Kế hoạch duy trì vốn ổn định (Capital Maintenance Plan) là văn bản chiến lược trung hạn do ngân hàng xây dựng nhằm đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn (CAR – Capital Adequacy Ratio) luôn được duy trì trong vùng đệm an toàn đã cam kết theo Tuyên bố khẩu vị rủi ro (Risk Appetite Statement) của tổ chức. Kế hoạch này xác định rõ các biện pháp, lộ trình, nguồn lực tài chính cần thiết để ngân hàng chủ động ứng phó với biến động về vốn, đồng thời đảm bảo tuân thủ các yêu cầu pháp luật về mức vốn tối thiểu trong mọi tình huống vận hành.
Kế hoạch duy trì vốn ổn định thường có thời hạn từ 3 đến 5 năm, được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa chiến lược kinh doanh, kế hoạch tăng trưởng tài sản có trọng số rủi ro (RWA) và dự báo kết quả hoạt động kinh doanh. Nội dung cốt lõi của kế hoạch bao gồm: đánh giá mức vốn hiện tại và dự kiến trong tương lai, các kịch bản căng thẳng (stress test) về rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động, các phương án tăng vốn như phát hành cổ phiếu mới, giữ lại lợi nhuận, phát hành trái phiếu dưới hình thức vốn cấp 2, cùng các hành động khắc phục cụ thể khi CAR có dấu hiệu sụt giảm. Kế hoạch phải được Hội đồng quản trị hoặc cấp có thẩm quyền phê duyệt, đồng thời được rà soát, cập nhật định kỳ hằng năm hoặc ngay khi xuất hiện biến động lớn về điều kiện thị trường, quy mô hoạt động hoặc khung pháp lý.
Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại phải duy trì CAR tối thiểu 8% theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN, và từ ngày 01/01/2025 áp dụng mức 10% cho một số ngân hàng theo lộ trình tại Thông tư 22/2023/TT-NHNN. Ví dụ, một ngân hàng có CAR hiện tại ở mức 11% sẽ xây dựng kế hoạch duy trì vốn ổn định với vùng đệm mục tiêu từ 12–14%, kết hợp giữa việc trích lập các quỹ từ lợi nhuận sau thuế, kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng theo RWA, và phương án phát hành cổ phiếu tăng vốn cấp 1 khi cần thiết. Trong trường hợp ngân hàng được phân loại là D-SIBs (ngân hàng quan trọng toàn cầu hoặc trong nước), kế hoạch còn phải tính toán thêm vùng đệm bảo toàn vốn (capital conservation buffer) từ 1–2,5% và vùng đệm D-SIBs theo quy định.
Các văn bản pháp lý liên quan trực tiếp bao gồm: Thông tư 22/2023/TT-NHNN quy định về các giới hạn và tỷ lệ đảm bảo an toàn hoạt động của tổ chức tín dụng; Thông tư 41/2016/TT-NHNN hướng dẫn tỷ lệ an toàn vốn theo Basel II; Thông tư 13/2018/TT-NHNN quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ; Quyết định 1604/QĐ-NHNN năm 2022 ban hành Khung khẩu vị rủi ro áp dụng trong toàn hệ thống ngân hàng. Bên cạnh đó, Thông tư 17/2024/TT-NHNN về khung quản trị rủi ro cũng yêu cầu các ngân hàng phải tích hợp kế hoạch vốn vào quy trình quản trị tổng thể.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ Kế hoạch duy trì vốn ổn định với Kế hoạch phục hồi (Recovery Plan) và Kế hoạch giải quyết (Resolution Plan). Kế hoạch duy trì vốn mang tính chủ động và phòng ngừa, áp dụng trong điều kiện hoạt động bình thường nhằm giữ CAR ở mức an toàn, trong khi Kế hoạch phục hồi chỉ được kích hoạt khi ngân hàng rơi vào tình trạng suy giảm nghiêm trọng. Cần nắm vững các khái niệm vốn cấp 1 (CET1, AT1), vốn cấp 2, RWA, vùng đệm bảo toàn vốn, vùng đệm chống chu kỳ (countercyclical buffer) và vùng đệm D-SIBs để có thể phân tích chuyên sâu các tình huống trong đề thi.