Lãi cơ bản trên cổ phiếu là gì?
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Basic Earnings Per Share - EPS) là chỉ tiêu tài chính quan trọng dùng để đo lường phần lợi nhuận thuộc về một cổ phiếu phổ thông của công ty cổ phần. EPS được tính bằng cách chia lợi nhuận sau thuế thuộc về cổ đông phổ thông cho số lượng cổ phiếu phổ thông đang lưu hành bình quân trong kỳ báo cáo. Đây là chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời trên mỗi đơn vị cổ phiếu, được sử dụng rộng rãi trong phân tích đầu tư và đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS 30, EPS cơ bản là chỉ tiêu bắt buộc phải trình bày trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của các công ty có cổ phiếu phổ thông niêm yết hoặc đăng ký giao dịch trên thị trường chứng khoán.
Tại sao Lãi cơ bản trên cổ phiếu quan trọng trong ngân hàng?
-
Đo lường khả năng sinh lời: EPS giúp nhà đầu tư và các bên liên quan đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng trên mỗi đơn vị cổ phiếu, từ đó so sánh khả năng sinh lời giữa các ngân hàng với nhau.
-
Cơ sở định giá cổ phiếu: Chỉ số P/E (Price-to-Earnings ratio) được tính dựa trên EPS. Nhà đầu tư sử dụng P/E để xác định giá trị hợp lý của cổ phiếu ngân hàng, so sánh với giá thị trường hiện tại nhằm ra quyết định mua hoặc bán.
-
Chỉ tiêu trong báo cáo tài chính bắt buộc: Theo Nghị định số 155/2020/NĐ-CP và các quy định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, công ty đại chúng phải công bố EPS trong báo cáo tài chính định kỳ, giúp tăng tính minh bạch và so sánh được giữa các doanh nghiệp.
-
Công cụ đánh giá hiệu quả quản trị: Ban lãnh đạo ngân hàng sử dụng EPS để đo lường hiệu quả quản trị, xác định mức thưởng cho cán bộ quản lý, và hoạch định chiến lược phát triển vốn cổ phần.
-
Cơ sở chia cổ tức: Nhiều ngân hàng xác định tỷ lệ chia cổ tức dựa trên EPS hoặc mức lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, đảm bảo việc phân phối lợi ích hợp lý cho cổ đông phổ thông.
Cách hoạt động và cách tính
Công thức tính EPS cơ bản
EPS = (Lợi nhuận sau thuế - Cổ tức cổ phiếu ưu đãi) / Số cổ phiếu phổ thông lưu hành bình quân
Giải thích các thành phần:
Bước 1 - Xác định lợi nhuận thuộc về cổ đông phổ thông: Lợi nhuận sau thuế cần loại trừ các khoản cổ tức cổ phiếu ưu đãi đã công bố hoặc tích lũy trong kỳ. Nếu công ty không có cổ phiếu ưu đãi, lợi nhuận sau thuế chính là phần thuộc về cổ đông phổ thông.
Bước 2 - Tính số cổ phiếu phổ thông lưu hành bình quân:
Số cổ phiếu phổ thông lưu hành bình quân trong kỳ được xác định theo phương pháp bình quân gia quyền theo thời gian. Công thức:
Số CP lưu hành bình quân = Số CP đầu kỳ + Σ(Giao dịch thay đổi × Số tháng còn lại / 12)
Bước 3 - Điều chỉnh cho các sự kiện thay đổi vốn cổ phần:
| Loại sự kiện | Cách điều chỉnh |
|---|---|
| Phát hành cổ phiếu mới | Điều chỉnh tăng số cổ phiếu từ ngày phát hành |
| Mua lại cổ phiếu quỹ | Điều chỉnh giảm số cổ phiếu từ ngày mua lại |
| Chia tách cổ phiếu | Điều chỉnh tăng số cổ phiếu theo tỷ lệ chia tách |
| Trả cổ tức bằng cổ phiếu | Điều chỉnh tăng số cổ phiếu từ ngày thanh toán |
Lưu ý quan trọng:
- Số cổ phiếu dùng trong công thức là số cổ phiếu phổ thông, không bao gồm cổ phiếu ưu đãi.
- Kỳ báo cáo thường là kỳ tài chính một năm hoặc một quý.
- Trong trường hợp có cổ phiếu phổ thông tiềm năng (trái phiếu chuyển đổi, quyền chọn), chỉ tiêu được gọi là EPS pha loãng, sẽ có công thức và cách tính khác.
Ví dụ thực tế
Ví dụ 1: Tính EPS đơn giản
Giả sử Công ty Cổ phần Ngân hàng A có các thông tin sau trong năm tài chính 2023:
- Lợi nhuận sau thuế: 8.500 tỷ đồng
- Cổ tức cổ phiếu ưu đãi đã trả: 500 tỷ đồng
- Số cổ phiếu phổ thông lưu hành đầu năm: 3.000 triệu cổ phiếu
- Số cổ phiếu phổ thông lưu hành cuối năm: 3.500 triệu cổ phiếu
Bước 1: Lợi nhuận thuộc về cổ đông phổ thông = 8.500 - 500 = 8.000 tỷ đồng
Bước 2: Số cổ phiếu phổ thông lưu hành bình quân = (3.000 + 3.500) / 2 = 3.250 triệu cổ phiếu
Bước 3: EPS = 8.000 tỷ / 3.250 triệu = 2.461 đồng/cổ phiếu
=> Mỗi cổ phiếu phổ thông của Ngân hàng A mang lại 2.461 đồng lợi nhuận trong năm 2023.
