Hợp đồng lao động là gì?

Labor Contract Thuế & Pháp luật ~10 phút đọc

Hợp đồng lao động (tiếng Anh: Labor Contract) là sự thỏa thuận bằng văn bản giữa người lao động (employee) và người sử dụng lao động (employer) về công việc có trả công, các điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để thiết lập, điều chỉnh và chấm dứt mối quan hệ giữa hai bên, được quy định cụ thể tại Bộ luật Lao động 2019 (Luật số 45/2019/QH14) có hiệu lực từ ngày 01/01/2021.

Hợp đồng lao động phải được giao kết bằng văn bản và bao gồm các nội dung chủ yếu như: công việc phải làm, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, tiền lương, chế độ đãi ngộ, điều kiện an toàn và vệ sinh lao động, bảo hiểm xã hội (social insurance), bảo hiểm y tế (health insurance), bảo hiểm thất nghiệp (unemployment insurance) và thời hạn hợp đồng. Theo quy định pháp luật, hợp đồng lao động được chia thành ba loại: hợp đồng không xác định thời hạn (indefinite-term contract), hợp đồng xác định thời hạn (definite-term contract, tối đa 36 tháng) và hợp đồng theo mùa vụ hoặc theo công việc nhất định (seasonal or specific work contract) có thời hạn dưới 12 tháng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Labor Contract / Employment Contract Lĩnh vực: Thuế & Pháp luật


Đặc điểm và phân loại

Các đặc điểm cơ bản của hợp đồng lao động

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Hình thức Bắt buộc bằng văn bản; hợp đồng miệng chỉ có giá trị khi thời hạn dưới 1 tháng
Số bản Mỗi bên giữ ít nhất 1 bản, phải được giao trong vòng 7 ngày kể từ ngày ký
Thời điểm có hiệu lực Từ ngày hai bên thỏa thuận hoặc từ ngày người lao động bắt đầu làm việc
Nội dung bắt buộc Công việc, địa điểm, thời hạn, tiền lương, chế độ nâng bậc, BHXH, BHYT, BHTN
Tính chất Song trùng (có yếu tố pháp lý và yếu tố kinh tế), hai bên bình đẳng
Quyền đơn phương chấm dứt Có, nhưng phải tuân thủ điều kiện và thời hạn báo trước theo luật

Phân loại hợp đồng lao động theo thời hạn

Loại hợp đồng Thời hạn Đối tượng áp dụng Ghi chú
HĐLĐ không xác định thời hạn Không quy định thời hạn kết thúc Nhân sự chủ chốt, quản lý cấp cao Đảm bảo tính ổn định, gắn bó lâu dài
HĐLĐ xác định thời hạn Từ đủ 12 tháng đến tối đa 36 tháng Nhân viên chính thức, chuyên viên Được gia hạn 1 lần, tối đa thêm 36 tháng
HĐLĐ theo mùa vụ/công việc Dưới 12 tháng Lao động thời vụ, dự án ngắn hạn Không được gia hạn quá 1 lần

Phân loại theo hình thức ký kết

  • Hợp đồng lao động chính thức: Ký sau khi hoàn tất thử việc, có đầy đủ quyền lợi BHXH, BHYT, BHTN.
  • Hợp đồng thử việc: Ký riêng hoặc điều khoản trong hợp đồng chính, thời hạn tối đa 60 ngày với công việc yêu cầu trình độ chuyên môn cao và tối đa 6 ngày đối với công việc khác. Không phải là hợp đồng lao động theo nghĩa pháp lý đầy đủ.
  • Hợp đồng cộng tác viên (CTV): Không phải hợp đồng lao động, mang tính chất dịch vụ, không chịu sự quản lý trực tiếp của ngân hàng.

Nội dung bắt buộc trong hợp đồng (Điều 21 Bộ luật Lao động 2019)

  1. Tên, địa chỉ của người sử dụng lao động và người lao động
  2. Công việc và địa điểm làm việc
  3. Thời hạn hợp đồng
  4. Mức lương, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác
  5. Chế độ nâng bậc, nâng lương
  6. Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi
  7. Trang thiết bị, phương tiện bảo hộ lao động
  8. Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp
  9. Đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Tuyển dụng nhân viên tín dụng tại Ngân hàng A

Ngân hàng A (một ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam) tuyển dụng anh Nguyễn Văn X vào vị trí chuyên viên tín dụng (credit officer) với mức lương khởi điểm 12 triệu đồng/tháng. Quy trình diễn ra như sau:

