Hợp đồng nhờ thu (còn gọi là Ủy nhiệm nhờ thu, tiếng Anh: Collection Order) là chứng từ ủy thác do người ủy thác (Principal) lập và gửi cho ngân hàng nhờ thu (Remitting Bank), trong đó ghi rõ yêu cầu thu hộ tiền từ người trả tiền (Drawee) kèm theo chứng từ tài chính và/hoặc chứng từ thương mại theo điều khoản đã thỏa thuận. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để ngân hàng thực hiện dịch vụ nhờ thu trong thanh toán quốc tế, đồng thời tuân thủ Quy tắc thống nhất về nhờ thu URC 522 – ICC Publication No. 522 (ấn bản sửa đổi năm 1995) của Phòng Thương mại Quốc tế.
Theo URC 522, hợp đồng nhờ thu phải bao gồm các nội dung thiết yếu như: thông tin người ủy thác, người trả tiền, ngân hàng nhờ thu, ngân hàng thu hộ (Collecting Bank), số tiền nhờ thu, danh mục chứng từ kèm theo và các chỉ dẫn cụ thể (nhờ thu trả ngay D/P hay nhờ thu chấp nhận D/A). Quy trình thực hiện gồm các bước: người ủy thác gửi hợp đồng nhờ thu cùng bộ chứng từ cho ngân hàng nhờ thu; ngân hàng này chuyển hồ sơ đến ngân hàng thu hộ tại nước người trả tiền; ngân hàng thu hộ xuất trình chứng từ cho người trả tiền để thu tiền hoặc nhận chấp nhận hối phiếu; sau đó chuyển tiền về ngân hàng nhờ thu để hoàn trả cho người ủy thác. Ngân hàng chỉ đóng vai trò trung gian (agent), không đảm bảo việc thanh toán, do đó rủi ro đối với người ủy thác vẫn tồn tại đáng kể so với phương thức thư tín dụng.
Trong thực tế ngân hàng Việt Nam, phương thức nhờ thu thường được doanh nghiệp xuất khẩu sử dụng khi giao dịch với đối tác ở các thị trường có độ tin cậy cao hoặc khi quan hệ thương mại đã lâu dài, ổn định. Ví dụ, một công ty xuất khẩu thủy sản tại Thành phố Hồ Chí Minh lập hợp đồng nhờ thu theo điều khoản D/P 30 ngày, ủy thác cho Vietcombank nhờ thu khoản tiền 500.000 USD từ nhà nhập khẩu tại Hoa Kỳ thông qua một ngân hàng đại lý ở Mỹ. Tại Việt Nam, hầu hết các ngân hàng thương mại lớn như VietinBank, BIDV, Techcombank, ACB, MB đều cung cấp dịch vụ nhờ thu tuân thủ URC 522, với phí dịch vụ dao động từ 0,1% đến 0,3% giá trị giao dịch tùy loại chứng từ và mức độ phức tạp.
Về khung pháp lý, ngoài URC 522 của ICC là chuẩn mực quốc tế bắt buộc áp dụng, hoạt động nhờ thu tại Việt Nam còn chịu sự điều chỉnh của các văn bản trong nước như Bộ luật Dân sự 2015 – Điều 562 đến Điều 569 về hợp đồng dịch vụ và Điều 138 đến Điều 156 về hợp đồng ủy thác; Luật Thương mại 2005 và các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về dịch vụ thanh toán quốc tế. Ngoài ra, Luật Các công cụ chuyển nhượng năm 2005 cũng có liên quan đến việc sử dụng hối phiếu trong nhờ thu.
Một số lưu ý quan trọng cho người ôn thi ngân hàng: cần phân biệt rõ hợp đồng nhờ thu với thư tín dụng L/C – trong khi L/C có cam kết thanh toán của ngân hàng phát hành thì nhờ thu hoàn toàn không có cam kết này; nắm vững bốn bên tham gia chính (Principal, Remitting Bank, Collecting Bank, Drawee) và trách nhiệm của từng bên; phân biệt hai điều khoản cơ bản D/P (Documents against Payment – chứng từ đổi lấy tiền) và D/A (Documents against Acceptance – chứng từ đổi lấy chấp nhận hối phiếu); ghi nhớ rằng ngân hàng chỉ chịu trách nhiệm kiểm tra chứng từ về mặt hình thức chứ không xác minh tính xác thực của hàng hóa; và đặc biệt lưu ý Điều 4 (trách nhiệm của ngân hàng) và Điều 5 (miễn trách nhiệm) của URC 522 thường xuất hiện trong các câu hỏi thi.