Hợp đồng tương lai (Futures) là gì?

Ngoại hối ~8 phút đọc

Hợp đồng tương lai là một loại hợp đồng phái sinh, trong đó hai bên cam kết mua hoặc bán một tài sản cơ sở tại mức giá đã xác định trước vào một thời điểm cụ thể trong tương lai. Tài sản cơ sở có thể là ngoại tệ, hàng hóa, chỉ số chứng khoán hoặc trái phiếu chính phủ. Điểm khác biệt cốt lõi so với các công cụ phái sinh khác là hợp đồng tương lai được chuẩn hóa, giao dịch trên sàn giao dịch tập trung, yêu cầu ký quỹ bắt buộc và thực hiện đánh giá theo giá thị trường hàng ngày thông qua cơ chế mark-to-market.

Hợp đồng tương lai có năm đặc điểm cốt lõi mà người học cần nắm vững. Thứ nhất, hợp đồng được chuẩn hóa về số lượng, chất lượng tài sản cơ sở, ngày đáo hạn và phương thức thanh toán theo quy tắc của sàn giao dịch. Thứ hai, các bên tham gia phải đặt cọc ký quỹ ban đầu (initial margin) và duy trì mức ký quỹ tối thiểu (maintenance margin). Thứ ba, hợp đồng được đánh giá lại giá trị hàng ngày theo giá thị trường, lãi lỗ được ghi nhận ngay lập tức vào tài khoản ký quỹ. Thứ tư, nhà đầu tư có thể đóng vị thế bằng cách thực hiện giao dịch ngược lại trước ngày đáo hạn thay vì phải giao nhận tài sản thực tế. Thứ năm, sàn giao dịch đóng vai trò bù trừ trung tâm, đảm bảo cho việc thực hiện nghĩa vụ của các bên.

Tại sao Hợp đồng tương lai quan trọng trong ngân hàng?

Phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá và lãi suất: Các ngân hàng thương mại Việt Nam sử dụng hợp đồng tương lai để phòng ngừa rủi ro khi danh mục tài sản hoặc nguồn vốn bị ảnh hưởng bởi biến động lãi suất hoặc tỷ giá. Khi ngân hàng nắm giữ trái phiếu chính phủ và lo ngại lãi suất tăng gây giảm giá trị, họ có thể bán hợp đồng tương lai trái phiếu để bù đắp khoản lỗ tiềm năng.

Công cụ quản lý danh mục đầu tư hiệu quả: Ngân hàng có thể sử dụng hợp đồng tương lai để điều chỉnh cơ cấu danh mục trái phiếu chính phủ mà không cần giao dịch trực tiếp trên thị trường giao ngay. Điều này giúp tiết kiệm chi phí giao dịch và tăng tính linh hoạt trong việc tái cân bằng danh mục.

Tạo thanh khoản cho thị trường phái sinh: Hợp đồng tương lai giao dịch trên sàn với khối lượng lớn, tạo ra thanh khoản dồi dào cho thị trường. Sàn giao dịch HNX cung cấp các sản phẩm hợp đồng tương lai VN30 và trái phiếu chính phủ, giúp nhà đầu tư có nhiều lựa chọn phòng ngừa rủi ro.

Cơ chế bù trừ trung tâm giảm thiểu rủi ro đối tác: Nhờ vai trò trung gian của sàn giao dịch, các bên tham gia không cần đánh giá tín nhiệm của nhau. Sàn đảm bảo nghĩa vụ thanh toán cho cả hai phía, từ đó hạn chế rủi ro vỡ nợ và tăng cường sự ổn định của hệ thống tài chính.

Cách hoạt động / Cách tính

Quy trình giao dịch cơ bản:

Bước 1: Nhà đầu tư mở tài khoản giao dịch phái sinh tại công ty chứng khoán được phép và nộp ký quỹ ban đầu. Mức ký quỹ ban đầu thường dao động từ 5% đến 15% giá trị hợp đồng, tùy theo quy định của sàn giao dịch và biến động của tài sản cơ sở.

