Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 13222 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Ngoại hối

Hiển thị 77 thuật ngữ trong danh mục Ngoại hối

Arbitrage tam giác

Triangular Arbitrage

Ngoại hối

Kinh doanh chênh lệch tỷ giá giữa ba cặp tiền tệ để thu lợi nhuận phi rủi ro.

Biên độ tỷ giá

Exchange Rate Band

Ngoại hối

Phạm vi dao động cho phép của tỷ giá mua bán so với tỷ giá trung tâm.

Biến động tỷ giá

Exchange Rate Volatility

Ngoại hối

Mức độ dao động của tỷ giá hối đoái trong một khoảng thời gian, đo bằng độ lệch chuẩn.

Báo cáo trạng thái ngoại hối

Foreign Exchange Position Report

Ngoại hối

Báo cáo định kỳ về trạng thái ngoại tệ gửi NHNN theo quy định quản lý ngoại hối.

Báo giá hai chiều ngoại tệ

Two-Way FX Quotation

Ngoại hối

Cách niêm yết tỷ giá bao gồm cả giá mua vào (bid) và giá bán ra (ask/offer). Chênh lệch giữa giá mua và giá bán (spread) là nguồn thu nhập của ngân hàng từ kinh doanh ngoại tệ.

Can thiệp thị trường ngoại hối

Foreign Exchange Market Intervention

Ngoại hối

Hoạt động NHNN mua bán ngoại tệ trên thị trường để ổn định tỷ giá.

Chênh lệch mua bán

Bid-Ask Spread

Ngoại hối

Phần chênh lệch giữa giá mua và giá bán ngoại tệ, là nguồn thu nhập của ngân hàng từ giao dịch ngoại hối.

Cơ chế tỷ giá thả nổi có quản lý

Managed Floating Exchange Rate

Ngoại hối

Chế độ tỷ giá trong đó NHNN cho phép tỷ giá dao động theo thị trường nhưng can thiệp khi cần thiết.

Cặp tiền tệ

Currency Pair

Ngoại hối

Hai đồng tiền được giao dịch cùng nhau trên thị trường ngoại hối, ví dụ: nội tệ/ngoại tệ.

Cặp tiền tệ chéo

Cross Currency Pair

Ngoại hối

Cặp tiền tệ không bao gồm đồng tiền cơ sở thông thường, tính qua đồng tiền trung gian.

Cặp tiền tệ chính

Major Currency Pair

Ngoại hối

Cặp tiền tệ có khối lượng giao dịch lớn nhất trên thị trường ngoại hối.

Dự báo tỷ giá

Exchange Rate Forecasting

Ngoại hối

Hoạt động phân tích và dự đoán xu hướng biến động tỷ giá hối đoái trong tương lai, sử dụng phân tích cơ bản (kinh tế vĩ mô, cán cân thanh toán) và phân tích kỹ thuật (biểu đồ, chỉ báo). Là cơ sở cho quyết định kinh doanh ngoại tệ.

Dự trữ ngoại hối

Foreign Exchange Reserves

Ngoại hối

Tài sản ngoại tệ do NHNN nắm giữ để can thiệp thị trường, đảm bảo thanh toán quốc tế.

Giao dịch Swap ngoại hối (FX Swap)

Ngoại hối

Giao dịch Swap ngoại hối (FX Swap) là nghiệp vụ kết hợp đồng thời hai giao dịch ngoại tệ ngược chiều nhau: mua giao ngay (spot) và bán kỳ hạn (forward), hoặc ngược lại, giữa cùng một cặp tiền tệ, cùng một đối tác, với cùng số lượng ngoại tệ.

Giao dịch giao ngay

Spot Transaction

Ngoại hối

Giao dịch mua bán ngoại tệ với ngày thanh toán trong vòng 2 ngày làm việc.

Giao dịch giao ngay ngoại tệ

FX Spot Transaction

Ngoại hối

Giao dịch mua bán ngoại tệ được thanh toán trong vòng 2 ngày làm việc kể từ ngày giao dịch (T+2). Là loại giao dịch ngoại hối cơ bản nhất, chiếm tỷ trọng lớn trên thị trường ngoại hối liên ngân hàng.

Giao dịch kỳ hạn

Forward Transaction

Ngoại hối

Giao dịch mua bán ngoại tệ theo tỷ giá thoả thuận hôm nay nhưng thanh toán vào ngày xác định trong tương lai.

Giao dịch kỳ hạn ngoại tệ

FX Forward Transaction

Ngoại hối

Hợp đồng mua bán ngoại tệ tại tỷ giá thoả thuận hôm nay nhưng thanh toán vào một ngày cụ thể trong tương lai. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu dùng giao dịch kỳ hạn để phòng ngừa rủi ro tỷ giá.

Giao dịch ngoại tệ giao ngay và kỳ hạn

Ngoại hối

Giao dịch giao ngay (Spot) — mua bán ngoại tệ với tỷ giá thỏa thuận ngày hôm nay, thanh toán trong 2 ngày làm việc (T+2).

Giao dịch quyền chọn ngoại tệ cấu trúc

Structured FX Option

Ngoại hối

Sản phẩm phái sinh kết hợp nhiều quyền chọn ngoại tệ đơn lẻ thành một cấu trúc phức tạp, đáp ứng nhu cầu phòng hộ hoặc đầu cơ đặc thù. Ví dụ: collar (kết hợp mua put và bán call), seagull, butterfly.

Giá thực hiện

Strike Price

Ngoại hối

Mức giá đã thoả thuận trong hợp đồng quyền chọn, tại đó giao dịch mua bán sẽ được thực hiện.

Giá trị ngoại tệ quy đổi

Foreign Currency Equivalent

Ngoại hối

Giá trị của khoản mục ngoại tệ được quy đổi sang đồng nội tệ theo tỷ giá áp dụng.

Hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap)

Ngoại hối

Hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap — IRS) — hợp đồng hai bên trao đổi dòng tiền lãi suất: bên A trả lãi suất cố định, bên B trả lãi suất thả nổi, trên cùng một khoản vốn danh nghĩa.

Hợp đồng hoán đổi chéo tiền tệ

Cross-Currency Swap

Ngoại hối

Thoả thuận hoán đổi dòng tiền lãi và gốc giữa hai đồng tiền khác nhau.

Hợp đồng hoán đổi ngoại tệ

Currency Swap

Ngoại hối

Thoả thuận trao đổi một lượng ngoại tệ ở hiện tại và hoán đổi ngược lại tại ngày xác định trong tương lai.

Hợp đồng quyền chọn ngoại tệ

Currency Option

Ngoại hối

Hợp đồng cho phép người mua có quyền (không bắt buộc) mua hoặc bán ngoại tệ tại mức giá xác định.

Hợp đồng tương lai (Futures)

Ngoại hối

Hợp đồng tương lai là một loại hợp đồng phái sinh, trong đó hai bên cam kết mua hoặc bán một tài sản cơ sở tại mức giá đã xác định trước vào một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Kinh doanh chênh lệch tỷ giá

Forex Arbitrage

Ngoại hối

Hoạt động mua ngoại tệ ở thị trường có giá thấp và bán ở thị trường có giá cao để hưởng chênh lệch.

Kiều hối

Remittances

Ngoại hối

Tiền do người lao động, người định cư ở nước ngoài gửi về cho gia đình trong nước.

Kết hối

Surrender of Foreign Exchange

Ngoại hối

Quy định buộc tổ chức bán lại ngoại tệ thu được cho ngân hàng (biện pháp quản lý ngoại hối).