Hiệp định CPTPP là gì?

Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership (CPTPP) Thuế & Pháp luật ~10 phút đọc

Hiệp định CPTPP là gì?

Hiệp định CPTPP (viết tắt của Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership) — tên đầy đủ tiếng Việt là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương — là một hiệp định thương mại tự do (Free Trade Agreement - FTA) đa phương thế hệ mới, được ký kết ngày 8/3/2018 tại Santiago (Chile) và chính thức có hiệu lực từ ngày 30/12/2018. Đối với Việt Nam, Hiệp định CPTPP chính thức có hiệu lực từ ngày 14/1/2019, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của nước ta. Hiệp định hiện có 11 quốc gia thành viên bao gồm: Nhật Bản, Canada, Australia, New Zealand, Singapore, Malaysia, Việt Nam, Mexico, Peru, Chile và Brunei — tạo thành một khu vực kinh tế chiếm khoảng 13% GDP toàn cầu với tổng dân số hơn 500 triệu người.

Về bản chất, CPTPP là phiên bản được tái khởi động từ Hiệp định TPP (Trans-Pacific Partnership) ban đầu có 12 thành viên, sau khi Mỹ rút khỏi hiệp định vào tháng 1/2017 dưới thời Tổng thống Donald Trump. Các nước còn lại đã đàm phán và đình hoãn 22 điều khoản mà Mỹ trước đó yêu cầu, tạo nên CPTPP với nội dung "chất lượng cao" nhưng "linh hoạt hơn". Hiệp định bao trùm nhiều lĩnh vực, không chỉ giới hạn ở thương mại hàng hóa mà còn mở rộng sang dịch vụ tài chính, đầu tư, sở hữu trí tuệ, mua sắm công, lao động và bảo vệ môi trường.

Đối với ngành ngân hàng Việt Nam, CPTPP mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì đây là hiệp định FTA đầu tiên có chương riêng về Dịch vụ tài chính (Chapter 11 — Financial Services) với các cam kết mở cửa thị trường theo lộ trình. Điều này đồng nghĩa với việc các ngân hàng nước ngoài từ các nước CPTPP có thể tiếp cận thị trường tài chính Việt Nam sâu rộng hơn, đồng thời các ngân hàng Việt Nam cũng có cơ hội vươn ra thị trường khu vực. Theo cam kết, Việt Nam đã mở cửa cho phép các ngân hàng nước ngoài nắm giữ tới 100% vốn tại các ngân hàng thương mại cổ phần (trừ một số trường hợp cụ thể), tạo nên áp lực cạnh tranh nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội chuyển giao công nghệ tài chính.

Thuật ngữ tiếng Anh: Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership (CPTPP) Lĩnh vực: Thuế & Pháp luật

Đặc điểm và phân loại

Hiệp định CPTPP có nhiều đặc điểm nổi bật so với các FTA truyền thống mà Việt Nam đã tham gia trước đó. Dưới đây là phân loại chi tiết các đặc điểm chính:

Đặc điểm về phạm vi cam kết

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Số lượng thành viên 11 quốc gia: Nhật Bản, Canada, Australia, New Zealand, Singapore, Malaysia, Việt Nam, Mexico, Peru, Chile, Brunei
Phạm vi áp dụng Toàn bộ lãnh thổ các nước thành viên
Số chương cam kết 30 chương, trong đó 22 điều khoản của TPP gốc bị đình hoãn
Cơ chế giải quyết tranh chấp Theo quy định của Chương 28 (Dispute Settlement)
Điều khoản rút lui Có hiệu lực sau 6 tháng kể từ ngày thông báo

Phân loại cam kết theo lĩnh vực đối với ngân hàng

Lĩnh vực Cam kết cụ thể Lộ trình áp dụng
Mở cửa thị trường (Market Access) Cho phép ngân hàng nước ngoài nắm giữ tới 100% vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Có hiệu lực ngay từ 14/1/2019
Đối xử quốc gia (National Treatment) Ngân hàng nước ngoài được đối xử bình đẳng như ngân hàng trong nước về hầu hết hoạt động Áp dụng ngay
Mở cửa dịch vụ tài chính Bao gồm ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, quản lý quỹ, thanh toán Theo danh mục cam kết cụ thể
Bảo hộ đầu tư (Investment Protection) Áp dụng cơ chế ISDS (Investor-State Dispute Settlement) Sau 5 năm kể từ ngày có hiệu lực (từ 14/1/2024)
Cắt giảm thuế quan Xóa bỏ thuế quan trên 95-100% dòng thuế trong vòng 10-15 năm Theo lộ trình từng sản phẩm

Các điều khoản bị đình hoãn

Hiệp định CPTPP có 22 điều khoản bị đình hoãn (suspended provisions), chủ yếu liên quan đến sở hữu trí tuệ (bảo hộ dược phẩm, dữ liệu thử nghiệm), lao động (quyền lao động cụ thể) và một số cam kết môi trường. Điều này tạo nên sự "linh hoạt" của CPTPP so với TPP gốc, giúp các nước đang phát triển như Việt Nam có thêm thời gian chuẩn bị.

