Giao dịch với bên liên quan là gì?

Related party transactions Báo cáo tài chính ~11 phút đọc

Giao dịch với bên liên quan là gì?

Giao dịch với bên liên quan (tiếng Anh: Related Party Transactions, viết tắt RPT) là khái niệm chỉ các giao dịch phát sinh giữa một doanh nghiệp hoặc tổ chức tín dụng với các cá nhân, tổ chức có mối quan hệ mật thiết thông qua quyền kiểm soát, quyền biểu quyết, sở hữu vốn cổ phần hoặc quan hệ quản lý. Đây là một trong những nội dung bắt buộc phải trình bày minh bạch trong hệ thống báo cáo tài chính nhằm đảm bảo tính trung thực, hợp lý và hữu ích của thông tin cho các đối tượng sử dụng như cổ đông, nhà đầu tư, cơ quan quản lý nhà nước và các bên liên quan khác.

Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS 26 - "Thông tin về các bên liên quan", bên liên quan được xác định khi một bên có khả năng kiểm soát hoặc có ảnh hưởng đáng kể đối với bên kia trong việc đưa ra các quyết định về tài chính và hoạt động kinh doanh. Các giao dịch này có thể tồn tại dưới nhiều hình thức đa dạng như mua bán hàng hóa - dịch vụ, cho vay, bảo lãnh, chuyển nhượng tài sản, thanh toán các khoản nợ, chia cổ tức, cung cấp dịch vụ tư vấn hoặc ký kết các hợp đồng thuê/mướn tài sản giữa các bên có mối quan hệ liên kết.

Nguyên tắc cốt lõi của quy định này dựa trên sự công khai minh bạch. Khi phát sinh giao dịch với bên liên quan, doanh nghiệp phải xác định rõ đối tượng giao dịch, loại hình giao dịch và giá trị giao dịch; đồng thời phải ghi nhận trên cơ sở giá thị trường hoặc giá trị hợp lý tương đương với các giao dịch độc lập khác. Thông tin chi tiết phải được thuyết minh đầy đủ trong phần Thuyết minh báo cáo tài chính bao gồm: tên các bên liên quan, mối quan hệ cụ thể giữa các bên, giá trị giao dịch, chính sách xác định giá, số dư tồn đọng liên quan và các cam kết bảo lãnh có liên quan. Các kiểm toán viên khi thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính sẽ đặc biệt chú trọng đến loại giao dịch này do tiềm ẩn rủi ro gian lậnrủi ro chuyển giá - hai vấn đề có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho cổ đông thiểu số và toàn bộ hệ thống tài chính.

Thuật ngữ tiếng Anh: Related Party Transactions (RPT) Lĩnh vực: Báo cáo tài chính


Đặc điểm và phân loại

1. Đặc điểm nhận biết giao dịch với bên liên quan

Giao dịch với bên liên quan có những đặc điểm riêng biệt so với giao dịch thông thường, giúp kế toán viên và kiểm toán viên nhận diện chính xác:

  • Mối quan hệ kiểm soát hoặc ảnh hưởng đáng kể: Xuất phát từ việc sở hữu trực tiếp/gián tiếp trên 20% vốn điều lệ, quyền bổ nhiệm ban lãnh đạo hoặc thông qua các thỏa thuận đặc biệt trong hợp đồng liên kết.
  • Giá giao dịch không hoàn toàn theo cơ chế thị trường: Có thể chịu ảnh hưởng bởi mối quan hệ cá nhân hoặc lợi ích nhóm, dẫn đến nguy cơ chuyển giá.
  • Tính chất thường xuyên và liên tục: Nhiều giao dịch có tính chất định kỳ như thanh toán lãi vay, chia cổ tức, phí quản lý, đòi hỏi phải theo dõi sát sao.
  • Yêu cầu công khai bắt buộc: Phải được thuyết minh chi tiết trong báo cáo tài chính và các báo cáo quản trị theo quy định pháp luật.
  • Tiềm ẩn xung đột lợi ích: Đặc biệt nghiêm trọng khi một bên có quyền lợi trực tiếp vào kết quả giao dịch.

