Khế ước vay gốc và khế ước bổ sung là gì?

Original vs Supplementary Promissory Note Pháp lý ~11 phút đọc

Khế ước vay gốc và khế ước bổ sung là gì?

Khế ước vay gốc (tiếng Anh: Original Promissory Note) là văn bản pháp lý ghi nhận toàn bộ nghĩa vụ trả nợ ban đầu giữa bên vay và tổ chức tín dụng, được ký kết ngay tại thời điểm giải ngân khoản vay lần đầu tiên. Đây là chứng từ có giá trị pháp lý quan trọng nhất trong hồ sơ tín dụng, làm cơ sở để xác lập quyền và nghĩa vụ tài chính giữa ngân hàng và khách hàng vay. Khế ước vay gốc phải tuân thủ các hình thức pháp lý theo quy định pháp luật dân sự, bao gồm việc công chứng hoặc chứng thực trong trường hợp pháp luật yêu cầu.

Khế ước bổ sung (tiếng Anh: Supplementary Promissory Note) hay còn gọi là phụ lục khế ước, là văn bản pháp lý được ký kết sau khế ước gốc nhằm điều chỉnh, bổ sung một hoặc nhiều điều khoản của khế ước gốc khi có sự thay đổi về điều kiện vay. Khế ước bổ sung không phải là hợp đồng mới mà chỉ là văn bản sửa đổi, bổ sung nên không làm thay đổi bản chất pháp lý của quan hệ tín dụng ban đầu. Điều kiện tiên quyết để khế ước bổ sung có hiệu lực là khế ước gốc phải còn hiệu lực pháp lý, đồng thời các nội dung bổ sung phải không trái với quy định pháp luật hiện hành.

Hai loại văn bản này tạo thành hệ thống pháp lý hoàn chỉnh cho quan hệ tín dụng giữa ngân hàng và khách hàng. Trong trường hợp có mâu thuẫn giữa khế ước gốc và khế ước bổ sung, nguyên tắc ưu tiên áp dụng là nội dung khế ước bổ sung sẽ được áp dụng, trừ khi các bên có thỏa thuận khác bằng văn bản. Quy tắc này phản ánh nguyên tắc "hợp đồng sau thay thế hợp đồng trước" trong giao dịch dân sự, đảm bảo tính linh hoạt và phù hợp với tình hình thực tế phát sinh trong suốt thời gian vay.

Thuật ngữ tiếng Anh: Original vs Supplementary Promissory Note Lĩnh vực: Pháp lý

Đặc điểm và phân loại

Bảng so sánh Khế ước vay gốc và Khế ước bổ sung

Tiêu chí Khế ước vay gốc Khế ước bổ sung
Thời điểm ký kết Tại thời điểm giải ngân khoản vay đầu tiên Sau khi khế ước gốc đã có hiệu lực
Mục đích Xác lập quan hệ tín dụng ban đầu Điều chỉnh, bổ sung điều khoản đã có
Nội dung chính Số tiền vay, lãi suất, thời hạn, mục đích vay, tài sản bảo đảm, phương thức trả nợ Các thay đổi về lãi suất, thời hạn, hạn mức, tài sản bảo đảm
Hiệu lực pháp lý Độc lập, là nền tảng pháp lý Phụ thuộc vào khế ước gốc còn hiệu lực
Mức độ ưu tiên áp dụng Áp dụng cho các điều khoản không bị sửa đổi Ưu tiên áp dụng khi có mâu thuẫn với khế ước gốc
Hình thức pháp lý Công chứng/chứng thực theo quy định Tương tự khế ước gốc nếu có thay đổi về tài sản bảo đảm
Khả năng thay thế Không thể thay thế bằng khế ước bổ sung Có thể thay thế bằng khế ước bổ sung mới hơn
Giá trị chứng cứ tại tòa Chứng cứ gốc về quan hệ tín dụng Chứng cứ về sự thay đổi điều khoản