Ví dụ 2: Tính EPS với giao dịch thay đổi vốn cổ phần
Công ty Cổ phần Khách hàng B có:
- Số cổ phiếu đầu năm: 2.000 triệu cổ phiếu
- Ngày 01/04/2023: Phát hành thêm 500 triệu cổ phiếu
- Lợi nhuận sau thuế thuộc về cổ đông phổ thông: 7.200 tỷ đồng
Tính số cổ phiếu bình quân:
- 3 tháng đầu năm (từ 01/01 đến 31/03): 2.000 triệu cổ phiếu
- 9 tháng còn lại (từ 01/04 đến 31/12): 2.000 + 500 = 2.500 triệu cổ phiếu
Số cổ phiếu bình quân = (2.000 × 3/12) + (2.500 × 9/12) = 500 + 1.875 = 2.375 triệu cổ phiếu
EPS = 7.200 tỷ / 2.375 triệu = 3.032 đồng/cổ phiếu
Phân biệt với thuật ngữ liên quan
| Tiêu chí | EPS cơ bản (Basic EPS) | EPS pha loãng (Diluted EPS) |
|---|---|---|
| Công thức | (LNST - Cổ tức CPƯĐ) / Số CP phổ thông lưu hành | (LNST - Cổ tức CPƯĐ + Điều chỉnh CP tiềm năng) / (Số CP lưu hành + Số CP tiềm năng) |
| Số cổ phiếu | Chỉ tính cổ phiếu phổ thông đang lưu hành thực tế | Bao gồm cả cổ phiếu phổ thông tiềm năng (trái phiếu chuyển đổi, quyền chọn, chứng quyền) |
| Mục đích | Phản ánh lợi nhuận thực tế trên mỗi cổ phiếu hiện có | Phản ánh lợi nhuận tiềm năng nếu tất cả công cụ chuyển đổi được thực hiện |
| Giá trị | Thường cao hơn | Thường thấp hơn hoặc bằng EPS cơ bản |
| Ý nghĩa | Đánh giá khả năng sinh lời thực tế | Đánh giá rủi ro pha loãng cho cổ đông |
| Tiêu chí | EPS cơ bản | P/E (Price-to-Earnings) |
|---|---|---|
| Bản chất | Chỉ tiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | Chỉ số định giá cổ phiếu |
| Công thức | Lợi nhuận / Số cổ phiếu | Giá thị trường / EPS |
| Đơn vị | Đồng/cổ phiếu | Lần (times) |
| Ứng dụng | Đo lường khả năng sinh lời | Đánh giá giá trị cổ phiếu có đắt hay rẻ |
Câu hỏi thường gặp trong đề thi
-
Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam VAS 30, công ty có cổ phiếu nào sau đây bắt buộc phải trình bày chỉ tiêu EPS trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh?
- A. Công ty TNHH hai thành viên trở lên
- B. Công ty cổ phần có cổ phiếu phổ thông niêm yết
- C. Doanh nghiệp nhà nước
- D. Hợp tác xã
-
Khi tính số cổ phiếu phổ thông lưu hành bình quân trong kỳ, nếu công ty phát hành thêm 1.000.000 cổ phiếu vào ngày 01/07 (giả định năm có 365 ngày), thì số cổ phiếu bình quân được điều chỉnh như thế nào, biết số cổ phiếu đầu kỳ là 5.000.000?
- A. 5.000.000
- B. 5.250.000
- C. 5.500.000
- D. 6.000.000
-
Điểm khác biệt chính giữa EPS cơ bản và EPS pha loãn là gì?
- A. EPS pha loãn tính thêm cổ tức cổ phiếu ưu đãi
- B. EPS pha loãn giả định tất cả cổ phiếu tiềm năng đã chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông
- C. EPS cơ bản có giá trị luôn thấp hơn EPS pha loãn
- D. Không có sự khác biệt giữa hai chỉ tiêu này
Tổng kết
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (EPS) là chỉ tiêu tài chính quan trọng, phản ánh khả năng sinh lời trên mỗi cổ phiếu phổ thông của doanh nghiệp. Công thức tính EPS cơ bản đơn giản nhưng đòi hỏi người tính phải xác định chính xác lợi nhuận thuộc về cổ đông phổ thông và số cổ phiếu lưu hành bình quân, đặc biệt cần chú ý các giao dịch thay đổi vốn cổ phần trong kỳ. Trong lĩnh vực ngân hàng, EPS là chỉ tiêu không thể thiếu trong báo cáo tài chính và là cơ sở quan trọng để nhà đầu tư đánh giá hiệu quả hoạt động cũng như định giá cổ phiếu ngân hàng.
Để ôn thi hiệu quả, thí sinh cần nắm vững công thức tính EPS, phân biệt được EPS cơ bản với EPS pha loãng, và thực hành nhiều bài tập về tính số cổ phiếu lưu hành bình quân với các sự kiện thay đổi vốn cổ phần khác nhau. Chúc các bạn ôn tập tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi tuyển dụng ngân hàng!