  • Giai đoạn 1 — Phỏng vấn và đánh giá: Ứng viên trải qua 3 vòng phỏng vấn (HR, trưởng phòng, giám đốc chi nhánh) trong vòng 2 tuần.
  • Giai đoạn 2 — Ký hợp đồng thử việc: Ngân hàng A ký hợp đồng thử việc với thời hạn 60 ngày, mức lương thử việc bằng 85% lương chính thức (tức 10,2 triệu đồng). Trong thời gian thử việc, Ngân hàng A không đóng BHXH cho anh X (do pháp luật không bắt buộc).
  • Giai đoạn 3 — Ký hợp đồng lao động chính thức: Sau khi đạt yêu cầu, Ngân hàng A ký hợp đồng lao động xác định thời hạn 36 tháng với anh X. Các điều khoản chính bao gồm:
    • Mức lương cơ bản: 12 triệu đồng/tháng
    • Phụ cấp xăng xe, điện thoại: 1,5 triệu đồng/tháng
    • Hoa hồng kinh doanh (sales commission): 0,1%–0,3% giá trị khoản vay giải ngân thành công, trung bình 5–8 triệu đồng/tháng
    • Thưởng Tết Nguyên đán: 1–3 tháng lương tùy hiệu quả kinh doanh
    • Đóng BHXH, BHYT, BHTN: 21,5% (trong đó ngân hàng đóng 17,5%, người lao động đóng 4% lương cơ bản vào BHXH; BHYT là 3% và BHTN là 1%)
    • Thời giờ làm việc: 8 giờ/ngày, 5,5 ngày/tuần (nghỉ chiều thứ Bảy)

Ví dụ 2: Hợp đồng quản lý cấp cao tại Ngân hàng B

Ngân hàng B bổ nhiệm bà Trần Thị Y làm Giám đốc chi nhánh Hà Nội. Do đây là vị trí quản lý cấp cao, hai bên ký hợp đồng lao động không xác định thời hạn với các điều khoản đặc biệt:

  • Lương cơ bản: 80 triệu đồng/tháng
  • Lương kinh doanh (performance bonus): tối đa 200% lương cơ bản nếu đạt 120% chỉ tiêu lợi nhuận chi nhánh
  • Phụ cấp nhà ở, phương tiện đi lại: 30 triệu đồng/tháng
  • Thưởng thành tích cuối năm: tối đa 6 tháng lương
  • Điều khoản bảo mật (non-compete clause): 12 tháng sau khi chấm dứt hợp đồng, không được làm việc cho đối thủ cạnh tranh trong bán kính 50km
  • Điều khoản phạt vi phạm: Hoàn trả 50% chi phí đào tạo nâng cao (khoảng 500 triệu đồng cho chương trình MBA ngân hàng) nếu nghỉ việc trước 36 tháng

Ví dụ 3: Trường hợp đặc biệt — Chuyển đổi từ hợp đồng xác định thời hạn sang không xác định thời hạn

Chị Lê Thị Z làm giao dịch viên (teller) tại Ngân hàng A từ năm 2021 với hợp đồng xác định thời hạn 24 tháng. Đến tháng 3/2023, hợp đồng hết hạn nhưng chị Z vẫn tiếp tục làm việc bình thường và Ngân hàng A không ký hợp đồng mới. Theo Điều 27 Bộ luật Lao động 2019, trong vòng 30 ngày kể từ ngày hợp đồng hết hạn, nếu hai bên không ký hợp đồng mới thì hợp đồng được coi là gia hạn và chuyển thành hợp đồng lao động không xác định thời hạn. Như vậy, chị Z nghiễm nhiên trở thành nhân viên chính thức dài hạn với đầy đủ quyền lợi, và Ngân hàng A chỉ có thể chấm dứt hợp đồng với chị khi có lý do chính đáng theo Điều 36 Bộ luật Lao động.


Hợp đồng lao động trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Labor Contract (Mỹ) / Employment Contract (Anh) /ˈleɪbər ˈkɑːntrækt/ / /ɪmˈplɔɪmənt ˈkɑːntrækt/
Tiếng Nhật 労働契約 (Rōdō Keiyaku) ろうどうけいやく (rō-dō ke-i-ya-ku)
Tiếng Hàn 근로 계약 (Geunno Gyeyak) 근로 계약 (geun-no gye-yak)
Tiếng Trung 劳动合同 (Láodòng Hétóng) láo-dòng hé-tóng
Tiếng Tây Ban Nha Contrato de Trabajo /konˈtɾaðo ðe tɾaˈβaxo/

Câu hỏi thường gặp

Hợp đồng lao động khác gì hợp đồng dịch vụ?

Hợp đồng lao độnghợp đồng dịch vụ (tiếng Anh: service contract) là hai loại hợp đồng hoàn toàn khác nhau về bản chất pháp lý. Hợp đồng lao động thiết lập quan hệ lao động — người lao động chịu sự điều hành, giám sát trực tiếp của người sử dụng lao động, được trả lương theo thời gian và được hưởng đầy đủ chế độ BHXH, BHYT, BHTN, thưởng Tết, nghỉ phép năm. Ngược lại, hợp đồng dịch vụ chỉ là giao dịch dân sự thuần túy — bên nhận dịch vụ tự do về thời gian, phương pháp thực hiện, không bị quản lý trực tiếp, không được đóng BHXH và chỉ nhận thù lao khi hoàn thành công việc. Trong ngân hàng, cộng tác viên tín dụng thường ký hợp đồng dịch vụ thay vì hợp đồng lao động.