Cơ chế thực thi và giám sát

CPTPP có Ủy ban CPTPP (CPTPP Commission) gồm đại diện cấp Bộ trưởng các nước thành viên, họp định kỳ để giám sát việc thực thi hiệp định. Ngoài ra còn có các Ủy ban chuyên ngành như Ủy ban Dịch vụ tài chính, Ủy ban Đầu tư, Ủy ban Thương mại hàng hóa — là nơi các ngân hàng có thể theo dõi các vấn đề phát sinh trong quá trình triển khai.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Cơ hội mở rộng hoạt động cho Ngân hàng A tại thị trường Nhật Bản và Canada

Trước khi CPTPP có hiệu lực, Ngân hàng A (một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam với vốn điều lệ khoảng 79.000 tỷ đồng) gặp nhiều khó khăn khi muốn thành lập chi nhánh hoặc văn phòng đại diện tại Nhật Bản và Canada do các rào cản pháp lý về cấp phép ngân hàng nước ngoài. Sau khi CPTPP có hiệu lực, nhờ cam kết về Đối xử quốc giaMở cửa thị trường dịch vụ tài chính, Ngân hàng A đã được cấp phép thành lập chi nhánh tại Toronto (Canada) vào năm 2021, phục vụ cộng đồng kiều bào và doanh nghiệp xuất nhập khẩu hai nước. Chỉ sau 2 năm hoạt động, chi nhánh này đã đạt doanh thu khoảng 15 triệu CAD/năm, tăng trưởng bình quân 25%/năm — minh chứng rõ ràng cho lợi ích của CPTPP đối với ngân hàng Việt.

Ví dụ 2: Áp lực cạnh tranh từ ngân hàng nước ngoài CPTPP

Ngân hàng B (một ngân hàng TMCP cỡ trung tại TP.HCM, tổng tài sản khoảng 280.000 tỷ đồng) phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng đến từ Singapore, Malaysia sau khi CPTPP mở cửa. Cụ thể, một ngân hàng lớn của Singapore đã được phép nâng tỷ lệ sở hữu tại một ngân hàng Việt lên 100% vốn thay vì giới hạn 49% như trước đó. Điều này khiến Ngân hàng B phải đẩy nhanh chuyển đổi số, đầu tư hơn 500 tỷ đồng vào công nghệ trong 3 năm (2020-2022), phát triển ứng dụng ngân hàng số, triển khai AI trong phê duyệt tín dụng và mở rộng hệ sinh thái tài chính số. Kết quả là tỷ lệ khách hàng sử dụng dịch vụ số của Ngân hàng B tăng từ 35% lên 68% chỉ trong vòng 2 năm.

Ví dụ 3: Cơ hội từ hoạt động thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại

Nhờ CPTPP cắt giảm thuế quan mạnh mẽ (nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như dệt may, giày dép, thủy sản được xóa bỏ thuế ngay hoặc theo lộ trình ngắn), kim ngạch xuất khẩu giữa Việt Nam với 10 nước CPTPP đã tăng trưởng ấn tượng. Cụ thể, xuất khẩu sang Canada năm 2022 đạt 6,2 tỷ USD, tăng 47% so với năm 2018 (trước CPTPP); xuất khẩu sang Mexico đạt 4,3 tỷ USD, tăng 78%. Điều này tạo ra nhu cầu rất lớn về dịch vụ tài trợ thương mại (Trade Finance), thanh toán quốc tế, bảo lãnh và bảo hiểm xuất khẩu. Ngân hàng C (một ngân hàng có thế mạnh về tài trợ xuất khẩu) đã ghi nhận doanh thu từ mảng Trade Finance tăng 40% trong giai đoạn 2020-2023, trong đó riêng giao dịch với các đối tác CPTPP chiếm 35% tổng giá trị.

Hiệp định CPTPP trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership (CPTPP) /kəmˌpriːˈhensɪv ənd prəˈɡresɪv əˈɡriːmənt fɔːr træns pəˈsɪfɪk pɑːˈtnəʃɪp/
Tiếng Nhật 環太平洋パートナーシップに関する包括的及び先進的な協定 (CPTPP) Kantaiheiyō Pātonāshippu ni kansuru hōkatsuteki oyobi senshin-teki na kyōtei
Tiếng Hàn 포괄적이고 점진적인 환태평양 파트너십 협정 (CPTPP) Pogwalgjeok-igo jeomjeinjeogin hwantaepyeong'yang pateuneosib hyeopjeong
Tiếng Trung 全面与进步跨太平洋伙伴关系协定 (CPTPP) Quánmiàn yǔ jìnbù kuà Tàipíngyáng huǒbàn guānxì xiédìng
Tiếng Tây Ban Nha Acuerdo Integral y Progresista de Asociación Transpacífico (CPTPP) /aˈkweɾðo inteˈɣɾal i pɾoɣɾeˈsista ðe asoˈθjaθjon tɾanspaˈθifiko/

Câu hỏi thường gặp

Hiệp định CPTPP khác gì Hiệp định TPP và EVFTA?

