Giá tính thuế nhập khẩu là gì?

Customs Value Thuế & Tài chính công ~11 phút đọc

Giá tính thuế nhập khẩu là gì?

Giá tính thuế nhập khẩu (tiếng Anh: Customs Value) là cơ sở giá trị hàng hóa mà cơ quan hải quan sử dụng để tính thuế nhập khẩu và các loại thuế gián thu có liên quan như thuế giá trị gia tăng (VAT) hay thuế tiêu thụ đặc biệt (Excise Tax) đối với hàng hóa nhập khẩu. Đây là căn cứ pháp lý và kỹ thuật quan trọng bậc nhất trong toàn bộ quy trình xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp khi đưa hàng hóa từ nước ngoài vào lãnh thổ Việt Nam. Khác với giá mua bán thông thường trên hợp đồng thương mại, giá tính thuế nhập khẩu được điều chỉnh theo một hệ thống nguyên tắc chặt chẽ do Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) quy định tại Hiệp định về việc thực hiện Điều VII của GATT 1994.

Theo khung pháp lý quốc tế này, giá tính thuế được xác định theo sáu phương pháp tuần tự, trong đó phương pháp giá giao dịch (Transaction Value) là phương pháp ưu tiên và phổ biến nhất. Giá giao dịch thực chất là giá thực tế phát sinh giữa người mua và người bán trong một giao dịch độc lập, được điều chỉnh cộng thêm các khoản chi phí hợp lý theo quy định. Các khoản cộng thêm bao gồm: chi phí vận chuyển đến cửa khẩu nhập khẩu, phí bảo hiểm hàng hóa, hoa hồng bán hàng, chi phí bao bì, nguyên vật liệu cung cấp miễn phí, tiền bản quyền, phí sử dụng container, chi phí tháo dỡ và nhiều khoản khác có liên quan trực tiếp đến hàng hóa nhập khẩu.

Tại Việt Nam, việc xác định giá tính thuế nhập khẩu được quy định cụ thể tại Điều 13 đến Điều 18 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13, Nghị định 126/2020/NĐ-CP và Thông tư 60/2019/TT-BTC của Bộ Tài chính. Khung pháp lý này đảm bảo tính thống nhất với cam kết quốc tế của Việt Nam khi gia nhập WTO, đồng thời tạo ra một sân chơi công bằng cho cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Thuật ngữ tiếng Anh: Customs Value Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công

Đặc điểm và phân loại

Sáu phương pháp xác định giá tính thuế nhập khẩu

STT Phương pháp Đặc điểm nhận biết Điều kiện áp dụng
1 Transaction Value (Giá giao dịch) Giá thực tế mua bán giữa người mua và người bán, có điều chỉnh Giao dịch độc lập, đầy đủ hóa đơn chứng từ
2 Transaction Value of Identical Goods (Giá hàng hóa giống hệt) Tham chiếu giá của lô hàng giống hệt đã nhập khẩu trước đó Phương pháp 1 không áp dụng được
3 Transaction Value of Similar Goods (Giá hàng hóa tương tự) Tham chiếu giá của lô hàng tương tự về tính năng, thành phần Phương pháp 1 và 2 không áp dụng được
4 Deductive Value (Phương pháp khấu trừ) Dựa trên giá bán lại trừ đi chi phí, lợi nhuận Có dữ liệu giá bán lại tại Việt Nam
5 Computed Value (Phương pháp tính toán) Cộng chi phí sản xuất, lợi nhuận của nhà sản xuất Có thông tin từ phía nhà sản xuất
6 Fall-back Method (Phương pháp suy luận hợp lý) Áp dụng linh hoạt các phương pháp trên Tất cả phương pháp trên đều không khả thi

Các khoản cộng vào và trừ ra khi xác định giá tính thuế

Các khoản cộng thêm vào giá mua hàng:

  • Chi phí vận chuyển hàng hóa đến cửa khẩu nhập khẩu
  • Phí bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển
  • Hoa hồng bán hàng và môi giới
  • Chi phí bao bì, container, pallet được coi là một bộ phận của hàng hóa
  • Nguyên vật liệu, linh kiện cung cấp miễn phí hoặc giảm giá
  • Tiền bản quyền, phí sử dụng thương hiệu
  • Giá trị sản phẩm phụ và dịch vụ cung cấp miễn phí
  • Chi phí tháo dỡ, xếp dỡ tại cảng đến

Các khoản được trừ ra (trong một số trường hợp):