Bước 2: Tại ngày đáo hạn hoặc trước đó, nhà đầu tư thực hiện giao dịch đối ứng để đóng vị thế. Lãi lỗ được xác định dựa trên chênh lệch giữa giá mở vị thế và giá đóng vị thế.

Cơ chế mark-to-market:

Mỗi ngày giao dịch, giá trị hợp đồng tương lai được đánh giá lại theo giá đóng cửa của tài sản cơ sở. Lãi lỗ được tính toán và cộng/trừ vào tài khoản ký quỹ của nhà đầu tư ngay trong ngày.

Ví dụ công thức tính lãi lỗ hàng ngày:

Lãi/Lỗ = (Giá đóng cửa hôm nay - Giá đóng cửa hôm qua) × Số hợp đồng × Hệ số nhân

Cơ chế Margin Call:

Khi tài khoản ký quỹ giảm xuống dưới mức ký quỹ tối thiểu (maintenance margin), nhà đầu tư nhận được margin call và phải nạp thêm tiền để đưa tài khoản trở về mức ký quỹ ban đầu. Nếu không thực hiện, sàn giao dịch có quyền tự động đóng vị thế để giới hạn tổn thất.

Thanh toán khi đáo hạn:

Có hai hình thức thanh toán phổ biến. Thứ nhất, thanh toán bằng tiền (cash settlement): lãi lỗ được tính toán dựa trên chênh lệch giá, không giao nhận tài sản thực tế. Thứ hai, giao nhận vật lý (physical delivery): bên mua nhận tài sản cơ sở, bên bán giao tài sản tại mức giá đã cam kết.

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Hợp đồng tương lai chỉ số VN30

Ngày 15/3, nhà đầu tư B dự đoán thị trường chứng khoán sẽ tăng trưởng trong quý II. Anh B mua 1 hợp đồng tương lai VN30 tại mức giá 1.250 điểm, với hệ số nhân là 100.000 đồng/điểm. Tổng giá trị danh nghĩa của hợp đồng là 125 triệu đồng (1.250 × 100.000). Anh B chỉ cần đặt ký quỹ ban đầu khoảng 12,5 triệu đồng (10% giá trị danh nghĩa).

Đến ngày 15/6 (ngày đáo hạn), chỉ số VN30 tăng lên 1.350 điểm. Lãi của anh B được tính: (1.350 - 1.250) × 100.000 = 10 triệu đồng. Với vốn ký quỹ ban đầu 12,5 triệu đồng, tỷ suất lợi nhuận đạt 80% — đây là hiệu ứng đòn bẩy tài chính của hợp đồng tương lai.

Ví dụ 2: Phòng ngừa rủi ro lãi suất cho ngân hàng

Ngân hàng A nắm giữ trái phiếu chính phủ trị giá 100 tỷ đồng với kỳ hạn 10 năm. Ngân hàng lo ngại lãi suất sẽ tăng trong thời gian tới, khiến giá trái phiếu giảm. Để phòng ngừa, Ngân hàng A bán 10 hợp đồng tương lai trái phiếu chính phủ (mỗi hợp đồng trị giá 10 tỷ đồng).

Khi lãi suất tăng thật, giá trái phiếu trong danh mục giảm nhưng lỗ này được bù đắp bằng lãi từ vị thế bán hợp đồng tương lai. Ngược lại, nếu lãi suất giảm, Ngân hàng A có lãi từ danh mục trái phiếu nhưng chịu lỗ từ vị thế tương lai. Kết quả là biến động giá trị tổng thể được san bằng, giúp Ngân hàng A quản lý rủi ro hiệu quả.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Hợp đồng tương lai (Futures) Hợp đồng kỳ hạn (Forward) Hợp đồng quyền chọn (Options)
Nơi giao dịch Sàn giao dịch tập trung Thị trường OTC Sàn giao dịch hoặc OTC
Tính chuẩn hóa Cao, theo quy tắc sàn Thấp, linh hoạt theo nhu cầu hai bên Có mức chuẩn hóa nhất định
Ký quỹ Bắt buộc (initial + maintenance) Không bắt buộc, dựa trên quan hệ tín dụng Chỉ người mua quyền chọn phải trả phí
Mark-to-market Có, hàng ngày Không, đến đáo hạn mới tính Không
Nghĩa vụ thực hiện Bắt buộc (đóng vị thế hoặc giao/nhận) Bắt buộc khi đáo hạn Không bắt buộc, chỉ khi có lợi
Rủi ro đối tác Thấp nhờ bù trừ trung tâm Cao hơn Trung bình

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

  1. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của hợp đồng tương lai (Futures)?