Các trường hợp phổ biến cần ký khế ước bổ sung

  • Cơ cấu lại thời hạn trả nợ: Khi khách hàng gặp khó khăn tài chính, ngân hàng gia hạn thời gian trả nợ thêm 6 tháng đến 24 tháng.
  • Điều chỉnh lãi suất: Áp dụng lãi suất mới theo biên độ thỏa thuận hoặc lãi suất thị trường.
  • Tăng/giảm hạn mức tín dụng: Khách hàng doanh nghiệp cần bổ sung vốn lưu động hoặc giảm hạn mức khi không có nhu cầu sử dụng.
  • Bổ sung, thay thế tài sản bảo đảm: Khi tài sản bảo đảm ban đầu bị giảm giá trị hoặc khách hàng muốn thay thế bằng tài sản khác có giá trị cao hơn.
  • Thay đổi phương thức trả nợ: Chuyển từ trả góp hàng tháng sang trả theo quý hoặc theo dòng tiền thực tế.
  • Bổ sung bên bảo lãnh hoặc bên liên quan: Khi có thêm cá nhân/tổ chức cùng tham gia nghĩa vụ trả nợ.

Nguyên tắc pháp lý quan trọng

  1. Nguyên tắc đồng bộ: Khế ước bổ sung phải được ký bởi cùng các bên trong khế ước gốc, trừ trường hợp có ủy quyền hợp pháp.
  2. Nguyên tắc không trái pháp luật: Nội dung bổ sung không được vi phạm các quy định bắt buộc của pháp luật, đặc biệt là các quy định về lãi suất cho vay, tỷ lệ bảo đảm.
  3. Nguyên tắc bảo toàn quyền lợi: Việc ký khế ước bổ sung không được làm ảnh hưởng đến quyền của bên thứ ba (nếu có) liên quan đến khoản vay.
  4. Nguyên tắc minh bạch: Mọi thay đổi phải được thể hiện rõ ràng bằng văn bản, có chữ ký của đại diện hợp pháp của cả hai bên.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Gia hạn thời hạn vay mua bất động sản

Khách hàng B ký hợp đồng tín dụng với Ngân hàng A để vay mua căn hộ chung cư trị giá 2,5 tỷ đồng, trong đó số tiền vay là 1,75 tỷ đồng (tỷ lệ cho vay 70% giá trị tài sản). Khế ước vay gốc ghi nhận thời hạn vay 15 năm, lãi suất 8,5%/năm cố định 12 tháng đầu, sau đó điều chỉnh theo lãi suất tiết kiệm 12 tháng + biên độ 3,5%/năm. Phương thức trả nợ gốc và lãi hàng tháng với số tiền cố định 17,8 triệu đồng/tháng.

Sau 3 năm trả nợ, do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế, Khách hàng B mất việc và thu nhập giảm 40%, không còn khả năng trả nợ đúng hạn. Khách hàng đề nghị Ngân hàng A gia hạn thời hạn vay thêm 5 năm (tổng thời hạn vay thành 20 năm) và chuyển sang phương thức trả nợ linh hoạt theo dòng tiền. Sau khi thẩm định lại khả năng trả nợ và đánh giá tài sản bảo đảm (căn hộ hiện có giá trị khoảng 2,7 tỷ đồng, tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản giảm xuống còn 58%), ngân hàng đồng ý và ký khế ước bổ sung với các nội dung: thời hạn vay 20 năm, số tiền trả hàng tháng giảm xuống còn 14,2 triệu đồng, lãi suất điều chỉnh theo thỏa thuận mới.

Ví dụ 2: Tăng hạn mức tín dụng cho doanh nghiệp

Công ty X là doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử có quan hệ tín dụng tại Ngân hàng B từ năm 2018 với hạn mức vay 15 tỷ đồng cho mục đích bổ sung vốn lưu động. Khế ước vay gốc ghi nhận thời hạn vay 12 tháng, lãi suất 9%/năm, tài sản bảo đảm là nhà xưởng và máy móc thiết bị trị giá 22 tỷ đồng.

