Khung quản lý vốn toàn diện là hệ thống tổng thể các chính sách, quy trình, mô hình, công cụ đo lường và báo cáo mà ngân hàng xây dựng và vận hành nhằm đảm bảo việc quản trị nguồn vốn đạt mục tiêu an toàn, hiệu quả trong cả ngắn hạn và dài hạn. Khung này giúp ngân hàng nhận diện, đo lường, giám sát và kiểm soát mọi rủi ro ảnh hưởng đến vốn, đồng thời lập kế hoạch phân bổ vốn phù hợp với chiến lược kinh doanh.
Khung quản lý vốn toàn diện hoạt động theo chu trình liên tục gồm các bước: xác định khẩu vị rủi ro vốn, đo lường nhu cầu vốn theo từng loại rủi ro (tín dụng, thị trường, hoạt động), lập kế hoạch huy động và phân bổ vốn, kiểm tra tỷ lệ an toàn vốn (CAR), dự báo vốn trong tương lai và thực hiện các biện pháp điều chỉnh khi cần thiết. Trong đó, phần quan trọng là quy trình ICAAP (Internal Capital Adequacy Assessment Process) giúp ngân hàng tự đánh giá mức vốn nội bộ phù hợp với quy mô và mức độ rủi ro thực tế. Bên cạnh đó, khung còn bao gồm kế hoạch dự phòng vốn (Capital Contingency Plan) để ứng phó với các tình huống căng thẳng và cơ chế báo cáo vốn định kỳ lên Hội đồng quản trị, Ban điều hành và cơ quan quản lý.
Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại như Vietcombank, BIDV, Techcombank đã và đang xây dựng khung quản lý vốn toàn diện theo chuẩn Basel II/III. Ví dụ, một ngân hàng khi triển khai Basel II phải tính toán vốn theo phương pháp IRB (Internal Ratings-Based) cho rủi ro tín dụng, đồng thời xây dựng quy trình stress test vốn để đánh giá khả năng chịu đựng trong các kịch bản suy thoái kinh tế. Kết quả từ khung này được trình bày trong Báo cáo tự đánh giá mức đủ vốn nội bộ gửi Ngân hàng Nhà nước và công bố thông tin trong Báo cáo thường niên.
Về quy định pháp lý, khung quản lý vốn toàn diện được đặt ra trong Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài (sửa đổi bổ sung bởi Thông tư 22/2019/TT-NHNN) và Quyết định 259/2004/QĐ-NHNN về lộ trình áp dụng Basel II. Ngoài ra, Thông tư 13/2018/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ cũng yêu cầu các ngân hàng phải có cơ chế quản trị vốn chặt chẽ gắn với quản trị rủi ro tổng thể.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần phân biệt rõ Khung quản lý vốn toàn diện với Quản trị vốn (Capital Management) và Tỷ lệ an toàn vốn (CAR); trong đó khung là phạm vi rộng nhất bao trùm toàn bộ chiến lược, chính sách và công cụ. Cần nắm vững khái niệm ICAAP, stress test vốn, kế hoạch vốn trung hạn và mối liên hệ với các Thông tư 41, 22 của NHNN cùng chuẩn Basel II/III. Đây là nội dung thường xuất hiện trong các kỳ thi chứng chỉ nghiệp vụ ngân hàng, thi tuyển công chức NHNN và chương trình đào tạo FRM, CFA liên quan đến quản trị rủi ro ngân hàng.