạm vi, chế tài, hình thức tham gia, mẫu kê khai, thời hạn báo cáo, cơ quan nhận báo cáo, ngưỡng báo cáo) cùng các văn bản pháp luật Việt Nam liên quan (Nghị định 126/2020/NĐ-CP, Thông tư 78/2021/TT-BTC, Luật Phòng chống rửa tiền 2022) là chìa khóa để đạt điểm cao trong các kỳ thi chứng chỉ nghề nghiệp và tự tin xử lý tình huống thực tế tại quầy giao dịch.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

C

Chống trốn thuế

Thuế & Pháp luật kinh tế

Chống trốn thuế là tổng hợp các biện pháp pháp lý, hành chính và kỹ thuật được cơ quan nhà nước áp d...

L

Luật Quản lý thuế

Thuế & Tài chính công

Văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh toàn bộ hoạt động quản lý thuế tại Việt Nam, có hiệu lực từ 01/0...

M

Mở tài khoản thanh toán

Nghiệp vụ ngân hàng

**Mở tài khoản thanh toán** là thủ tục mà cá nhân hoặc tổ chức thực hiện tại ngân hàng hoặc chi nhán...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Nhóm khách hàng mục tiêu

Quan hệ khách hàng

Nhóm khách hàng mục tiêu là tập hợp các khách hàng được ngân hàng lựa chọn và phân loại dựa trên các...

T

Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước

Pháp lý

Văn bản do Thống đốc NHNN ban hành để hướng dẫn thi hành các luật và nghị định về ngân hàng. Thông t...

T

Tài khoản thanh toán

Thanh toán

Tài khoản thanh toán là tài khoản được mở tại ngân hàng hoặc tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán, đư...

Đ

Đánh giá rủi ro

Bảo hiểm

Quá trình doanh nghiệp bảo hiểm phân tích, xác định mức độ rủi ro của đối tượng trước khi chấp nhận ...