Kế hoạch giữ vốn (Capital Retention Plan) là chiến lược quản trị tài chính của ngân hàng trong đó phần lợi nhuận sau thuế được giữ lại thay vì phân phối toàn bộ cho cổ đông dưới dạng cổ tức. Mục tiêu cốt lõi của kế hoạch này là gia tăng nội lực vốn chủ sở hữu, qua đó cải thiện các tỷ lệ an toàn vốn quan trọng như CET1 (vốn cấp 1 loại cốt lõi), Tier 1 và tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Đây được xem là công cụ chiến lược giúp ngân hàng đáp ứng các chuẩn mực quốc tế theo Basel III và quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về an toàn hoạt động.
Kế hoạch giữ vốn hoạt động theo cơ chế tái đầu tư lợi nhuận, trong đó phần lợi nhuận không phân phối sẽ được chuyển vào các quỹ dự trữ, quỹ bổ sung vốn điều lệ và lợi nhuận chưa phân phối. Khi xây dựng kế hoạch, hội đồng quản trị ngân hàng phải cân nhắc tỷ lệ giữ lại trên tổng lợi nhuận, thường dao động từ 50% đến 100% tùy theo tình hình tài chính thực tế, kết quả kiểm tra thanh tra và mục tiêu chiến lược dài hạn. Việc giữ vốn giúp ngân hàng có thêm nguồn lực để mở rộng tín dụng, nâng cao năng lực hấp thụ rủi ro và đáp ứng các yêu cầu về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu. Đặc biệt, trong bối cảnh áp dụng chuẩn Basel II và lộ trình Basel III tại Việt Nam, kế hoạch giữ vốn đóng vai trò then chốt giúp ngân hàng nâng cao chất lượng vốn và đảm bảo tuân thủ quy định. Kế hoạch này thường đi kèm với các cam kết cụ thể về thời gian, mốc tỷ lệ an toàn vốn cần đạt và phương án xử lý nếu không hoàn thành mục tiêu.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, kế hoạch giữ vốn được áp dụng rất phổ biến trong giai đoạn 2020-2023, khi nhiều ngân hàng thương mại cổ phần phải đối mặt với áp lực nâng cao tỷ lệ CAR theo chuẩn Basel II. Các ngân hàng như Techcombank, MB, ACB, Vietcombank đã thực hiện chính sách hạn chế chi trả cổ tức bằng tiền mặt, thay vào đó chia cổ tức bằng cổ phiếu hoặc giữ lại phần lớn lợi nhuận để tăng vốn. Ngân hàng Nhà nước cũng đã yêu cầu các ngân hàng có CAR thấp hơn 8% phải xây dựng kế hoạch giữ vốn chi tiết, thậm chí tạm dừng chia cổ tức cho đến khi đạt chuẩn an toàn. Một ví dụ điển hình là các ngân hàng yếu kém trong quá trình tái cơ cấu đã phải cam kết giữ 100% lợi nhuận để xử lý nợ xấu, trích lập dự phòng đầy đủ và tăng cường năng lực tài chính. Kế hoạch giữ vốn cũng được xem là biện pháp phòng ngừa hữu hiệu sau tác động của đại dịch COVID-19, giúp hệ thống ngân hàng có thêm "đệm đỡ" vốn để đối phó với các cú sốc kinh tế.
Về cơ sở pháp lý, kế hoạch giữ vốn được quy định và hướng dẫn chủ yếu qua Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định về tỷ lệ an toàn vốn đối với tổ chức tín dụng, theo đó yêu cầu các ngân hàng duy trì CAR tối thiểu 8% theo chuẩn Basel II và 9% theo lộ trình áp dụng Basel III. Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) cũng quy định rõ nguyên tắc phân phối lợi nhuận, trích lập các quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ và quỹ dự phòng tài chính. Thông tư 22/2019/TT-NHNN về giám sát an toàn hoạt động ngân hàng yêu cầu các tổ chức tín dụng phải xây dựng phương án duy trì và tăng cường năng lực vốn trong dài hạn, bao gồm cả kế hoạch giữ vốn. Ngoài ra, các văn bản chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước về phân loại nợ, trích lập dự phòng và xử lý nợ xấu cũng gián tiếp thúc đẩy các ngân hàng thực hiện chiến lược giữ vốn.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ kế hoạch giữ vốn với việc tăng vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phiếu mới, bởi giữ vốn sử dụng nguồn lợi nhuận nội bộ còn tăng vốn là huy động vốn từ bên ngoài thị trường. Cần nắm vững công thức và thành phần của CET1, Tier 1 và CAR vì đây là các chỉ tiêu mục tiêu mà kế hoạch giữ vốn hướng tới cải thiện. Lưu ý rằng giữ vốn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giá cổ phiếu và sự hài lòng của cổ đông trong ngắn hạn, nhưng lại là biện pháp đảm bảo an toàn và bền vững trong dài hạn. Ngoài ra, cần nhớ các mốc quan trọng: CAR tối thiểu 8% theo Basel II, 9% theo lộ trình Basel III, đồng thời hiểu rõ mối quan hệ giữa tỷ lệ giữ lại lợi nhuận và khả năng tăng trưởng tín dụng của ngân hàng.