ợp đồng cầm cố chứng từ là thỏa thuận bằng văn bản giữa bên cầm cố (bên bảo đảm) và bên nhận cầm cố (thường là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng), theo đó bên cầm cố dùng các chứng từ có giá như sổ tiết kiệm, giấy chứng nhận tiền gửi, tín phiếu, kỳ phiếu, trái phiếu... để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ mà không phải chuyển giao quyền sở hữu tài sản đó. Hợp đồng có hiệu lực kể từ thời điểm giao kết hoặc thời điểm các bên thỏa thuận, tùy thuộc vào tính chất pháp lý của từng loại chứng từ được cầm cố.
Về bản chất, cầm cố chứng từ là một trong các biện pháp bảo đảm nghĩa vụ được quy định trong Bộ luật Dân sự, trong đó tài sản cầm cố là các chứng từ có giá do bên cầm cố sở hữu hợp pháp hoặc được ủy quyền hợp lệ. Ngân hàng nhận cầm cố có trách nhiệm giữ bản gốc chứng từ trong suốt thời hạn bảo đảm, đồng thời được hưởng quyền ưu tiên thanh toán và quyền xử lý tài sản cầm cố theo quy định pháp luật cũng như thỏa thuận trong hợp đồng khi bên bảo đảm vi phạm nghĩa vụ trả nợ. Khi nghĩa vụ được thanh toán đầy đủ, bên nhận cầm cố có nghĩa vụ hoàn trả chứng từ gốc cho bên cầm cố. Hình thức này được ưa chuộng nhờ tính đơn giản, nhanh gọn, thủ tục gọn nhẹ và tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản bảo đảm thường khá cao.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, hợp đồng cầm cố chứng từ được sử dụng rất phổ biến trong hoạt động cấp tín dụng. Ví dụ, khách hàng cá nhân có sổ tiết kiệm 500 triệu đồng tại Ngân hàng A muốn vay 400 triệu đồng từ Ngân hàng B để kinh doanh thì có thể dùng sổ tiết kiệm đó làm tài sản cầm cố. Một trường hợp khác, doanh nghiệp sở hữu trái phiếu chính phủ hoặc tín phiếu kho bạc có thể cầm cố tại ngân hàng thương mại để vay vốn ngắn hạn bổ sung vốn lưu động. Các ngân hàng như Vietcombank, BIDV, Agribank, Techcombank... đều có quy trình chuẩn về nhận cầm cố chứng từ có giá, bao gồm bước xác minh tính hợp pháp của chứng từ, định giá tài sản bảo đảm và ký kết hợp đồng theo mẫu nội bộ.
Về cơ sở pháp lý, hoạt động cầm cố chứng từ được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 315 đến Điều 338 quy định về cầm cố tài sản), Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước về hoạt động cho vay, bảo đảm tiền vay. Ngoài ra, Nghị định 21/2021/NĐ-CP quy định về đăng ký giao dịch bảo đảm cũng liên quan trực tiếp đến thủ tục đăng ký cầm cố chứng từ có giá tại cơ quan có thẩm quyền trong một số trường hợp nhất định.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý phân biệt rõ giữa cầm cố chứng từ tại chính ngân hàng phát hành (chỉ cần phong tỏa tài khoản, không lập hợp đồng riêng) và cầm cố tại ngân hàng khác (phải lập hợp đồng cầm cố và có thể phải đăng ký giao dịch bảo đảm). Nắm vững quyền và nghĩa vụ của bên cầm cố, bên nhận cầm cố; các trường hợp xử lý tài sản bảo đảm; thứ tự ưu tiên thanh toán khi có nhiều hợp đồng cầm cố trên cùng một tài sản là những nội dung trọng tâm thường xuất hiện trong các kỳ thi chứng chỉ nghiệp vụ và các kỳ thi tuyển dụng vào ngân hàng.