Khoản giảm trừ vốn CET1 theo Basel (CET1 Regulatory Deductions) là các khoản mục mà tổ chức tín dụng phải khấu trừ trực tiếp khỏi vốn cấp 1 phổ thông (Common Equity Tier 1) khi tính toán vốn tự có theo chuẩn mực Basel III. Quy định này đặt ra nhằm đảm bảo chất lượng vốn thực sự, loại bỏ những tài sản có tính hấp thụ tổn thất thấp hoặc không đáng tin cậy ra khỏi cơ sở vốn an toàn của ngân hàng.
Cơ chế hoạt động của các khoản giảm trừ này dựa trên nguyên tắc thận trọng (prudential principle): thay vì đánh trọng số rủi ro vào mẫu số, các khoản mục không đạt tiêu chuẩn sẽ được trừ thẳng vào tử số (vốn CET1), qua đó làm giảm trực tiếp vốn tự có hợp lệ. Các khoản phải giảm trừ toàn bộ bao gồm: lợi thế thương mại (goodwill), tài sản vô hình (intangible assets), tài sản thuế thu nhập hoãn lại phụ thuộc vào khả năng sinh lợi trong tương lai (DTAs), khoản thiếu hụt dự phòng so với tổn thất kỳ vọng, các khoản đầu tư vượt mức ngưỡng vào công ty con, công ty liên kết là tổ chức tài chính, các khoản nắm giữ chéo ngược (reciprocal cross-holdings) cũng như nắm giữ đáng kể (significant investments) vào công cụ CET1 của các đơn vị tài chính. Theo Basel III cải cách (Basel III Reforms, 2017), một số khoản như DTAs và khoản đầu tư đáng kể được áp dụng cơ chế ngưỡng (threshold approach): nếu vượt ngưỡng 10% CET1 sẽ bị giảm trừ toàn bộ phần vượt, nếu dưới ngưỡng sẽ áp trọng số rủi ro 250%.
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, các ngân hàng thương mại như Vietcombank, BIDV hay Techcombank khi thực hiện tính toán tỷ lệ an toàn vốn (CAR) hàng quý phải xác định rõ từng khoản giảm trừ để báo cáo Ngân hàng Nhà nước. Chẳng hạn, khi một ngân hàng mua lại công ty con với mức giá phát sinh khoản lợi thế thương mại lớn hơn phần lợi thế thương mại đã có, phần chênh lệch này sẽ được khấu trừ trực tiếp khỏi CET1 khiến vốn tự có giảm xuống, đồng thời ảnh hưởng đến tỷ lệ CAR và khả năng đáp ứng chuẩn 8% tối thiểu theo quy định. Các khoản đầu tư vào công ty tài chính, công ty chứng khoán trong cùng tập đoàn cũng phải được giảm trừ khi xác định vốn CET1 ở ngân hàng mẹ.
Về khung pháp lý, việc áp dụng các khoản giảm trừ vốn CET1 tại Việt Nam tuân theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định về tỷ lệ an toàn vốn đối với tổ chức tín dụng, được sửa đổi bổ sung bởi Thông tư 22/2023/TT-NHNN, cùng các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước nhằm nội luật hóa Hiệp ước Basel III do Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) ban hành. Ngoài ra, Quyết định 2171/QĐ-NHNN và các văn bản hướng dẫn cách tính cụ thể cũng là cơ sở để áp dụng thống nhất trong hệ thống ngân hàng.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần nhớ rõ phân biệt giữa các khoản giảm trừ toàn bộ (full deduction) như goodwill, tài sản vô hình, tài sản thuế thu nhập hoãn lại phụ thuộc tương lai và các khoản áp dụng cơ chế ngưỡng (threshold deduction) như khoản đầu tư đáng kể vào CET1 của đơn vị tài chính (ngưỡng 10% từng khoản, tổng 17,65%). Lưu ý rằng vốn CET1 sau giảm trừ chính là "tử số" trong công thức tính tỷ lệ an toàn vốn theo rủi ro (CAR), do đó sai sót trong xác định khoản giảm trừ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả CAR báo cáo. Ngoài ra, thí sinh cần chú ý quy định trong Basel III Reforms 2017 đã hạ ngưỡng giảm trừ từ mức cao trước đó xuống 10% áp dụng cho từng khoản mục đơn lẻ, đây là điểm hay xuất hiện trong các câu hỏi trắc nghiệm chuyên ngành.