Giải quyết tranh chấp tín dụng qua hòa giải thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp phát sinh trong quan hệ tín dụng giữa các bên (thường là tổ chức tín dụng và khách hàng vay vốn, hoặc giữa các tổ chức tín dụng với nhau) thông qua sự hỗ trợ của hòa giải viên thương mại nhằm đạt được thỏa thuận chung trên cơ sở tự nguyện, công bằng và tuân thủ pháp luật. Đây là một trong những biện pháp giải quyết tranh chấp ngoài tòa án, mang tính linh hoạt, bảo mật và tiết kiệm chi phí so với việc kiện tụng tại Tòa án nhân dân hoặc trọng tài thương mại.
Theo quy định pháp luật Việt Nam, hòa giải thương mại được thực hiện bởi hòa giải viên thương mại hoặc tổ chức hòa giải thương mại có đủ điều kiện hoạt động. Quy trình giải quyết thường bao gồm các bước cơ bản: thứ nhất, một hoặc các bên tranh chấp gửi yêu cầu hòa giải đến tổ chức hòa giải thương mại; thứ hai, tổ chức hòa giải chỉ định hòa giải viên phù hợp; thứ ba, hòa giải viên tổ chức phiên hòa giải, tạo điều kiện để các bên trình bày yêu cầu, nguyện vọng và tìm kiếm tiếng nói chung; thứ tư, kết quả hòa giải thành hoặc không thành được lập thành văn bản. Đặc điểm quan trọng của phương thức này là tính tự nguyện của các bên, hòa giải viên không có quyền ra phán quyết mà chỉ hỗ trợ các bên thương lượng. Khi hòa giải thành, văn bản hòa giải thành có giá trị như hợp đồng dân sự giữa các bên; nếu hòa giải không thành, các bên có quyền yêu cầu Tòa án nhân dân hoặc Trọng tài thương mại giải quyết tiếp.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, phương thức này được ứng dụng phổ biến trong các tranh chấp liên quan đến hợp đồng tín dụng, hợp đồng thế chấp, bảo lãnh ngân hàng, hay tranh chấp giữa ngân hàng và khách hàng về lãi suất, phí phạt, nghĩa vụ trả nợ. Ví dụ, khi khách hàng cá nhân không đồng ý với cách tính lãi quá hạn hoặc phí phạt vi phạm hợp đồng tín dụng mà ngân hàng áp dụng, hai bên có thể thỏa thuận đưa tranh chấp ra hòa giải thương mại tại các Trung tâm hòa giải thương mại trực thuộc Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI). Một ví dụ khác là tranh chấp giữa hai ngân hàng về việc thực hiện hợp đồng liên ngân hàng, hợp đồng bảo lãnh chéo, cũng có thể được giải quyết qua hòa giải nhằm duy trì quan hệ hợp tác và bảo mật thông tin nội bộ.
Về cơ sở pháp lý, hoạt động hòa giải thương mại tại Việt Nam hiện được điều chỉnh chủ yếu bởi Nghị định 22/2017/NĐ-CP ngày 24/02/2017 về hòa giải thương mại (có hiệu lực từ ngày 15/04/2017), Nghị định 126/2018/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của các nghị định quy định về điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc lĩnh vực tư pháp. Bên cạnh đó, các quy định về hợp đồng tín dụng, giao dịch bảo đảm có liên quan tại Bộ luật Dân sự 2015, Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng là căn cứ pháp lý quan trọng. Các bên trong tranh chấp tín dụng có thể thỏa thuận lựa chọn hòa giải thương mại làm phương thức giải quyết tranh chấp ngay từ khi ký kết hợp đồng tín dụng (điều khoản về phương thức giải quyết tranh chấp) hoặc thỏa thuận bằng văn bản sau khi tranh chấp phát sinh.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý phân biệt rõ hòa giải thương mại với hòa giải cơ sở (theo Pháp lệnh hòa giải cơ sở) và trọng tài thương mại. Hòa giải thương mại có tính tự nguyện, kết quả hòa giải thành không có hiệu lực thi hành án như bản án mà phụ thuộc vào sự tự nguyện thi hành của các bên (trừ trường hợp được Tòa án công nhận). Khi thi trắc nghiệm, cần chú ý đến điểm khác biệt: trọng tài ra phán quyết có tính bắt buộc, còn hòa giải viên chỉ hỗ trợ thương lượng. Ngoài ra, nên nhớ vai trò của hòa giải viên thương mại phải đáp ứng điều kiện theo Điều 17 Nghị định 22/2017/NĐ-CP và hoạt động hòa giải thương mại không phải là thủ tục bắt buộc trước khi khởi kiện tại Tòa án, trừ khi hợp đồng có thỏa thuận cụ thể.