Giấy tờ có giá (Negotiable Instruments) là gì?

Giấy tờ có giá là gì?

Giấy tờ có giá là những chứng từ do các tổ chức phát hành theo quy định của pháp luật, xác nhận nghĩa vụ trả nợ (gốc và lãi) đối với người sở hữu. Đặc trưng quan trọng nhất của giấy tờ có giá là tính chuyển nhượng — có thể được mua bán, chuyển giao, cầm cố hoặc chiết khấu trên thị trường tài chính.

Theo quy định tại Luật các tổ chức tín dụng và các văn bản hướng dẫn, giấy tờ có giá phải đáp ứng đồng thời các điều kiện: được phát hành hợp pháp, có giá trị tiền tệ xác định, và thuộc danh mục được pháp luật công nhận.

Tại sao giấy tờ có giá quan trọng trong ngân hàng?

  • Nguồn vốn huy động trung dài hạn: Giấy tờ có giá do ngân hàng thương mại phát hành (trái phiếu, kỳ phiếu, chứng chỉ tiền gửi) là công cụ huy động vốn quan trọng, đặc biệt phục vụ cho hoạt động tín dụng trung và dài hạn.
  • Công cụ điều hành chính sách tiền tệ: Ngân hàng Nhà nước phát hành tín phiếu NHNN để điều hòa thanh khoản và kiểm soát cung tiền trong nền kinh tế.
  • Cơ sở tính tỷ lệ LDR: Theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, giấy tờ có giá phát hành được tính vào nguồn vốn huy động khi xác định hệ số LDR (Loan-to-Deposit Ratio) — tỷ lệ giữa dư nợ tín dụng và nguồn vốn huy động.
  • Thúc đẩy thanh khoản thị trường: Giấy tờ có giá niêm yết có thể được giao dịch trên thị trường thứ cấp, tạo ra kênh thanh khoản cho nhà đầu tư và ngân hàng.
  • Công cụ chiết khấu: Ngân hàng có thể chiết khấu thương phiếu, giấy tờ có giá ngắn hạn để bổ sung nguồn vốn kinh doanh cho khách hàng.

Các loại giấy tờ có giá phổ biến

1. Trái phiếu (Bonds)

Trái phiếu là giấy tờ có giá xác nhận nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi của tổ chức phát hành với người sở hữu trong một khoảng thời gian nhất định. Trong hệ thống ngân hàng, trái phiếu thường được phát hành với kỳ hạn từ 1 đến 10 năm, lãi suất cố định hoặc thả nổi.

Đặc điểm:

  • Mệnh giá thường từ 100.000 đồng trở lên
  • Lãi trả định kỳ (hàng quý, nửa năm hoặc cuối kỳ)
  • Có thể chuyển nhượng trước hạn

2. Chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit - CD)

Chứng chỉ tiền gửi là giấy tờ có giá do ngân hàng phát hành xác nhận việc gửi tiền với kỳ hạn và lãi suất nhất định. Đây là công cụ huy động vốn ngắn và trung hạn phổ biến.

Đặc điểm:

  • Kỳ hạn linh hoạt: từ 1 tháng đến 5 năm
  • Lãi suất thường cao hơn tiền gửi tiết kiệm cùng kỳ hạn
  • Không được rút trước hạn (trừ một số trường hợp đặc biệt)
  • Có thể chuyển nhượng cho người thứ ba

3. Kỳ phiếu (Promissory Note)

Kỳ phiếu là giấy tờ có giá do người vay (thường là ngân hàng hoặc doanh nghiệp) phát hành, cam kết trả một số tiền nhất định tại một thời điểm xác định trong tương lai cho người cầm phiếu.

4. Tín phiếu Ngân hàng Nhà nước (Central Bank Bills)

Tín phiếu NHNN là giấy tờ có giá ngắn hạn do Ngân hàng Nhà nước phát hành nhằm mục đích điều hòa thanh khoản, hút bớt tiền từ lưu thông về. Đây là công cụ chính sách tiền tệ quan trọng.

Đặc điểm:

  • Kỳ hạn ngắn: thường từ 1 tuần đến 1 năm
  • Chỉ giao dịch giữa NHNN và các tổ chức tín dụng
  • Không huy động trực tiếp từ dân cư

5. Thương phiếu (Commercial Paper)

Thương phiếu là giấy tờ có giá xác nhận nghĩa vụ trả tiền phát sinh từ hoạt động thương mại. Thương phiếu bao gồm:

  • Hối phiếu đòi nợ: Lệnh yêu cầu người thứ ba trả tiền
  • Hối phiếu nhận nợ: Cam kết trả tiền của người phát hành

Thương phiếu có thể được chiết khấu tại ngân hàng — tức ngân hàng trả tiền trước cho người cầm thương phiếu, trừ đi lãi chiết khấu, và nhận lại đủ số tiền khi đến hạn.