  • Chi phí vận chuyển nội địa sau khi nhập khẩu
  • Chi phí xây dựng, lắp đặt tại Việt Nam
  • Giá trị hàng hóa được miễn thuế nhập khẩu theo quy định

Phân loại giá tính thuế theo mục đích sử dụng

Loại giá tính thuế Cơ sở tính Căn cứ pháp lý
Giá tính thuế nhập khẩu Giá CIF + điều chỉnh Luật 107/2016/QH13
Giá tính thuế GTGT hàng NK Giá tính thuế NK + thuế NK + thuế TTĐB (nếu có) Luật Thuế GTGT
Giá tính thuế TTĐB hàng NK Giá tính thuế NK + thuế NK Luật Thuế TTĐB
Giá tính thuế bảo vệ môi trường Giá tính thuế NK + thuế NK Luật Bảo vệ môi trường

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Doanh nghiệp nhập khẩu linh kiện điện tử

Công ty TNHH Công nghệ X tại Khu chế xuất Tân Thuận (TP. Hồ Chí Minh) nhập khẩu một lô hàng 10.000 bộ linh kiện điện tử từ đối tác Hàn Quốc theo hợp đồng mua bán quốc tế với các điều khoản sau:

  • Giá FOB Busan: 100.000 USD
  • Phí vận chuyển quốc tế (Busan → Cát Lái): 3.000 USD
  • Phí bảo hiểm hàng hóa: 500 USD
  • Tiền bản quyền sử dụng thương hiệu: 2.000 USD
  • Hoa hồng cho đại lý tại Việt Nam: 1.500 USD

Xác định giá tính thuế nhập khẩu:

Khoản mục Giá trị (USD)
Giá FOB 100.000
Cộng: Phí vận chuyển 3.000
Cộng: Phí bảo hiểm 500
Cộng: Tiền bản quyền 2.000
Cộng: Hoa hồng đại lý 1.500
Tổng giá tính thuế NK 107.000

Với thuế suất thuế nhập khẩu là 5% và thuế suất thuế GTGT là 10%, doanh nghiệp phải nộp:

  • Thuế nhập khẩu: 107.000 × 5% = 5.350 USD
  • Thuế GTGT hàng nhập khẩu: (107.000 + 5.350) × 10% = 11.235 USD
  • Tổng thuế phải nộp: 16.585 USD

Ví dụ 2: Giao dịch có quan hệ đặc biệt tại Ngân hàng A

Ngân hàng A phát hành thư tín dụng (tiếng Anh: Letter of Credit - L/C) trị giá 500.000 USD cho Công ty Y nhập khẩu nguyên liệu dệt may từ công ty mẹ tại Trung Quốc. Do hai bên có quan hệ đặc biệt (công ty mẹ sở hữu 70% vốn), cơ quan hải quan sẽ đặc biệt xem xét tính độc lập của giao dịch.

Trong trường hợp phát hiện giá giao dịch cao hơn 10% so với giá thị trường của hàng hóa tương tự, hải quan có quyền từ chối áp dụng phương pháp giá giao dịch và chuyển sang phương pháp giá hàng hóa giống hệt hoặc tương tự. Điều này đồng nghĩa với việc Ngân hàng A cần thẩm tra kỹ lưỡng hồ sơ mở L/C và yêu cầu doanh nghiệp cung cấp bằng chứng về tính độc lập của giao dịch (hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại, bảng kê chi phí) để hạn chế rủi ro tranh chấp sau này.

Ví dụ 3: Áp dụng cho tờ khai hải quan tại Ngân hàng B

Khách hàng cá nhân B mở tài khoản thanh toán tại Ngân hàng B và thường xuyên nhập khẩu hàng tiêu dùng từ nước ngoài qua dịch vụ chuyển phát nhanh. Với mỗi lô hàng có giá trị 5 triệu đồng trở lên, khách hàng phải khai báo hải quan và nộp thuế nhập khẩu theo quy định. Ngân hàng B trong vai trò là đơn vị cung cấp dịch vụ tài chính sẽ tư vấn cho khách hàng về cách xác định giá tính thuế, bao gồm:

  • Lấy giá mua hàng trên hóa đơn thương mại làm cơ sở
  • Cộng thêm phí vận chuyển quốc tế (nếu có)
  • Cộng phí bảo hiểm (nếu có)
  • Áp dụng mức thuế suất theo biểu thuế nhập khẩu ưu đãi hoặc thông thường

Việc tư vấn chính xác giúp khách hàng tránh được tình trạng khai sai giá trị hàng hóa, dẫn đến bị ấn định thuế hoặc xử phạt hành chính theo quy định tại Nghị định 98/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan.