Khi nào cần biết về hợp đồng lao động trong thi tuyển ngân hàng?

Kiến thức về hợp đồng lao động đặc biệt cần thiết khi ôn thi vào các vị trí nhân sự (HR), pháp chế (legal), tuân thủ (compliance) và quản lý chi nhánh tại ngân hàng. Các dạng câu hỏi thường gặp bao gồm: phân biệt ba loại hợp đồng và thời hạn tối đa; quy định về đơn phương chấm dứt hợp đồng (báo trước 45 ngày với HĐLĐ không xác định thời hạn, 30 ngày với HĐLĐ xác định thời hạn); thời hiệu khởi kiện tranh chấp lao động là 1 năm; cách tính trợ cấp thôi việc bằng nửa tháng lương cho mỗi năm làm việc. Đề thi cũng hay hỏi về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động trong việc đóng BHXH, BHYT, BHTN theo tỷ lệ 21,5% tổng quỹ lương.

Hợp đồng lao động ảnh hưởng thế nào đến khách hàng của ngân hàng?

Hợp đồng lao động ảnh hưởng gián tiếp nhưng sâu sắc đến chất lượng dịch vụ mà khách hàng nhận được từ ngân hàng. Khi ngân hàng ký hợp đồng lao động đúng chuẩn với nhân viên, họ cam kết tuyển đúng người có năng lực, đào tạo bài bản và có chế độ đãi ngộ tốt — từ đó giảm tỷ lệ nghỉ việc (hiện dao động 15%–25%/năm trong ngành ngân hàng Việt Nam). Điều này giúp khách hàng được phục vụ bởi đội ngũ nhân viên ổn định, giàu kinh nghiệm, giảm thiểu sai sót trong giao dịch và tư vấn tài chính. Ngược lại, nếu ngân hàng lạm dụng hợp đồng thời vụ dưới 12 tháng hoặc không đóng BHXH đầy đủ, chất lượng nhân sự suy giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng và uy tín thương hiệu ngân hàng.


Tổng kết

Hợp đồng lao động là nền tảng pháp lý không thể thiếu trong mọi quan hệ lao động tại ngân hàng thương mại, đặc biệt là hệ thống ngân hàng Việt Nam với hơn 30 ngân hàng thương mại cổ phần và 4 ngân hàng thương mại nhà nước đang hoạt động. Việc nắm vững ba loại hợp đồng (không xác định thời hạn, xác định thời hạn tối đa 36 tháng, theo mùa vụ dưới 12 tháng), quy trình đơn phương chấm dứt hợp đồng, thời hiệu khởi kiện 1 năm và quy định đóng BHXH 21,5% là yêu cầu bắt buộc đối với mọi ứng viên ngân hàng, đặc biệt ở các vị trí nhân sự, pháp chế và quản lý. Thí sinh ôn thi tuyển dụng ngân hàng cần đặc biệt chú trọng đến Bộ luật Lao động 2019, Nghị định 145/2020/NĐ-CP và Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH — bộ ba văn bản pháp lý cốt lõi xuất hiện thường xuyên trong các đề thi viết và phỏng vấn.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảo hiểm thất nghiệp

Bảo hiểm

Sản phẩm bảo hiểm chi trả trợ cấp khi người lao động mất việc làm không do lỗi cá nhân, thường gắn v...

G

Giám đốc chi nhánh

Vị trí & Chức danh ngân hàng

Giám đốc chi nhánh là người đứng đầu bộ máy tổ chức của một chi nhánh ngân hàng, có quyền đại diện p...

G

Giải quyết tranh chấp

Quan hệ khách hàng

Giải quyết tranh chấp là quy trình xử lý các khiếu nại, mâu thuẫn và tranh chấp phát sinh giữa khách...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

N

Ngân hàng thương mại

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng thương mại là loại hình tổ chức tín dụng được thành lập và hoạt động theo quy định của Luậ...

N

Nhân viên tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Nhân viên tín dụng là người được ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng thuê để thực hiện các nghiệp vụ liê...

Q

Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng

Pháp lý

Quyền của một bên được chấm dứt hợp đồng tín dụng mà không cần sự đồng ý của bên kia khi có điều kiệ...

T

Thời hiệu khởi kiện

Pháp lý ngân hàng

Thời hiệu khởi kiện là khoảng thời gian pháp luật quy định tối đa mà một cá nhân hoặc tổ chức có quy...