CPTPP là phiên bản "rút gọn" của TPP sau khi Mỹ rút lui vào năm 2017, với 11 thành viên thay vì 12 và 22 điều khoản bị đình hoãn (chủ yếu về sở hữu trí tuệ và lao động). EVFTA (EU-Vietnam FTA) là hiệp định song phương giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu, có hiệu lực từ 1/8/2020, khác với CPTPP là đa phương và có phạm vi địa lý tập trung ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Về cam kết dịch vụ tài chính, CPTPP được đánh giá là toàn diện hơn EVFTA vì có chương riêng, trong khi EVFTA đề cập dịch vụ tài chính trong chương chung về dịch vụ.

Khi nào cần biết về Hiệp định CPTPP?

Nhân viên ngân hàng cần nắm vững CPTPP khi: (1) Xây dựng sản phẩm cho khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu với 10 nước CPTPP; (2) Tư vấn đầu tư cho khách hàng muốn mở rộng hoạt động sang các nước thành viên; (3) Đánh giá cơ hội và rủi ro từ sự gia tăng cạnh tranh của ngân hàng nước ngoài CPTPP; (4) Tham gia đào tạo nội bộ về hội nhập quốc tế và các quy định tuân thủ mới; (5) Thiết kế gói tài trợ thương mại tận dụng lợi thế từ cắt giảm thuế quan.

Hiệp định CPTPP ảnh hưởng thế nào đến khách hàng cá nhân?

Đối với khách hàng cá nhân, CPTPP tác động gián tiếp thông qua: (1) Sản phẩm nhập khẩu giá rẻ hơn do thuế quan giảm (ô tô, thực phẩm, hàng tiêu dùng từ Nhật, Canada, Australia...); (2) Cơ hội đầu tư ra nước ngoài với quy trình đơn giản hơn nhờ bảo hộ đầu tư; (3) Dịch vụ tài chính đa dạng hơn khi các ngân hàng nước ngoài CPTPP tham gia thị trường; (4) Lãi suất tiền gửi và cho vay có thể cạnh tranh hơn do áp lực từ ngân hàng nước ngoài. Tuy nhiên, người lao động trong một số ngành cũng phải đối mặt với cạnh tranh nghề nghiệp từ lao động nước ngoài đến từ các nước CPTPP.

Tổng kết

Hiệp định CPTPP là một trong những FTA thế hệ mới có phạm vi cam kết sâu rộng nhất mà Việt Nam đã ký kết, đặc biệt có ý nghĩa chiến lược đối với ngành ngân hàng nhờ chương riêng về Dịch vụ tài chính. Hiệp định mang đến cơ hội mở rộng thị trường, tiếp cận công nghệ tài chính tiên tiến và tăng cường năng lực cạnh tranh cho các ngân hàng Việt Nam, đồng thời đặt ra thách thức không nhỏ từ sự cạnh tranh của các ngân hàng quốc tế đến từ Singapore, Nhật Bản, Canada, Australia. Để tận dụng hiệu quả CPTPP, các ngân hàng cần chủ động nâng cao năng lực quản trị, đẩy mạnh chuyển đổi số, đào tạo nguồn nhân lực am hiểu hội nhập và xây dựng các sản phẩm dịch vụ tài chính phù hợp với bối cảnh mới. Hiểu biết về CPTPP không chỉ là yêu cầu bắt buộc đối với chuyên viên ngân hàng làm việc tại các phòng ban quốc tế, tài trợ thương mại, khách hàng doanh nghiệp mà còn là nền tảng quan trọng cho mọi nhân viên ngân hàng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng của Việt Nam.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

G

Giải quyết tranh chấp

Quan hệ khách hàng

Giải quyết tranh chấp là quy trình xử lý các khiếu nại, mâu thuẫn và tranh chấp phát sinh giữa khách...

H

Hiệp định thương mại tự do

Thuật ngữ chung

Hiệp định thương mại tự do (Free Trade Agreement - FTA) là thỏa thuận được ký kết giữa hai hay nhiều...

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

N

Ngân hàng 100% vốn nước ngoài

Pháp lý

Loại hình tổ chức tín dụng có vốn đầu tư hoàn toàn từ nhà đầu tư nước ngoài, hoạt động theo giấy phé...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

T

Thanh toán quốc tế

Thanh toán

Thanh toán quốc tế là quá trình chuyển tiền và thực hiện các nghĩa vụ tài chính giữa các bên ở các q...

T

Tổ chức tín dụng

Pháp luật ngân hàng

Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của Luật các Tổ chức tín dụng, thực hi...