Giá tính thuế nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Customs Value /ˈkʌstəmz ˈvæljuː/
Tiếng Nhật 関税評価 (kanzei hyōka) /kanzei hjoːka/
Tiếng Hàn 관세 평가 (gwanse pyeongga) /kwanse pʰjʌŋɡa/
Tiếng Trung 海关完税价格 (hǎiguān wánshuì jiàgé) /xai̯³⁵ kuan⁵⁵ wan²¹⁴ ʂuei⁵¹ tɕia⁵¹ kɤ³⁵/
Tiếng Tây Ban Nha Valor en Aduana /baˈloɾ en aˈðwana/

Câu hỏi thường gặp

Giá tính thuế nhập khẩu khác gì giá CIF, giá FOB và giá hợp đồng?

Giá tính thuế nhập khẩu khác biệt rõ rệt so với các loại giá thương mại thông thường. Giá FOB (Free On Board) chỉ bao gồm giá hàng hóa và chi phí bốc hàng lên tàu tại cảng đi, trong khi giá CIF (Cost, Insurance, Freight) đã bao gồm thêm phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đến. Tuy nhiên, giá tính thuế nhập khẩu còn cộng thêm nhiều khoản khác như tiền bản quyền, hoa hồng, chi phí bao bì đặc biệt. Ví dụ, một lô hàng có giá CIF là 50.000 USD nhưng giá tính thuế có thể lên tới 60.000 USD nếu có thêm các khoản điều chỉnh theo quy định.

Khi nào cần nắm rõ kiến thức về giá tính thuế nhập khẩu?

Kiến thức về giá tính thuế nhập khẩu đặc biệt cần thiết đối với cán bộ tín dụng tại các ngân hàng thương mại khi thẩm định hồ sơ vay vốn cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, bởi số thuế phải nộp ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và khả năng trả nợ của khách hàng. Ngoài ra, nhân viên ngân hàng làm việc tại bộ phận thanh toán quốc tếmở thư tín dụng cần hiểu rõ để tư vấn cho khách hàng về chi phí phát sinh và hỗ trợ hoàn thiện bộ hồ sơ hải quan. Các kỳ thi tuyển dụng vào vị trí chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp (RM) hoặc chuyên viên tín dụng thường xuyên xuất hiện câu hỏi liên quan đến chủ đề này.

Giá tính thuế nhập khẩu ảnh hưởng thế nào đến khách hàng doanh nghiệp?

Giá tính thuế nhập khẩu ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí nhập khẩu của doanh nghiệp, từ đó tác động đến giá thành sản phẩm, sức cạnh tranh trên thị trường và biên lợi nhuận. Nếu giá tính thuế bị ấn định sai hoặc bị cơ quan hải quan điều chỉnh tăng, doanh nghiệp sẽ phải nộp thêm tiền thuế, có thể dẫn đến áp lực tài chính đáng kể. Ngược lại, việc khai báo chính xác và tận dụng đầy đủ các khoản được trừ theo quy định giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí hợp pháp, qua đó nâng cao hiệu quả kinh doanh. Đây cũng là lý do vì sao Ngân hàng A hay Ngân hàng B thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo nội bộ về nghiệp vụ hải quan và thuế cho đội ngũ nhân sự phục vụ khách hàng SME.

Tổng kết

Giá tính thuế nhập khẩu là một khái niệm nền tảng trong lĩnh vực tài chính thương mại và ngân hàng quốc tế, đóng vai trò quyết định trong việc xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp khi nhập khẩu hàng hóa. Với hệ thống sáu phương pháp tuần tự theo tiêu chuẩn WTO và khung pháp lý nội địa chặt chẽ tại Việt Nam, việc nắm vững cách xác định giá tính thuế là yêu cầu bắt buộc đối với cả doanh nghiệp xuất nhập khẩu lẫn cán bộ ngân hàng làm việc trong các mảng nghiệp vụ liên quan. Đối với người ôn thi tuyển dụng ngân hàng, nội dung này không chỉ giúp trả lời tốt các câu hỏi lý thuyết mà còn là nền tảng thực tiễn để xử lý các tình huống chuyên môn phát sinh trong quá trình làm việc với khách hàng doanh nghiệp. Nắm chắc kiến thức về giá tính thuế nhập khẩu chính là lợi thế cạnh tranh quan trọng giúp ứng viên tự tin vượt qua vòng phỏng vấn và hội nhập nhanh chóng vào môi trường làm việc chuyên nghiệp.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8