Đầu năm 2024, nhận thấy nhu cầu thị trường tăng cao và có cơ hội mở rộng sản xuất, Công ty X đề nghị Ngân hàng B tăng hạn mức tín dụng lên 22 tỷ đồng để đầu tư thêm dây chuyền sản xuất. Sau khi thẩm định, ngân hàng đánh giá doanh nghiệp có tình hình tài chính lành mạnh, doanh thu tăng trưởng 25%/năm, đồng ý tăng hạn mức. Hai bên ký khế ước bổ sung với nội dung: hạn mức vay mới 22 tỷ đồng, bổ sung tài sản bảo đảm là dây chuyền sản xuất mới trị giá 8 tỷ đồng, thời hạn vay duy trì 12 tháng nhưng lãi suất điều chỉnh còn 8,5%/năm do mối quan hệ tín dụng tốt.

Ví dụ 3: Cơ cấu lại nợ cho khoản vay tiêu dùng

Chị D là nhân viên văn phòng, vay tiêu dùng tại Ngân hàng C số tiền 500 triệu đồng để mua ô tô trong thời hạn 5 năm, lãi suất 11%/năm, trả góp hàng tháng 10,9 triệu đồng. Khế ước vay gốc được công chứng tại văn phòng công chứng. Sau 2 năm, do gia đình có biến cố và thu nhập giảm, chị D chỉ có thể trả được 7 triệu đồng/tháng.

Ngân hàng C sau khi xem xét hồ sơ và đánh giá khả năng trả nợ, quyết định cơ cấu lại khoản vay bằng cách kéo dài thời hạn vay từ 3 năm còn lại lên 5 năm, đồng thời chuyển đổi phương thức trả nợ sang dạng "trả góp giảm dần" với số tiền ban đầu 6,8 triệu đồng/tháng, tăng dần theo lộ trình thu nhập dự kiến. Khế ước bổ sung được ký kết với sự chứng kiến của công chứng viên, ghi rõ các thay đổi và có hiệu lực ngay từ kỳ trả nợ tiếp theo. Nhờ đó, chị D có thể tiếp tục thực hiện nghĩa vụ trả nợ mà không bị xếp vào nhóm nợ xấu.

Khế ước vay gốc và khế ước bổ sung trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Original Promissory Note / Supplementary Promissory Note /əˈrɪdʒɪnəl ˈprɒmɪsɔːri noʊt/ / sʌplɪˈmentri ˈprɒmɪsɔːri noʊt/
Tiếng Nhật 元本借用証書 / 補足借用証書 Ganpon shakuyō shōsho / hosoku shakuyō shōsho
Tiếng Hàn 원본 차용증 / 보충 차용증 Wonbon chayongjeung / bochung chayongjeung
Tiếng Trung 原借款契约 / 补充借款契约 Yuán jièkuǎn qìyuē / bǔchōng jièkuǎn qìyuē
Tiếng Tây Ban Nha Pagaré original / Pagaré suplementario /paɡaˈɾe oɾiɣiˈnal/ /paɡaˈɾe supplemenˈtaɾjo/

Câu hỏi thường gặp

Khế ước vay gốc khác gì hợp đồng tín dụng?

Hợp đồng tín dụng là thỏa thuận tổng thể giữa ngân hàng và khách hàng về việc cấp tín dụng, có thể bao gồm nhiều khoản vay khác nhau theo thời gian. Khế ước vay gốc là văn bản cụ thể hóa nghĩa vụ trả nợ cho từng khoản vay cụ thể trong phạm vi hợp đồng tín dụng. Nếu hợp đồng tín dụng là "khung pháp lý" thì khế ước vay là "văn bản thi hành" cụ thể, ghi nhận rõ số tiền, thời hạn, lãi suất của từng lần giải ngân.

Khi nào cần ký khế ước bổ sung thay vì ký hợp đồng mới?

Khế ước bổ sung được sử dụng khi cần điều chỉnh một hoặc vài điều khoản của khế ước gốc mà không thay đổi bản chất quan hệ tín dụng. Các trường hợp phổ biến gồm: gia hạn thời hạn vay, điều chỉnh lãi suất, tăng/giảm hạn mức, bổ sung tài sản bảo đảm. Ngược lại, nếu cần thay đổi hoàn toàn bản chất khoản vay (ví dụ: từ vay tiêu dùng chuyển sang vay kinh doanh, thay đổi bên vay), thì nên ký hợp đồng tín dụng và khế ước mới để đảm bảo tính pháp lý rõ ràng.

