Lãi suất điều chỉnh rủi ro vốn (RAROC) là một chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động có tính đến yếu tố rủi ro, được tính bằng cách lấy lợi nhuận đã điều chỉnh rủi ro chia cho vốn kinh tế (economic capital) được phân bổ cho một giao dịch, một sản phẩm, một đơn vị kinh doanh hoặc toàn bộ ngân hàng. Đây là công cụ quản trị chiến lược giúp các ngân hàng đánh giá liệu một hoạt động kinh doanh có tạo ra giá trị thực sự sau khi đã bù đắp đầy đủ chi phí rủi ro hay không.
Theo công thức phổ biến, RAROC được tính bằng tỷ số giữa (Doanh thu - Chi phí hoạt động - Tổn thất kỳ vọng) chia cho Vốn kinh tế phân bổ, trong đó vốn kinh tế là lượng vốn cần thiết để ngân hàng chịu đựng được những tổn thất bất thường với một xác suất mất vốn nhất định (thường tương ứng xếp hạng tín nhiệm mục tiêu). Khi RAROC lớn hơn chi phí sử dụng vốn (hurdle rate), giao dịch hoặc sản phẩm đó được coi là tạo ra giá trị kinh tế cho ngân hàng; ngược lại, nếu thấp hơn thì hoạt động đó đang tiêu hao giá trị của tổ chức. Mô hình này được Bankers Trust giới thiệu cuối những năm 1970, sau đó được các ngân hàng lớn trên thế giới như JPMorgan Chase, Deutsche Bank áp dụng rộng rãi và trở thành nền tảng của phân bổ vốn nội bộ. Khác với ROE truyền thống chỉ dựa trên vốn kế toán, RAROC phản ánh trung thực hơn chi phí rủi ro thực tế và tạo cơ sở so sánh công bằng giữa các đơn vị kinh doanh có mức độ rủi ro khác nhau.
Tại các ngân hàng Việt Nam, RAROC được ứng dụng chủ yếu trong định giá khoản vay và phân bổ vốn nội bộ. Ví dụ, khi một ngân hàng thương mại xét duyệt cho doanh nghiệp vay 100 tỷ đồng, phòng định giá sẽ ước tính tổn thất kỳ vọng (EL) dựa trên xếp hạng tín dụng, mức độ đảm bảo và xác suất vỡ nợ; đồng thời tính toán vốn kinh tế cần thiết theo Basel II/III với hệ số rủi ro tương ứng. Nếu khoản vay sinh lợi nhuận ròng 8 tỷ đồng nhưng vốn kinh tế phân bổ là 50 tỷ đồng, RAROC = 16%, và chỉ được chấp nhận khi vượt mức hurdle rate (thường 15-20%) mà hội sở đặt ra. Nhờ vậy, ngân hàng tránh được tình trạng đẩy tăng trưởng tín dụng bằng các khoản vay rủi ro cao nhưng lợi nhuận trên sổ sách lớn, vốn có thể gây thua lỗ nặng khi khách hàng mất khả năng trả nợ.
Theo quy định tại Thông tư hướng dẫn về hệ thống đo lường rủi ro của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và tài liệu hướng dẫn áp dụng Basel II, III, các ngân hàng Việt Nam được khuyến khích xây dựng khung RAROC trong chiến lược quản lý vốn và hiệu quả hoạt động. Đặc biệt, Thông tư 41/2016/TT-NHNN về hệ thống đo lường rủi ro và kết hợp thu nhập rủi ro trong quản trị rủi ro cũng tạo hành lang pháp lý cho việc áp dụng các chỉ tiêu điều chỉnh rủi ro, trong đó có RAROC, vào quản trị ngân hàng.
Đối với người ôn thi ngân hàng, cần nhớ rõ công thức RAROC = Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro / Vốn kinh tế phân bổ, phân biệt được RAROC với ROE, EVA (Economic Value Added) và SVA (Shareholder Value Added); đồng thời nắm vững điều kiện tạo giá trị: RAROC > chi phí vốn (hurdle rate). Nên ghi nhớ rằng RAROC chỉ tính tổn thất kỳ vọng (EL) chứ chưa phản ánh đầy đủ tổn thất bất thường (UL), do đó nhiều ngân hàng hiện đại sử dụng thêm chỉ tiêu EVA để đo lường giá trị tăng thêm thực sự, vì EVA = (RAROC - Hurdle rate) × Vốn kinh tế.