ệ số vốn trên tài sản có rủi ro (Capital to Risk-Weighted Assets Ratio – CAR) là chỉ tiêu đo lường mức độ an toàn vốn của tổ chức tín dụng, được tính bằng tỷ lệ phần trăm giữa vốn tự có của ngân hàng trên tổng tài sản có rủi ro (TSTR). Đây là thước đo quan trọng nhất để đánh giá khả năng chịu đựng rủi ro và năng lực thanh toán của ngân hàng trước những tổn thất tiềm ẩn. Chỉ tiêu này thuộc nhóm quản lý vốn và là yêu cầu tuân thủ bắt buộc theo chuẩn mực quốc tế Basel II, Basel III cũng như quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Công thức tính CAR được xác định bằng tổng vốn tự có (bao gồm vốn cấp 1 – vốn cốt lõi và vốn cấp 2 – vốn bổ sung) chia cho tổng tài sản có rủi ro, sau đó nhân với 100%. Tài sản có rủi ro là tổng giá trị tài sản đã được phân loại và gán trọng số rủi ro theo mức độ rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Ví dụ, các khoản cho vay có tài sản đảm bảo sẽ có trọng số rủi ro thấp hơn so với cho vay tín chấp, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước có trọng số 0% trong khi cho vay doanh nghiệp thông thường có trọng số 100%. Việc phân loại này giúp phản ánh đúng bản chất rủi ro của từng loại tài sản, từ đó yêu cầu ngân hàng phải dự trữ vốn tương ứng. Khi CAR càng cao, ngân hàng càng có khả năng hấp thụ tổn thất tốt hơn và được đánh giá là an toàn hơn trong mắt nhà đầu tư, cơ quan quản lý và các bên liên quan.
Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại phải duy trì CAR tối thiểu 8% theo quy định tại Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Chẳng hạn, Vietcombank nhiều năm liền duy trì CAR ở mức trên 12-13%, vượt xa ngưỡng quy định, thể hiện nền tảng vốn rất vững chắc. Ngược lại, một số ngân hàng nhỏ có CAR chỉ ở mức sát ngưỡng 8-9%, cho thấy khả năng mở rộng tín dụng bị hạn chế và rủi ro an toàn vốn tiềm ẩn. Khi CAR xuống dưới mức tối thiểu, ngân hàng sẽ bị hạn chế tăng trưởng tín dụng, phải thực hiện kế hoạch tái cơ cấu hoặc tăng vốn.
Về khung pháp lý, Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định về tỷ lệ an toàn vốn đối với tổ chức tín dụng, phi tổ chức tín dụng theo chuẩn Basel II. Bên cạnh đó, Thông tư 22/2017/TT-NHNN hướng dẫn về quy trình tính tỷ lệ an toàn vốn, trong đó quy định chi tiết cách xác định vốn cấp 1, vốn cấp 2 và trọng số rủi ro tài sản. Theo lộ trình, Ngân hàng Nhà nước đang triển khai áp dụng Basel III với yêu cầu khắt khe hơn, bao gồm vốn cấp 1 tối thiểu 4,5%, vốn cốt lõi phổ thông 4,5%, thêm vùng đệm bảo toàn 2,5% và vùng đệm chống khủng hoảng đối với các ngân hàng có quy mô vốn lớn. Đối với ngân hàng được xác định là ngân hàng quan trọng có ý nghĩa hệ thống (D-SIB), mức vốn tối thiểu có thể lên tới 9% hoặc 10%.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần nhớ rõ công thức tính CAR và phân biệt được ba loại vốn: vốn cốt lõi phổ thông (CET1), vốn cấp 1 (T1) và vốn cấp 2 (T2). Lưu ý rằng tài sản có rủi ro bao gồm cả rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động, không chỉ đơn thuần là tổng tài sản trên bảng cân đối kế toán. Khi gặp bài tập, cần đọc kỹ đề bài để xác định rõ ngân hàng thuộc loại nào để áp dụng mức tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu phù hợp, đồng thời chú ý đến các khoản mục được loại trừ hoặc khấu trừ khi tính vốn tự có theo quy định.