Hợp đồng tránh đánh thuế hai lần (tiếng Anh: Double Taxation Agreement, viết tắt là DTA) là một hiệp định quốc tế được ký kết giữa hai hoặc nhiều quốc gia nhằm loại bỏ hoặc giảm thiểu tình trạng cùng một khoản thu nhập phải chịu thuế tại nhiều quốc gia khác nhau. Đây là công cụ pháp lý quan trọng trong lĩnh vực thuế quốc tế, giúp phân chia quyền đánh thuế hợp lý giữa các nước có liên quan đến cùng một đối tượng nộp thuế.
Theo cơ chế hoạt động, DTA dựa trên hai nguyên tắc cơ bản là nguyên tắc quốc gia cư trú và nguyên tắc quốc gia nguồn. Nguyên tắc thứ nhất quy định quốc gia nơi người nộp thuế cư trú sẽ có quyền đánh thuế toàn bộ thu nhập, nguyên tắc thứ hai trao quyền cho quốc gia nơi phát sinh thu nhập được đánh thuế trước. Khi xảy ra xung đột giữa hai quyền đánh thuế này, DTA sẽ đưa ra các biện pháp giải quyết cụ thể như miễn thuế toàn bộ, miễn thuế một phần hoặc tính thuế kèm theo cơ chế khấu trừ thuế đã nộp ở nước ngoài. Ngoài ra, DTA còn quy định các mức thuế suất ưu đãi đối với một số loại thu nhập đặc biệt như cổ tức, lãi vay, tiền bản quyền và thù lao cho chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Thông qua đó, người nộp thuế chỉ cần chứng minh đã nộp thuế tại một quốc gia để được miễn giảm tại quốc gia còn lại, tránh gánh nặng tài chính do bị đánh thuế trùng lặp.
Tại Việt Nam, việc áp dụng DTA rất phổ biến trong hoạt động ngân hàng và đầu tư quốc tế. Chẳng hạn, một nhà đầu tư nước ngoài gửi tiền vào ngân hàng thương mại Việt Nam và nhận lãi suất tiền gửi, khoản lãi này về nguyên tắc phải chịu thuế tại Việt Nam với thuế suất 5% theo quy định nội địa. Tuy nhiên, nếu quốc gia của nhà đầu tư đó có ký kết DTA với Việt Nam, thuế suất có thể được điều chỉnh giảm xuống mức ưu đãi theo hiệp định, thường dao động từ 0% đến 10% tùy từng đối tác. Tính đến nay, Việt Nam đã ký kết hơn 80 hiệp định tránh đánh thuế hai lần với các đối tác lớn như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Anh, Pháp, Đức và nhiều nước ASEAN. Các ngân hàng thương mại Việt Nam thường xuyên phải áp dụng DTA khi chi trả lãi vay cho nhà đầu tư nước ngoài mua trái phiếu chính phủ hoặc khi xử lý các giao dịch liên quan đến cho vay quốc tế.
Về khung pháp lý điều chỉnh, hệ thống DTA của Việt Nam được thực thi dựa trên Hiến pháp, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, Luật Thuế thu nhập cá nhân và các nghị định hướng dẫn thi hành. Đặc biệt, Nghị định 126/2020/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Quản lý thuế có đề cập đến việc áp dụng các hiệp định quốc tế về thuế mà Việt Nam là thành viên. Bên cạnh đó, các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính như Thông tư 156/2013/TT-BTC, Thông tư 111/2013/TT-BTC và Thông tư 92/2015/TT-BTC cũng cung cấp các quy định chi tiết về thủ tục áp dụng DTA, mẫu chứng từ xác nhận cư trú (Certificate of Residence) cần thiết để được hưởng ưu đãi thuế. Người nộp thuế muốn được áp dụng DTA phải cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh tư cách cư trú tại nước ký hiệp định cho cơ quan thuế và tổ chức trả thu nhập.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần lưu ý rằng DTA chỉ áp dụng cho các trường hợp có ký kết hiệp định cụ thể giữa hai quốc gia, không có hiệu lực đối với các quốc gia chưa có quan hệ hiệp định với Việt Nam. Khi làm bài thi, thí sinh cần phân biệt rõ giữa DTA (song phương hoặc đa phương) với các khái niệm liên quan như thuế suất khấu trừ tại nguồn, phương pháp miễn thuế và phương pháp tính thuế có khấu trừ. Ngoài ra, cần chú ý rằng DTA ưu tiên áp dụng so với quy định pháp luật thuế nội địa trong trường hợp có xung đột, đây là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế mà Việt Nam tôn trọng trong lĩnh vực thuế.