    • A. Được chuẩn hóa và giao dịch trên sàn
    • B. Yêu cầu ký quỹ ban đầu và ký quỹ tối thiểu
    • C. Được đánh giá lại theo giá thị trường hàng ngày
    • D. Có thể thiết kế linh hoạt theo nhu cầu hai bên
  2. Cơ chế margin call xảy ra khi nào?

    • A. Giá tài sản cơ sở tăng vượt mức giá cam kết
    • B. Tài khoản ký quỹ giảm xuống dưới mức ký quỹ tối thiểu
    • C. Đến ngày đáo hạn hợp đồng
    • D. Nhà đầu tư muốn đóng vị thế trước hạn
  3. Sự khác biệt chính giữa hợp đồng tương lai và hợp đồng kỳ hạn là gì?

    • A. Hợp đồng kỳ hạn giao dịch trên sàn, tương lai giao dịch OTC
    • B. Hợp đồng tương lai được chuẩn hóa và có cơ chế bù trừ trung tâm
    • C. Hợp đồng kỳ hạn không yêu cầu ký quỹ
    • D. Hợp đồng tương lai chỉ áp dụng cho thị trường ngoại hối

Tổng kết

Hợp đồng tương lai là công cụ phái sinh quan trọng với đặc điểm chuẩn hóa, giao dịch trên sàn, yêu cầu ký quỹ và cơ chế mark-to-market hàng ngày. Đối với ngân hàng, hợp đồng tương lai đóng vai trò thiết yếu trong việc phòng ngừa rủi ro biến động lãi suất và tỷ giá, đồng thời tạo cơ hội quản lý danh mục đầu tư hiệu quả.

Khi ôn thi tuyển dụng ngân hàng, các bạn cần nắm vững: (1) đặc điểm năm yếu tố cốt lõi của hợp đồng tương lai, (2) cách tính lãi lỗ qua cơ chế mark-to-market, (3) phân biệt rõ ràng với hợp đồng kỳ hạn và quyền chọn. Hãy luyện tập với nhiều đề thi mẫu để làm quen với cách đặt câu hỏi và ghi nhớ các con số, quy định pháp lý liên quan đến thị trường phái sinh Việt Nam. Chúc các bạn ôn thi hiệu quả!

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

H

Hợp đồng tương lai VN30

Thị trường vốn & Chứng khoán

Hợp đồng tương lai chỉ số VN30 là một công cụ phái sinh được giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán ...

H

Hợp đồng tương lai chỉ số

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng tương lai chỉ số là một loại hợp đồng phái sinh mà hai bên cam kết thanh toán khoản chênh l...

H

Hợp đồng tương lai trái phiếu

Thị trường tài chính

Hợp đồng tương lai trái phiếu là một loại hợp đồng phái sinh trong đó hai bên tham gia cam kết mua h...

N

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Pháp lý ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (tên tiếng Anh: State Bank of Vietnam - SBV) là cơ quan ngang bộ thuộc C...

Q

Quản lý danh mục đầu tư

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quá trình phân bổ vốn vào các loại tài sản tài chính nhằm tối ưu lợi nhuận trên rủi ro, dựa trên mục...

S

Sàn giao dịch tập trung

Fintech & Blockchain

Sàn giao dịch tập trung (Centralized Exchange - CEX) là nền tảng giao dịch tiền mã hoá được vận hành...

S

Sở Giao dịch Chứng khoán

Bảo hiểm & Chứng khoán

Sở Giao dịch Chứng khoán là thị trường tập trung nơi các chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu được m...

S

Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội

Thị trường vốn & Chứng khoán

Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (Hanoi Stock Exchange - HNX) là một trong hai sở giao dịch chứng kho...