Cách tính giá và lãi suất

Công thức tính giá trái phiếu khi phát hành

Giá phát hành = Mệnh giá × (1 - Lãi suất coupon × Số ngày đã tích lũy / 365)

Công thức tính lãi chiết khấu thương phiếu

Lãi chiết khấu = Giá trị danh nghĩa × Tỷ lệ chiết khấu × Số ngày đến hạn / 365
Tiền chiết khấu = Giá trị danh nghĩa - Lãi chiết khấu

LDR trong huy động vốn bằng giấy tờ có giá

LDR = Dư nợ tín dụng / (Tiền gửi khách hàng + Giấy tờ có giá phát hành) × 100%

Theo quy định hiện hành, LDR không được vượt quá 80% đối với tổ chức tín dụng trong nước.

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Phát hành chứng chỉ tiền gửi

Ngân hàng A phát hành chứng chỉ tiền gửi với các thông số:

  • Mệnh giá: 1 tỷ đồng
  • Kỳ hạn: 12 tháng
  • Lãi suất: 7,5%/năm
  • Thanh toán lãi: cuối kỳ

Khách hàng B mua chứng chỉ tiền gửi này. Sau 12 tháng, Khách hàng B sẽ nhận được: 1 tỷ đồng gốc + 75 triệu đồng lãi = 1,075 tỷ đồng.

Ví dụ 2: Chiết khấu thương phiếu

Doanh nghiệp C xuất trình thương phiếu có giá trị danh nghĩa 500 triệu đồng, thời hạn còn lại 60 ngày. Ngân hàng D áp dụng tỷ lệ chiết khấu 9%/năm.

Lãi chiết khấu = 500 triệu × 9% × 60/365 = 7,4 triệu đồng

Số tiền Doanh nghiệp C nhận được = 500 triệu - 7,4 triệu = 492,6 triệu đồng

Ví dụ 3: Tính LDR

Tại Ngân hàng E, cuối quý có:

  • Dư nợ tín dụng: 80.000 tỷ đồng
  • Tiền gửi khách hàng: 85.000 tỷ đồng
  • Giấy tờ có giá phát hành: 20.000 tỷ đồng

LDR = 80.000 / (85.000 + 20.000) × 100% = 76,19%

Hệ số LDR = 76,19% < 80%, đạt yêu cầu an toàn.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Giấy tờ có giá Cổ phiếu Tiền gửi tiết kiệm
Bản chất Xác nhận nghĩa vụ trả nợ Xác nhận quyền sở hữu phần vốn Xác nhận gửi tiền với ngân hàng
Thu nhập Lãi cố định/coupon Cổ tức (không cố định) Lãi tiền gửi
Rủi ro cho nhà đầu tư Thấp (ưu tiên thanh toán) Cao (chia sẻ lợi nhuận và rủi ro) Rất thấp (có bảo hiểm tiền gửi)
Thời hạn Xác định (có ngày đáo hạn) Không xác định (vĩnh viễn) Xác định hoặc không kỳ hạn
Chuyển nhượng Được phép Được phép (sàn chứng khoán) Không được chuyển nhượng

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

Câu 1: Theo quy định hiện hành, hệ số LDR (Loan-to-Deposit Ratio) tối đa đối với tổ chức tín dụng trong nước là bao nhiêu?

Câu 2: Loại giấy tờ có giá nào sau đây KHÔNG được phát hành bởi Ngân hàng Nhà nước?

Câu 3: Khi thực hiện chiết khấu thương phiếu, ngân hàng sẽ:

  • a) Nhận lãi vào cuối kỳ
  • b) Trả tiền trước cho người cầm thương phiếu, trừ đi lãi chiết khấu
  • c) Mua lại thương phiếu theo mệnh giá
  • d) Cho vay theo giá trị thương phiếu

Câu 4: Giấy tờ có giá nào sau đây thuộc nguồn vốn huy động ngắn hạn của ngân hàng thương mại?

  • a) Trái phiếu phát hành 10 năm
  • b) Trái phiếu phát hành 2 năm
  • c) Cổ phiếu phổ thông
  • d) Quỹ tài sản cố định

Tổng kết

Giấy tờ có giá là công cụ tài chính không thể thiếu trong hoạt động ngân hàng hiện đại. Từ trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi đến tín phiếu NHNN và thương phiếu — mỗi loại đều có vai trò riêng biệt trong việc huy động vốn, điều hành chính sách tiền tệ và thúc đẩy thanh khoản thị trường.

Điểm mấu chốt cần nhớ: giấy tờ có giá phát hành được tính vào nguồn vốn huy động khi tính LDR, và việc phát hành phải tuân thủ quy định pháp luật về kỳ hạn, mệnh giá, lãi suất. Kỳ thi tuyển dụng ngân hàng thường xoay quanh cách tính lãi chiết khấu, phân biệt các loại giấy tờ có giá, và vận dụng công thức LDR vào các tình huống cụ thể.

Khuyến khích luyện thi: Hãy nắm chắc định nghĩa, đặc điểm và công thức tính toán liên quan đến từng loại giấy tờ có giá. Đặc biệt, ôn tập kỹ cách phân biệt giấy tờ có giá với các công cụ tài chính khác như cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp — đây là những phần dễ gây nhầm lẫn nhất trong đề thi.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8