Khế ước bổ sung có ảnh hưởng thế nào đến nghĩa vụ trả nợ của khách hàng?

Khế ước bổ sung không miễn trừ nghĩa vụ trả nợ gốc mà chỉ thay đổi điều kiện thực hiện nghĩa vụ đó (như kéo dài thời gian, thay đổi lãi suất, điều chỉnh số tiền mỗi kỳ). Khách hàng vẫn phải trả đầy đủ số tiền gốc và lãi theo các điều khoản mới. Trong trường hợp vi phạm các điều khoản của khế ước bổ sung, ngân hàng có quyền áp dụng các biện pháp thu hồi nợ theo quy định pháp luật, đồng thời xếp khoản vay vào nhóm nợ có rủi ro cao hơn.

Khế ước bổ sung có cần công chứng không?

Tùy theo tính chất và giá trị thay đổi. Nếu khế ước bổ sung liên quan đến thay đổi tài sản bảo đảm (đặc biệt là bất động sản), thay đổi thời hạn vay đáng kể, hoặc có tổng giá trị thay đổi vượt ngưỡng pháp luật quy định thì cần công chứng hoặc chứng thực. Nếu chỉ thay đổi các điều khoản nhỏ như phương thức thanh toán, lịch trả nợ chi tiết, thì có thể không bắt buộc công chứng nhưng vẫn cần ký bằng văn bản có xác nhận của cả hai bên.

Tổng kết

Khế ước vay gốckhế ước bổ sung là hai văn bản pháp lý không thể tách rời trong hoạt động tín dụng ngân hàng, tạo thành hệ thống pháp lý hoàn chỉnh cho quan hệ giữa tổ chức tín dụng và khách hàng vay. Khế ước vay gốc đóng vai trò nền tảng, xác lập các điều khoản ban đầu của khoản vay, trong khi khế ước bổ sung có chức năng linh hoạt hóa, cho phép điều chỉnh quan hệ tín dụng phù hợp với tình hình thực tế. Đối với người làm ngân hàng và thí sinh ôn thi tuyển dụng, việc nắm vững kiến thức về hai loại văn bản này không chỉ giúp xử lý nghiệp vụ chính xác mà còn đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật về Bộ luật Dân sự 2015, Thông tư 39/2016/TT-NHNN và các văn bản pháp lý liên quan. Đặc biệt, nguyên tắc "khế ước bổ sung ưu tiên áp dụng khi có mâu thuẫn" cần được ghi nhớ rõ, bởi đây là điểm then chốt trong giải quyết tranh chấp tín dụng tại tòa án.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bộ luật Dân sự 2015

Thuế & Pháp luật

Đạo luật gốc điều chỉnh quan hệ tài sản và nhân thân, là cơ sở pháp lý cho hợp đồng tín dụng, cầm cố...

C

Cơ cấu lại thời hạn trả nợ

Tín dụng

Cơ cấu lại thời hạn trả nợ là biện pháp xử lý nợ xấu mà tổ chức tín dụng áp dụng khi khách hàng vay ...

G

Giải ngân khoản vay

Gói vay ngân hàng

Giải ngân khoản vay là quá trình ngân hàng thực hiện giải释放 số tiền cho vay theo các điều khoản đã t...

G

Giải quyết tranh chấp

Quan hệ khách hàng

Giải quyết tranh chấp là quy trình xử lý các khiếu nại, mâu thuẫn và tranh chấp phát sinh giữa khách...

H

Hoạt động cho vay

Nghiệp vụ tín dụng

Hoạt động cho vay là nghiệp vụ tín dụng cơ bản của ngân hàng, trong đó tổ chức tín dụng cấp cho khác...

H

Hợp đồng tín dụng

Tín dụng

Hợp đồng tín dụng là văn bản pháp lý được ký kết giữa ngân hàng và khách hàng, trong đó ngân hàng đồ...

P

Phân loại tổ chức tín dụng

Kiểm toán & Tuân thủ

Xếp loại TCTD theo nhóm mức độ an toàn hoạt động theo hệ thống xếp hạng của NHNN, làm cơ sở cho can ...

T

Tổ chức tín dụng

Pháp luật ngân hàng

Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của Luật các Tổ chức tín dụng, thực hi...