2. Phân loại các bên liên quan theo VAS 26

Loại bên liên quan Mô tả chi tiết Ví dụ minh họa
Công ty mẹ Doanh nghiệp sở hữu trực tiếp/gián tiếp trên 50% vốn điều lệ hoặc có quyền kiểm soát Tập đoàn X sở hữu 65% cổ phần của Ngân hàng A
Công ty con Doanh nghiệp bị công ty mẹ kiểm soát Công ty B là công ty con của Ngân hàng A
Công ty liên kết Doanh nghiệp mà doanh nghiệp đầu tư có ảnh hưởng đáng kể nhưng không kiểm soát (thường sở hữu 20-50%) Ngân hàng A nắm 30% vốn tại Công ty C
Liên doanh Doanh nghiệp được thành lập dựa trên thỏa thuận liên doanh giữa các bên Công ty D do Ngân hàng A và đối tác E cùng góp vốn
Ban lãnh đạo Thành viên HĐQT, Ban Tổng Giám đốc, Kế toán trưởng Chủ tịch HĐQT Ngân hàng A
Gia đình ban lãnh đạo Vợ/chồng, con cái, anh chị em ruột của thành viên quản lý chủ chốt Vợ của Tổng Giám đốc Ngân hàng A
Công ty do ban lãnh đạo kiểm soát Doanh nghiệp mà người quản lý chủ chốt sở hữu trên 50% vốn Công ty F do anh ruột Giám đốc chi nhánh sở hữu

3. Phân loại các loại hình giao dịch phổ biến

Loại giao dịch Đặc điểm Mức độ rủi ro
Cho vay/bảo lãnh Ngân hàng cho vay hoặc bảo lãnh cho bên liên quan Cao - chịu giới hạn theo Luật các Tổ chức tín dụng
Huy động vốn Nhận tiền gửi, phát hành trái phiếu cho bên liên quan Trung bình
Mua bán tài sản/dịch vụ Mua bán bất động sản, thiết bị công nghệ, dịch vụ tư vấn Cao - dễ xảy ra chuyển giá
Thanh toán/phân chia lợi nhuận Chia cổ tức, thanh toán phí quản lý Trung bình
Hợp đồng thuê/mướn Thuê văn phòng, thuê tài sản từ bên liên quan Trung bình - cao

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Cho vay đối với cổ đông chiến lược

Ngân hàng A là ngân hàng thương mại cổ phần có cổ đông chiến lược là Tập đoàn B với tỷ lệ sở hữu 19,5% vốn điều lệ (dưới ngưỡng 20% nhưng vẫn được xem là bên liên quan theo quy định nội bộ và điều lệ). Trong năm tài chính 2023, Ngân hàng A đã giải ngân khoản tín dụng trị giá 2.500 tỷ đồng cho một công ty thành viên của Tập đoàn B với lãi suất ưu đãi 8,5%/năm, trong khi lãi suất cho vay thông thường đối với khách hàng doanh nghiệp cùng hạng là 10,5-11,2%/năm. Khoản chênh lệch lãi suất khoảng 2% đã tạo nên chi phí cơ hội lên tới 50 tỷ đồng cho Ngân hàng A.

Theo quy định của Luật các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), tổng dư nợ cho vay đối với một bên liên quan không được vượt quá 10% vốn tự có của ngân hàng, và tổng dư nợ cho vay đối với tất cả các bên liên quan không được vượt quá 20-25% vốn tự có tùy theo quy mô. Giả sử vốn tự có của Ngân hàng A là 35.000 tỷ đồng, thì dư nợ cho vay tối đa cho Tập đoàn B là 3.500 tỷ đồng - khoản vay 2.500 tỷ đồng nêu trên vẫn nằm trong giới hạn. Tuy nhiên, ngân hàng vẫn phải công khai đầy đủ thông tin về khoản vay này trong Thuyết minh báo cáo tài chính với các nội dung: tên bên liên quan, giá trị khoản vay, lãi suất, tài sản đảm bảo, thời hạn và mục đích sử dụng vốn.

Ví dụ 2: Giao dịch mua bán dịch vụ giữa công ty mẹ và công ty con

Ngân hàng B sở hữu 100% vốn tại Công ty Quản lý nợ và khai thác tài sản C (công ty con). Trong năm 2023, Ngân hàng B ký hợp đồng thuê Công ty C xử lý các khoản nợ xấu với tổng giá trị 850 tỷ đồng, tương đương phí dịch vụ 4,2% giá trị khoản vay (khoảng 35,7 tỷ đồng). So với giá thị trường dịch vụ thu hồi nợ của các công ty độc lập (khoảng 2,8-3,5%), phí 4,2% được xem là cao hơn đáng kể, làm dấy lên nghi vấn về tính độc lập trong định giá. Kiểm toán viên độc lập đã đề nghị Ngân hàng B phải bổ sung thuyết minh giải trình về cơ sở xác định phí 4,2% và chứng minh tính hợp lý của con số này.

