L/C so với nhờ thu là gì?

L/C vs Documentary Collection Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC) ~4 phút đọc

L/C so với nhờ thu là hai phương thức thanh toán quốc tế phổ biến nhất trong hoạt động ngoại thương, được quy định lần lượt bởi UCP 600 và URC 522. Nếu L/C (Thư tín dụng) mang tính chất cam kết trả tiền từ ngân hàng phát hànhngân hàng xác nhận (nếu có), thì nhờ thu chỉ đơn thuần là ngân hàng đóng vai trò trung gian thu hộ chứng từ và tiền, không có bất kỳ cam kết trả tiền nào. Do đó, L/C được đánh giá có mức độ bảo đảm thanh toán cao hơn cho người bán, nhưng đổi lại phí và chi phí sử dụng cũng cao hơn rất nhiều so với nhờ thu.

Về cơ chế hoạt động, khi sử dụng L/C, ngân hàng của người nhập khẩu sẽ phát hành một thư tín dụng cam kết trả tiền cho người xuất khẩu khi các chứng từ hợp lệ, hợp lệ về mặt hình thức được xuất trình theo đúng các điều kiện quy định trong L/C. Quy trình này tuân thủ nguyên tắc "tính độc lập của thư tín dụng" và "nguyên tắc tuân thủ nghiêm ngặt" theo UCP 600, nghĩa là ngân hàng chỉ xét duyệt chứng từ chứ không quan tâm đến hàng hóa thực tế. Ngược lại, với phương thức nhờ thu (Documentary Collection), người xuất khẩu sau khi giao hàng sẽ gửi bộ chứng từ cho ngân hàng của mình nhờ thu hộ tiền từ ngân hàng của người nhập khẩu; ngân hàng hoàn toàn không đứng ra bảo đảm việc thanh toán, chỉ thực hiện nhiệm vụ trung gian theo URC 522, và người mua chỉ nhận chứng từ khi đã chấp nhận thanh toán (D/A) hoặc thanh toán ngay (D/P). Quyết định cuối cùng về việc có trả tiền hay không hoàn toàn phụ thuộc vào thiện chí của người nhập khẩu, khiến rủi ro từ chối nhận hàng hoặc không thanh toán luôn thường trực đối với người xuất khẩu.

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, L/C thường được sử dụng trong các giao dịch có giá trị lớn, thanh toán giữa các đối tác lần đầu hoặc giữa các nước có rủi ro chính trị cao, ví dụ như các đơn hàng xuất khẩu nông sản, thủy sản sang châu Âu hay nhập khẩu máy móc thiết bị từ Nhật Bản, Hàn Quốc. Phương thức nhờ thu lại phổ biến hơn trong các giao dịch giữa doanh nghiệp Việt với đối tác lâu năm, có uy tín, ví dụ doanh nghiệp dệt may xuất khẩu sang Mỹ hoặc EU với điều kiện D/P 30 ngày, D/P 60 ngày. Một số ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam như Vietcombank, VietinBank, BIDV đều có phòng chuyên trách xử lý nghiệp vụ L/C với mức phí thường từ 0,15% đến 0,3% giá trị L/C, trong khi phí nhờ thu chỉ dao động từ 0,05% đến 0,1%, đi kèm điều kiện Swift và xử lý chứng từ theo chuẩn quốc tế.

Về quy định pháp lý, UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits – Ấn bản sửa đổi 2007) của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) là tập quán quốc tế điều chỉnh thư tín dụng, được các ngân hàng Việt Nam áp dụng thống nhất theo thông lệ quốc tế. Đối với nhờ thu, URC 522 (Uniform Rules for Collections – Ấn bản sửa đổi 1996) cũng do ICC ban hành là quy tắc chuẩn mực được áp dụng. Bên cạnh đó, các ngân hàng Việt Nam còn tuân thủ quy định về quản lý ngoại hối của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam theo các Thông tư như Thông tư 32/2013/TT-NHNN và các văn bản hướng dẫn liên quan đến thanh toán quốc tế hiện hành.

Đối với người ôn thi ngân hàng, cần ghi nhớ rằng điểm khác biệt cốt lõi nhất giữa L/C và nhờ thu là "cam kết trả tiền" của ngân hàng: L/C có cam kết trả tiền (bank's payment undertaking), còn nhờ thu thì không (no payment undertaking). Nắm vững nguyên tắc "độc lập của thư tín dụng" (independence principle) và "tuân thủ nghiêm ngặt" (strict compliance) trong UCP 600 là yếu tố then chốt để phân biệt với URC 522, đồng thời cần nắm rõ các loại L/C (L/C trả ngay, L/C trả chậm, L/C có xác nhận, L/C tuần hoàn, L/C dự phòng) và các điều kiện nhờ thu D/P, D/A để có thể vận dụng linh hoạt trong các câu hỏi tình huống. Lưu ý thêm, L/C có xác nhận (Confirmed L/C) sẽ tạo ra cam kết trả tiền từ cả ngân hàng xác nhận, qua đó giảm thiểu rủi ro quốc gia và rủi ro ngân hàng phát hành – đây cũng là nội dung thường xuyên xuất hiện trong các đề thi chứng chỉ nghiệp vụ như CITF, CDCS.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8