Hạn mức vốn khả dụng là gì?

Available Capital Limit Quản lý vốn ~3 phút đọc

Hạn mức vốn khả dụng là phần vốn tự có còn lại của tổ chức tín dụng sau khi đã trừ đi toàn bộ yêu cầu vốn đã được phân bổ cho các hoạt động rủi ro hiện tại. Đây chính là nguồn lực tài chính mà ngân hàng có thể sử dụng để cấp tín dụng mới, đầu tư hoặc chấp nhận thêm các rủi ro phát sinh trong khuôn khổ quản trị vốn theo quy định pháp luật.

Hạn mức vốn khả dụng được xác định theo công thức cơ bản: Vốn khả dụng = Vốn tự có - (Yêu cầu vốn cho rủi ro tín dụng + Yêu cầu vốn cho rủi ro thị trường + Yêu cầu vốn cho rủi ro hoạt động). Việc tính toán này thường được phòng Quản trị rủi ro thực hiện định kỳ hàng ngày hoặc hàng tuần nhằm đảm bảo ngân hàng luôn duy trì hệ số an toàn vốn (CAR) ở mức tối thiểu theo quy định. Khi hạn mức vốn khả dụng còn dương, ngân hàng có thể tiếp tục mở rộng cho vay; ngược lại, khi hạn mức về mức 0 hoặc âm, ngân hàng bắt buộc phải dừng cấp tín dụng mới hoặc phải tăng vốn điều lệ. Quản trị hạn mức vốn khả dụng là một trong những công cụ cốt lõi giúp Hội đồng quản trị và Ban điều hành kiểm soát tăng trưởng tín dụng một cách an toàn, bền vững.

Tại các ngân hàng thương mại Việt Nam như Vietcombank, Techcombank hay ACB, hạn mức vốn khả dụng được theo dõi sát sao để ra quyết định có chấp nhận khoản cho vay mới hay không. Ví dụ, một ngân hàng có vốn tự có 10.000 tỷ đồng, yêu cầu vốn cho danh mục tín dụng hiện tại là 7.000 tỷ đồng, thì hạn mức vốn khả dụng còn khoảng 3.000 tỷ đồng, tương ứng có thể cho vay thêm khoảng 30.000 tỷ đồng nếu tính trên hệ số rủi ro trung bình 10%. Trường hợp ngân hàng đẩy mạnh cho vay vào lĩnh vực bất động sản có hệ số rủi ro cao (150% thay vì 100%), hạn mức vốn khả dụng sẽ bị thu hẹp nhanh chóng, buộc ban lãnh đạo phải cân nhắc kỹ và có thể phải điều chỉnh chiến lược kinh doanh.

Theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và các văn bản sửa đổi bổ sung, tổ chức tín dụng phải duy trì hệ số an toàn vốn tối thiểu 8%, trong đó vốn cấp 1 tối thiểu 6%. Nghị định 86/2019/NĐ-CP quy định về giới hạn cấp tín dụng cũng liên quan chặt chẽ đến việc sử dụng hạn mức vốn khả dụng để kiểm soát rủi ro tập trung. Bên cạnh đó, lộ trình áp dụng Basel II/III mà NHNN đang triển khai cũng yêu cầu các ngân hàng phải xây dựng hệ thống giám sát và quản lý hạn mức vốn khả dụng chặt chẽ hơn, đặc biệt đối với các rủi ro phát sinh từ hoạt động trading book và rủi ro đối tác.

Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ hạn mức vốn khả dụng với các khái niệm liên quan như vốn tự có (capital), yêu cầu vốn (capital requirement), hệ số an toàn vốn (CAR) và vốn phân bổ (allocated capital). Hạn mức vốn khả dụng chính là kết quả của phép trừ giữa vốn tự có và tổng yêu cầu vốn đã sử dụng, là khái niệm then chốt trong quản trị rủi ro và thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi chứng chỉ chuyên viên quản trị rủi ro cũng như các chương trình đào tạo nội bộ tại ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8