Ví dụ 3: Giao dịch với người nội bộ và gia đình họ

Trường hợp Giám đốc chi nhánh X của Ngân hàng A có vợ là chủ sở hữu 100% Công ty D chuyên cung cấp thiết bị văn phòng. Trong hai năm liên tiếp 2022-2023, chi nhánh X đã ký 4 hợp đồng mua sắm trang thiết bị tổng trị giá 12 tỷ đồng từ Công ty D mà không thông qua đấu thầu rộng rãi. Mặc dù từng hợp đồng riêng lẻ đều dưới ngưỡng phê duyệt, nhưng tổng giá trị tích lũy vượt quá quyền hạn của Giám đốc chi nhánh. Giao dịch này vi phạm nguyên tắc về xung đột lợi ích và phải được trình bày trong báo cáo quản trị của ngân hàng.

Những ví dụ trên cho thấy việc nhận diện, kiểm soát và thuyết minh giao dịch với bên liên quan đòi hỏi hệ thống quản trị nội bộ chặt chẽ, quy trình phê duyệt minh bạch và sự giám sát độc lập từ ban kiểm soát, kiểm toán nội bộ lẫn kiểm toán độc lập.


Giao dịch với bên liên quan trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Related Party Transactions /rɪˈleɪtɪd ˈpɑːrti trænˈzækʃənz/
Tiếng Nhật 関連当事者取引 (Kankantōtorihiki) /kan·kan·tō·sha·to·ri·hi·ki/
Tiếng Hàn 이해관계자 거래 (Ihaegwangyeja Geollae) /i·hae·gwan·gye·ja geol·lae/
Tiếng Trung 关联方交易 (Yīnfāng Jiāoyì) /yīn·fāng jiāo·yì/
Tiếng Tây Ban Nha Transacciones entre Partes Relacionadas /tran·sak·ˈθjo·nes ˈen·tre ˈpaɾ·tes re·la·θjo·ˈna·ðas/

Câu hỏi thường gặp

Giao dịch với bên liên quan khác gì Giao dịch với người nội bộ?

Giao dịch với bên liên quan (RPT) được quy định theo chuẩn mực kế toán VAS 26 tập trung vào việc thuyết minh trong báo cáo tài chính, áp dụng cho mọi doanh nghiệp và tổ chức tín dụng. Trong khi đó, giao dịch với người nội bộ được quy định bởi Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, tập trung vào công bố thông tin trên thị trường chứng khoán. Phạm vi người nội bộ thường rộng hơn, bao gồm cổ đông lớn, thành viên HĐQT, Ban kiểm soát, Ban Tổng Giám đốc, Kế toán trưởng, người liên quan và cả doanh nghiệp do những người này kiểm soát.

Khi nào cần biết về Giao dịch với bên liên quan?

Kiến thức về giao dịch với bên liên quan là bắt buộc trong nhiều tình huống nghề nghiệp và thi cử. Đối với kỳ thi tuyển dụng vào ngân hàng, đây là câu hỏi thường xuyên xuất hiện ở các vòng thi chuyên môn, đặc biệt về giới hạn cho vay bên liên quan (10% vốn tự có cho một bên và 20-25% vốn tự có cho tất cả bên liên quan). Trong công việc thực tế, cán bộ tín dụng cần nắm vững để thẩm định khách hàng, kế toán viên cần biết để thuyết minh đúng, kiểm toán viên cần hiểu để kiểm tra rủi ro, và nhân viên tuân thủ (compliance) cần áp dụng để giám sát giao dịch nội bộ của ngân hàng.

Giao dịch với bên liên quan ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng gửi tiền tại ngân hàng, giao dịch với bên liên quan ảnh hưởng gián tiếp thông qua sự ổn định tài chính của tổ chức tín dụng. Nếu ngân hàng cho vay bên liên quan quá mức với lãi suất ưu đãi hoặc tài sản đảm bảo yếu kém, khi khoản vay không thu hồi được sẽ làm giảm vốn tự có, ảnh hưởng đến khả năng thanh toán và bảo vệ tiền gửi. Đối với khách hàng vay vốn, việc ngân hàng dành một phần lớn hạn mức tín dụng cho bên liên quan có thể thu hẹp nguồn vốn khả dụng cho khách hàng độc lập, đồng thời việc thuyết minh minh bạch các giao dịch này giúp khách hàng đánh giá được rủi ro tín dụng thực sự của ngân hàng trước khi quyết định hợp tác.


Tổng kết

Giao dịch với bên liên quan là một trong những nội dung quan trọng nhất trong hệ thống báo cáo tài chính và quản trị rủi ro của ngân hàng thương mại. Việc nắm vững khái niệm này không chỉ giúp thí sinh đạt kết quả cao trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng mà còn là nền tảng nghề nghiệp cho mọi vị trí trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Nguyên tắc cốt lõi cần ghi nhớ: mọi giao dịch với bên liên quan phải đảm bảo tính công khai, minh bạch, độc lập về giá cả so với giao dịch với bên thứ ba, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn cho vay theo quy định của Luật các tổ chức tín dụng và chuẩn mực kế toán VAS 26.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8