Giấy phép thành lập ngân hàng thương mại cổ phần là gì?

Establishment License for Joint Stock Commercial Bank Pháp lý ~2 phút đọc

Giấy phép thành lập ngân hàng thương mại cổ phần là gì?

Giấy phép thành lập ngân hàng thương mại cổ phần (tiếng Anh: Establishment License for Joint Stock Commercial Bank) là văn bản do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (State Bank of Vietnam – SBV) cấp, có giá trị pháp lý chính thức xác nhận việc một tổ chức được phép thành lập và đi vào hoạt động dưới hình thức ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Đây là điều kiện tiên quyết và bắt buộc đối với mọi tổ chức muốn hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng theo mô hình cổ phần, đồng thời là cơ sở pháp lý để doanh nghiệp tiến hành các thủ tục đăng ký kinh doanh tại Sở Kế hoạch và Đầu tư và bắt đầu cung ứng các dịch vụ tài chính, ngân hàng cho nền kinh tế.

Để được cấp giấy phép thành lập, các cổ đông sáng lập phải đáp ứng hàng loạt điều kiện khắt khe theo quy định pháp luật. Trước hết, tổ chức phải có phương án kinh doanh khả thi (feasible business plan) thể hiện được chiến lược phát triển bền vững, phân tích thị trường rõ ràng và dự kiến kết quả hoạt động trong ít nhất 3 năm đầu tiên. Thứ hai, vốn điều lệ (charter capital) phải đạt mức tối thiểu theo quy định – hiện nay là 3.000 tỷ đồng đối với ngân hàng thương mại cổ phần theo Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010 và các văn bản sửa đổi, bổ sung. Thứ ba, cơ cấu cổ đông phải hợp lệ, đảm bảo tỷ lệ sở hữu cổ phần giữa cổ đông pháp nhân (legal entity shareholder) và cổ đông cá nhân (individual shareholder) tuân thủ quy định.

Quy trình thẩm tra của SBV thường bao gồm nhiều bước: kiểm tra năng lực tài chính (financial capacity) của các cổ đông lớn, đánh giá uy tín (reputation assessment) của những người liên quan, thẩm tra năng lực quản trị và điều hành (management capacity) của đội ngũ lãnh đạo dự kiến. Quá trình xét duyệt thường kéo dài từ 6 tháng đến trên 1 năm, có thể bao gồm nhiều vòng thẩm tra và yêu cầu bổ sung hồ sơ. Khi được chấp thuận, giấy phép sẽ ghi rõ các thông tin quan trọng: tên ngân hàng, địa điểm đặt trụ sở chính, mức vốn điều lệ, thời hạn hoạt động và các điều kiện ràng buộc đi kèm.

Thuật ngữ tiếng Anh: Establishment License for Joint Stock Commercial Bank Lĩnh vực: Pháp lý ngân hàng

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm chính của Giấy phép thành lập

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Cơ quan cấp Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV)
Cơ sở pháp lý Luật các Tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017)

| Điều kiện tiên quyết | Bắt buộc trước k

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

G

Giấy phép thành lập ngân hàng

Pháp lý ngân hàng

Giấy phép thành lập ngân hàng là văn bản pháp lý do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ký cấp, ch...

G

Giấy phép thành lập và hoạt động

Pháp lý ngân hàng

Giấy phép thành lập và hoạt động là văn bản pháp lý do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cấp cho tổ...

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Ngân hàng thương mại cổ phần

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng thương mại cổ phần là loại hình ngân hàng được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần, tro...

P

Phương án kinh doanh

Nghiệp vụ tín dụng

Phương án kinh doanh là tài liệu do khách hàng vay lập và nộp cho ngân hàng khi có nhu cầu vay vốn, ...

V

Vốn điều lệ tối thiểu theo quy định

Quản lý vốn

Mức vốn điều lệ bắt buộc mà ngân hàng phải duy trì liên tục theo quy định pháp luật, là cơ sở để đán...