Hệ số rủi ro trong quản lý thuế là gì?
Hệ số rủi ro trong quản lý thuế (tiếng Anh: Tax Risk Index) là chỉ tiêu định lượng được cơ quan thuế xây dựng và sử dụng nhằm đánh giá mức độ tuân thủ pháp luật thuế của người nộp thuế. Đây là công cụ cốt lõi trong mô hình quản lý thuế hiện đại theo định hướng quản lý rủi ro (risk-based management), làm cơ sở để phân loại và lựa chọn đối tượng thanh tra, kiểm tra thuế một cách có trọng tâm, trọng điểm. Hệ số này được tính toán tự động dựa trên hệ thống dữ liệu lớn (Big Data) tích hợp từ nhiều nguồn: hệ thống kê khai thuế, hóa đơn điện tử, dữ liệu ngân hàng, dữ liệu bán hàng qua thiết bị POS và các nguồn thông tin liên thông khác.
Trong bối cảnh nguồn lực hành thu có hạn mà số lượng người nộp thuế ngày càng tăng, cơ quan thuế không thể kiểm tra tất cả các doanh nghiệp với cùng một tần suất. Vì vậy, việc xây dựng hệ số rủi ro giúp cơ quan thuế tập trung nguồn lực vào những đối tượng có dấu hiệu rủi ro cao, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho những người nộp thuế tuân thủ tốt. Đây là một bước tiến quan trọng trong quá trình hiện đại hóa ngành thuế, phù hợp với thông lệ quốc tế và khuyến nghị của các tổ chức quốc tế như OECD, IMF và Ngân hàng Thế giới (World Bank). Tại Việt Nam, mô hình này đã được quy định tại Điều 72 Luật Quản lý thuế năm 2019 (Luật số 38/2019/QH14).
Thuật ngữ tiếng Anh: Tax Risk Index Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công
Đặc điểm và phân loại
Các tiêu chí đánh giá hệ số rủi ro
| STT | Tiêu chí đánh giá | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Mức độ chênh lệch doanh thu | So sánh doanh thu khai thuế với doanh thu thực tế qua dữ liệu bán hàng, dữ liệu từ máy POS, sao kê ngân hàng |
| 2 | Tần suất và độ chính xác của tờ khai | Đánh giá việc nộp tờ khai đúng hạn, số lần điều chỉnh tờ khai, mức chênh lệch giữa các lần khai |
| 3 | Tuân thủ thời hạn nộp thuế | Theo dõi số ngày chậm nộp, số lần chậm nộp trong kỳ tính thuế |
| 4 | Lịch sử vi phạm và nợ thuế | Tổng hợp các khoản nợ thuế